(Trích nội dung PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Ngoại khoa - Bệnh viện Đa khoa Phương Đông trao đổi với Báo Hà Nội Mới)
(Trích nội dung PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, Giám đốc Ngoại khoa - Bệnh viện Đa khoa Phương Đông trao đổi với Báo Hà Nội Mới)
Trào ngược dạ dày - thực quản là một trong những bệnh lý tiêu hóa thường gặp. Người bệnh có thể đến khám vì nóng rát sau xương ức, ợ chua, ợ nóng, trào dịch lên miệng, nhưng cũng có những biểu hiện không điển hình như ho kéo dài, khàn tiếng, cảm giác vướng họng, đau ngực hoặc ợ hơi nhiều.
Trong thực hành lâm sàng tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, chúng tôi gặp khá nhiều bệnh nhân đến khám vì các triệu chứng liên quan đến trào ngược. Một nhóm đáng chú ý là người trẻ, người làm việc trí óc với cường độ cao, thường xuyên căng thẳng, thức khuya, ăn uống thất thường hoặc sử dụng nhiều cà phê, rượu bia.
Một điểm cần nhấn mạnh là số người có triệu chứng giống trào ngược không đồng nghĩa với số người có trào ngược axit bệnh lý. Có bệnh nhân thực sự có lượng dịch dạ dày trào lên thực quản bất thường; có người lại chủ yếu bị tăng nhạy cảm thực quản, nóng rát chức năng hoặc rối loạn tương tác não - ruột. Do đó, chẩn đoán đúng cơ chế gây triệu chứng là nền tảng của điều trị.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, chẩn đoán chính xác là nền tảng điều trị bệnh trào ngược dạ dày - thực quản
Stress không phải là nguyên nhân duy nhất gây trào ngược, nhưng có thể làm bệnh xuất hiện rõ hơn hoặc làm triệu chứng nặng hơn. Căng thẳng kéo dài có thể làm thay đổi hoạt động của hệ thần kinh tự chủ, ảnh hưởng đến trục não - ruột, vận động đường tiêu hóa và đặc biệt làm tăng cảm nhận đau, nóng rát hoặc khó chịu từ thực quản.
Vì vậy, cùng một mức độ trào ngược, người đang căng thẳng hoặc lo âu có thể cảm nhận triệu chứng mạnh hơn nhiều. Stress cũng thường kéo theo những hành vi làm tăng nguy cơ trào ngược như ăn muộn, ăn nhanh, ăn quá no, thiếu ngủ, dùng nhiều cà phê, rượu bia hoặc giảm vận động.
Mối quan hệ này có tính hai chiều: stress có thể làm triệu chứng trào ngược nặng hơn, còn triệu chứng kéo dài, đặc biệt vào ban đêm, lại ảnh hưởng đến giấc ngủ và chất lượng cuộc sống, từ đó làm người bệnh lo lắng hơn. Vì vậy, ở một số bệnh nhân, điều trị hiệu quả phải đồng thời xử lý cả trào ngược và các yếu tố tâm lý - hành vi đi kèm.
Thuốc ức chế tiết axit có hiệu quả rất tốt ở nhiều bệnh nhân, nhưng không phải mọi triệu chứng nóng rát sau xương ức, ợ hơi hoặc trào dịch đều do axit. Nếu chẩn đoán chưa đúng cơ chế, việc tăng liều thuốc hoặc dùng kéo dài có thể không giải quyết được triệu chứng.
Ở những trường hợp triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc không đáp ứng như mong đợi, cần đánh giá lại một cách hệ thống. Các thăm dò có thể bao gồm nội soi thực quản - dạ dày, đo vận động thực quản độ phân giải cao, đánh giá áp lực cơ thắt thực quản dưới và theo dõi pH hoặc pH - trở kháng thực quản 24 giờ. Những xét nghiệm này giúp phân biệt trào ngược bệnh lý thực sự với tăng nhạy cảm thực quản, rối loạn vận động hoặc các tình trạng chức năng khác.
Mỗi bệnh nhân trào ngược dạ dày cần được điều trị theo các phác đồ phù hợp
Điều trị trào ngược hiện nay theo hướng cá thể hóa. Những biện pháp nền tảng gồm kiểm soát cân nặng, tránh ăn quá no, hạn chế ăn sát giờ đi ngủ, giảm các yếu tố kích phát riêng của từng người, điều chỉnh giấc ngủ và quản lý stress. Thuốc ức chế tiết axit vẫn giữ vai trò quan trọng khi được chỉ định đúng.
Ở những bệnh nhân có tăng nhạy cảm thực quản hoặc rối loạn tương tác não - ruột, chỉ dùng thuốc giảm axit có thể chưa đủ. Khi đó có thể cần thêm các biện pháp điều chỉnh hành vi, tập thở bằng cơ hoành, quản lý stress và trong một số trường hợp sử dụng thuốc điều hòa cảm giác thần kinh theo chỉ định chuyên khoa.
Tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, chúng tôi vẫn thường xuyên thực hiện phẫu thuật nội soi tạo van chống trào ngược cho những bệnh nhân có chỉ định phù hợp. Đây là phương pháp điều trị nhằm sửa chữa cơ chế của hàng rào chống trào ngược, chứ không đơn thuần là một biện pháp thay thế thuốc.
Nguyên tắc quan trọng nhất là phải xác định đúng nguyên nhân trước khi quyết định phẫu thuật. Một bệnh nhân chỉ có cảm giác ợ hơi, nóng rát hoặc khó chịu sau xương ức chưa đủ để kết luận rằng phẫu thuật sẽ có lợi. Chúng tôi thường đánh giá người bệnh bằng nội soi thực quản - dạ dày để xác định viêm thực quản, thoát vị khe hoành và các tổn thương liên quan; đo vận động thực quản để đánh giá nhu động thực quản và chức năng cơ thắt; đồng thời theo dõi pH thực quản 24 giờ hoặc pH - trở kháng trong những trường hợp cần thiết để chứng minh mức độ trào ngược và mối liên quan giữa các cơn trào ngược với triệu chứng.
Các thăm dò này đặc biệt quan trọng trước mổ. Nếu bệnh nhân có triệu chứng chủ yếu do tăng nhạy cảm thực quản, ợ hơi trên dạ dày hoặc rối loạn chức năng mà không có bằng chứng trào ngược bệnh lý, phẫu thuật có thể không giải quyết được triệu chứng. Ngược lại, nếu xác định rõ bệnh nhân có trào ngược bệnh lý do suy yếu hàng rào chống trào ngược, thoát vị khe hoành hoặc bất thường giải phẫu phù hợp, phẫu thuật có thể mang lại hiệu quả rất tốt và bền vững.
PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn và các bác sĩ Khoa Ngoại Tiêu hoá trong ca phẫu thuật nội soi
Phẫu thuật được thực hiện bằng nội soi ổ bụng qua các đường rạch rất nhỏ. Phẫu thuật viên đưa phần nối giữa thực quản và dạ dày trở về đúng vị trí trong ổ bụng, giải phóng đoạn thực quản bụng đủ chiều dài và đánh giá khe thực quản của cơ hoành. Nếu khe hoành giãn hoặc có thoát vị, hai trụ cơ hoành được khâu tái tạo nhằm phục hồi một thành phần quan trọng của hàng rào chống trào ngược.
Sau đó, phần đáy dạ dày được sử dụng để tạo một van bao quanh đoạn thực quản dưới. Van này có tác dụng củng cố vùng nối thực quản - dạ dày, hạn chế dịch dạ dày trào ngược lên thực quản nhưng vẫn phải bảo đảm người bệnh nuốt được bình thường.
Tùy đặc điểm giải phẫu, mức độ trào ngược, chức năng vận động thực quản và đánh giá trong mổ, van chống trào ngược có thể là van toàn phần hoặc bán phần. Mục tiêu không phải là tạo một van càng chặt càng tốt, mà là tạo một van đúng vị trí, đủ hiệu quả chống trào ngược nhưng không gây cản trở nuốt.
Phẫu thuật chống trào ngược là một phẫu thuật đòi hỏi tính chính xác cao. Hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào việc 'có tạo van hay không' mà phụ thuộc vào toàn bộ quá trình: lựa chọn đúng bệnh nhân, giải phóng thực quản đúng mức, xử lý đúng thoát vị khe hoành, đưa vùng nối thực quản - dạ dày về đúng vị trí và tạo van đúng hình thái, đúng độ dài, không xoắn và không quá chặt.
Nếu van quá chặt hoặc lựa chọn kiểu van không phù hợp với vận động thực quản, người bệnh có thể gặp khó nuốt, đầy hơi hoặc khó ợ. Nếu van quá lỏng, sai vị trí hoặc khe hoành không được xử lý phù hợp, trào ngược có thể tái phát. Vì vậy, đây không phải là một phẫu thuật nên chỉ định dựa trên triệu chứng đơn thuần.
Thông điệp mà chúng tôi luôn nhấn mạnh là: phẫu thuật chống trào ngược có thể rất hiệu quả, nhưng chỉ thực sự hiệu quả khi xác định đúng cơ chế bệnh và thực hiện đúng kỹ thuật. Chẩn đoán trước mổ và kỹ thuật phẫu thuật là hai yếu tố không thể tách rời.
Theo PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, phẫu thuật chống trào ngược có thể rất hiệu quả
Không phải mọi bệnh nhân dùng thuốc lâu ngày hoặc mọi trường hợp 'kháng thuốc' đều là chỉ định mổ. Những trường hợp này cần được đánh giá lại để chắc chắn rằng triệu chứng thực sự xuất phát từ trào ngược.
Trào ngược dạ dày - thực quản là bệnh có nhiều cơ chế khác nhau. Stress có thể làm triệu chứng rõ hơn nhưng không nên vì vậy mà quy tất cả triệu chứng cho stress; ngược lại cũng không nên coi mọi khó chịu ở vùng ngực, họng hay dạ dày đều là do axit.
Với những trường hợp nhẹ và điển hình, thay đổi lối sống và điều trị nội khoa có thể kiểm soát tốt bệnh. Với những trường hợp kéo dài, phức tạp hoặc không đáp ứng, cần chẩn đoán sâu hơn. Khi đã chứng minh được cơ chế trào ngược và có chỉ định phù hợp, phẫu thuật nội soi tạo van chống trào ngược là một lựa chọn điều trị hiệu quả, có khả năng tác động trực tiếp vào nguyên nhân cơ học của bệnh.
Điều quan trọng nhất không phải là lựa chọn thuốc hay phẫu thuật ngay từ đầu, mà là xác định đúng bệnh nhân đang mắc loại trào ngược nào, nguyên nhân nằm ở đâu và phương pháp nào phù hợp nhất với cơ chế đó.