Nút mạch gan: Khi nào nên can thiệp và những điều cần biết

Nguyễn Phương Thảo

01-04-2026

goole news
16

Nút mạch gan là phương pháp can thiệp tối thiểu được sử dụng phổ biến trong điều trị các khối u gan, đặc biệt khi phẫu thuật không còn là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng cần hoặc nên thực hiện ngay. Việc chỉ định nút mạch phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau và tình trạng toàn thân của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ thời điểm can thiệp phù hợp và những thông tin quan trọng cần nắm trước khi điều trị.

Nút mạch gan là gì?

Nút mạch gan, hay còn gọi là nút mạch hóa chất động mạch gan (TACE), là phương pháp điều trị ung thư gan bằng can thiệp nội mạch, hoạt động dựa trên hai cơ chế chính: cắt đứt nguồn máu nuôi khối u và tiêu diệt tế bào ung thư. Đây là kỹ thuật được ứng dụng phổ biến trong điều trị ung thư gan nguyên phát hoặc thứ phát, đặc biệt ở những trường hợp không thể phẫu thuật.

Trong quá trình thực hiện, bác sĩ tạo một đường vào nhỏ trên cơ thể người bệnh, thường tại động mạch đùi hoặc động mạch quay ở cổ tay. Sau đó, một ống thông nhỏ được đưa vào trong lòng mạch và dẫn đến hệ động mạch gan – nơi cấp máu trực tiếp cho khối u. Dưới sự hỗ trợ của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), bác sĩ xác định chính xác vị trí khối u và tiến hành bơm hỗn hợp vật liệu tắc mạch vào khu vực này. Hỗn hợp bao gồm các tác nhân gây tắc mạch nhằm ngăn chặn dòng máu nuôi khối u, đồng thời kết hợp hóa chất điều trị để tiêu diệt tế bào ung thư một cách chọn lọc.

Mục tiêu của phương pháp nút mạch gan là kiểm soát sự tiến triển của khối u, hạn chế sự lan rộng và góp phần kéo dài thời gian sống cho người bệnh. Nhờ đặc tính can thiệp tối thiểu và chọn lọc cao, kỹ thuật này giúp bảo tồn tối đa phần nhu mô gan lành, từ đó duy trì chức năng gan cần thiết cho các hoạt động sống của cơ thể.

Phương pháp nút mạch gan được chỉ định cho đối tượng nào?

Nút mạch gan là phương pháp can thiệp nội mạch được áp dụng cho cả người lớn và trẻ em mắc ung thư gan, đặc biệt là ung thư biểu mô tế bào gan (HCC). Đây thường được xem là lựa chọn điều trị ưu tiên trong các trường hợp khối u có kích thước lớn, không còn khả năng phẫu thuật cắt bỏ.

Ngoài ra, kỹ thuật này cũng được chỉ định trong điều trị các loại ung thư khác đã di căn đến gan, bao gồm:

  • Ung thư vú;
  • U carcinoid;
  • Ung thư đại tràng;
  • U thần kinh nội tiết;
  • U hắc tố mắt;
  • U sarcoma.

Bên cạnh các chỉ định, nút mạch gan cũng có những chống chỉ định quan trọng cần lưu ý. Phương pháp này không được áp dụng cho bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng, bệnh não gan, hoặc chức năng gan suy giảm nghiêm trọng. Ngoài ra, những trường hợp có tiền sử dị ứng nặng với thuốc cản quang cũng không phù hợp để thực hiện kỹ thuật này.

Đối với các trường hợp còn lại, bác sĩ sẽ dựa trên mức độ tiến triển của bệnh, tình trạng chức năng gan và thể trạng tổng thể của người bệnh để đánh giá và đưa ra chỉ định nút mạch gan phù hợp, đảm bảo hiệu quả điều trị và an toàn tối đa.

Quy trình nút mạch điều trị ung thư gan (TACE)

Để quá trình nút mạch hóa chất điều trị ung thư gan (TACE) diễn ra an toàn và hiệu quả, người bệnh cần nắm rõ các bước thực hiện cũng như một số lưu ý quan trọng trong từng giai đoạn.

Quy trình nút mạch gan Quy trình nút mạch gan

Trước khi nút mạch gan

Nút mạch gan là phương pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu, có độ an toàn cao, do đó người bệnh không cần chuẩn bị quá phức tạp trước khi thực hiện. Tuy nhiên, để đảm bảo đủ điều kiện can thiệp, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện một số xét nghiệm và chẩn đoán hình ảnh cần thiết.

Cụ thể, người bệnh sẽ được kiểm tra chức năng đông máu, đánh giá chức năng gan và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán như CT hoặc MRI nhằm xác định chính xác vị trí, kích thước và đặc điểm của khối u gan.

Trong quá trình nút mạch gan

Trước khi can thiệp, người bệnh được sát khuẩn và gây tê tại vị trí chọc mạch, thường là vùng bẹn (đường vào động mạch đùi) hoặc cổ tay (đường vào động mạch quay). Sau đó, bác sĩ tiến hành đặt ống thông vào hệ thống mạch máu để tiếp cận động mạch gan.

Tiếp theo, thông qua hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA), bác sĩ sẽ khảo sát và xác định chính xác các nhánh động mạch nuôi khối u. Một vi ống thông sẽ được đưa đến vị trí này để bơm hỗn hợp vật liệu nút mạch, bao gồm tác nhân gây tắc mạch kết hợp với hóa chất điều trị ung thư. Quá trình này giúp làm tắc nguồn máu nuôi khối u, đồng thời đưa thuốc trực tiếp vào tổ chức ung thư, nâng cao hiệu quả điều trị.

Do không cần gây mê toàn thân, người bệnh vẫn giữ được sự tỉnh táo trong suốt quá trình thực hiện và có thể phối hợp với bác sĩ khi cần thiết. Nếu xuất hiện các biểu hiện bất thường như buồn nôn, chóng mặt hoặc khó chịu, người bệnh nên thông báo ngay để được xử trí kịp thời.

Kết thúc quá trình nút mạch gan

Sau khi hoàn tất thủ thuật, vị trí chọc mạch sẽ được băng ép để cầm máu và người bệnh được chuyển về phòng theo dõi. Thông thường, thời gian theo dõi sau can thiệp kéo dài khoảng 1–2 ngày, nếu tình trạng ổn định, người bệnh có thể xuất viện và tiếp tục theo dõi ngoại trú theo hướng dẫn của bác sĩ..

Ưu điểm và nhược điểm của kỹ thuật nút mạch gan

Các bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông đang tiến hành nút mạch cho bệnh nhân u ganCác bác sĩ tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông đang tiến hành nút mạch cho bệnh nhân u gan

Ưu điểm

Kỹ thuật nút mạch gan (hóa trị tắc mạch – TACE) được đánh giá là một trong những phương pháp điều trị ung thư gan hiệu quả, đặc biệt ở giai đoạn trung gian, với nhiều lợi ích nổi bật:

  • Tỷ lệ kiểm soát khối u cao: Phương pháp giúp ức chế sự phát triển của khối u ở khoảng 70% bệnh nhân, góp phần kéo dài thời gian sống.
  • Bảo tồn chức năng gan: Nhờ cơ chế tác động chọn lọc vào mạch máu nuôi khối u, mô gan lành ít bị ảnh hưởng, giúp duy trì chức năng gan ổn định.
  • Thời gian hồi phục nhanh hơn so với điều trị truyền thống: Bệnh nhân thường cải thiện thể trạng trong vòng vài tuần và thời gian nằm viện tương đối ngắn.

Nhược điểm

Bên cạnh hiệu quả điều trị, kỹ thuật nút mạch gan vẫn có thể đi kèm một số tác dụng không mong muốn:

  • Tác dụng phụ của hóa trị: Có thể xuất hiện các biểu hiện nhẹ như buồn nôn, rụng tóc hoặc thiếu máu.
  • Nguy cơ nhiễm trùng: Dù không phổ biến, nhưng vẫn có thể xảy ra nếu không được theo dõi và chăm sóc đúng cách.
  • Nguy cơ tổn thương gan: Trong một số trường hợp hiếm gặp, thuốc hóa trị hoặc vật liệu gây tắc có thể đi lệch vị trí mong muốn, ảnh hưởng đến mô gan lành.

>>> Quý khách cần giải đáp hoặc tư vấn chi tiết, có thể đặt lịch khám hoặc liên hệ qua hotline 1900 1806 để được hỗ trợ nhanh chóng. 

Kết luận

Nút mạch gan không phải là lựa chọn áp dụng cho mọi bệnh nhân, mà cần được cân nhắc dựa trên từng trường hợp cụ thể để đảm bảo hiệu quả và an toàn. Việc xác định đúng thời điểm can thiệp đóng vai trò then chốt trong kiểm soát khối u, kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Do đó, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở chuyên khoa, tuân thủ chỉ định của bác sĩ và theo dõi sát sau điều trị để đạt được kết quả tối ưu.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

8

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám