Tăng kali máu – Những nguyên nhân ít ai nghĩ tới

Nguyễn Phương Thảo

03-12-2025

goole news
16

Tăng kali máu là tình trạng rối loạn điện giải nguy hiểm nhưng lại ít khi được nhận biết sớm. Điều đáng nói là nhiều nguyên nhân gây tăng kali máu lại xuất phát từ những yếu tố quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày mà phần lớn người bệnh không ngờ tới – từ chế độ ăn uống, sử dụng thuốc đến các bệnh lý mạn tính. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ những nguyên nhân phổ biến nhưng thường bị bỏ qua, từ đó chủ động nhận diện và phòng ngừa tình trạng tăng kali máu hiệu quả.

Tăng kali máu là gì? Tại sao tăng kali máu lại nguy hiểm?

Tăng kali máu (Hyperkalemia) là tình trạng nồng độ kali trong máu cao hơn mức bình thường, thường được xác định khi kali huyết thanh ≥ 5,0 mmol/L. Đây là một rối loạn điện giải nghiêm trọng vì có thể gây rối loạn dẫn truyền thần kinh – cơ và đặc biệt ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động điện học của tim.

Vai trò của kali đối với cơ thể

Kali đóng vai trò quan trọng trong cơ thể Kali đóng vai trò quan trọng trong cơ thể

Kali là chất điện giải mang điện tích dương (cation) và là một trong những khoáng chất quan trọng nhất để duy trì hoạt động sống. Khi hòa tan trong máu và dịch cơ thể, kali giúp:

  • Điều hòa hoạt động co giãn của các nhóm cơ, bao gồm cả cơ tim và cơ hô hấp.
  • Hỗ trợ dây thần kinh truyền tín hiệu giữa não và các cơ quan khác.
  • Vận chuyển dưỡng chất vào tế bào và đào thải chất cặn bã ra ngoài.
  • Giữ cân bằng với natri, từ đó giúp ổn định huyết áp và thể tích dịch trong cơ thể.

Nhờ các chức năng quan trọng này, cơ thể cần duy trì nồng độ kali trong khoảng hẹp. Khi vượt quá giới hạn an toàn, nhiều hệ cơ quan sẽ bị ảnh hưởng.

Điều gì xảy ra khi nồng độ kali trong máu tăng quá cao?

Kali được đưa vào cơ thể qua thực phẩm và đồ uống. Ở người khỏe mạnh, thận chịu trách nhiệm loại bỏ toàn bộ phần kali dư thừa và thải ra ngoài qua nước tiểu. Tuy nhiên, khi thận suy giảm chức năng hay cơ thể giải phóng kali đột ngột từ mô (do chấn thương, nhiễm toan, xuất huyết mô…) hoặc có sự thay đổi của thuốc gây giữ kali, thì lượng kali sẽ tích tụ trong máu, dẫn đến tăng kali máu.

Vì sao tăng kali máu nguy hiểm?

Khi kali tăng cao, đặc biệt khi > 6,0 mmol/L, các rủi ro có thể bao gồm:

  • Rối loạn nhịp tim, cảm giác hồi hộp, trống ngực.
  • Giảm dẫn truyền điện trong cơ tim, làm chậm hoặc ngừng nhịp tim.
  • Nguy cơ ngừng tim cấp, đe dọa tính mạng trong thời gian ngắn.

Điều đáng lo ngại là tăng kali máu thường không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều người không nhận biết được cho đến khi xét nghiệm máu hoặc khi đã có biến chứng tim mạch nặng.

Triệu chứng tăng kali máu

Các triệu chứng của người bị tăng kali máuCác triệu chứng của người bị tăng kali máu

Nếu bạn chỉ bị tăng kali máu nhẹ, thì có thể không có bất kỳ dấu hiệu nào hoặc có thì thường dễ bị bỏ qua. Các triệu chứng thường xuất hiện rồi biến mất hoặc có thể phát triển dần dần trong nhiều tuần hoặc nhiều tháng. Các dấu hiệu tăng kali máu nhẹ có thể bao gồm: 

  • Đau bụng; 
  • Tiêu chảy; 
  • Buồn nôn và nôn.

Nồng độ kali cao nguy hiểm ảnh hưởng đến tim và gây ra các vấn đề đột ngột, đe doạ tính mạng. Các triệu chứng tăng kali máu nghiêm trọng có thể bao gồm: 

  • Đau ngực; 
  • Rối loạn nhịp tim (nhịp tim không đều, nhanh hoặc rung);
  • Yếu cơ hoặc tê liệt ở chân tay. 

Xem thêm:

Nguyên nhân tăng kali máu

Tăng kali máu xảy ra khi nồng độ kali trong máu vượt quá mức bình thường, thường do tăng lượng kali đưa vào cơ thể, kali dịch chuyển từ trong tế bào ra ngoài, hoặc giảm khả năng thải trừ kali qua thận. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính theo y văn:

Tăng lượng kali đưa vào cơ thể

Truyền máu: Các đơn vị máu được bảo quản trên 7 ngày thường có xu hướng tăng nồng độ kali trong túi máu do hồng cầu bị phân hủy dần theo thời gian. Khi truyền với số lượng lớn, lượng kali này có thể đi vào máu và gây tăng kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi.

Bổ sung kali qua thuốc hoặc dịch truyền: Việc sử dụng thuốc bổ sung kali, dung dịch chứa kali hoặc các chế phẩm không kê đơn có thể làm tăng kali máu. Những người có suy thận, giảm aldosterone, hoặc rối loạn chức năng ống thận đặc biệt dễ bị ảnh hưởng và cần được theo dõi chặt chẽ.

Tăng kali do dịch chuyển từ trong tế bào ra ngoài tế bào

Toan chuyển hóa: Toan lactic hoặc toan ceton làm kali di chuyển từ nội bào ra ngoại bào, dẫn đến tăng kali máu. Về mặt sinh lý, khi pH giảm 0,1 đơn vị, nồng độ kali máu có thể tăng khoảng 0,5 mmol/L.

Tăng phá hủy tế bào: Khi tế bào bị tổn thương hàng loạt, kali dự trữ nội bào sẽ giải phóng vào máu. Các tình huống điển hình gồm:

  • Tiêu cơ vân
  • Bỏng rộng
  • Chấn thương mô nặng
  • Sau hóa trị hoặc xạ trị (do ly giải khối u tăng tốc)

Nhóm nguyên nhân này thường gây tăng kali máu nhanh và cần xử lý cấp cứu.

Giảm khả năng thải trừ kali qua thận

Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của tăng kali máu. Quy trình đào thải kali tại thận có thể bị ảnh hưởng bởi ba cơ chế chính:

  • Giảm lọc hoặc giảm bài tiết kali tại thận: Xảy ra trong suy thận cấp, suy thận mạn khi khả năng bài tiết kali bị suy giảm rõ rệt.
  • Giảm tác dụng hoặc giảm tiết hormone aldosterone: Aldosterone giúp tăng thải trừ kali. Khi hormone này giảm (như trong bệnh Addison, suy thượng thận, sử dụng thuốc ức chế men chuyển ACEi, ARB, thuốc lợi tiểu giữ kali…) sẽ dễ dẫn tới tăng kali máu.
  • Giảm tưới máu thận hoặc giảm lưu lượng dịch qua ống thận: Khi dòng máu đến thận giảm, như trong mất nước, suy tim, sốc giảm thể tích  — thận không thể lọc và bài tiết kali hiệu quả, dẫn đến tăng kali máu.

Tăng kali máu được chẩn đoán và xử lý thế nào?

Tăng kali máu thường tiến triển âm thầm và đa số người bệnh chỉ phát hiện khi làm xét nghiệm máu theo chỉ định của bác sĩ. Việc chẩn đoán và xử trí sớm rất quan trọng vì nồng độ kali cao có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động điện học của tim, gây loạn nhịp nguy hiểm.

Xét nghiệm điện giải đồ: Đây được xem là phương pháp chẩn đoán chính.

  • Tăng kali máu được xác định khi K⁺ > 5 mmol/L.
  • Khi nồng độ K⁺ > 6,5 mmol/L, tình trạng trở nên nguy hiểm đến tính mạng, cần xử trí khẩn cấp.

Điện tâm đồ (ECG): ECG giúp phát hiện các rối loạn dẫn truyền do kali tăng.

Lưu ý: Mức độ nặng của ECG không phải lúc nào cũng tương ứng với mức kali máu, đặc biệt ở bệnh nhân tăng kali mạn hoặc kèm theo toan máu, hạ natri, hạ calci.

Các biến đổi ECG điển hình theo mức độ tăng kali:

Giai đoạn 1

(K⁺ 5,5 – 6 mmol/L)

Giai đoạn 2

(K⁺ 6 – 7 mmol/L)

Giai đoạn 3

(K⁺ 7 – 7,5 mmol/L)

Giai đoạn 4 

(K⁺ > 8 mmol/L)

Nhịp tim chậm

Sóng T cao, nhọn, đáy hẹp. Biên độ sóng T > ⅔ sóng R ở các chuyển đạo V3–V6

Kéo dài PR

QRS giãn rộng. Rối loạn dẫn truyền nhĩ – thất

Giảm biên độ sóng P và sóng R. Sóng S sâu hơn

Hình ảnh “giống sóng hình sin” do QRS hòa trộn với T. 

Nguy cơ rung thất, vô tâm thu.  Thay đổi ECG có thể xuất hiện trong vài phút, vì vậy cần theo dõi liên tục trong cấp cứu.

Điện tâm đồ nối tiếp của bệnh nhânĐiện tâm đồ nối tiếp của bệnh nhân có K+ là 6 – 7, hạ huyết áp, biểu hiện sóng T nhọn, nhịp chậm xoang

Thay đổi điện tim có thể rất nhanh, chỉ trong vài phút. 

Phương pháp điều trị tăng kali máu

Mục tiêu điều trị gồm:

  • Ổn định hoạt động của tim
  • Di chuyển kali trở lại trong tế bào
  • Loại bỏ lượng kali dư thừa khỏi cơ thể
  • Xử lý nguyên nhân gây tăng kali máu (suy thận, toan máu, thuốc, rối loạn nội tiết…)

Điều trị nguyên nhân

Tùy từng trường hợp:

  • Ngừng các thuốc gây tăng kali (ức chế men chuyển, ARB, spironolactone…)
  • Điều trị bệnh thận, suy thượng thận
  • Kiểm soát toan chuyển hóa

Sử dụng thuốc và phương pháp điều trị đặc hiệu

Canxi gluconate: Tiêm tĩnh mạch để ổn định màng tế bào cơ tim, giúp giảm nguy cơ loạn nhịp. Tuy nhiên, thuốc không làm giảm kali máu, nhưng bảo vệ tim trong khi chờ các biện pháp hạ kali khác phát huy hiệu quả.

Thuốc lợi tiểu giúp tăng bài tiết kali qua thận. Các nhóm thuốc sử dụng tùy theo chức năng thận:

  • Thuốc lợi tiểu quai (furosemide)
  • Thuốc lợi tiểu thiazide
  • Tránh dùng thuốc lợi tiểu giữ kali trong giai đoạn tăng kali máu.

Chạy thận nhân tạo (thẩm tách máu) là lựa chọn tối ưu khi:

  • Kali máu tăng nặng
  • Không đáp ứng với điều trị nội khoa
  • Bệnh nhân suy thận không thể tự thải kali
    Thẩm tách giúp loại bỏ kali và chất độc nhanh chóng khỏi máu.

Kiểm soát tăng kali máu nhẹ tại nhà theo hướng dẫn của bác sĩ

Khi kali chỉ tăng nhẹ, bác sĩ có thể hướng dẫn điều chỉnh chế độ ăn để giảm hấp thu kali từ thực phẩm.

Thực phẩm giàu kali cần hạn chế:

  • Chuối
  • Quả hạch, đậu
  • Khoai tây
  • Sữa và các chế phẩm từ sữa
  • Thịt bò
  • Quả mơ

Ngoài ra:

  • Hạn chế muối thay thế có chứa kali clorua.
  • Tránh thực phẩm nhiều phụ gia.
  • Uống đủ nước (trừ khi có chỉ định hạn chế dịch).
  • Tái khám và xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi nồng độ kali.

Khám sức khỏe định kỳ là biện pháp phòng ngừa hữu hiệu nhất để chữa trị kịp thời bệnh, đặc biệt đối với những bệnh nhân mắc bệnh mạn tính về huyết áp, tim mạch cũng như các bệnh lý liên quan tới thận. 

Kết luận

Tăng kali máu không phải là bệnh hiếm gặp, nhưng mức độ nguy hiểm của nó thường bị xem nhẹ vì các biểu hiện dễ lẫn với mệt mỏi thông thường. Việc hiểu rõ những nguyên nhân dẫn đến tăng kali máu chính là chìa khóa để phòng tránh biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Nếu bạn nhận thấy cơ thể có dấu hiệu bất thường hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao, hãy chủ động kiểm tra điện giải và tham khảo ý kiến bác sĩ. 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

289

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám