Đặt stent trong nhồi máu cơ tim là gì?
Đặt stent trong nhồi máu cơ tim là kỹ thuật đưa một khung lưới kim loại nhỏ vào lòng động mạch bị tắc nghẽn. Thủ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng lòng mạch, giúp khôi phục dòng máu đến cơ tim một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Đặt stent trong nhồi máu cơ tim là phương pháp cấp cứu tối ưu cho người bệnh bị tắc nghẽn động mạch vành
Những bệnh nhân bị nhồi máu cơ tim cấp cần được đặt stent ngay lập tức, tốt nhất trong khoảng “thời gian vàng”, 1 - 2 giờ đầu kể từ khi xuất hiện cơn đau ngực. Do các mảng xơ vữa, huyết khối gây tắc nghẽn hoàn toàn mạch vành có thể đe dọa đến tính mạng, dẫn đến tử vong.
Đặt stent nhồi máu cơ tim khi nào?
Trong những trường hợp nhồi máu cơ tim cấp gây hẹp, tắc động mạch vành, bác sĩ sẽ xem xét chỉ định đặt stent:
- Bệnh nhân đau thắt ngực ổn định nhưng không đáp ứng với thuốc; hoặc có biểu hiện thiếu máu, tổn thương cơ tim rõ ràng.
- Bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định tiềm ẩn nguy cơ nhồi máu cơ tim cao, cần đặt stent sớm phòng ngừa biến chứng tim mạch nguy hiểm.
- Người bệnh bị nhồi máu cơ tim cấp ST trên điện tâm đồ chênh cao, cần đặt stent khẩn cấp để khôi phục lưu lượng máu đến cơ tim.

Những trường hợp nhồi máu cơ tim cần được đặt stent khẩn cấp
Trường hợp nào chống chỉ định đặt stent nhồi máu cơ tim
Tuy là thủ thuật y khoa tiên tiến nhưng không phải mọi trường hợp đều có thể can thiệp mạch vành. Cụ thể các trường hợp chống chỉ định bao gồm:
- Thể trạng bệnh nhân dễ chảy máu do mắc rối loạn đông máu hoặc số lượng tiểu cầu thấp.
- Người bệnh không có khả năng, không cam kết tuân thủ sử dụng thuốc kháng tiểu cầu sau thủ thuật. Bỏ thuốc sớm có thể làm tái tắc nghẽn stent, tăng nguy cơ tử vong.
- Người bị tái hẹp nhiều ở nhiều vị trí sau can thiệp đặt stent mạch vành.

Người mắc chứng rối loạn đông máu thường được chống chỉ định đặt stent
Đặt stent nhồi máu cơ tim có hiệu quả trong bao lâu?
Các loại stent kim loại có thể tồn tại vĩnh viễn, trừ stent tự tiêu sinh học sau 2 năm. Theo các chuyên gia Tim mạch, thông thường stent hoạt động ổn định trong lòng mạch từ 10 - 15 năm, tuổi thọ của chúng có thể ngắn hoặc dài hơn tùy theo khả năng kiểm soát các yếu tố gây xơ vữa động mạch.
Những loại stent thường được sử dụng khi nhồi máu cơ tim
Lựa chọn loại stent phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến tỷ lệ thành công, khả năng phục hồi dài hạn của bệnh nhân. Dựa theo chất liệu, công nghệ chế tạo, stent mạch vành được chia thành 3 loại chính với những đặc điểm riêng biệt như sau:
Stent kim loại trần
Stent kim loại trần là loại stent thế hệ đầu tiên, nổi bật với những ưu điểm như chi phí thấp, thời gian dùng thuốc kháng kết tập tiểu cầu kép ngắn do không có lớp thuốc ức chế tế bào. Nhưng cũng vì vậy, tỷ lệ tái hẹp của phương pháp này cao, ước tính 30% bệnh nhân bị tái hẹp sau 6 tháng can thiệp mạch vành.
Hiện nay, loại stent này cũng không được sử dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng. Chỉ một số ít trường hợp được cân nhắc áp dụng, điển hình với nhóm đối tượng có nguy cơ xuất huyết cao.
Stent phủ thuốc
Nhằm khắc phục nhược điểm của stent kim loại thường, stent phủ thuốc ra đời với lớp phủ thuốc giảm phản ứng miễn dịch bất thường và hạn chế mô xơ phát triển tại vị trí đặt stent. Đổi lại, người bệnh cần uống thuốc chống đông ít nhất 12 tháng nhằm phòng tránh tắc nghẽn đột ngột, do lớp thuốc bên ngoài có thể làm chậm quá trình làm lành vết thương.

Stent phủ thuốc là loại được sử dụng phổ biến trong cấp cứu nhồi máu cơ tim
Stent tự tiêu sinh học
Stent tự tiêu sinh học thiết kế với một giá đỡ tạm thời, đủ để giữa động mạch bị tắc nghẽn luôn thông thoáng. Sau khi tình trạng hẹp cải thiện, lưu lượng máu phục hồi bình thường trở lại, stent sẽ tự tiêu tiêu hủy và trả về trạng thái tự nhiên của động mạch.
Loại stent dù mở ra cơ hội tái tạo thành mạch khỏe mạnh nhưng tiềm ẩn nguy cơ xuất hiện huyết khối, nên chưa được ứng dụng rộng rãi. Việc sử dụng trong điều trị vẫn cần được nghiên cứu, xem xét chặt chẽ giữa kinh nghiệm chuyên môn của bác sĩ và thể trạng bệnh nhân.
Các phương pháp chẩn đoán trước khi đặt stent trong nhồi máu cơ tim
Chẩn đoán nhồi máu cơ tim chính xác, nhanh chóng là điều kiện tiên quyết để quyết định một ca đặt stent diễn ra thành công và hiệu quả. Việc chủ quan, bỏ lỡ giờ vàng sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương nặng, cơ tim khó hoặc không thể hồi phục.
Dưới đây là quy trình chẩn đoán tiêu chuẩn trước khi đặt stent nhồi máu cơ tim, người bệnh và gia đình có thể tham khảo:
Dựa vào đặc điểm người bệnh
Người cao tuổi, người mắc bệnh nền như tăng huyết áp, suy thận, đái tháo đường, hút thuốc lá thường xuyên, rối loạn lipid máu có nguy cơ cao bị nhồi máu cơ tim. Hoặc xảy ra ở nhóm người sở hữu những đặc điểm sau:
- Uống bia, rượu liên tục.
- Chế độ ăn giàu chất béo bão hòa, chất béo chuyển hóa.
- Cá nhân hoặc người trong gia đình từng mắc bệnh động mạch vành.
Dựa vào triệu chứng
Triệu chứng cảnh báo nhồi máu cơ tim tương đối rõ ràng, dễ dàng nhận biết như khó thở, đau thắt ngực, đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn, đau dạ dày, tim đập nhanh hoặc không đều, chóng mặt, lâng lâng. Với trường hợp nghiêm trọng hơn, bệnh nhân có thể bị ngất xỉu.

Những triệu chứng cảnh báo người bệnh bị nhồi máu cơ tim
Điện tâm đồ (ECG)
Điện tâm đồ là một trong những phương pháp được ứng dụng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Thông qua những biến đổi bất thường của sóng điện tim, bác sĩ có thể xác định và đánh giá mức độ tổn thương bên trong tim.
Xét nghiệm men tim
Những tế bào cơ tim khi tổn thương, chết đi sẽ giải phóng troponin vào máu. Nồng độ troponin được ví như chất chỉ điểm sinh học quan trọng, không chỉ khẳng định sự hiện diện của nhồi máu cơ tim mà còn là cơ sở phân biệt với viêm cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim, rối loạn điện giải hoặc bệnh cơ tim phì đại.

Xét nghiệm men tim chẩn đoán mức độ tổn thương cơ tim
Siêu âm tim
Phần lớn bệnh nhân nhồi máu cơ tim đều được siêu âm tim, nhờ khả năng cung cấp hình ảnh cấu trúc và hoạt động tim trong thời gian thực. Đồng thời tầm soát sớm những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra như hở van tim cấp, thủng thành tim, tràn dịch màng ngoài tim.
Quy trình đặt stent trong nhồi máu cơ tim
Đặt stent dù chỉ là thủ thuật can thiệp ngoài da, không xâm lấn sâu nhưng bệnh nhân vẫn cần được giải thích chi tiết về kỹ thuật, rủi ro trong và hậu phẫu. Không chỉ vậy, người bệnh còn phải thăm khám lâm sàng, cận lâm sàng để xác định có đủ điều kiện sức khỏe hay không.
Dưới đây là bảng quy trình 3 bước đặt stent ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim:
|
Bước 1:
Mở đường vào mạch máu
|
Bác sĩ tiến hành sát khuẩn vị trí mở đường đi vào mạch máu bị tắc nghẽn, thông thường thực hiện tại động mạch đùi hoặc động mạch quay.
|
|
Bước 2:
Đặt ống can thiệp
|
Ống thông can thiệp sẽ được kết nối với đường đo áp lực, đồng thời chụp động mạch vành chọn lọc nhằm xác định vị trí cần khai thông tắc nghẽn.
Tiếp đến đưa ống thông chuyên biệt vào bên trong động mạch vành.
|
|
Bước 3:
Can thiệp mạch vành
|
Tại vị trí tổn thương, bác sĩ sẽ tiến hành mở rộng lòng mạch bằng cách nong bóng và đặt stent tim. Tiếp đến kiểm tra stent đã nở tốt hay chưa, chụp lại động mạch vành để đảm bảo hậu phẫu không phát sinh bất chứng bất thường hoặc nghiêm trọng.
|
|
Bước 4:
Kết thúc
|
Rút dây dẫn ra ngoài động mạch vành.
|
Bệnh nhân lưu ý, chỉ thực hiện đặt stent tại bệnh viện uy tín với đội ngũ y tế chuyên môn cao và trang thiết bị hiện đại. Đây là những điều kiện cơ bản để quá trình điều trị, hồi phục diễn ra an toàn và hiệu quả.
Rủi ro tiềm ẩn
Tỷ lệ xuất hiện biến chứng ở bệnh nhân đặt stent do nhồi máu cơ tim rất thấp, chỉ vào khoảng 1 - 2% tổng số ca bệnh:
- Chảy máu, nhiễm trùng do tổn thương mạch máu tại vị trí đưa ống thông vào hoặc lớp lót bên trong động mạch.
- Tổn thương thận do cơ thể dị ứng, mẫn cảm với thuốc cản quang.
- Hình thành huyết khối trong stent.
- Người bệnh đau tim, rối loạn nhịp tim, đột quỵ, tiềm ẩn nguy cơ tử vong.
- Vỡ hoặc tắc hoàn toàn động mạch vành, bệnh nhân có thể cần phẫu thuật bắc cầu mạch vành.

Tỷ lệ xuất hiện biến chứng sau đặt stent nhồi máu cơ tim rất thấp, chỉ vào 1 - 2% tổng số ca bệnh
Phương pháp điều trị thay thế đặt stent nhồi máu cơ tim
Trong nhiều trường hợp, đặt stent không phải lựa chọn tối ưu, buộc bác sĩ phải cân nhắc phương pháp kiểm soát tình trạng tắc nghẽn thay thế. Dựa theo mức độ tổn thương, vị trí tắc mạch, bệnh lý nền và thể trạng toàn thân, người bệnh sẽ được điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật.
Điều trị bằng thuốc
Điều trị nội khoa bằng thuốc là phương pháp được xem xét hàng đầu với bệnh nhân nhồi máu cơ tim, thường kết hợp với thủ thuật can thiệp hoặc phẫu thuật. Một số loại thuốc cân nhắc sử dụng bao gồm:
- Thuốc chẹn beta làm giảm tốc độ bơm máu, làm chậm nhịp tim, cải thiện tình trạng nhịp tim không đều và tổn thương tim.
- Statin chỉ định với trường hợp cần hạ lượng mỡ xấu, thành phần chính của mảng xơ vữa, trong máu.
- Aspirin, các loại thuốc chống kết tập tiểu cầu phòng ngừa nguy cơ hình thành cục máu động ở các vị trí tổn thương mạch máu và bề mặt stent.
- Thuốc chống đông máu, chặn nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Nitroglycerin đóng vai trò giãn mạch, thuyên giảm cơn đau ngực do tắc nghẽn mạch máu.
- Thuốc giảm đau với người đau tức ngực dữ dội.

Điều trị bằng thuốc thường kết hợp với những trường hợp thực hiện thủ thuật hoặc phẫu thuật
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Nếu động mạch vành bị tắc nghẽn nghiêm trọng, không thể điều trị bằng thuốc hay đặt stent, bác sĩ sẽ xem xét đến bắc cầu động mạch vành. Phương pháp tạo một đường đi mới, cải thiện lưu lượng máu cung cấp đến cơ tim bằng cách vòng qua vị trí hẹp hoặc tắc động mạch.
Hướng dẫn chăm sóc sau đặt stent tim
Nhằm đẩy nhanh tốc độ hồi phục, giảm nguy cơ biến chứng sau đặt stent nhồi máu cơ tim, bệnh nhân và gia đình cần phối hợp tối ưu chế độ chăm sóc hậu phẫu. Dưới đây là một số lưu ý từ chuyên gia Tim mạch:
- Trong 24 - 48 giờ đầu giữ vùng da thực hiện thủ thuật luôn khô ráo, giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Nếu có dấu hiệu ấm, đỏ, chảy dịch cần liên hệ với bác sĩ hoặc trở lại cơ sở y tế sớm nhất.
- Tránh nâng, vác những vật nặng hoặc hoạt động gắng sức, bao gồm quan hệ tình dục trong tuần đầu tiên.
- Tránh bơi lội trong vòng 1 tuần đầu sau đặt stent, tránh làm thay đổi áp suất ảnh hưởng đến mạch máu.
- Khói thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu làm tăng nguy cơ mắc bệnh lý tim mạch, bệnh nhân sau đặt stent tim cần bỏ thuốc lá.
- Tuân thủ đơn kê thuốc và tái khám định kỳ theo chỉ định của bác sĩ.
- Trở lại bệnh viện khám ngay khi có biểu hiện bất thường như đau ngực, khó thở đột ngột.

Một số lưu ý trong chăm sóc vết thương, sức khỏe bệnh nhân sau khi đặt stent
Tỷ lệ tái phát sau đặt stent nhồi máu cơ tim
Đặt stent trong nhồi máu cơ tim chỉ giải quyết vấn đề hẹp động mạch, không phải phương pháp điều trị tận gốc nguyên nhân. Nếu người bệnh không kiểm soát chặt chẽ tình trạng xơ vữa động mạch, bệnh lý toàn thân khác, nguy cơ tái tắc nghẽn là rất cao và diễn ra sớm.
Triệu chứng bất thường cần tái khám sau đặt stent nhồi máu cơ tim
Bệnh nhân đặt stent nhồi máu cơ tim sau khi xuất viện cần theo dõi chặt chẽ các triệu chứng, nếu phát hiện bất thường cần nhập viện ngay lập tức:
- Đau ngực, khó thở.
- Suy nhược cơ thể dẫn đến ngất xỉu.
- Vùng thực hiện thủ thuật chảy máu, sưng, đỏ.
- Xung quanh hoặc bên dưới vị trí đặt ống thông bị đau hoặc có cảm giác khó chịu.
- Thay đổi nhiệt độ, màu sắc ở cánh tay thực hiện thủ thuật.

Nếu nhận thấy những dấu hiệu bất thường cần nhập viện tái khám sớm
Đặt stent nhồi máu cơ tim tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế Phương Đông là một trong những đơn vị nòng cốt, cung cấp giải pháp toàn diện từ tầm soát sớm đến can thiệp cấp cứu nhồi máu cơ tim. Tại đây, phác đồ điều trị cá nhân sẽ được tuân thủ nghiêm ngặt theo các khuyến cáo quốc tế của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (ESC) và Hoa Kỳ (AHA/ACC).
Với hệ thống phòng Cathlab đạt chuẩn vô khuẩn một chiều, máy chụp số hóa nền DSA Azurion 5, từng mạch máu nhỏ của bệnh nhân sẽ được quan sát theo thời gian thực. Đặc điểm vượt trội này cho phép bác sĩ quan sát rõ nét cấu trúc, vùng tổn thương bên trong động mạch vành, giúp tối ưu thời gian và hiệu quả đặt stent.

Bên trong phòng can thiệp tim mạch của Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế Phương Đông
Hơn hết, năng lực chuyên môn tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông được khẳng định mạnh mẽ bởi đội ngũ chuyên gia đầu ngành. Tiêu biểu như TS.BS Tạ Tiến Phước, ThS.BS CKII Trịnh Quốc Hưng và ThS.BS Đoàn Dư Mạnh đã có hàng chục năm công tác trong lĩnh vực Tim mạch.
Liên hệ 1900 1806 hoặc với bác sĩ Trung tâm Tim mạch và Đột quỵ Quốc tế Phương Đông.
Kết luận
Đặt stent trong nhồi máu cơ tim là thủ thuật thông mạch qua da, cải thiện nhanh chóng các triệu chứng do tắc nghẽn hoặc hẹp động mạch vành. Nhờ đó giúp bệnh nhân vượt qua cơn nguy kịch, đồng thời giảm thiểu tối đa diện tích hoạt tử cơ tim và ngừa biến chứng nguy hiểm đến tính mạng về sau.