Nhiễm trùng cột sống là gì?
Nhiễm trùng cột sống (spinal infection) là tình trạng vi khuẩn, nấm hoặc lao tấn công vào thân đốt sống, đĩa đệm hoặc các mô mềm xung quanh cột sống gây viêm và tổn thương cấu trúc xương. Đây là một bệnh lý nguy hiểm có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng như áp xe ngoài màng cứng, gãy đốt sống hoặc thậm chí là liệt nếu không được điều trị kịp thời.
Theo thống kê, tỷ lệ mắc bệnh nhiễm trùng cột sống là khoảng 2,2 ca trên 100.000 người mỗi năm, trong đó thường gặp nhất là viêm đốt sống – đĩa đệm do vi khuẩn sinh mủ. Bệnh phổ biến hơn ở nam giới, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, người suy giảm miễn dịch, tiêm chích ma túy hoặc mắc bệnh mãn tính như tiểu đường, béo phì.
Cột sống thắt lưng là vị trí thường bị nhiễm trùng nhất (chiếm 58%), tiếp theo là cột sống ngực (30%) và cổ (11%).

Có thể bạn chưa biết, cột sống thắt lưng là vị trí dễ bị nhiễm trùng nhất
Nguyên nhân dẫn đến cột sống bị nhiễm trùng?
Nhiễm trùng cột sống có thể do ba nhóm tác nhân chính, cụ thể như sau :
- Vi khuẩn sinh mủ là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm tới 80% trường hợp. Trong đó, Staphylococcus aureus (tụ cầu vàng) là vi khuẩn thường gặp nhất. Ngoài ra còn có các loại vi khuẩn khác như E.coli, Enterococcus, Pseudomonas aeruginosa.
- Lao cột sống do Mycobacterium tuberculosis gây ra, đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân nhiễm HIV hoặc người sống tại vùng lưu hành lao cao
- Nấm hoặc ký sinh trùng ít gặp hơn, thường chỉ xuất hiện ở người suy giảm miễn dịch, ví dụ như nấm Candida spp., Aspergillus spp., Cryptococcus neoformans.
Trước đây, lao cột sống là nguyên nhân hàng đầu. Tuy nhiên, nhờ vào các tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị lao trong hơn 50 năm qua, tỷ lệ này đã giảm rõ rệt.
Bên cạnh đó, dù có nhiều kỹ thuật hiện đại để xác định tác nhân gây bệnh, nhưng vẫn có khoảng 1/3 trường hợp nhiễm trùng cột sống mà bác sĩ không thể xác định rõ nguyên nhân.Tùy từng khu vực địa lý và điều kiện y tế, đặc điểm vi khuẩn gây bệnh cũng có thể khác nhau đáng kể.
Một số các nhân tố khác có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh bao gồm:
- Tuổi cao
- Đái tháo đường, béo phì
- Lạm dụng rượu, thuốc lá, ma túy
- Suy giảm miễn dịch (HIV, dùng corticoid dài ngày)
- Phẫu thuật hoặc tiêm cạnh cột sống không vô khuẩn
- Chấn thương cột sống hoặc loét tì đè lâu ngày
Cơ chế gây ra nhiễm trùng cột sống
Như đã nhắc đến ở trên, bệnh lý nhiễm trùng này thường bắt đầu từ các tác nhân như vi khuẩn, nấm hay ký sinh trùng thường xâm nhập vào cột sống qua 3 con đường chính:
Nhiễm trùng cột sống do vi sinh vật lan theo đường máu
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất ở cả trẻ em lẫn người lớn. Khi cơ thể bị nhiễm khuẩn như sau phẫu thuật, viêm răng miệng, nhiễm trùng tiểu… vi sinh vật có thể theo dòng máu di chuyển đến cột sống, rồi bám vào đó và gây viêm nhiễm.
- Ở trẻ em, các mạch máu trong đĩa đệm vẫn còn hoạt động mạnh và gồm nhiều nhánh nối thông nhau. Vì vậy, nhiễm trùng qua đường máu thường chỉ khu trú trong đĩa đệm, ít gây tổn thương nặng nề cho xương.
- Ở người lớn, sau khoảng 30 tuổi, đĩa đệm không còn được cấp máu trực tiếp nữa. Khi vi khuẩn đi theo máu đến, chúng dễ gây tắc mạch, hoại tử xương và lây lan sang vùng xung quanh. Từ đó, bệnh nhân có thể bị viêm đốt sống – đĩa đệm, tiêu xương, xẹp hoặc gãy đốt sống, thậm chí mất vững cột sống và chèn ép tủy sống.
Ngoài ra, nhiễm trùng còn có thể lan sang các mô gần đó tạo thành ổ áp xe hoặc viêm mô mềm quanh cột sống. Lưu ý rằng các cấu trúc phía sau cột sống ít được nuôi dưỡng bởi mạch máu, nên hiếm khi nhiễm vi khuẩn mà thường bị nhiễm nấm hoặc lao.

Vi khuẩn có thể lan theo đường máu và gây nhiễm trùng ở cột sống
Nhiễm trùng do xâm nhập trực tiếp từ bên ngoài
Con đường này thường xuất hiện khi cột sống bị tổn thương hở, hoặc sau phẫu thuật, thủ thuật y khoa như gây tê ngoài màng cứng, tiêm cạnh sống, châm cứu sai kỹ thuật… Gần đây, tỷ lệ nhiễm trùng loài này tăng nhanh do tình trạng tiêm cột sống tại phòng khám nhỏ lẻ hoặc tại nhà, không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình thực hiện.
Do đó lời khuyên là nếu không may gặp chấn thương ở khu vực cột sống, bạn nên dành thời gian đến Bệnh viện uy tín để được điều trị đảm bảo đầy đủ các điều kiện vô khuẩn.
Nhiễm trùng lan từ mô lân cận
Trường hợp này ít gặp hơn, nhưng vẫn có thể xảy ra khi cơ thể bị nhiễm trùng ở vùng kế cận, chẳng hạn như viêm thực quản, áp xe hầu họng, viêm mô sâu vùng cổ hoặc ngực. Từ đây, vi khuẩn có thể lan dần sang cột sống và gây viêm nhiễm.
Triệu chứng nhiễm trùng cột sống là gì?
Biểu hiện của bệnh lý cột sống này thường không điển hình, dễ nhầm với thoái hóa hoặc đau cột sống cơ học. Tuy nhiên, một số triệu chứng cảnh báo điển hình bao gồm:
- Đau lưng hoặc cổ kéo dài: Ở giai đoạn đầu, đau cột sống là triệu chứng phổ biến nhất, nhưng lại không đặc hiệu, dễ khiến người bệnh nhầm với đau cơ hay thoái hóa. Ban đầu, cơn đau thường âm ỉ, không liên tục, xuất hiện khi đứng, ngồi lâu hoặc thay đổi tư thế. Ước tính có khoảng 15% trường hợp, cơn đau tự giảm mà không cần dùng thuốc, khiến người bệnh chủ quan. Tuy nhiên, sau một thời gian, cơn đau sẽ tăng dần, đặc biệt là ban đêm, có thể lan sang vùng ngực hoặc bụng, gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu kéo dài.
- Sốt: Nhiều người nghĩ rằng nhiễm trùng thì phải sốt, nhưng thực tế không phải lúc nào cũng vậy. Chỉ khoảng một nửa số người bị nhiễm khuẩn cột sống sinh mủ (48%) và 17% trường hợp lao cột sống bị sốt.
- Khó nuốt: Nếu nhiễm trùng xảy ra tại vùng cột sống cổ, người bệnh có thể gặp khó khăn khi nuốt, do ổ viêm chèn ép hoặc lan rộng đến vùng họng – thực quản.
- Triệu chứng thần kinh: Khoảng 1/3 bệnh nhân (đặc biệt là người phát hiện muộn) sẽ xuất hiện biểu hiện tổn thương thần kinh như:
- Tê yếu tay chân,
- Mất kiểm soát tiểu tiện hoặc đại tiện,
- Cảm giác nặng, đau lan dọc cột sống.
Trong khi đó, với trẻ em, với các bé còn quá nhỏ có thể không mô tả được cảm giác đau. Cha mẹ cần cảnh giác nếu các bé có các dấu hiệu như sau:
- Trẻ quấy khóc, khó chịu, không chịu vận động hoặc đi lại,
- Có thể đau bụng, đái dầm hoặc không kiểm soát đại tiểu tiện,
- Sốt và triệu chứng thần kinh thường ít gặp ở nhóm tuổi này.

Sốt cao kéo dài có thể cảnh báo các bất thường ở cột sống
Chẩn đoán tình trạng nhiễm trùng cột sống như thế nào?
Tương tự như các bệnh lý khu vực cột sống lưng khác, trước tiên, các bác sĩ sẽ tiến hành khám lâm sàng cho bệnh nhân trước. Khi thăm khám, bác sĩ thường ấn thấy điểm đau chói tại cột sống và nhận thấy người bệnh vận động khó khăn, có dấu hiệu chèn ép thần kinh. Tuy nhiên, phần mềm quanh cột sống thường không sưng, nóng rõ rệt, nên dễ khiến người bệnh chủ quan.
Với nhiễm lao cột sống, đôi khi có thể xuất hiện rò rỉ hoặc mủ từ ổ áp xe cạnh sống. Dù vậy, đa phần các biểu hiện không đặc trưng, dễ bị nhầm với đau lưng thông thường.
Khi nghi ngờ nhiễm trùng cột sống, bác sĩ sẽ kiểm tra thêm các cơ quan khác để tìm nguồn lây nhiễm, đặc biệt là tim (vì có thể liên quan đến viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn).
Tiếp theo, tuỳ các triệu chứng cơ thể mà bác sĩ có thể chỉ định bệnh nhân thực hiện:
Xét nghiệm
- Xét nghiệm máu: Tăng bạch cầu trung tính, CRP (protein phản ứng C) và tốc độ máu lắng (ESR) là những dấu hiệu phổ biến cho thấy có nhiễm trùng.
- Cấy máu và cấy nước tiểu: Nên thực hiện trước khi dùng kháng sinh để xác định chính xác tác nhân gây bệnh. Khoảng 59% ca nhiễm khuẩn cột sống có kết quả cấy máu dương tính.
- Sinh thiết đốt sống hoặc phần mềm cạnh sống: Đây là phương pháp chẩn đoán quan trọng nhất, đặc biệt khi cấy máu âm tính. Nếu người bệnh có chỉ định phẫu thuật, bác sĩ thường lấy mẫu sinh thiết mở vì lượng mô thu được nhiều, độ chính xác cao hơn. Trong trường hợp không phẫu thuật, có thể sinh thiết dưới hướng dẫn CT, cũng mang lại độ chính xác tốt.
- Xét nghiệm lao: Nếu nghi ngờ lao cột sống, bác sĩ sẽ làm thêm nhuộm AFB, nuôi cấy trên môi trường MGIT, xét nghiệm GeneXpert và IGRA
Chẩn đoán hình ảnh
- Chụp X-quang thường quy: Đây là phương pháp đầu tiên, đơn giản và chi phí thấp để đánh giá cột sống khi có triệu chứng đau. Mặc dù độ đặc hiệu chưa cao (khoảng 57%), nhưng với các trường hợp nặng, phim X-quang có thể cho thấy thân đốt sống bị phá hủy, khe đĩa đệm hẹp lại hoặc xuất hiện những vùng xương nham nhở bất thường.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT): CT giúp quan sát chi tiết cấu trúc xương, phát hiện sớm các thay đổi ở đốt sống, vùng hoại tử xương hoặc vôi hóa gợi ý bệnh lao. Ngoài ra, CT còn hỗ trợ bác sĩ định vị chính xác vị trí cần sinh thiết. Tuy nhiên, CT có hạn chế trong việc đánh giá phần mềm và đĩa đệm so với MRI.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): MRI được xem là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán nhiễm khuẩn cột sống, nhờ độ nhạy lên tới 96% và độ đặc hiệu 94%. Phim MRI cho thấy rõ hình ảnh tổn thương mô mềm, tủy sống, khoang ngoài màng cứng và giúp phân biệt giữa nhiễm khuẩn lao và vi khuẩn sinh mủ. Tuy nhiên, đôi khi hình ảnh MRI có thể khó phân biệt với tổn thương do khối u.
- Đánh giá cơ quan khác: Bên cạnh cột sống, bác sĩ có thể chỉ định siêu âm ổ bụng khi nghi ngờ nhiễm khuẩn đường tiết niệu, siêu âm tim nếu nghi viêm nội tâm mạc, hoặc chụp X-quang – CT phổi trong trường hợp nghi lao hoặc theo dõi viêm phổi kèm theo.
Cột sống bị nhiễm trùng có nguy hiểm không?
Nhờ sự tiến bộ của y học hiện đại – đặc biệt là sự ra đời của kháng sinh, các phương tiện chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm chuyên sâu, bệnh nhiễm khuẩn cột sống hiện nay đã được phát hiện sớm và điều trị hiệu quả hơn nhiều so với trước đây. Nhờ vậy, tỷ lệ tử vong đã giảm mạnh, chỉ còn dưới 5% ở các nước phát triển.
Tuy nhiên, mối nguy lớn nhất của căn bệnh này không phải là tử vong, mà là tổn thương thần kinh vĩnh viễn – có thể khiến người bệnh bị liệt, mất khả năng vận động hoặc kiểm soát đại tiểu tiện, từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và kinh tế gia đình.
Một số nhân tố có thể khiến bệnh diễn biến nhanh và xấu hơn bao gồm:
- Tuổi cao
- Bệnh lý nền như tiểu đường, suy tim, suy giảm miễn dịch, nghiện rượu
- Vị trí tổn thương nguy hiểm đặc biệt là cột sống cổ hoặc cột sống lưng
- Biểu hiện thần kinh nặng: liệt, rối loạn cơ tròn, rối loạn tiêu hóa hoặc tiết niệu
- Chẩn đoán sớm, can thiệp chậm
- Nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA)
- Phẫu thuật chậm sau 36 giờ ở những ca cần can thiệp
Người bệnh bị nhiễm trùng cột sống có thể gặp một số biến chứng không mong muốn như sau:
- Nhiễm khuẩn huyết
- Tử vong (thường do nhiễm trùng huyết không kiểm soát được)
- Tổn thương thần kinh không hồi phục
- Gãy đốt sống gây biến dạng và đau mạn tính

Điều trị không kịp thời có thể dẫn đến biến chứng tổn thương thần kinh
Điều trị nhiễm trùng cột sống như thế nào?
Dùng thuốc
Hầu hết bệnh nhân nhiễm khuẩn cột sống đều cần dùng kháng sinh kéo dài, ít nhất 6 tuần liên tục (với lao cột sống có thể tới 12 tháng).
- Khi chưa có kết quả xét nghiệm, bác sĩ sẽ chọn kháng sinh dựa theo kinh nghiệm và yếu tố nguy cơ của từng người bệnh.
- Khi có kết quả vi sinh, thuốc sẽ được điều chỉnh theo kháng sinh đồ – tức là dùng đúng loại thuốc mà vi khuẩn còn nhạy cảm.
Bên cạnh đó, để tăng cường hiệu quả điều trị, bệnh nhân có thể được kết hợp ứng dụng các phương pháp điều trị khác như:
- Giảm đau và chống viêm để kiểm soát triệu chứng.
- Nghỉ ngơi, hạn chế vận động cột sống trong giai đoạn đầu.\
- Tập phục hồi chức năng sau khi kiểm soát nhiễm trùng để duy trì sức cơ và sự linh hoạt.
Điều trị nội khoa
Không phải ai cũng cần phẫu thuật, nhưng can thiệp ngoại khoa là điều cần thiết trong những trường hợp sau:
- Có chèn ép thần kinh, gây yếu liệt, tê bì hoặc mất kiểm soát đại tiểu tiện.
- Cột sống bị mất vững, có nguy cơ gãy hoặc biến dạng.
- Xuất hiện áp xe ngoài màng cứng (đặc biệt ở vùng cổ hoặc lưng).
- Có ổ áp xe phần mềm cần dẫn lưu.
- Không phân biệt rõ giữa u cột sống và nhiễm trùng.
- Xuất hiện nhiễm khuẩn huyết (nhiễm trùng lan ra máu).
- Điều trị nội khoa 6–8 tuần không cải thiện.
Phương pháp mổ có thể khác nhau tùy từng người: tiếp cận từ phía trước, phía sau hoặc kết hợp cả hai, đôi khi áp dụng kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Lựa chọn cách mổ sẽ phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ chèn ép thần kinh và mức độ phá hủy xương.
Dù tiếp cận theo đường nào, mục tiêu của can thiệp ngoại khoa cuối cùng vẫn là cứu lấy tủy sống, làm sạch ổ nhiễm và giúp người bệnh sớm phục hồi vận động.
Có thể nói, nhiễm trùng cột sống là căn bệnh hiếm gặp nhưng không thể chủ quan, bởi hậu quả có thể rất nặng nề từ đau mạn tính, biến dạng cột sống cho tới nguy cơ liệt, thậm chí tử vong. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng phác đồ là chìa khóa giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.
Ngay khi có biểu hiện đau lưng kéo dài, sốt nhẹ, mệt mỏi, hoặc tê yếu tay chân, người bệnh nên sắp xếp thời gian đến Bệnh viện uy tín để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.