Hội chứng ống cổ chân: Hiểu đúng để tránh điều trị sai hướng

Nguyễn Phương Thảo

25-02-2026

goole news
16

Thực tế, không ít trường hợp đang mắc hội chứng ống cổ chân mà không hề hay biết. Việc hiểu sai bản chất bệnh lý thần kinh này khiến người bệnh điều trị sai hướng, kéo dài triệu chứng và đối mặt nguy cơ tổn thương thần kinh không hồi phục. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu đúng hội chứng ống cổ chân, từ cơ chế gây bệnh đến dấu hiệu nhận biết, để tránh những sai lầm phổ biến trong chẩn đoán và điều trị.

Hội chứng ống cổ chân là gì? 

Ống cổ chân là một khoang giải phẫu hẹp nằm ở mặt trong cổ chân, ngay phía dưới mắt cá trong. Khu vực này đóng vai trò đặc biệt quan trọng vì là nơi tập trung nhiều cấu trúc thiết yếu, bao gồm dây thần kinh chày sau – chịu trách nhiệm dẫn truyền cảm giác và điều phối vận động của bàn chân, cùng với hệ thống mạch máu chày sau và các gân cơ như cơ chày sau, cơ gấp các ngón chân.

Hội chứng ống cổ chânHội chứng ống cổ chân

Hội chứng ống cổ chân (Tarsal Tunnel Syndrome – TTS) xảy ra khi dây thần kinh chày sau bị chèn ép hoặc tổn thương trong quá trình đi qua ống cổ chân. Đây là đường hầm giải phẫu được tạo nên bởi các xương cổ chân và hệ thống dây chằng bao quanh, khiến dây thần kinh dễ bị áp lực khi không gian trong ống bị thu hẹp.

Người mắc hội chứng ống cổ chân thường xuất hiện các triệu chứng như đau âm ỉ hoặc đau nhói, tê bì, giảm hoặc mất cảm giác, thậm chí yếu lực ở bàn chân. Các biểu hiện này có thể tiến triển nặng dần nếu tình trạng chèn ép dây thần kinh không được phát hiện và can thiệp kịp thời. 

Đối tượng nào dễ mắc phải hội chứng ống cổ chân?

Hội chứng ống cổ chân thường gặp hơn ở những nhóm đối tượng có yếu tố nguy cơ làm tăng áp lực hoặc gây chèn ép lên dây thần kinh chày sau. Cụ thể gồm:

  • Người thường xuyên vận động với cường độ cao như vận động viên thể thao, người lao động nặng, phải đứng lâu, đi lại nhiều hoặc mang vác thường xuyên, khiến cổ chân chịu áp lực lặp đi lặp lại.
  • Người thừa cân – béo phì, do trọng lượng cơ thể lớn làm gia tăng áp lực lên vùng cổ chân và bàn chân.
  • Người mắc các bệnh lý xương khớp như viêm khớp, viêm khớp dạng thấp, thấp khớp, dễ gây viêm, phù nề và chèn ép cấu trúc trong ống cổ chân.
  • Người có bàn chân bẹt, làm thay đổi trục chịu lực của bàn chân, từ đó tăng nguy cơ chèn ép dây thần kinh chày sau.
  • Người có khối u, nang hoặc tổn thương chiếm chỗ trong ống cổ chân, dù là lành tính hay ác tính, đều có thể gây chèn ép thần kinh và khởi phát triệu chứng bệnh.

Nguyên nhân nào gây ra hội chứng ống cổ chân?

Hội chứng ống cổ chân hình thành khi dây thần kinh chày sau bị chèn ép hoặc tổn thương trong ống cổ chân. Tình trạng này làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh, từ đó gây đau, tê bì và rối loạn cảm giác vùng bàn chân. Các nguyên nhân thường gặp gây tổn thương dây thần kinh chày bao gồm:

  • Bàn chân phẳng, làm tăng áp lực lên ống cổ chân khi di chuyển
  • Vòm bàn chân cao, khiến cấu trúc cổ chân chịu lực bất thường
  • Chấn thương vùng cổ chân, như bong gân mắt cá chân hoặc gãy xương
  • Các bệnh lý toàn thân, bao gồm: Đái tháo đường; suy giáp; viêm khớp
  • Các khối bất thường trong ống cổ chân, chẳng hạn như: Gai xương; u nang hạch; giãn tĩnh mạch

Ở nhiều bệnh nhân, hội chứng ống cổ chân có liên quan đến chấn thương do lạm dụng quá mức, đặc biệt ở những người thường xuyên vận động mạnh hoặc đứng, đi lại kéo dài. Thống kê cho thấy hơn 40% người mắc hội chứng ống cổ chân có tiền sử chấn thương cổ chân, phổ biến nhất là bong gân mắt cá chân – một dạng tổn thương dây chằng quanh khớp cổ chân, có thể dẫn đến chèn ép dây thần kinh nếu không được điều trị và phục hồi đúng cách.

Biểu hiện của hội chứng ống cổ chân

Người mắc hội chứng ống cổ chân thường xuất hiện cảm giác đau lan dọc theo đường đi của dây thần kinh chày, có thể gặp ở nhiều vị trí khác nhau. Tuy nhiên, vùng đau phổ biến nhất là lòng bàn chân và mặt trong cổ chân. Cơn đau này thường không xuất hiện đơn lẻ mà đi kèm nhiều biểu hiện thần kinh khác, bao gồm:

Người bệnh có cảm giác châm chích, tê râm ranNgười bệnh có cảm giác châm chích, tê râm ran

  • Tê bì hoặc giảm cảm giác ở bàn chân
  • Cảm giác ngứa ran, châm chích
  • Cảm giác như điện giật hoặc kim châm
  • Giảm khả năng gập bàn chân, khó bẻ cong các ngón chân
  • Mất cảm giác ở các ngón chân và vùng gan bàn chân

Mức độ và biểu hiện triệu chứng có thể khác nhau giữa các bệnh nhân. Ở một số người, các dấu hiệu tiến triển âm thầm và tăng dần theo thời gian. Trong khi đó, không ít trường hợp lại ghi nhận triệu chứng khởi phát đột ngột, gây khó chịu rõ rệt ngay từ đầu.

Thông thường, cơn đau và các cảm giác bất thường sẽ nặng hơn khi người bệnh vận động nhiều, đứng hoặc đi lại trong thời gian dài. Nếu không được can thiệp điều trị kịp thời, triệu chứng có thể kéo dài và trở nên nghiêm trọng hơn, thậm chí xuất hiện ngay cả khi nghỉ ngơi hoặc trong lúc ngủ, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.

Xem thêm:

Biến chứng do hội chứng ống cổ chân gây ra

Hội chứng này không được điều trị dứt điểm có thể dẫn đến tổn thương dây thần kinh vĩnh viễn và không thể phục hồi. Tổn thương dây thần kinh ảnh hưởng đến khả năng cử động của bàn chân. Do đó, người bệnh sẽ bị đau kéo dài, gặp khó khăn khi đi lại cũng như thực hiện các hoạt động hàng ngày. 

Các phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng ống cổ chân

Trong quá trình thăm khám, bác sĩ sẽ khai thác chi tiết diễn tiến triệu chứng, thời điểm khởi phát đau, mức độ tê bì cũng như tiền sử chấn thương hoặc bệnh lý tại vùng cổ chân – bàn chân. Sau đó, người bệnh được khám lâm sàng nhằm đánh giá cấu trúc bàn chân, mắt cá chân và phát hiện các bất thường giải phẫu có thể gây chèn ép dây thần kinh.

Một trong những nghiệm pháp thường được sử dụng là nghiệm pháp Tinel, trong đó bác sĩ gõ nhẹ hoặc tạo áp lực lên đường đi của dây thần kinh chày sau. Nếu người bệnh xuất hiện cảm giác tê buốt, châm chích hoặc đau lan xuống bàn chân, đây là dấu hiệu gợi ý hội chứng ống cổ chân.

Song song với khám lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định thêm các cận lâm sàng nhằm xác định nguyên nhân và mức độ tổn thương thần kinh, bao gồm:

  • Đo điện cơ (EMG): giúp đánh giá hoạt động dẫn truyền của dây thần kinh và phát hiện rối loạn chức năng thần kinh ngoại biên
  • Chụp MRI: cung cấp hình ảnh chi tiết vùng cổ chân – bàn chân, hỗ trợ phát hiện khối u, nang hoạt dịch, viêm gân hoặc tổn thương mô mềm gây chèn ép thần kinh

Ở nhiều trường hợp nhẹ đến trung bình, các triệu chứng hội chứng ống cổ chân có thể được kiểm soát hiệu quả bằng điều trị bảo tồn và chăm sóc tại nhà. Người bệnh thường được khuyến cáo:

  • Nghỉ ngơi hợp lý: hạn chế đứng lâu, đi lại nhiều hoặc tì đè lên chân tổn thương trong một khoảng thời gian nhất định nhằm giảm áp lực lên dây thần kinh
  • Chườm lạnh: chườm đá vùng đau trong khoảng 15–20 phút, lặp lại vài lần mỗi ngày để giảm sưng viêm và đau nhức
  • Băng ép và kê cao chân: sử dụng băng thun hoặc nẹp hỗ trợ quanh mắt cá chân, kết hợp nâng cao bàn chân khi nghỉ ngơi giúp hạn chế tình trạng viêm
  • Thuốc kháng viêm không steroid (NSAID): các thuốc không kê đơn như ibuprofen có thể được dùng ngắn hạn để giảm đau và viêm

Ngoài các biện pháp trên, bác sĩ có thể chỉ định thêm các phương pháp điều trị không phẫu thuật chuyên sâu hơn, tùy theo nguyên nhân và mức độ bệnh:

Sử dụng băng nẹp cố định cho người bị hội chứng ống cổ chânSử dụng băng nẹp cố định cho người bị hội chứng ống cổ chân

  • Nẹp, bó bột hoặc băng cố định: giúp giữ bàn chân ở tư thế ổn định, hạn chế chuyển động gây chèn ép dây thần kinh; đặc biệt hữu ích với người có bàn chân bẹt hoặc triệu chứng kéo dài
  • Miếng lót giày chỉnh hình: được thiết kế riêng nhằm duy trì vòm bàn chân sinh lý, giảm áp lực lên ống cổ chân và hạn chế các động tác xoay vào trong của bàn chân
  • Vật lý trị liệu: bao gồm các bài tập tăng cường sức mạnh, cải thiện độ linh hoạt và kéo giãn giúp giảm chèn ép thần kinh
  • Tiêm steroid: steroid đường uống hoặc tiêm tại chỗ có thể được chỉ định trong một số trường hợp nhằm giảm viêm và đau nhanh chóng

Khi điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả hoặc các triệu chứng ngày càng nghiêm trọng, phẫu thuật giải phóng ống cổ chân có thể được cân nhắc. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ rạch một đường dọc từ phía sau mắt cá chân xuống vòm bàn chân, sau đó giải phóng dây chằng chèn ép nhằm giảm áp lực lên dây thần kinh chày, từ đó cải thiện triệu chứng và chức năng vận động.

Cách phòng ngừa hội chứng ống cổ chân 

Phòng ngừa hội chứng ống cổ chân chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố nguy cơ gây chèn ép dây thần kinh chày và bảo vệ cấu trúc vùng cổ chân trong sinh hoạt hằng ngày. Một số biện pháp hiệu quả có thể áp dụng bao gồm:

  • Cho bàn chân được nghỉ ngơi hợp lý, đặc biệt khi phải đứng lâu, đi bộ nhiều hoặc vận động liên tục. Việc tạm dừng khoảng 1–2 phút hoặc thay đổi tư thế giúp giảm áp lực lên đường hầm cổ chân và hạn chế tình trạng căng kéo dây thần kinh chày.
  • Thực hiện khởi động kỹ trước khi chơi thể thao hoặc tham gia các hoạt động thể lực cường độ cao. Điều này giúp làm nóng cơ – dây chằng vùng cổ chân, giảm nguy cơ chấn thương và hạn chế khả năng dây thần kinh chày bị chèn ép.
  • Sử dụng băng nẹp hoặc dụng cụ hỗ trợ cổ chân khi tham gia các môn thể thao có động tác xoay, đổi hướng đột ngột như bóng đá, bóng chuyền, cầu lông… nhằm tăng độ ổn định cho khớp cổ chân và phòng tránh tổn thương.
  • Thường xuyên chăm sóc bàn chân bằng các phương pháp thư giãn như ngâm chân nước ấm, massage hoặc bấm huyệt. Những biện pháp này giúp tăng cường tuần hoàn máu, giảm sưng viêm và hỗ trợ giải phóng áp lực lên dây thần kinh chày.
  • Duy trì chế độ dinh dưỡng khoa học, ưu tiên bổ sung các dưỡng chất có lợi cho hệ xương khớp như omega-3, vitamin và khoáng chất thiết yếu. Đồng thời, nên hạn chế tiêu thụ thực phẩm nhiều đường, nhiều muối và các chất kích thích như rượu bia, cà phê để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng viêm và chèn ép thần kinh.

Kết luận

Hội chứng ống cổ chân không phải là bệnh hiếm, nhưng lại thường bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý cơ xương khớp thông thường. Khi chẩn đoán không chính xác và điều trị sai hướng, người bệnh có thể phải sống chung với đau mạn tính, tê bì kéo dài và suy giảm chức năng vận động. Vì vậy, hiểu đúng bản chất bệnh và can thiệp kịp thời chính là yếu tố quyết định hiệu quả điều trị. Nếu có các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh nên thăm khám sớm tại cơ sở chuyên khoa để được đánh giá và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, tránh những hậu quả đáng tiếc về sau.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

13

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám