Tụy phân đôi là một dị tật bẩm sinh của ống tụy, thường tồn tại âm thầm và chỉ được phát hiện tình cờ khi người bệnh đi khám vì đau bụng hoặc viêm tụy tái diễn. Chính vì vậy, việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp có vai trò quan trọng trong việc theo dõi, điều trị và phòng ngừa biến chứng.
Bệnh tụy phân đôi là gì?
Tụy phân đôi (pancreas divisum) là một dị tật bẩm sinh của tuyến tụy, hình thành ngay từ giai đoạn phôi thai. Đây được xem là bất thường giải phẫu thường gặp nhất của hệ thống ống tụy, với tỷ lệ xuất hiện tương đối cao trong cộng đồng và đa phần không gây hại cho sức khỏe.
Hình này thể hiện tuyến tụy bình thường, tuyến tụy phân chia không hoàn toàn, tuyến tụy phân chia hoàn toàn và trường hợp không có ống dẫn
Ghi chú: (D: tá tràng, P: tuyến tụy, PD: ống tụy, APD: ống tụy phụ và BD: ống mật).
Ở người mắc tụy phân đôi, hai ống tụy trong quá trình phát triển phôi thai không hợp nhất hoàn toàn. Hệ quả là ống tụy chính không đảm nhiệm vai trò dẫn lưu chủ yếu, khiến phần lớn dịch tụy phải thoát ra ngoài qua ống tụy phụ với lỗ đổ nhỏ hơn (nhú tá tràng phụ) thay vì lỗ đổ lớn như cấu trúc giải phẫu bình thường. Sự bất thường này có thể làm giảm hiệu quả dẫn lưu dịch tụy, đặc biệt khi nhu cầu tiết enzyme tiêu hóa tăng cao.
Phần lớn người mắc tụy phân đôi không xuất hiện triệu chứng lâm sàng và chỉ được phát hiện tình cờ khi thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tình trạng dẫn lưu dịch tụy kém có thể gây tăng áp lực trong ống tụy, từ đó làm xuất hiện các triệu chứng đau bụng, rối loạn tiêu hóa hoặc viêm tụy tái diễn, với biểu hiện tương tự như viêm tụy cấp hoặc mạn tính.
Nguyên nhân gây bệnh tụy phân đôi
Tụy phân đôi là một dị tật bẩm sinh, hình thành trong giai đoạn phát triển phôi thai, khi tuyến tụy không hợp nhất hoàn chỉnh trước khi trẻ chào đời. Đây không phải là bệnh mắc phải trong quá trình sống mà là kết quả của sự phát triển bất thường từ rất sớm.
Trong điều kiện bình thường, tuyến tụy được hình thành từ hai mầm phôi riêng biệt, bao gồm mầm tụy bụng và mầm tụy lưng, mỗi mầm có hệ thống ống dẫn riêng. Trong quá trình thai kỳ, khoảng tuần thứ 7, hai mầm này sẽ di chuyển và hợp nhất với nhau, tạo thành một tuyến tụy hoàn chỉnh. Đồng thời, các ống dẫn tụy cũng kết hợp để hình thành một ống tụy chính, đảm nhiệm vai trò dẫn dịch tiêu hóa.
Ống tụy chính có chức năng như đường dẫn trung tâm, đưa các enzyme tiêu hóa từ tuyến tụy đổ vào tá tràng – đoạn đầu của ruột non. Tại đây, dịch tụy phối hợp với dịch mật giúp phân giải chất béo, tinh bột và protein, hỗ trợ quá trình tiêu hóa và hấp thu dưỡng chất.
Ở người bị tụy phân đôi, quá trình hợp nhất giữa hai mầm tụy không diễn ra như bình thường. Thay vì tạo thành một hệ thống ống dẫn thống nhất, tuyến tụy tồn tại hai hệ thống ống dẫn riêng biệt, khiến dòng chảy dịch tụy bị phân tán. Phần lớn dịch tụy không đi qua ống tụy chính mà thoát ra tá tràng qua nhú tụy nhỏ, một lỗ đổ có kích thước hẹp hơn.
Cụ thể, sự bất thường này thể hiện ở cách sắp xếp của hệ thống ống tụy:
- Ống tụy lưng dẫn phần lớn dịch tụy và đổ vào tá tràng qua nhú tá tràng nhỏ
- Ống tụy bụng dẫn lượng dịch ít hơn và đổ qua nhú tá tràng lớn
Sự khác biệt trong cấu trúc và đường thoát dịch tụy này có thể làm tăng áp lực trong ống tụy, khiến dịch tụy thoát chậm hơn bình thường. Đây được xem là yếu tố góp phần làm tăng nguy cơ viêm tụy tái diễn hoặc đau bụng không rõ nguyên nhân ở một số người mắc tụy phân đôi.
Dấu hiệu nhận biết các triệu chứng của bệnh tụy phân đôi
Phần lớn người mắc tụy phân đôi không xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Theo các dữ liệu y khoa, hơn 95% trường hợp được phát hiện tình cờ qua chẩn đoán hình ảnh và không ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe. Nhiều người có thể sống suốt đời mà không hề biết mình mang bất thường bẩm sinh này của tuyến tụy.
Tuy nhiên, ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân, tụy phân đôi có thể làm cản trở dòng chảy của dịch tụy, từ đó làm tăng nguy cơ viêm tụy cấp hoặc viêm tụy tái diễn. Khi triệu chứng xuất hiện, biểu hiện lâm sàng thường không đặc hiệu và tương tự viêm tụy, bao gồm:
Đau vùng thượng vị
- Đau bụng (thường đau vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng) – là triệu chứng phổ biến nhất;
- Buồn nôn và nôn;
- Sốt, nhất là trong các đợt viêm tụy cấp;
- Khó tiêu, đầy hơi, ăn không ngon miệng;
- Chán ăn, sụt cân nếu triệu chứng kéo dài;
- Phân nhiều mỡ, phân nhạt màu, nổi trên mặt nước do rối loạn tiêu hóa chất béo;
- Nhịp tim nhanh;
- Thở nhanh và nông, thường gặp trong tình trạng viêm nặng;
- Cảm giác choáng váng, mệt lả do tụt huyết áp hoặc mất nước.
Nhìn chung, các triệu chứng của tụy phân đôi không mang tính đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với nhiều bệnh lý tiêu hóa khác. Do đó, khi người bệnh có đau bụng tái diễn không rõ nguyên nhân hoặc viêm tụy nhiều lần, cần được thăm khám chuyên khoa và thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh phù hợp để xác định nguyên nhân chính xác.
Xem thêm:
Biến chứng của bệnh tụy phân đôi
Mặc dù đa số người bị tụy phân đôi không có triệu chứng, một số trường hợp vẫn có thể gặp biến chứng, chủ yếu liên quan đến viêm tụy, cụ thể:
- Viêm tụy cấp hoặc mạn tính (nguy cơ tiềm tàng): Tụy phân đôi được xem là yếu tố có thể liên quan đến viêm tụy, nhưng không phải nguyên nhân trực tiếp trong hầu hết các trường hợp. Chỉ một tỷ lệ nhỏ người bệnh phát triển viêm tụy trên lâm sàng.
- Ứ đọng dịch tụy do dẫn lưu kém: Ở tụy phân đôi, phần lớn dịch tụy thoát qua ống tụy phụ và nhú tá bé, có kích thước nhỏ hơn bình thường. Trong một số tình huống, điều này có thể gây tăng áp lực trong ống tụy, tạo điều kiện khởi phát viêm.
- Viêm tụy khi có thêm yếu tố nguy cơ phối hợp: Nguy cơ viêm tụy tăng lên rõ rệt nếu người bệnh đồng thời có các yếu tố như: Uống rượu bia thường xuyên; tăng triglyceride máu; sỏi mật; rối loạn chức năng cơ vòng Oddi
- Đau bụng tái diễn không rõ nguyên nhân: Một số người có thể xuất hiện đau bụng vùng thượng vị tái phát, ngay cả khi chưa đủ tiêu chuẩn chẩn đoán viêm tụy rõ ràng.
- Không gây biến chứng ở phần lớn trường hợp: Cần nhấn mạnh rằng đa số người mắc tụy phân đôi không gặp biến chứng suốt đời và chỉ tình cờ phát hiện qua chẩn đoán hình ảnh như MRCP hoặc ERCP.
Chẩn đoán và điều trị chứng tụy phân đôi
Các bác sĩ thường phát hiện ra chứng tụy phân đôi trong quá trình chụp CT vùng bụng vì một vấn đề không liên quan.
Nếu bạn đang gặp các triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định:
- Chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP): Xét nghiệm này cho phép bác sĩ quan sát hệ thống ống dẫn tuỵ của bạn trên màn hình. Bạn sẽ được tiêm một loại thuốc kích thích tuyến tụy tiết ra hormone secretin. Secretin làm cho bất kỳ bất thường nào (như tụy phân đôi) nổi bật hơn trên màn hình. Đôi khi, bác sĩ thực hiện xét nghiệm này mà không cần tiêm secretin.
Chụp cộng hưởng từ đường mật tụy là một kỹ thuật được sử dụng để hình dung rõ nét các ống dẫn mật và ống dẫn tụy
- Siêu âm nội soi: Xét nghiệm này sử dụng ống nội soi để tạo ra hình ảnh siêu âm các cơ quan nội tạng của bạn trên màn hình. Nó có thể cho thấy bạn có bị viêm tuỵ hay không.
- Chụp mật tuỵ ngược dòng nội soi (ERCP): Xét nghiệm này sử dụng ống nội soi và tia X để ghi lại hình ảnh hệ thống ống dẫn tuỵ của bạn. Bác sĩ sẽ đưa ống nội soi xuống cổ họng và vào tuyến tụy của bạn. Ống nội soi sẽ giải phóng mộ loại thuốc nhuộm an toàn giúp các ống dẫn hiển thị trên màn hình. Nó tương tự như chụp cộng hưởng từ đường mật (MRCP) nhưng xâm lấn hơn. Vì lý do này, các bác sĩ thường chỉ sử dụng thủ thuật này nếu họ biết rằng họ sẽ thực hiện các điều trị nội soi. Các điều trị này sử dụng ống nội soi thực hiện thủ thuật.
Đa số người mắc chứng tuỵ chia đôi không cần điều trị. Bác sĩ có thể đề xuất các cách để kiểm soát các triệu chứng viêm tuỵ từ nhẹ đến trung bình. Cụ thể:
- Chuyển sang các bữa ăn ít chất béo để giảm bớt gánh nặng cho tuyến tụy trong việc xử lý chất béo khó tiêu hoá;
- Sử dụng một số loại thuốc như thuốc giảm đau nhóm opioid;
- Bổ sung men tuỵ để hỗ trợ tiêu hoá.
Nếu bạn thường xuyên gặp các triệu chứng nghiêm trọng như đau bụng, bạn có thể cần một thủ thuật để giúp mở rộng ống tuỵ.
Kết luận
Tụy phân đôi không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng có thể trở thành yếu tố nguy cơ nếu gây viêm tụy tái phát hoặc rối loạn tiêu hóa kéo dài. Việc nhận diện đúng dấu hiệu lâm sàng và áp dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu giúp bác sĩ đánh giá chính xác tình trạng bệnh và đưa ra hướng xử trí phù hợp. Nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ liên quan đến tụy, người bệnh không nên chủ quan mà cần thăm khám sớm tại cơ sở y tế chuyên khoa để tránh biến chứng và bảo vệ chức năng tụy lâu dài.