Nguyên nhân dẫn đến tình trạng đau xương ức là gì?
Đau xương ức là cảm giác đau, tức hoặc nhói ở vùng giữa ngực. Đây không phải là một bệnh lý riêng biệt mà thường là dấu hiệu liên quan đến nhiều nguyên nhân khác nhau từ chấn thương đơn giản cho đến các bệnh lý nghiêm trọng cần được theo dõi y tế sớm.
Bị chấn thương
Chấn thương là nguyên nhân khá thường gặp gây đau xương ức, đặc biệt sau tai nạn giao thông, té ngã hoặc va đập mạnh vào vùng ngực. Khi xương ức bị tác động lực lớn, người bệnh có thể gặp tình trạng gãy xương hoặc tổn thương mô xung quanh.
Triệu chứng thường gặp là đau nhói vùng giữa ngực, cơn đau tăng lên khi ho, cười, hít thở sâu hoặc vận động mạnh. Một số trường hợp còn kèm theo khó thở và bầm tím da vùng xương ức. Ngoài ra, gãy xương đòn hoặc xương bả vai cũng có thể lan đau sang khu vực xương ức.

Trong một số trường hợp, gãy xương có thể là nguyên nhân sâu xa gây đau ở xương ức
Mắc bệnh tim mạch
Bệnh tim mạch là nguyên nhân nguy hiểm cần đặc biệt lưu ý khi xuất hiện đau xương ức. Phổ biến nhất là bệnh động mạch vành, xảy ra khi mảng xơ vữa làm tắc nghẽn dòng máu nuôi tim.
Người bệnh thường cảm thấy đau hoặc tức sau xương ức, cơn đau có thể lan lên cổ, hàm dưới, vai và cánh tay trái. Cảm giác đau thường xuất hiện khi gắng sức, làm việc nặng và giảm khi nghỉ ngơi.
Ngoài bệnh động mạch vành, đau vùng xương ức còn có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề tim mạch khác như:
- Rối loạn nhịp tim
- Suy tim
- Viêm cơ tim
- Đột quỵ
Với những trường hợp này, việc chậm trễ thăm khám có thể để lại hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe.
Bệnh về đường hô hấp
Các bệnh lý liên quan đến phổi và đường hô hấp cũng có thể gây đau phía sau xương ức. Nguyên nhân là do tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc áp lực bất thường trong lồng ngực.
Một số bệnh thường gặp bao gồm viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), thuyên tắc phổi hoặc tràn khí, tràn dịch màng phổi. Người bệnh có thể kèm theo các triệu chứng như ho kéo dài, sốt, khó thở, thở khò khè hoặc đau tăng khi hít sâu.
Bệnh lý tiêu hóa
Ít người ngờ rằng các bệnh lý tiêu hóa cũng có thể gây đau xương ức, đặc biệt là cảm giác đau rát hoặc nóng sau xương ức. Nguyên nhân phổ biến nhất là trào ngược dạ dày – thực quản.
Ngoài ra, viêm loét dạ dày – tá tràng, viêm đại tràng, ợ chua, ợ nóng kéo dài cũng có thể gây cảm giác đau tức vùng giữa ngực, dễ nhầm lẫn với bệnh tim mạch nếu không được thăm khám cẩn thận.
Các nguyên nhân khác
Bên cạnh những nguyên nhân kể trên, triệu chứng này còn có thể xuất phát từ một số tình trạng khác như viêm xương ức, áp xe cơ hoành, áp xe gan hoặc yếu tố tâm lý như căng thẳng, lo âu kéo dài. Những nguyên nhân này thường không quá phổ biến nhưng vẫn cần được loại trừ khi triệu chứng kéo dài.

Người gặp vấn đề về tâm lý như căng thẳng, lo âu kéo dài có nguy cơ cao bị đau ở xương ức hơn bình thường
Đau xương ức nguy hiểm như thế nào?
Mức độ nguy hiểm của cơn đau tại xương ức phụ thuộc rất lớn vào nguyên nhân gây ra triệu chứng. Trong trường hợp đây là dấu hiệu của bệnh tim mạch thì vô cùng nguy hiểm, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có nhiều bệnh nền như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn mỡ máu hay bệnh thận.
Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, các bệnh lý tim mạch có thể tiến triển nặng và gây ra những biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim hoặc thậm chí đe dọa tính mạng.
Bị đau ở xương ức có cần điều trị không? Điều trị như thế nào?
Việc có cần điều trị hay không phụ thuộc chủ yếu vào nguyên nhân gây đau và mức độ triệu chứng mà người bệnh đang gặp phải. Trên thực tế, hướng điều trị tình trạng sẽ được bác sĩ cân nhắc dựa trên từng nguyên nhân cụ thể:
Nếu cơn đau xuất phát từ chấn thương như tai nạn giao thông, té ngã hoặc va đập mạnh, cơn đau thường xuất hiện rõ ở giữa ngực, tăng lên khi ho, cười hoặc vận động mạnh. Trong trường hợp nhẹ, người bệnh có thể được chỉ định nghỉ ngơi, giảm vận động, dùng thuốc giảm đau và theo dõi. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu gãy xương ức, bầm tím nhiều hoặc khó thở, người bệnh cần được thăm khám và chụp chiếu để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và có hướng xử trí phù hợp.
Xem thêm:
Ngược lại, nếu nguyên nhân gây đau liên quan đến bệnh tim mạch thì bệnh nhân phải đặc biệt cảnh giác. Chú ý, cơn đau thường mang tính chất đau tức, nặng ngực, có thể lan lên cổ, hàm, vai hoặc cánh tay trái, thường xuất hiện khi gắng sức và giảm khi nghỉ ngơi. Với nhóm nguyên nhân này, người bệnh cần được thăm khám sớm để làm các xét nghiệm chuyên sâu và điều trị kịp thời, tránh nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Ngoài ra, các bệnh lý hô hấp như viêm phổi, viêm phế quản, viêm màng phổi, hen suyễn hoặc thuyên tắc phổi cũng có thể gây đau phía sau xương ức, kèm theo ho, sốt, khó thở. Điều trị trong trường hợp này sẽ tập trung xử lý bệnh nền bằng thuốc kháng sinh, thuốc giãn phế quản hoặc các biện pháp chuyên khoa khác theo chỉ định của bác sĩ.
Cuối cùng, bệnh đường tiêu hóa như trào ngược dạ dày – thực quản, viêm loét dạ dày – tá tràng cũng có thể gây đau rát, nóng vùng sau xương ức, dễ nhầm lẫn với đau tim. Khi xác định nguyên nhân từ tiêu hóa, bác sĩ sẽ chỉ định thuốc giảm tiết axit, điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt để cải thiện triệu chứng.

Trong một số trường hợp, bạn có thể được chỉ định dùng thuốc
Phòng ngừa đau xương ức như thế nào?
Theo các bác sĩ chuyên khoa, không có biện pháp phòng ngừa cơn đau ở vùng xương ức một cách tuyệt đối, nhưng bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ gặp phải tình trạng này bằng cách kiểm soát tốt các bệnh lý nền và duy trì lối sống lành mạnh.
- Không hút thuốc lá, tránh khói thuốc thụ động để bảo vệ tim mạch và hệ hô hấp
- Hạn chế rượu bia và các chất kích thích gây ảnh hưởng đến tim và dạ dày
- Duy trì thói quen tập thể dục đều đặn khoảng 30 phút mỗi ngày, ít nhất 5 ngày mỗi tuần
- Kiểm soát cân nặng hợp lý, tránh thừa cân – béo phì
- Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh bằng cách giảm muối, giảm đường tinh chế, tăng cường rau xanh, trái cây tươi, hạn chế thực phẩm chế biến sẵn và đồ ăn nhiều dầu mỡ
- Ăn đủ bữa, đúng giờ để hạn chế các bệnh lý tiêu hóa
- Uống đủ nước mỗi ngày
Như vậy, đau xương ức là triệu chứng thường gặp nhưng có thể liên quan đến nhiều bệnh lý khác nhau. Việc xác định đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong điều trị và phòng ngừa biến chứng. Người bệnh nên đi khám sớm nếu cơn đau kéo dài, tái phát hoặc kèm theo các dấu hiệu bất thường.