Chỉ số PSA là gì? Ý nghĩa và cách đọc kết quả xét nghiệm

Nguyễn Phương Thảo

28-01-2026

goole news
16

Chỉ số PSA là một trong những xét nghiệm được chỉ định nhiều nhất cho nam giới trung niên và cao tuổi, nhưng cũng là chỉ số dễ bị hiểu sai nhất. Không ít người cho rằng PSA chỉ liên quan đến ung thư tuyến tiền liệt, trong khi thực tế, con số này còn phản ánh nhiều tình trạng khác của tuyến tiền liệt – từ lành tính đến bệnh lý cần theo dõi chặt chẽ. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn làm rõ những điểm cốt lõi này một cách dễ hiểu và chính xác.

Khái quát về chỉ số PSA

PSA (Prostate-Specific Antigen) là một loại kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt, được sản xuất và bài tiết chủ yếu bởi các tế bào biểu mô của tuyến tiền liệt. Chỉ số này có thể được đo lường thông qua xét nghiệm máu và đóng vai trò quan trọng trong đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt ở nam giới.

Chỉ số PSA thường được sử dụng như một công cụ trong việc phát hiện và theo dõi bệnh ung thư tuyến tiền liệt.Chỉ số PSA thường được sử dụng như một công cụ trong việc phát hiện và theo dõi bệnh ung thư tuyến tiền liệt.

Trong tuần hoàn máu, phần lớn PSA tồn tại ở dạng gắn với các protein huyết tương. Chỉ có khoảng 30% PSA ở dạng tự do, không liên kết với protein. Đáng chú ý, PSA tự do không tham gia vào quá trình phân hủy protein. Sự khác biệt về dạng tồn tại này chính là cơ sở để PSA được sử dụng như một dấu ấn sinh học hỗ trợ phát hiện ung thư tuyến tiền liệt.

Tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần là chỉ số có giá trị trong chẩn đoán phân biệt ung thư tuyến tiền liệt, đặc biệt khi nồng độ PSA toàn phần nằm trong khoảng 4 – 10 ng/ml. Trong trường hợp tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần thấp hơn 15%, nguy cơ mắc ung thư tuyến tiền liệt được đánh giá là cao và người bệnh cần được theo dõi, thăm khám chuyên sâu hơn.

Các loại chỉ số PSA

PSA trong huyết thanh tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, trong đó phổ biến nhất bao gồm:

PSA toàn phần: Là chỉ số phản ánh tổng lượng PSA hiện diện trong máu tại thời điểm xét nghiệm, bao gồm cả PSA tự do và PSA đã gắn với protein huyết thanh. Xét nghiệm PSA toàn phần thường được chỉ định trong tầm soát ban đầu, theo dõi tiến triển bệnh lý tuyến tiền liệt hoặc đánh giá hiệu quả điều trị.

PSA tự do: Là phần PSA không liên kết với protein huyết thanh và lưu hành độc lập trong máu. Nồng độ PSA tự do thường cao hơn trong các bệnh lý lành tính như phì đại lành tính tuyến tiền liệt, trong khi ít gặp ở các trường hợp ung thư. Tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần càng lớn thì nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt càng thấp.

PSA phức hợp: Là dạng PSA đã liên kết với các protein trong huyết thanh. Sự gia tăng PSA phức hợp có mối liên quan chặt chẽ hơn với ung thư tuyến tiền liệt so với PSA tự do. Do đó, chỉ số này có giá trị quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ ác tính, đặc biệt khi PSA toàn phần nằm trong vùng giá trị “xám”, khó phân định rõ lành tính hay ác tính.

Ý nghĩa của chỉ số PSA

Chỉ số PSA hiện nay vẫn được xem là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng và phổ biến nhất trong đánh giá các bệnh lý tuyến tiền liệt, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt. Trong thực hành lâm sàng, PSA được ứng dụng rộng rãi nhằm:

  • Hỗ trợ phát hiện sớm nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng;
  • Đánh giá mức độ nghi ngờ bệnh lý khi kết hợp với thăm khám trực tràng và các xét nghiệm cận lâm sàng khác;
  • Theo dõi diễn tiến bệnh theo thời gian, đặc biệt ở những bệnh nhân đang được giám sát tích cực;
  • Đánh giá hiệu quả điều trị như phẫu thuật, xạ trị hoặc điều trị nội tiết;
  • Phát hiện sớm nguy cơ tái phát sau khi đã điều trị;
  • Góp phần dự báo nguy cơ di căn và tiên lượng bệnh ở từng người bệnh cụ thể.

Mức độ PSA trong máu phản ánh hoạt động của tuyến tiền liệtMức độ PSA trong máu phản ánh hoạt động của tuyến tiền liệt

Mặc dù mang lại nhiều giá trị trong sàng lọc và theo dõi, PSA không phải là xét nghiệm chẩn đoán xác định ung thư tuyến tiền liệt. Chỉ số này chủ yếu phản ánh mức độ hoạt động và tổn thương của mô tuyến tiền liệt, có thể tăng trong nhiều tình trạng lành tính. Do đó, việc chẩn đoán chính xác vẫn cần phối hợp thăm khám lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và sinh thiết tuyến tiền liệt khi có chỉ định.

Không chỉ giới hạn ở nam giới, chỉ số PSA cũng có ý nghĩa nhất định trong ung thư vú ở phụ nữ. PSA có thể được sản xuất bởi mô tuyến vú, tuy nhiên nồng độ PSA trong máu nữ giới thấp hơn nam giới hàng nghìn lần. Một số nghiên cứu cho thấy:

  • PSA huyết thanh ở phụ nữ có thể liên quan đến tiên lượng bệnh tốt hơn trong ung thư vú;
  • PSA có thể đóng vai trò hỗ trợ theo dõi đáp ứng điều trị ở một số trường hợp ung thư vú được lựa chọn.

Xem thêm:

Vì sao cần thực hiện PSA?

Theo khuyến cáo của các chuyên gia y tế, xét nghiệm PSA được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng nhằm đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt, đặc biệt ở nam giới trưởng thành.

  • Nam giới trên 50 tuổi có các triệu chứng liên quan đến đường tiết niệu dưới như tiểu khó, tiểu nhiều lần, tiểu đêm… thường được chỉ định xét nghiệm PSA. Trong bối cảnh tầm soát ung thư tuyến tiền liệt, chỉ số PSA giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ mắc bệnh, từ đó hỗ trợ phát hiện sớm và theo dõi bệnh một cách chủ động.
  • Đối với người bệnh mới được chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, xét nghiệm PSA đóng vai trò quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ tiến triển của bệnh. Khi kết hợp với các yếu tố chuyên môn khác như giai đoạn khối u, điểm Gleason từ kết quả sinh thiết tuyến tiền liệt, chỉ số PSA giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp và cá thể hóa cho từng người bệnh.
  • Sau quá trình điều trị ung thư tuyến tiền liệt, PSA tiếp tục được theo dõi định kỳ nhằm đánh giá hiệu quả điều trị. Sự thay đổi của chỉ số này giúp bác sĩ nhận biết khả năng kiểm soát bệnh, phát hiện sớm nguy cơ tái phát cũng như theo dõi đáp ứng với các phương pháp điều trị như phẫu thuật, xạ trị hoặc điều trị nội tiết.

Quy trình thực hiện xét nghiệm PSA

Khi được bác sĩ chỉ định thực hiện xét nghiệm PSA nhằm hỗ trợ chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt, người bệnh sẽ tiến hành theo quy trình tiêu chuẩn như sau:

Quy trình xét nghiệm PSAQuy trình xét nghiệm PSA

  • Người bệnh không cần nhịn ăn, vẫn có thể ăn uống sinh hoạt bình thường trước thời điểm lấy mẫu. Sau đó, người bệnh được hướng dẫn đến khu vực lấy máu riêng biệt, đảm bảo điều kiện vô khuẩn và an toàn.
  • Kỹ thuật viên y tế sẽ tiến hành lấy một lượng máu phù hợp từ tĩnh mạch, thường là ở vùng cánh tay, theo đúng quy trình chuyên môn.
  • Mẫu máu sau khi thu thập được chuyển đến phòng xét nghiệm để phân tích nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) bằng các kỹ thuật xét nghiệm chuyên dụng.
  • Thông thường, kết quả xét nghiệm PSA sẽ có sau khoảng 1–2 giờ, tùy thuộc vào hệ thống xét nghiệm và quy trình của từng cơ sở y tế.

Cách đọc kết quả xét nghiệm PSA 

Ở người khỏe mạnh, nồng độ PSA toàn phần trong máu thường ở mức thấp, dưới 4 ng/mL. Tuy nhiên, theo quy luật sinh lý, tuổi càng cao thì thể tích tuyến tiền liệt càng có xu hướng tăng, kéo theo chỉ số PSA có thể tăng nhẹ mà không nhất thiết liên quan đến bệnh lý ác tính.

PSA được xem là một dấu ấn sinh học quan trọng trong tầm soát ung thư tiền liệt tuyến, với các mức giá trị mang ý nghĩa khác nhau:

- Khi chỉ số PSA dao động trong khoảng 4–10 ng/mL, nguy cơ mắc ung thư tiền liệt tuyến vào khoảng 25% (tương đương 1/4 trường hợp). Đây được coi là vùng PSA trung gian (borderline). Ở giai đoạn này, bác sĩ thường đánh giá thêm tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần để tăng độ chính xác trong tiên lượng. Nếu tỷ lệ PSA tự do < 25%, nguy cơ ung thư cao hơn và người bệnh thường được chỉ định sinh thiết tuyến tiền liệt để chẩn đoán xác định.

- Khi nồng độ PSA vượt trên 10 ng/mL, nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến tăng lên trên 50%, đặc biệt nếu đi kèm các bất thường trên thăm khám lâm sàng hoặc hình ảnh học.

- Ở bệnh nhân ung thư tiền liệt tuyến, tốc độ tăng PSA toàn phần trong máu thường nhanh hơn bình thường. Những trường hợp có mức tăng PSA ≥ 0.75 ng/mL mỗi năm được xem là có nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến cao hơn đáng kể.

Ngược lại, những người có tốc độ tăng PSA dưới 0.75 ng/mL/năm thường nghiêng nhiều hơn về các bệnh lý tuyến tiền liệt lành tính.

Tuy nhiên, PSA tăng cao không đồng nghĩa chắc chắn là ung thư tiền liệt tuyến. Trên thực tế, nhiều tình trạng sinh lý và bệnh lý khác cũng có thể làm tăng PSA trong máu, bao gồm:

  • Tuổi cao (PSA có xu hướng tăng theo tuổi);
  • Phì đại tuyến tiền liệt lành tính;
  • Viêm tuyến tiền liệt cấp hoặc mạn tính;
  • Xuất tinh trong thời gian ngắn trước khi xét nghiệm;
  • Thực hiện các thủ thuật đường tiết niệu như đặt sonde tiểu, nội soi bàng quang, sinh thiết tuyến tiền liệt;
  • Sử dụng một số thuốc nội tiết có chứa testosterone hoặc ảnh hưởng đến hormone nam.

Vì vậy, việc đánh giá chỉ số PSA cần được thực hiện toàn diện, kết hợp giữa giá trị PSA, tốc độ tăng PSA, tỷ lệ PSA tự do và thăm khám chuyên khoa để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

Kết luận

Chỉ số PSA là một công cụ quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tuyến tiền liệt, nhưng chỉ thực sự có giá trị khi được hiểu và phân tích đúng cách. Việc đọc kết quả PSA không thể tách rời độ tuổi, triệu chứng lâm sàng và các yếu tố liên quan khác. Hiểu đúng chỉ số PSA chính là bước đầu tiên giúp bạn bảo vệ tuyến tiền liệt và sức khỏe nam giới một cách chủ động, khoa học và lâu dài.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

10

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám