Cystin niệu: Nguyên nhân gây sỏi thận và cách kiểm soát

Nguyễn Phương Thảo

22-01-2026

goole news
16

Không ít người bị sỏi thận tái đi tái lại nhiều lần dù đã điều trị đúng phác đồ, thay đổi chế độ ăn và uống nhiều nước. Nguyên nhân thực sự đôi khi không nằm ở thói quen sinh hoạt, mà bắt nguồn từ một rối loạn chuyển hóa hiếm gặp mang tính di truyền – Cystin niệu. Khi cơ thể không thể tái hấp thu cystine tại thận, chất này dễ kết tinh và hình thành sỏi, gây đau đớn, biến chứng và nguy cơ suy giảm chức năng thận nếu không kiểm soát đúng cách. 

Bệnh Cystin niệu là gì? 

Cystine là một axit amin tự nhiên có trong cơ thể. Cystin niệu là một bệnh lý di truyền hiếm gặp, đặc trưng bởi tình trạng nước tiểu chứa nồng độ cystine cao bất thường. Khi cystine không được hòa tan hiệu quả trong nước tiểu, chúng sẽ kết tinh và hình thành sỏi tại các cơ quan của hệ tiết niệu như thận, niệu quản và bàng quang.

Sỏi cystinSỏi cystin

Ghi chú: 

  • (A) Khi quan sát dưới kính hiển vi, sỏi cystin có màu vàng nâu, bề mặt dạng hạt và cấu trúc thô ráp, tỏa tròn. 
  • (B) Hình thái khác được quan sát thấy trong quá trình điều trị kiềm: những viên sỏi này có bề mặt nhẵn hoặc hơi nhám do sự kết hợp của một số lượng canxi photphat trong các lớp ngoại vi của chúng, và các tinh thể cystin thường có kích thước nhỏ hơn. 
  • (C) Quan sát dưới kính hiển vi mẫu nước tiểu buổi sáng đầu tiên có thể cho thấy các tinh thể cystin đặc trưng: các tinh thể hình lục giác lớn, dạng phiến và thường xếp chồng song song với nhau.

Các bệnh lý di truyền là những rối loạn được truyền từ cha mẹ sang con cái thông qua các khiếm khuyết hoặc đột biến gen. Cystin niệu xảy ra khi một người nhận đồng thời gen bất thường từ cả cha và mẹ, dẫn đến rối loạn cơ chế vận chuyển cystine trong cơ thể.

Sự khiếm khuyết gen này khiến cystine không được tái hấp thu đúng cách tại thận – cơ quan đóng vai trò trung tâm trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và điều hòa cân bằng nước – điện giải. Bình thường, trong quá trình lọc máu, thận sẽ tái hấp thu các axit amin, protein và khoáng chất cần thiết để đưa trở lại tuần hoàn máu, đồng thời bài tiết các chất dư thừa qua nước tiểu. Ngoài chức năng lọc, thận còn tham gia sản xuất hormone quan trọng giúp điều hòa huyết áp, tạo hồng cầu và duy trì cân bằng nội môi.

Ở bệnh nhân cystin niệu, cystine không được tái hấp thu mà tiếp tục bị bài tiết vào nước tiểu với nồng độ cao. Theo thời gian, cystine dư thừa sẽ lắng đọng và kết tinh, tạo thành sỏi trong hệ tiết niệu. Các viên sỏi này có thể kẹt lại tại thận, niệu quản hoặc bàng quang, gây cản trở dòng chảy của nước tiểu.

Nếu sỏi có kích thước nhỏ, chúng có thể tự đào thải ra ngoài theo đường tiểu, tuy nhiên quá trình này thường gây đau quặn thận dữ dội. Ngược lại, khi sỏi kích thước lớn hoặc gây biến chứng, người bệnh cần được can thiệp y tế hoặc phẫu thuật để loại bỏ sỏi.

Đáng lưu ý, cystin niệu là bệnh lý mạn tính, vì vậy nguy cơ tái phát sỏi vẫn tồn tại ngay cả khi đã loại bỏ các viên sỏi trước đó, nếu không có biện pháp kiểm soát và điều trị lâu dài phù hợp.

Dấu hiệu lâm sàng của bệnh Cystin niệu

Bệnh cystin niệu thường biểu hiện thông qua các triệu chứng lâm sàng liên quan trực tiếp đến sỏi đường tiết niệu do cystine, mức độ biểu hiện có thể khác nhau tùy vị trí và kích thước sỏi. Những dấu hiệu thường gặp bao gồm:

  • Buồn nôn: Đặc biệt khi cơn đau quặn thận xuất hiện, do phản xạ thần kinh liên quan giữa thận và đường tiêu hóa;
  • Tiểu ra máu: Có thể là tiểu máu vi thể hoặc đại thể, xảy ra khi sỏi cystine cọ xát và làm tổn thương niêm mạc đường tiết niệu;
  • Đau vùng mạn sườn, hông hoặc lưng: Đây là triệu chứng điển hình của bệnh. Cơn đau thường khu trú một bên, dữ dội và có tính chất lan dọc theo đường đi của niệu quản; hiếm gặp trường hợp đau cả hai bên cùng lúc. Ngoài ra, người bệnh có thể cảm thấy đau lan xuống vùng chậu, háng, cơ quan sinh dục, hoặc lan ra vùng bụng trên và lưng, tùy theo vị trí sỏi.

Màu nước tiểu bình thường (trái) và tiểu ra máu (phải)Màu nước tiểu bình thường (trái) và tiểu ra máu (phải)

Nguyên nhân gây ra Cystin niệu 

Cystin niệu là bệnh lý di truyền hiếm gặp, chủ yếu bắt nguồn từ khiếm khuyết hoặc đột biến ở gen SLC3A1 và SLC7A9. Hai gen này có vai trò cung cấp “bản hướng dẫn” để hình thành một phức hợp protein vận chuyển, chịu trách nhiệm tái hấp thu một số axit amin — đặc biệt là cystine — từ dịch lọc cầu thận trở lại máu.

Khi xảy ra đột biến gen, phức hợp protein vận chuyển hoạt động kém hiệu quả hoặc mất chức năng, khiến cystine không được tái hấp thu mà bị đào thải quá mức qua nước tiểu. Do cystine có độ hòa tan thấp, nồng độ tăng cao trong nước tiểu sẽ dễ dàng kết tinh và hình thành sỏi tại thận hoặc bàng quang.

Theo thời gian, các viên sỏi cystin có thể phát triển kích thước lớn, đôi khi kết hợp với canxi, gây tắc nghẽn đường tiết niệu, làm suy giảm khả năng lọc và đào thải chất cặn bã của thận. Tình trạng ứ đọng nước tiểu kéo dài còn làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái phát, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận nếu không được điều trị kịp thời.

Về mặt dịch tễ học, tỷ lệ mắc cystin niệu trên toàn cầu ước tính khoảng 1/10.000 người. Bệnh thường được phát hiện ở người trẻ, dưới 40 tuổi, do sỏi hình thành sớm và có xu hướng tái phát nhiều lần. Mặc dù chỉ chiếm khoảng 3% tổng số trường hợp sỏi đường tiết niệu, cystin niệu vẫn được xếp vào nhóm bệnh lý hiếm gặp nhưng có diễn tiến mạn tính và khó kiểm soát.

Xem thêm:

Các biến chứng có thể xảy ra do Cystin niệu 

Nếu tình trạng bệnh kéo dài, không được điều trị sớm có thể gây ra các biến chứng bao gồm: 

  • Tổn thương bàng quang do sỏi; 
  • Tổn thương thận do sỏi thận; 
  • Nhiễm trùng thận;
  • Bệnh thận mãn tính; 
  • Tắc nghẽn niệu quản; 
  • Nhiễm trùng đường tiết niệu.

Chẩn đoán và điều trị bệnh Cystin niệu 

Bệnh Cystin niệu thường được phát hiện muộn, đa số chỉ được chẩn đoán khi sỏi thận cystin đã hình thành. Sau khi sỏi được lấy ra hoặc tự đào thải, mẫu sỏi sẽ được phân tích thành phần nhằm xác định có phải là sỏi cystin hay không. Trong một số trường hợp nghi ngờ có yếu tố di truyền, người bệnh có thể được chỉ định xét nghiệm gen để xác nhận chẩn đoán.

Các phương pháp thường được áp dụng trong chẩn đoán cystin niệu bao gồm:

  • Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ: Người bệnh cần thu thập toàn bộ lượng nước tiểu trong vòng 24 giờ liên tục vào dụng cụ chuyên dụng. Mẫu nước tiểu sau đó được phân tích để đánh giá nồng độ cystine, thể tích nước tiểu và các yếu tố nguy cơ hình thành sỏi.
  • Chụp X-quang đường tiết niệu có cản quang: Chất cản quang được tiêm vào tĩnh mạch, sau đó di chuyển qua thận, niệu quản và bàng quang. Phương pháp này giúp bác sĩ xác định vị trí, kích thước và số lượng sỏi trong hệ tiết niệu.
  • Chụp CT ổ bụng (CT scan): Đây là phương pháp có độ chính xác cao, sử dụng tia X để tạo hình ảnh chi tiết các cấu trúc trong ổ bụng, giúp phát hiện sỏi thận cystin kể cả khi kích thước còn nhỏ.
  • Xét nghiệm nước tiểu thường quy: Mẫu nước tiểu được đánh giá về màu sắc, độ trong, sau đó soi dưới kính hiển vi nhằm phát hiện tinh thể cystine và các bất thường liên quan đến đường tiết niệu.

Xét nghiệm nước tiểu để chẩn đoán bệnhXét nghiệm nước tiểu để chẩn đoán bệnh

Mục tiêu chính của điều trị cystin niệu là giảm triệu chứng, ngăn ngừa tái phát sỏi và hạn chế tổn thương thận lâu dài. Trường hợp triệu chứng nặng, đau nhiều hoặc có biến chứng tắc nghẽn đường tiết niệu, người bệnh có thể cần nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực.

Phác đồ điều trị cystin niệu thường là sự kết hợp giữa thay đổi lối sống, dùng thuốc và can thiệp ngoại khoa khi cần thiết.

Thay đổi chế độ ăn uống: Chế độ ăn đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát cystin niệu. Nhiều nghiên cứu cho thấy giảm lượng muối trong khẩu phần ăn giúp làm giảm bài tiết cystine qua nước tiểu. Theo một nghiên cứu đăng trên European Urology, lượng natri nên được kiểm soát ở mức dưới 2 g/ngày để hỗ trợ phòng ngừa hình thành sỏi cystin.

Điều chỉnh pH nước tiểu: Cystine có độ hòa tan tốt hơn trong môi trường nước tiểu kiềm. Do đó, việc kiềm hóa nước tiểu là một chiến lược điều trị quan trọng.
Các thuốc như kali citrat hoặc acetazolamide có thể được sử dụng để nâng pH nước tiểu, từ đó làm giảm sự kết tinh và lắng đọng cystine trong hệ tiết niệu.

Điều trị bằng thuốc: Một số thuốc có khả năng liên kết hóa học với cystine, tạo thành phức hợp dễ tan trong nước tiểu, giúp hạn chế hình thành sỏi. Các thuốc thường được sử dụng bao gồm alpha-mercaptopropylglycine (tiopronin) hoặc D-penicillamine.
Bên cạnh đó, thuốc giảm đau có thể được chỉ định nhằm giảm đau trong quá trình sỏi di chuyển qua niệu quản và đào thải ra ngoài cơ thể.

Can thiệp loại bỏ sỏi cystin: Khi sỏi cystin có kích thước lớn, gây đau kéo dài hoặc làm tắc nghẽn đường tiết niệu, người bệnh cần được can thiệp ngoại khoa. Các phương pháp thường áp dụng gồm:

  • Tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích (ESWL): Sóng xung kích được sử dụng để phá vỡ viên sỏi thành các mảnh nhỏ, giúp sỏi dễ đào thải hơn. Tuy nhiên, sỏi cystin thường có độ cứng cao nên hiệu quả của ESWL thấp hơn so với các loại sỏi thận khác.
  • Tán sỏi qua da: Bác sĩ đưa dụng cụ chuyên dụng xuyên qua da vào thận để làm vỡ hoặc lấy trực tiếp sỏi ra ngoài. Đây là phương pháp được ưu tiên khi sỏi cystin lớn hoặc tái phát nhiều lần.

Giải pháp phòng ngừa Cystin niệu 

Xét nghiệm di truyền hỗ trợ phòng ngừa bệnh cystin niệuXét nghiệm di truyền hỗ trợ phòng ngừa bệnh cystin niệu

Cystin niệu là bệnh di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, xảy ra khi trẻ nhận gen đột biến từ cả cha và mẹ. Trong hầu hết trường hợp, cha mẹ chỉ mang gen đột biến ở thể dị hợp nên không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng, khiến bệnh khó được phát hiện sớm trước khi sinh con. Vì vậy, xét nghiệm sàng lọc gen lặn đóng vai trò quan trọng, giúp cha mẹ chủ động đánh giá nguy cơ di truyền và có kế hoạch sinh sản an toàn cho tương lai của con.

Đối với gia đình đã có người mắc Cystin niệu, các thành viên còn lại nên khám sức khỏe và tầm soát định kỳ nhằm phát hiện sớm nguy cơ mang gen bệnh hoặc các dấu hiệu rối loạn chuyển hóa liên quan. Đặc biệt, các cặp vợ chồng trước khi mang thai nên được tư vấn di truyền kết hợp xét nghiệm chuyên sâu, từ đó đưa ra quyết định phù hợp nhằm giảm thiểu nguy cơ sinh con mắc bệnh và bảo vệ sức khỏe cho thế hệ sau. 

Kết luận

Cystin niệu không phải là nguyên nhân phổ biến của sỏi thận, nhưng lại là một trong những nguyên nhân dễ bị bỏ sót nhất. Nếu không được chẩn đoán và kiểm soát đúng cách, bệnh có thể dẫn đến sỏi thận tái phát nhiều lần, tổn thương thận mạn tính và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh, cơ chế hình thành sỏi và các biện pháp kiểm soát phù hợp là chìa khóa giúp người bệnh sống chung an toàn với Cystin niệu. 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

10

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám