Thiếu muối: Cơ thể đang gửi đi những tín hiệu cảnh báo nào?

Nguyễn Phương Thảo

14-01-2026

goole news
16

Thiếu muối không chỉ đơn thuần là ăn nhạt hay kiêng mặn quá mức. Trên thực tế, khi cơ thể thiếu natri, hàng loạt chức năng sinh lý quan trọng có thể bị rối loạn, từ tuần hoàn, thần kinh đến cơ bắp. Đáng nói, những tín hiệu cảnh báo của tình trạng thiếu muối thường âm thầm, dễ bị nhầm với mệt mỏi thông thường, khiến nhiều người bỏ qua cho đến khi xuất hiện biến chứng nguy hiểm. 

Một người cần bao nhiêu lượng muối một ngày là hợp lý?

Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhu cầu muối của cơ thể không giống nhau ở từng độ tuổi và từng nhóm đối tượng, đồng thời cần được điều chỉnh dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể. Cụ thể:

Nhu cầu bổ sung muối sẽ khác nhau tuỳ thuộc vào từng độ tuổiNhu cầu bổ sung muối sẽ khác nhau tuỳ thuộc vào từng độ tuổi

  • Người trưởng thành: Lượng muối nên tiêu thụ khoảng 5g/ngày (tương đương dưới 2g natri/ngày). Đây là mức giúp duy trì cân bằng điện giải và hạn chế nguy cơ tăng huyết áp, tim mạch.
  • Trẻ dưới 1 tuổi: Lượng muối tối đa không quá 1g/ngày. Trên thực tế, không cần bổ sung muối vào khẩu phần ăn của trẻ, vì các thực phẩm tự nhiên như sữa mẹ, sữa công thức, trứng, thịt, cá… đã cung cấp lượng natri phù hợp với nhu cầu sinh lý của trẻ.
  • Trẻ từ 1–3 tuổi: Lượng muối khuyến nghị tối đa là 3g/ngày, nhằm đảm bảo phát triển bình thường của hệ thần kinh và thận.
  • Trẻ từ 7 tuổi trở lên: Có thể sử dụng lượng muối tối đa tương đương người trưởng thành, khoảng 5g/ngày, nhưng vẫn cần kiểm soát các nguồn muối ẩn trong thực phẩm chế biến sẵn.
  • Người mắc bệnh tim mạch, tăng huyết áp, bệnh thận, đái tháo đường…: Lượng muối cần được điều chỉnh theo chỉ định của bác sĩ, thường thấp hơn mức khuyến nghị chung để hạn chế biến chứng.
  • Trẻ sinh non, chức năng thận chưa hoàn thiện: Cần hạn chế muối ở mức thấp nhất. Ưu tiên bú sữa mẹ hoàn toàn hoặc sử dụng sữa công thức có hàm lượng khoáng thấp, phù hợp với khả năng lọc thải của thận non yếu.

Bên cạnh việc kiểm soát lượng muối nạp vào, bổ sung đủ nước mỗi ngày cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi. Uống đủ nước giúp cơ thể đào thải lượng natri dư thừa (nếu có) và hỗ trợ hoạt động của thận hiệu quả hơn.

Điều gì sẽ xảy ra khi cơ thể thiếu muối?

Muối là thành phần thiết yếu giúp duy trì áp lực thẩm thấu, dẫn truyền thần kinh và co cơ. Khi cơ thể không được cung cấp đủ muối, đặc biệt là natri, có thể dẫn đến nhiều rối loạn sức khỏe:

  • Thiếu điện giải: Natri bị mất qua mồ hôi, nước tiểu, nước mắt. Chế độ ăn quá nhạt hoặc mất nước kéo dài có thể gây mất cân bằng điện giải, giảm thể tích máu và rối loạn chuyển hóa.
  • Phù não: Khi natri máu giảm quá mức (hạ natri máu), nước sẽ di chuyển vào trong tế bào não gây phù não. Biểu hiện thường gặp gồm đau đầu, chóng mặt, buồn nôn, rối loạn ý thức, giảm tập trung. Trường hợp natri giảm nhanh và nặng có thể dẫn đến co giật, hôn mê, đe dọa tính mạng.
  • Tụt huyết áp: Natri thấp làm giảm áp lực thẩm thấu trong lòng mạch, khiến huyết áp hạ. Hậu quả là các cơ quan quan trọng như não, tim, thận, gan không được cung cấp đủ oxy và dưỡng chất, gây mệt mỏi, suy kiệt.
  • Suy giảm chức năng hệ cơ: Thiếu muối gây rối loạn dẫn truyền thần kinh – cơ, dẫn đến chuột rút, mỏi cơ, cảm giác kiến bò, yếu cơ hoặc liệt cơ.
  • Phù toàn thân: Chế độ ăn quá nhạt kéo dài làm natri máu giảm, khiến nước thoát ra khoảng kẽ, gây phù tay, phù chân, thậm chí phù toàn thân trong các trường hợp nặng.

Xem thêm:

Dấu hiệu nào cảnh báo tình trạng thiếu muối?

Thiếu muối (chủ yếu là thiếu natri và/hoặc muối i-ốt) có thể gây ra nhiều rối loạn trong cơ thể. Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp giúp nhận biết sớm tình trạng này:

  • Thường xuyên thèm ăn mặn: Cảm giác thèm muối là một phản ứng sinh lý tự nhiên khi cơ thể thiếu natri hoặc clorua. Lúc này, cơ thể sẽ kích hoạt cơ chế bù trừ bằng cách giảm đào thải natri qua nước tiểu và mồ hôi, đồng thời kích thích cảm giác thèm ăn mặn nhằm nhanh chóng bổ sung lượng muối cần thiết cho hoạt động sống.

Thiếu muối gây ra cảm giác thèm ăn mặnThiếu muối gây ra cảm giác thèm ăn mặn

  • Rối loạn chức năng thần kinh: Natri đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì dẫn truyền xung thần kinh, cân bằng nước – điện giải và hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Khi thiếu muối, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như chuột rút, mệt mỏi, chóng mặt, hoa mắt, rối loạn ý thức. Trong những trường hợp nặng, thiếu natri nghiêm trọng có thể dẫn đến co giật, hôn mê và đe dọa tính mạng.
  • Chậm phát triển thể chất và trí tuệ: Ở phụ nữ mang thai, thiếu muối i-ốt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi, làm tăng nguy cơ trẻ sinh ra kém phát triển trí tuệ, chậm tiếp thu và hạn chế khả năng vận động.

Ngoài ra, người mẹ cũng có nguy cơ gặp các biến chứng như sảy thai, sinh non, băng huyết sau sinh, suy giảm trí nhớ. 

Với trẻ em trong độ tuổi phát triển, thiếu muối kéo dài có thể làm chậm tăng trưởng chiều cao, ảnh hưởng đến sự phát triển của xương, da và hệ cơ, khiến cơ thể gầy yếu và kém linh hoạt.

Những người vận động cường độ cao, đặc biệt là vận động viên hoặc người lao động nặng, ra nhiều mồ hôi nhưng không được bù đủ nước và điện giải, rất dễ rơi vào tình trạng thiếu muối và rối loạn điện giải.

  • Nguy cơ mắc các bệnh lý tuyến giáp: Muối i-ốt là nguồn cung cấp i-ốt chính cho cơ thể – thành phần thiết yếu để tổng hợp hormone tuyến giáp. Khi thiếu i-ốt kéo dài, tuyến giáp không sản xuất đủ hormone, dẫn đến bướu cổ, suy giáp, làm giảm khả năng chuyển hóa, ảnh hưởng đến trí tuệ, trí nhớ và sức lao động, đặc biệt rõ rệt ở trẻ em và phụ nữ mang thai.

Thiếu muối có thể gây ra bệnh bướu cổThiếu muối có thể gây ra bệnh bướu cổ

  • Rối loạn chuyển hóa và tim mạch: Natri cùng với các khoáng chất như magie và kali giúp duy trì huyết áp ổn định, nhịp tim đều và hoạt động cơ bắp bình thường. Khi thiếu muối, cơ thể có thể gặp tình trạng tụt huyết áp, mệt mỏi, yếu cơ, rối loạn nhịp tim, thậm chí phù não trong những trường hợp hạ natri máu nặng.
    Ngoài ra, rối loạn điện giải kéo dài còn làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa, ảnh hưởng gián tiếp đến khả năng kiểm soát đường huyết.

Tuỳ thuộc vào mức độ thiếu muối, các biểu hiện có thể từ nhẹ đến nghiêm trọng. Đặc biệt, phụ nữ mang thai thiếu muối i-ốt là nhóm đối tượng nguy cơ cao nhất, có thể dẫn đến mất cân bằng điện giải, rối loạn chuyển hóa, giảm thể tích tuần hoàn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.

Đâu là cách bổ sung muối an toàn và hiệu quả?

Bổ sung muối đúng cách giúp duy trì cân bằng hiệu quả, ổn định huyết áp, hỗ trợ dẫn truyền thần kinh và phòng ngừa nhiều rối loạn chuyển hoá. Tuy nhiên, bổ sung không hợp lý có thể làm tăng nguy cơ tim mạch và thận. Dưới đây là những quy tắc bổ sung muối cho người thiếu muối an toàn và hiệu quả: 

  • Ưu tiên sử dụng muối i-ot trong bữa ăn hàng ngày;
  • Bổ sung muối thông qua thực phẩm tự nhiên như cá, hải sản, trứng, sữa, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt để hấp thu natri ổn định; 
  • Bù nước - điện giải đúng cách khi ra nhiều mồ hôi;
  • Tuân thủ khuyến cáo về lượng muối hàng ngày;
  • Không tự ý dùng viên bổ sung muối hoặc i-ot. Chỉ sử dụng khi có chỉ định bác sĩ để tránh rối loạn điện giải và tuyến giáp;
  • Theo dõi sức khoẻ và xét nghiệm khi cần thiết.

Kết luận

Thiếu muối là tình trạng không hiếm gặp, đặc biệt ở người ăn kiêng cực đoan, vận động nhiều ra mồ hôi hoặc mắc bệnh lý nền. Việc lắng nghe và nhận diện sớm những tín hiệu cảnh báo từ cơ thể không chỉ giúp phòng tránh biến chứng nguy hiểm mà còn duy trì cân bằng điện giải – yếu tố sống còn đối với sức khỏe. Thay vì tự điều chỉnh theo cảm tính, mỗi người nên có chế độ ăn uống hợp lý và thăm khám khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ để bảo vệ cơ thể một cách an toàn và khoa học.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

9

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám