Các loại stent mạch vành: Ưu nhược điểm và tiêu chí lựa chọn

Ngọc Anh

16-03-2026

goole news
16

Hẹp động mạch vành, xơ vữa động mạch là nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim và nhiều biến chứng tim mạch nguy hiểm khác. Trong bối cảnh đó, kỹ thuật đặt stent mạch vành đã ra đời như giải pháp can thiệp ít xâm lấn nhưng đem lại hiệu quả gần như ngay lập tức. Vậy các bác sĩ lựa chọn các loại stent mạch vành cho bệnh nhân dựa theo tiêu chí nào? Mời bạn theo dõi bài viết của đội ngũ Bệnh viện Đa khoa Phương Đông dưới đây để được giải đáp chi tiết!

Stent mạch vành là gì? Điểm khác biệt so với các loại sent còn lại 

Mạch vành là hệ thống các mạch máu bao quanh, chịu trách nhiệm vận chuyển máu giàu oxy từ tim đến cơ thể và chuyển máu thiếu oxy từ các bộ phận khác trở về tim. Do ảnh hưởng từ bệnh lý tiểu đường, tăng huyết áp,... hay thói quen sống thiếu khoa học như hút thuốc lá, căng thẳng kéo dài,... cơ thể sẽ hình thành các mảng bám tích tụ, xơ cứng và gây hẹp, thậm chí tắc nghẽn lòng mạch.

Lượng máu đi qua động mạch đến tim bị giảm đi và ngược lại. Ngoài ra, các mảng bám này có thể bị vỡ ra hình thành các cục máu đông và gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như đột quỵ, nhồi máu cơ tim,... Để ngăn chặn tình trạng này, các bác sĩ sẽ cân nhắc tiến hành đặt stent mạch vành. 

Stent mạch vành là thiết bị y tế có hình dạng rất nhỏ, dạng khung lưới, thường làm bằng kim loại. Các loại stent mạch vành thường được các bác sĩ đặt vào bên trong động mạch vành nhằm giữ cho lòng mạch luôn mở rộng và hỗ trợ máu lưu thông dễ dàng hơn. 

So với một số loại stent được sử dụng ở các vị trí khác trong cơ thể như stent mạch ngoại biên hoặc stent đường mật, stent mạch vành được thiết kế đặc biệt để phù hợp với cấu trúc và kích thước của động mạch nuôi tim. Vì vậy, yêu cầu về độ chính xác khi đặt và khả năng duy trì dòng máu ổn định rất cao.

Stent sẽ được đặt vào trong mạch vành để cải thiện lưu lượng máu đến tim và ngược lại 

Stent sẽ được đặt vào trong mạch vành để cải thiện lưu lượng máu đến tim và ngược lại 

Vai trò của các loại stent mạch vành trong phẫu thuật

Đặt stent mạch vành hiện nay là một trong những phương pháp điều trị hiệu quả bệnh lý tắc hẹp động mạch vành. Thủ thuật này thường được thực hiện trong quá trình can thiệp mạch vành qua da, kết hợp với kỹ thuật nong mạch bằng bóng để mở rộng đoạn động mạch bị hẹp.

Vai trò chính của stent mạch vành là giữ cho lòng mạch được mở rộng sau khi nong. Khi stent được đặt đúng vị trí, nó hoạt động như một khung đỡ giúp thành mạch không bị co lại, từ đó duy trì lưu lượng máu ổn định đến cơ tim. Nhờ vậy, các triệu chứng như đau thắt ngực, khó thở hoặc mệt mỏi do thiếu máu cơ tim có thể được cải thiện đáng kể.

Ngoài ra, đặt stent còn đóng vai trò quan trọng trong các tình huống cấp cứu, đặc biệt là khi bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp. Việc tái thông động mạch kịp thời có thể giúp hạn chế vùng cơ tim bị tổn thương, giảm nguy cơ suy tim và cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

Tuy nhiên, đặt stent không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất. Trong một số trường hợp hẹp nhiều vị trí hoặc tổn thương phức tạp, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

Phân loại các loại stent mạch vành trong can thiệp ngoại khoa

Hiện nay có nhiều loại stent mạch vành khác nhau được sử dụng trong can thiệp tim mạch.Trên thực tế, mỗi loại được thiết kế với cấu tạo và cơ chế hoạt động riêng nhằm đáp ứng những nhu cầu điều trị khác nhau.

Trước tiên, phải kể đến một trong những loại stent lâu đời nhất - stent kim loại trần (BMS). Đây là loại stent được làm hoàn toàn từ kim loại và đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ. Ưu điểm của stent kim loại trần là cấu trúc đơn giản và người bệnh thường không cần dùng thuốc chống kết tập tiểu cầu trong thời gian quá dài. Tuy nhiên, loại stent này có tỷ lệ tái hẹp tương đối cao do mô mạch máu có thể phát triển quá mức bên trong khung stent.

Để khắc phục nhược điểm này, các nhà khoa học đã phát triển stent phủ thuốc (DES). Loại stent mạch vành này được phủ một lớp thuốc có tác dụng ngăn chặn sự tăng sinh của tế bào mạch máu, từ đó làm giảm nguy cơ tái hẹp sau khi can thiệp. So với stent kim loại trần,  stent phủ thuốc đem lại hiệu quả cao hơn nên được sử dụng phổ biến trong nhiều ca can thiệp mạch vành.

Ngoài các loại stent mạch vành kể trên, một loại stent thế hệ mới đang được nghiên cứu và ứng dụng là stent tự tiêu (BRS). Loại stent này có khả năng hỗ trợ mở rộng lòng mạch trong thời gian đầu, sau đó dần tan trong cơ thể theo thời gian. Khi stent tự tiêu hoàn toàn, đoạn mạch có thể phục hồi gần với trạng thái tự nhiên. Tuy nhiên, việc sử dụng loại stent này vẫn cần được cân nhắc kỹ vì không phải mọi trường hợp hẹp mạch vành đều phù hợp.

Hình ảnh 3 loại stent mạch vành phổ biến trên lâm sàng  

Hình ảnh 3 loại stent mạch vành phổ biến trên lâm sàng  

Ưu và nhược điểm của các loại stent mạch vành 

Theo các bác sĩ chuyên khoa Tim mạch của Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, bác sĩ sẽ cân nhắc lựa chọn loại stent mạch vành phù hợp dựa trên các ưu, nhược điểm dưới đây:

Loại stent mạch vành

Ưu điểm

Nhược điểm

Stent kim loại trần (BMS)

- Hiệu quả tốt trong việc tái thông lòng mạch ban đầu, khắc phục được hiện tượng co giãn đàn hồi của thành mạch .

- Vật liệu kim loại (thép không gỉ, hợp kim crom – coban) giúp duy trì độ chắc chắn của stent.

- Phù hợp trong một số trường hợp cần can thiệp nhanh.

- Không cần sử dụng thuốc chống kết tâp tiểu cầu trong thời gian dài, rất phù hợp cho các bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao  

- Tỷ lệ tái hẹp trong stent (ISR) cao.

- Khoảng 10–20% tái hẹp sau 6 tháng, có thể tăng lên 20–30% sau 6–12 tháng.

- Có nguy cơ gây đau thắt ngực hoặc nhồi máu cơ tim tái phát.

- Có thể cần tái thông mạch lần nữa.

Stent giải phóng thuốc (DES)

- Có phủ 1 lớp thuốc bên ngoài, có tác dụng ngăn ngừa sự hình thành mô sẹo bên trong stent.

- Trong thuốc có chứa các chất chống tăng sinh, hỗ trợ ức chế tăng sinh nội mạc và giảm nguy cơ tái hẹp.

- Tỷ lệ tái hẹp giảm đáng kể so với stent kim loại trần (hiệu quả cải thiện khoảng 60–80%).

- Hiệu quả điều trị lâu dài cao hơn so với stent kim loại trần.

- Có thể làm chậm quá trình nội mô hóa thành mạch.

- Nguy cơ hình thành huyết khối trong stent muộn, có thể dẫn đến biến chứng nhồi máu cơ tim và tử vong ở ước tính 2 - 3% sau can thiệp.

- Phải dùng thuốc kháng tiểu cầu kép tuy nhiên hiệu quả của thuốc còn phụ thuộc vào cơ chế và thời gian giải phóng thuốc từ lớp polymer.

Stent tự tiêu sinh học (BRS)

- Được làm từ vật liệu phân hủy sinh học, có thể tự hấp thụ theo thời gian.

- Không để lại khung kim loại vĩnh viễn trong mạch máu, hạn chế đáng kể nguy cơ hình thành huyết khối và tái hẹp mạch .

- Là hướng phát triển mang tính cách mạng trong can thiệp tim mạch.

- Phải kết hợp dùng thuốc chống tập kết tiểu cầu cho đến khi stent tan hoàn toàn 

- Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào thời gian và khả năng phân hủy của vật liệu.

- Thời gian tồn tại trong cơ thể khá dài (khoảng 12–24 tháng).

- Công nghệ còn đang tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện và không phải đoạn động mạch nào bị tắc nghẽn cũng phù hợp đặt stent tự tiêu 

Làm thế nào để chọn được loại stent mạch vành phù hợp

Việc lựa chọn các loại stent mạch vành luôn được bác sĩ cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng tim mạch và sức khỏe tổng thể của từng người. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ tái hẹp sau can thiệp.

Cụ thể, để lựa chọn được loại stent phù hợp, các bác sĩ sẽ căn cứ dựa trên các tiêu chí như sau:

  • Tình trạng bệnh lý hiện tại: Bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp cứu hay tắc nghẽn mạch vành mạn tính
  • Vị trí động mạch vành bị hẹp hoặc tắc
  • Số lượng đoạn mạch vành tổn thương
  • Mức độ hẹp của lòng mạch
  • Các bệnh nền đi kèm như đái tháo đường, tăng huyết áp, suy thận
  • Khả năng tuân thủ dùng thuốc lâu dài của người bệnh

Tuổi thọ của các loại stent mạch vành 

Trên thực tế, stent mạch vành có thể tồn tại vĩnh viễn trong cơ thể người bệnh. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là chỉ cần đặt stent là bệnh nhân sẽ không bị tắc nghẽn mạch vành nữa. Hiệu quả của can thiệp tim mạch này trong chống tái hẹp mạch màu còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. 

Nguy cơ tái hẹp xảy ra khoảng 2–3% trong 6–9 tháng đầu sau đặt stent. Một số bệnh nhân duy trì hiệu quả tốt sau 10–15 năm, thậm chí lâu hơn. Stent tự tiêu sẽ tan dần sau khoảng 3 năm. Tuy nhiên, với trường hợp bệnh nhân được đặt stent ở một hoặc nhiều đoạn động mạch vẫn có nguy cơ tắc hẹp ở các vị trí khác nếu không ngăn ngừa nguy cơ gây tắc hẹp động mạch. 

Stent mạch vành có đắt không?

Tổng chi phí của phẫu thuật đặt stent sẽ thay đổi tùy theo nhiều yếu tố như loại stent sử dụng, số lượng stent cần đặt, trang thiết bị của cơ sở y tế, tay nghề bác sĩ,...

Ước tính, chi phí stent kim loại sẽ rơi vào khoảng 15 - 20 triệu đồng, stent phủ thuốc là 35 - 45 triệu đồng. Trong khi đó, chi phí cho stent tự tiêu là 55 - 65 triệu đồng. (Lưu ý: Chi phí trên chỉ mang tính chất tham khảo)

Chi phí đặt stent mạch vành còn phụ thuộc vào tay nghề bác sĩ, trang thiết bị

Chi phí đặt stent mạch vành còn phụ thuộc vào tay nghề bác sĩ, trang thiết bị

Đặt stent mạch vành có nguy hiểm không?

So với phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, đặt stent là phương pháp ít xâm lấn hơn, thời gian hồi phục nhanh hơn. Tuy vậy, đây vẫn là phẫu thuật can thiệp tim mạch nên không thể hoàn toàn không có rủi ro.

Trong quá trình can thiệp đặt stent, người bệnh có thể gặp các vấn đề sức khỏe như sau:

  • Tái hẹp trong mạch vành: Bất thường này xảy ra khi mô sẹo phát triển bên trong stent. Tuy nhiên, nguy cơ tái hẹp mạch máu đang được giảm dần theo thời gian khi người bệnh sử dụng các loại stent thế hệ mới 
  • Hình thành các cục máu đông: Sau phẫu thuật, người bệnh có thể gặp biến chứng kết tập tiểu cầu, hình thành cục máu đông và gián tiếp dẫn đến nhồi máu cơ tim.
  • Chảy máu tại vị trí can thiệp: Vì đặt stent là phẫu thuật hạn chế xâm lấn nên người bệnh thương không chảy nhiều máu trong phẫu thuật. Tuy nhiên, cũng có trường hợp người bệnh bị chảy máu nghiêm trọng, phải truyền máu ngay lập tức.
  • Tác dụng phụ sau khi dùng nhiều thuốc cản quang: Trong quá trình can thiệp, người bệnh phải bơm một lượng lớn thuốc cản quang vào mạch máu. Điều này có thể gây ra tổn thương cho thận, cần dự phòng trước với người có tiền sử suy thận. 

Nhìn chung, các loại stent mạch vành đã mở ra cơ hội điều trị hiệu quả cho nhiều người bệnh tim mạch, giúp khơi thông dòng máu nuôi tim và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, đặt stent không phải là điểm kết thúc của quá trình điều trị mà là bước khởi đầu cho việc kiểm soát bệnh lâu dài.

Các bác sĩ của Trung tâm Tim mạch và đột quỵ Quốc tế Phương Đông trong 1 ca đặt stent mạch vành 

Các bác sĩ của Trung tâm Tim mạch và đột quỵ Quốc tế Phương Đông trong 1 ca đặt stent mạch vành 

Để tầm soát sớm các bệnh lý về tim mạch, nguy cơ đột quỵ và tìm hiểu về các can thiệp tim mạch, gợi ý bạn đến tham khảo Trung tâm Tim mạch và đột quỵ Quốc tế Phương Đông. Đây là nơi quy tụ nhiều chuyên gia, BS đầu ngành, đứng đầu là TS. BS Tạ Tiến Phước với hơn 40 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tim mạch. Đặc biệt, trung tâm còn sở hữu siêu máy CT Photon Counting NAEOTOM Alpha cho hình ảnh chi tiết đến từng mạch máu nhỏ nhất, hỗ trợ phát hiện chính xác các tổn thương và nâng cao hiệu quả khi thực hiện can thiệp mạch vành.

Để đặt lịch thăm khám và điều trị, vui lòng để lại thông tin tại phần Đặt lịch khám hoặc bấm máy gọi tới Hotline 1900 1806 của BVĐK Phương Đông để được hỗ trợ.

16

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

TS.BS

TẠ TIẾN PHƯỚC

Giám đốc Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế Phương Đông

TS.BS

TẠ TIẾN PHƯỚC

Giám đốc Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế Phương Đông
19001806 Đặt lịch khám