Sinh thiết gan: Những điều cần biết trước và sau khi thực hiện
Sinh thiết gan là kỹ thuật chọc hút lấy mẫu mô bệnh phẩm ở gan để phân tích và đánh giá trong phòng thí nghiệm. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh
Sinh thiết gan là kỹ thuật chọc hút lấy mẫu mô bệnh phẩm ở gan để phân tích và đánh giá trong phòng thí nghiệm. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán bệnh
Gan nhiễm mỡ sau sinh là thời kỳ muộn nhất của gan nhiễm mỡ cấp tính thai kỳ, gây những biến chứng nguy hiểm như hội chứng não gan, suy gan, viêm tụy.
Bà bầu bị gan nhiễm mỡ (AFLP) khi tế bào gan bị xâm nhập bởi những hạt mỡ nhỏ, nguyên nhân đến từ di truyền hoặc chế độ sinh hoạt, ăn uống không lành mạnh.
Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu là thuật ngữ chỉ sự tích tụ chất béo trong tế bào gan, thường xảy ra ở những người béo phì, thừa cân.
Gan nhiễm mỡ là bệnh gây ra bởi sự tích tụ quá nhiều chất béo trong tế bào gan với các biến chứng như viêm gan, xơ gan, thậm chí ung thư gan.
Gan nhiễm mỡ độ 4 khiến chức năng gan bị suy giảm, tạo điều kiện cho viêm gan, xơ gan, đái tháo đường hoặc thậm chí ung thư gan phát triển.
Gan nhiễm mỡ độ 2 là giai đoạn trung gian của bệnh gan nhiễm mỡ, được xác định khi lượng mỡ tích tụ trong gan chiếm từ 10% đến 20% trọng lượng gan.
Gan nhiễm mỡ do rượu là tình trạng lượng mỡ chiếm hơn 5% trọng lượng gan, do sử dụng rượu quá độ gây tổn thương và suy giảm chức năng đào thải của gan.
Hình ảnh gan nhiễm mỡ trên siêu âm, CT hoặc MRI cho phép bác sĩ quan sát, đánh giá, kiểm tra, phát hiện những tổn thương gan chính xác và kịp thời.
Gan nhiễm mỡ là tình trạng chất béo chiếm 5 - 10%, một số trường hợp lên tới 20 - 30% trọng lượng gan, khiến chức năng đào thải bị suy giảm nghiêm trọng.
Sinh thiết đại tràng là thủ thuật y khoa lấy mẫu bệnh phẩm để giải phẫu trong phòng thí nghiệm. Chúng giúp chẩn đoán chính xác bệnh lý về đại tràng.
Sinh thiết polyp dạ dày là kỹ thuật lấy mẫu bệnh phẩm từ polyp trong dạ dày để giải phẫu. Từ đó giúp chẩn đoán chính xác bản chất của polyp dạ dày.