Rối loạn lưỡng cực 2 là một dạng rối loạn lưỡng cực phổ biến, tuy nhiên các triệu chứng của bệnh thường không rõ ràng như rối loạn lưỡng cực 1. Người mắc bệnh có tâm trạng, cảm xúc và hành vi thay đổi bất thường nhưng có xu hướng trầm cảm hơn hứng phấn. Để hiểu rõ hơn về tình trạng này, cùng Bệnh viện Đa khoa Phương Đông tìm hiểu qua bài viết sau.
Rối loạn lưỡng cực 2 là gì?
Rối loạn lưỡng cực 2 là một dạng rối loạn tâm thần, đặc trưng bởi sự thay đổi giữa giai đoạn hưng cảm nhẹ và trầm cảm theo thời gian. Trong giai đoạn hưng cảm nhẹ, người bệnh có thể cảm thấy vui vẻ, phấn khích, tự tin và tràn đầy năng lượng hơn bình thường. Họ thường ngủ ít nhưng vẫn cảm thấy khỏe khoắn, nói nhiều, suy nghĩ nhanh và hoạt động nhiều hơn. Tuy nhiên, các biểu hiện này không đạt đến mức độ hưng cảm toàn phần như trong rối loạn lưỡng cực 1.
Ngược lại với khoảng thời gian rơi vào hưng cảm, giai đoạn trầm cảm có thể khiến người bệnh buồn bã, mất hứng thú, thiếu năng lượng, khó tập trung, cảm thấy bản thân vô dụng hoặc tuyệt vọng. Một số trường hợp có thể xuất hiện suy nghĩ về cái chết hoặc tự tử.
Theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ, người mắc rối loạn lưỡng cực 2 cần có ít nhất một giai đoạn hưng cảm nhẹ và một giai đoạn trầm cảm chủ yếu, đồng thời chưa từng trải qua giai đoạn hưng cảm toàn phần.
Rối loạn về mặt sức khỏe tinh thần này có thể khiến bệnh nhân rơi vào trạng thái bất ổn cảm xúc nghiêm trọng. Tâm trạng từ buồn bã, chán nản, trống rỗng chuyển sang hưng phấn, tăng động thái quá có thể khiến người bệnh dễ có các hành động bộc phát, gây ảnh hưởng nặng nề đến công việc, học tập và cuộc sống của họ.
Rối loạn lưỡng cực 2 là một dạng rối loạn tâm thần khiến người bệnh thay đổi tâm trạng theo chu kỳ
Một số yếu tố nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực 2
Hiện nay, nguyên nhân chính xác của rối loạn lưỡng cực 2 vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, theo một số nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh có thể do yếu tố di truyền có xu hướng xuất phát từ gia đình. Ngoài ra, có thể mắc bệnh do một số yếu tố khác như căng thẳng, thiếu ngủ, lạm dụng rượu, chất kích thích,...
Ngoài ra, một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc rối loạn lưỡng cực 2 bao gồm:
- Tiền sử gia đình: Có nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng người mắc rối loạn lưỡng cực 2 thường có ít nhất một người thân cũng mắc bệnh.
- Lạm dụng rượu hoặc chất kích thích: Dù không phải là nguyên nhân trực tiếp gây bệnh, nhưng việc sử dụng rượu hoặc chất kích thích có thể làm khởi phát các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực.
- Thiếu ngủ: Mặc dù không phải là nguyên nhân gây bệnh, nhưng thiếu ngủ có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các cơn hưng cảm nhẹ ở người mắc rối loạn lưỡng cực 2.
- Căng thẳng: Những sự kiện căng thẳng không phải là nguyên nhân gây ra rối loạn lưỡng cực 2, nhưng có thể kích hoạt các cơn hưng cảm nhẹ hoặc trầm cảm ở những người có nguy cơ cao do yếu tố sinh học.
Căng thẳng, stress kéo dài có thể là yếu tố tăng nguy cơ gây bệnh
Các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực 2
Triệu chứng rối loạn lưỡng cực 2 thường biểu hiện rõ nhất qua hai giai đoạn: hưng cảm nhẹ và trầm cảm.
|
Biểu hiện
|
Giai đoạn hưng cảm nhẹ
|
Giai đoạn trầm cảm
|
|
Tâm trạng
|
Hưng phấn, vui vẻ hoặc dễ cáu kỉnh hơn bình thường
|
Buồn bã, trống rỗng, chán nản
|
|
Suy nghĩ
|
Suy nghĩ xuất hiện nhanh và liên tục, chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác
|
Tiêu cực, cảm giác tội lỗi, vô dụng hoặc tuyệt vọng
|
|
Khả năng tập trung
|
Dễ bị phân tâm
|
Dễ bị phân tâm
|
|
Giấc ngủ
|
Ngủ ít hơn nhưng vẫn cảm thấy nhiều năng lượng
|
Mất ngủ, ngủ không sâu giấc hoặc ngủ quá nhiều
|
|
Năng lượng
|
Nhiều năng lượng, hoạt động nhiệt tình hơn bình thường
|
Mệt mỏi, thiếu năng lượng
|
|
Lời nói
|
Nói nhanh, nói nhiều, khó ngắt lời
|
Nói ít, chậm, không muốn trò chuyện
|
|
Hành vi
|
Tự tin thái quá, dễ đưa ra quyết định bốc đồng
|
Mất hứng thú với hầu hết các hoạt động, không muốn hành động
|
|
Nhận thức về bản thân
|
Đánh giá cao bản thân hơn thái quá
|
Tự đánh giá thấp chính mình, cảm thấy bản thân không có giá trị
|
|
Ăn uống, cân nặng
|
Có thể thay đổi thói quen ăn uống
|
Thay đổi khẩu vị hoặc cân nặng nhưng thường theo xu hướng chán ăn, sụt cân
|
|
Nguy cơ tự sát
|
Ít khi xảy ra
|
Có thể có suy nghĩ về cái chết hoặc tìm đến các hành động tự tử, đặc biệt khi trầm cảm nặng
|
Lưu ý: Giai đoạn hưng cảm nhẹ thường kéo dài ít nhất 4 ngày, trong khi giai đoạn trầm cảm chủ yếu kéo dài ít nhất 2 tuần. Nếu người bệnh từng xuất hiện một giai đoạn hưng cảm toàn phần, chẩn đoán cần được bác sĩ đánh giá lại theo hướng rối loạn lưỡng cực 1.
Người bệnh ở giai đoạn trầm cảm có thể có những suy nghĩ tiêu cực cực độ
Xem thêm:
Phương pháp điều trị bệnh
Phần lớn những người mắc rối loạn lưỡng cực 2 thường đạt hiệu quả điều trị tốt nhất khi kết hợp bằng thuốc và tâm lý trị liệu. Dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, chuyên gia tâm lý hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần, người bệnh sẽ có những cải thiện tích cực.
Điều trị bằng thuốc
Người bệnh có thể cần được thử nghiệm nhiều loại thuốc hoặc kết hợp khác nhau để theo dõi khả năng đáp ứng thuốc. Có một số loại thuốc có thể mất vài tuần để phát huy tác dụng đầy đủ. Ngoài ra, thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ ở một số bệnh nhân nên nếu gặp tình trạng này cần trao đổi ngay với bác sĩ thay vì tự ý ngừng thuốc đột ngột.
Các nhóm thuốc thường được kê đơn cho người bệnh rối loạn lưỡng cực 2 gồm:
- Thuốc chống trầm cảm: Được sử dụng để kiểm soát các triệu chứng trầm cảm, nhưng vì chúng có thể kích hoạt cơn hưng cảm nhẹ, nên thường được kê cùng thuốc ổn định tâm trạng hoặc thuốc chống loạn thần. Mục tiêu của thuốc chống trầm cảm là giúp giảm mức độ trầm cảm để người bệnh có thể áp dụng các kỹ năng đối phó lành mạnh.
- Thuốc chống loạn thần: Mặc dù rối loạn lưỡng cực 2 không có các triệu chứng loạn thần, nhưng thuốc này có thể được kê khi các triệu chứng hưng cảm nhẹ hoặc trầm cảm vẫn kéo dài dù đã điều trị bằng thuốc ổn định tâm trạng.
- Benzodiazepines: Được sử dụng ngắn hạn để kiểm soát các triệu chứng cấp tính của hưng cảm nhẹ như mất ngủ hoặc kích động.
- Thuốc ổn định tâm trạng: Nhóm thuốc này giúp kiểm soát các cơn hưng cảm nhẹ và duy trì sự ổn định cảm xúc.
Bác sĩ sẽ chỉ định sử dụng thuốc để cải thiện tình trạng bệnh
Liệu pháp tâm lý
Bên cạnh thuốc, trị liệu tâm lý có thể hỗ trợ người bệnh nhận diện và kiểm soát tốt hơn những thay đổi về cảm xúc, suy nghĩ và hành vi. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) có thể được áp dụng để giúp người bệnh nhận diện những suy nghĩ tiêu cực, học cách kiểm soát căng thẳng và tái thiết lập thói quen mới.
Đồng thời, trong một số trường hợp, liệu pháp sốc điện (ECT) cũng có thể được áp dụng nếu bệnh nhân có triệu chứng loạn thần hoặc nguy cơ tự sát cao. Theo Chương trình nâng cao điều trị hệ thống cho Rối loạn lưỡng cực, việc áp dụng đồng thời các liệu pháp sẽ giúp đẩy nhanh hiệu quả điều trị lên đến 150%.
Các phương pháp điều trị khác
Bên cạnh hai phương pháp trên, bác sĩ có thể can thiệp điều trị bằng phương pháp khác như:
- Liệu pháp sốc điện (ECT): Áp dụng cho những trường hợp không đáp ứng với thuốc. Phương pháp này sử dụng dòng điện tác động lên não để điều chỉnh hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh.
- Liệu pháp thay thế: Không thay thế điều trị y khoa hoặc liệu pháp tâm lý, nhưng có thể hỗ trợ bổ sung khi kết hợp với thuốc và trị liệu. Một số phương pháp điều trị như châm cứu, thiền, massage, yoga,.. có thể giúp cải thiện sức khỏe tinh thần ở một số bệnh nhân.
Biện pháp phòng ngừa rối loạn lưỡng cực 2
Bệnh rối loạn lưỡng cực 2 không có biện pháp ngăn ngừa mắc bệnh hoàn toàn. Tuy nhiên, việc phát hiện và điều trị sớm có thể giúp người bệnh kiểm soát bệnh, ngăn ngừa tiến triển nghiêm trọng và hạn chế ảnh hưởng đến cuộc sống.
Nếu được chẩn đoán mắc rối loạn lưỡng cực giai đoạn 2, người bệnh có thể thực hiện một số cách giúp giảm số lần tái phát và mức độ nghiêm trọng của cơn hứng cảm nhẹ hoặc trầm cảm như:
- Tránh lạm dụng rượu và chất kích thích: Những chất này có thể làm thay đổi tâm trạng và kích hoạt các triệu chứng của bệnh.
- Thăm khám ngay khi xuất hiện các dấu hiệu đầu tiên: Nếu cảm nhận được triệu chứng của cơn hưng cảm nhẹ hoặc trầm cảm đang xuất hiện, hãy liên hệ với bác sĩ chuyên khoa sức khỏe tâm thần để được hỗ trợ kịp thời.
- Dùng thuốc đúng chỉ định: Không tự ý ngừng thuốc đột ngột, vì điều này có thể làm triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu gặp tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để điều chỉnh phù hợp.
Bệnh không thể ngăn ngừa hoàn toàn nhưng có giảm nguy cơ mắc bệnh bằng lối sống lành mạnh
Câu hỏi thường gặp
Rối loạn lưỡng cực 1 và 2 khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính nằm ở mức độ hưng cảm. Rối loạn lưỡng cực 1 có ít nhất một giai đoạn hưng cảm toàn phần, mức độ nặng và có thể cần nhập viện. Trong khi đó, rối loạn lưỡng cực 2 có giai đoạn hưng cảm nhẹ và ít nhất một giai đoạn trầm cảm chủ yếu. Người mắc lưỡng cực 2 thường trải qua các giai đoạn trầm cảm nhiều hơn, dù không có cơn hưng cảm toàn phần.
Rối loạn lưỡng cực 2 nguy hiểm như thế nào?
Đây là bệnh lý vô cùng nguy hiểm bởi nó ảnh hưởng trực tiếp đến suy nghĩ, tư duy và hành động của người bệnh như sau:
- Tăng nguy cơ tự sát: Người mắc rối loạn lưỡng cực có nguy cơ tử vong do tự sát cao hơn khoảng 20–30 lần so với dân số nói chung. Theo nghiên cứu, những người mắc bệnh lý này có tuổi thọ thấp hơn từ 9 - 13 năm so với người bình thường (Theo Shen, 2018). Điều đáng nói là họ thường tự sát trong giai đoạn bệnh đã ổn định hay từ 3 - 6 tháng đầu sau khi ra viện.
- Ảnh hưởng đến học tập và công việc: Các đợt trầm cảm kéo dài, tái phát có thể khiến người bệnh giảm khả năng tập trung, giảm sút năng suất và ảnh hưởng xấu đến hiệu quả học tập, công việc.
- Khó duy trì các mối quan hệ: Thay đổi tâm trạng kéo dài có thể làm gia tăng mâu thuẫn trong gia đình, tình cảm và các mối quan hệ xã hội, thậm chí đẩy người bệnh vào trạng thái bị cô lập xã hội.
- Dễ lạm dụng rượu và chất gây nghiện: Một số người có thể tìm đến rượu, ma túy hoặc thuốc an thần để đối phó với các cơn rối loạn lo âu, mất ngủ và các triệu chứng về mặt cơ thể.
- Mắc các rối loạn tâm thần khác: Những người gặp hội chứng này dễ được chẩn đoán đồng thời rối loạn lo âu, ám ảnh sợ xã hội, rối loạn tăng động giảm chú ý hoặc một số rối loạn nhân cách khác.
- Tăng nguy cơ mắc các bệnh lý khác: Những người bệnh trầm cảm tái phát nhiều lần có thể gặp tình trạng teo não.
Rối loạn lưỡng cực 2 có điều trị được không?
Đây là bệnh lý có thể kiểm soát được nhưng hiện nay vẫn đang được xếp vào nhóm bệnh lý kéo dài nhiều năm và có nguy cơ tái phát cao. Phần lớn người bệnh có thể phục hồi lại trạng thái tinh thần khỏe mạnh giữa các giai đoạn trầm cảm - hưng cảm nhưng khoảng 15% bệnh nhân vẫn tiếp tục gặp khó khăn trong quá trình điều trị.
Với một số trường hợp bệnh nhân có triệu chứng loạn thần như hoang tưởng hoặc gặp ảo giác thường được xếp vào nhóm bệnh diễn biến nặng, cần theo dõi kỹ.
Rối loạn lưỡng cực là một trong những rối loạn tâm thần có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và chất lượng người bệnh. Thông thường, các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực 2 thường không rõ ràng như rối loạn lưỡng cực 1, người bệnh chủ yếu trải qua các giai đoạn trầm cảm hơn giai đoạn hưng cảm. Do đó, khi gặp bất kỳ dấu hiệu nào của bệnh cần nhanh chóng thăm khám để được can thiệp điều trị sớm giúp đạt hiệu quả tốt nhất.
Qua bài viết này của Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, hy vọng đã cung cấp những thông tin hữu ích về rối loạn lưỡng cực 2. Nếu Quý khách có nhu cầu thăm khám và điều trị bệnh có thể liên hệ Bệnh viện Đa khoa Phương Đông qua Hotline 1900 1806 hoặc để được nhân viên tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.