Bệnh Hartnup: Nhận diện sớm giúp tránh biến chứng thần kinh

Nguyễn Phương Thảo

22-01-2026

goole news
16

Bệnh Hartnup có thể không gây nguy hiểm tức thì, nhưng nếu bỏ qua giai đoạn phát hiện sớm, người bệnh có nguy cơ đối mặt với các biến chứng thần kinh khó hồi phục. Chính vì vậy, nhận diện sớm bệnh Hartnup không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng hiệu quả mà còn đóng vai trò then chốt trong việc ngăn chặn tổn thương thần kinh tiến triển – yếu tố quyết định tiên lượng lâu dài của người bệnh.

Tổng quan về bệnh Hartnup 

Bệnh Hartnup là một rối loạn di truyền hiếm gặp, xuất phát từ khiếm khuyết bẩm sinh trong quá trình vận chuyển và chuyển hóa một số axit amin trung tính, đặc biệt là tryptophan. Do rối loạn này, cơ thể người bệnh không thể hấp thu và tái sử dụng hiệu quả các axit amin cần thiết, từ đó làm gián đoạn quá trình tổng hợp protein, vitamin (đặc biệt là niacin – vitamin B3) và nhiều chất sinh học quan trọng khác.

Về mặt lâm sàng, bệnh Hartnup thường được nhận biết qua tổn thương da dạng phát ban nhạy cảm với ánh sáng, kèm theo các đợt rối loạn thần kinh thoáng qua ở một số người bệnh. Các biểu hiện thần kinh có thể bao gồm mất điều hòa vận động, giảm khả năng phối hợp các cử động tự chủ, rối loạn thị lực và chậm phát triển nhận thức. Những đợt triệu chứng này thường không kéo dài và có xu hướng bùng phát khi cơ thể chịu tác động của các yếu tố kích thích như nhiễm trùng, stress, sốt hoặc chế độ ăn thiếu dinh dưỡng. Khi yếu tố khởi phát được kiểm soát, các triệu chứng lâm sàng thường thuyên giảm, tuy nhiên tình trạng aminoaciduria (tăng thải axit amin qua nước tiểu) vẫn tồn tại dai dẳng.

Ở đa số trường hợp, dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Hartnup xuất hiện sớm trong thời thơ ấu, đặc biệt trong những giai đoạn cơ thể cần nhiều dinh dưỡng cho tăng trưởng. Theo thời gian, mức độ và tần suất các đợt bùng phát có xu hướng giảm dần khi người bệnh trưởng thành.

Thuật ngữ “bệnh Hartnup” được đặt theo tên của gia đình Hartnup tại Anh, được mô tả lần đầu tiên trong một báo cáo y học năm 1956. Trong nghiên cứu này, 4 trong số 8 thành viên của gia đình được phát hiện có nồng độ axit amin bất thường trong nước tiểu, kèm theo các biểu hiện điển hình như phát ban da và mất điều hòa vận động, góp phần giúp các nhà khoa học xác định và phân loại bệnh lý này.

Theo thống kê của Tổ chức Quốc gia về Rối loạn Hiếm gặp (NORD), bệnh Hartnup ước tính ảnh hưởng đến khoảng 1 trên 30.000 người tại Hoa Kỳ. Mỗi đợt bùng phát triệu chứng thường kéo dài khoảng 1–2 tuần, và tần suất các đợt này giảm dần theo tuổi, đặc biệt khi người bệnh được kiểm soát tốt dinh dưỡng và lối sống.

Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Hartnup 

Các biểu hiện của bệnh Hartnup có sự khác biệt rõ rệt giữa từng người bệnh. Trên thực tế, phần lớn người mắc bệnh không có triệu chứng lâm sàng rõ ràng và chỉ được phát hiện tình cờ. Khi triệu chứng xuất hiện, chúng thường khởi phát trong độ tuổi từ 3 đến 9 tuổi. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh có thể bộc lộ lần đầu ở tuổi trưởng thành.

Dấu hiệu của bệnh HartnupPhát ban da dạng đỏ, bong vảy ở vùng da tay của bệnh nhân

Các triệu chứng phổ biến nhất bao gồm:

  • Phát ban da dạng đỏ, bong vảy, thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc với ánh nắng như mặt, cổ tay và cẳng chân. Ban đầu tổn thương có màu đỏ, sau đó có thể tiến triển thành tổn thương giống chàm mạn tính. Việc tiếp xúc ánh nắng kéo dài có thể dẫn đến tăng sắc tố da vĩnh viễn;
  • Nhạy cảm với ánh sáng mặt trời, da dễ bị kích ứng hoặc tổn thương khi phơi nắng;
  • Thay đổi tâm trạng nhanh, có thể biểu hiện cáu gắt, lo âu hoặc trầm cảm thoáng qua;
  • Rối loạn dáng đi, thường là dáng đi không vững, hai chân dang rộng hơn bình thường;
  • Bất thường trương lực cơ, cơ có thể trở nên căng cứng hoặc giảm trương lực;
  • Run có chủ ý, run tăng rõ khi thực hiện các động tác chủ động;
  • Khó phát âm, nói chậm, nói không rõ;
  • Rối loạn nhận thức, có thể xuất hiện ảo giác trong các đợt bệnh nặng;
  • Ở trẻ em, bệnh có thể liên quan đến chậm phát triển thể chất, đặc biệt là chiều cao;
  • Một số trường hợp ghi nhận tổn thương mắt, bao gồm nhìn đôi, rung giật nhãn cầu (chuyển động mắt không tự chủ theo nhịp) hoặc sụp mí mắt.

Ngoài ra, tiêu chảy có thể xuất hiện trước hoặc sau các đợt bùng phát triệu chứng thần kinh – da. Ở người trưởng thành, bệnh Hartnup đôi khi được phát hiện muộn khi khởi phát bằng các cơn động kinh lần đầu. Một số báo cáo cũng ghi nhận triệu chứng ợ nóng kéo dài ở người lớn mắc bệnh, cho thấy bệnh có thể ảnh hưởng đến cả hệ tiêu hóa.

Nguyên nhân gây bệnh Hartnup

Bệnh Hartnup là một rối loạn di truyền hiếm gặp, bắt nguồn từ đột biến gen SLC6A19. Gen này chịu trách nhiệm mã hóa cho protein vận chuyển có tên B0AT1 (Broad Neutral Amino Acid Transporter 1). Protein B0AT1 được biểu hiện chủ yếu tại tế bào biểu mô ruột non và ống thận, đóng vai trò then chốt trong việc vận chuyển các axit amin trung tính từ lòng ruột và nước tiểu vào trong tế bào để cơ thể hấp thu và tái sử dụng.

Các đột biến SLC6A19 liên quan đến hội chứng Hartnup. Các đột biến SLC6A19 liên quan đến hội chứng Hartnup. 

Ghi chú: Mô hình topo của B 0 AT1 (SLC6A19) được mô tả, chứa các đột biến liên quan đến hội chứng Hartnup. X là mã dừng, fs là đột biến dịch khung, IVS là đột biến ghép nối

Trong số các axit amin do B0AT1 vận chuyển, tryptophan giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Đây là axit amin thiết yếu mà cơ thể sử dụng để tổng hợp vitamin B3 (niacin) – một vi chất cần thiết cho chuyển hóa năng lượng, chức năng thần kinh và sức khỏe làn da. Khi protein vận chuyển này bị suy giảm chức năng do đột biến gen, quá trình hấp thu tryptophan và các axit amin liên quan sẽ bị rối loạn.

Hệ quả là ở người mắc bệnh Hartnup, các axit amin không được hấp thu hiệu quả mà bị đào thải qua nước tiểu, thay vì được giữ lại để phục vụ cho quá trình tổng hợp protein và vitamin. Điều này khiến cơ thể không tận dụng được nguồn nguyên liệu cần thiết cho các hoạt động sinh học quan trọng.

Trên thực tế, đa số người mắc bệnh Hartnup có thể không biểu hiện triệu chứng rõ rệt, do vẫn bù đắp được lượng axit amin và vitamin thiếu hụt thông qua chế độ ăn uống đầy đủ và cân đối. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, đặc biệt khi chế độ dinh dưỡng kém hoặc nhu cầu chuyển hóa tăng cao, sự thiếu hụt tryptophan và niacin trở nên rõ rệt, từ đó làm xuất hiện các triệu chứng lâm sàng đặc trưng của bệnh Hartnup.

Nguyên nhân chính dẫn đến các biểu hiện này được xác định là rối loạn hấp thu tryptophan kéo dài, kéo theo thiếu hụt niacin, làm ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thần kinh, da và chuyển hóa toàn thân.

Đối tượng nào có nguy cơ mắc bệnh Hartnup cao?

Bệnh Hartnup là một rối loạn di truyền hiếm gặp, xảy ra ở cả nam và nữ với tỷ lệ tương đương. Bệnh thường khởi phát từ thời thơ ấu, nhưng các biểu hiện lâm sàng có thể dao động theo từng giai đoạn và kéo dài đến tuổi trưởng thành. Ở nhiều trường hợp, triệu chứng chỉ xuất hiện khi có các yếu tố thúc đẩy như thiếu dinh dưỡng, nhiễm trùng hoặc tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời.

Bệnh Hartnup được chẩn đoán và điều trị như thế nào?

Do biểu hiện lâm sàng của bệnh Hartnup khá đa dạng và dễ nhầm lẫn với các rối loạn da – thần kinh khác, chẩn đoán xác định chủ yếu dựa vào xét nghiệm cận lâm sàng. Phương pháp thường được sử dụng là phân tích nước tiểu nhằm phát hiện sự gia tăng bất thường của các axit amin trung tính, đặc biệt là tryptophan, thông qua kỹ thuật sắc ký và quang phổ khối lượng.

Trong một số trường hợp, xét nghiệm di truyền phân tử có thể được thực hiện để củng cố chẩn đoán. Phương pháp này giúp phát hiện các đột biến trong gen SLC6A19 – gen chịu trách nhiệm cho rối loạn hấp thu axit amin ở ruột và thận. Tuy nhiên, xét nghiệm di truyền không bắt buộc trong hầu hết các trường hợp lâm sàng. Nếu không phát hiện bất thường ở gen SLC6A19, bác sĩ có thể cân nhắc xét nghiệm gen CLTRN để tìm các biến thể liên quan.

Điều trị bệnh Hartnup

Những người mắc bệnh Hartnup không có triệu chứng hoặc triệu chứng rất nhẹ thường không cần điều trị đặc hiệu. Nguyên tắc điều trị chủ yếu là phòng ngừa cơn cấp và kiểm soát triệu chứng, thông qua điều chỉnh lối sống và chế độ dinh dưỡng.

Phương pháp điều trị nền tảng là duy trì chế độ ăn cân bằng, giàu protein, giúp cải thiện tình trạng thiếu hụt tryptophan, đồng thời tránh các yếu tố có thể kích hoạt bệnh, bao gồm:

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời; sử dụng kem chống nắng và các biện pháp che chắn vật lý phù hợp.
  • Tránh sử dụng một số thuốc có thể làm tăng nhạy cảm ánh sáng hoặc làm nặng triệu chứng, như sulfonamide, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), tetracycline và thuốc tránh thai đường uống.

Bên cạnh đó, bổ sung nicotinamide hoặc niacin đường uống là một phần quan trọng trong điều trị. Trong các đợt cấp, nicotinamide có thể được chỉ định để cải thiện tổn thương da và các biểu hiện thần kinh. Những bệnh nhân có triệu chứng thần kinh nặng có thể cần phối hợp điều trị chuyên khoa thần kinh và tâm thần.

Một số báo cáo lâm sàng cho thấy L-tryptophan ethyl ester có thể mang lại lợi ích ở một số bệnh nhân, nhờ khả năng phục hồi nồng độ tryptophan trong huyết thanh và dịch não tủy, từ đó cải thiện các triệu chứng toàn thân.

Ngoài các biện pháp trên, điều trị hỗ trợ và kiểm soát từng triệu chứng riêng lẻ vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Tiên lượng bệnh Hartnup

Nếu được chẩn đoán sớm, theo dõi đúng cách và tuân thủ điều trị, bệnh Hartnup có tiên lượng tốt. Phần lớn người bệnh có thể sinh hoạt và phát triển bình thường, với tuổi thọ không bị ảnh hưởng.

Kết luận

Bệnh Hartnup không phải là bệnh lý phổ biến, nhưng hậu quả của việc chẩn đoán muộn lại hoàn toàn không hiếm gặp. Khi tổn thương thần kinh đã hình thành, việc điều trị chỉ còn mang tính kiểm soát, khó phục hồi hoàn toàn. Nhận diện sớm các dấu hiệu đặc trưng, hiểu rõ cơ chế bệnh và chủ động theo dõi y tế là chìa khóa giúp người bệnh ngăn chặn biến chứng thần kinh và duy trì cuộc sống ổn định lâu dài.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

13

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám