Trong nhiều thập kỷ, phẫu thuật là lựa chọn duy nhất để điều trị các bệnh lý nghiêm trọng về mạch máu và nội tạng. Ngày nay, những tiến bộ trong kỹ thuật can thiệp nội mạch (IR) đã mang đến cho bệnh nhân những phương pháp thay thế mới, ít xâm lấn hơn, giúp giảm đau, thời gian phục hồi và rủi ro. Vậy kỹ thuật IR so với phẫu thuật truyền thống như thế nào?
Điện quang can thiệp là gì?
Điện quang can thiệp (Interventional radiology - IR) là một chuyên ngành trong y học hiện đại, ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến như X-quang, chụp cắt lớp vi tính (CT) và siêu âm để hướng dẫn thực hiện các thủ thuật điều trị xâm lấn tối thiểu. Thay vì phẫu thuật mở truyền thống, bác sĩ sẽ sử dụng hình ảnh thời gian thực để đưa các dụng cụ chuyên biệt như ống thông hoặc kim can thiệp đến chính xác vị trí tổn thương trong cơ thể.
Điện quang can thiệp thường được áp dụng để điều trị các bệnh lý như tắc nghẽn mạch máu, u gan, u xơ tử cung, ung thư…
Nhờ cơ chế can thiệp chính xác và ít xâm lấn, các phương pháp trong điện quang can thiệp giúp giảm đáng kể cảm giác đau, rút ngắn thời gian nằm viện và hạn chế nguy cơ biến chứng so với phẫu thuật thông thường. Đây được xem là xu hướng điều trị hiện đại, mang lại hiệu quả cao và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
So với phẫu thuật truyền thống, điện quang can thiệp có những ưu điểm gì?
Tính xâm lấn tối thiểu và độ chính xác cao
Sự khác biệt cốt lõi giữa điện quang can thiệp và phẫu thuật truyền thống nằm ở mức độ xâm lấn của thủ thuật.
- Phẫu thuật truyền thống: Bác sĩ thường phải thực hiện các đường rạch lớn để tiếp cận cơ quan cần điều trị, điều này có thể gây tổn thương đến các mô lành xung quanh.
- Điện quang can thiệp: Bác sĩ chỉ cần một đường vào rất nhỏ, tương đương “lỗ kim”. Dưới sự hỗ trợ của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh độ phân giải cao như X-quang hoặc CT, ống thông sẽ được dẫn trực tiếp đến vị trí tổn thương.
Nhờ khả năng định vị chính xác từ bên trong cơ thể, phương pháp này giúp hạn chế tối đa việc xâm lấn qua nhiều lớp mô, từ đó giảm thiểu tổn thương không cần thiết.
Giảm nguy cơ nhiễm trùng
Các vết mổ lớn trong phẫu thuật truyền thống có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng do vi khuẩn dễ xâm nhập vào cơ thể qua diện tích tổn thương rộng.
Trong khi đó, điện quang can thiệp chỉ sử dụng một vết chích nhỏ, giúp giảm đáng kể nguy cơ nhiễm khuẩn. Đồng thời, kỹ thuật này còn hỗ trợ kiểm soát và cầm máu hiệu quả trong các trường hợp chảy máu nội tạng.
Không cần gây mê toàn thân
Gây mê toàn thân tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt đối với người cao tuổi hoặc bệnh nhân có bệnh lý nền như tim mạch, hô hấp.
- Phẫu thuật truyền thống: Người bệnh thường phải gây mê toàn thân, mất ý thức hoàn toàn và có thể cần hỗ trợ hô hấp bằng máy.
- Điện quang can thiệp (IR): Phần lớn các thủ thuật chỉ cần gây tê tại chỗ hoặc sử dụng an thần nhẹ.
Nhờ đó, bệnh nhân vẫn tỉnh táo, tự thở và giảm áp lực lên tim, phổi trong suốt quá trình can thiệp.
Thời gian phục hồi nhanh hơn
Phẫu thuật truyền thống tạo ra tác động lớn đến cơ thể, do đó cần thời gian hồi phục kéo dài và thường phải nằm viện nhiều ngày để theo dõi.
Ngược lại, với điện quang can thiệp, bệnh nhân thường có thể xuất viện trong ngày. Thời gian quay trở lại sinh hoạt bình thường cũng được rút ngắn, đa số trường hợp có thể hồi phục trong khoảng 1 tuần.
|
Tính năng
|
Điện quang can thiệp (IR)
|
Phẫu thuật truyền thống
|
|
Kích thước vết mổ
|
Lỗ kim (2-3mm)
|
Lớn (vài inch)
|
|
Gây tê
|
Gây tê tại chỗ hoặc gây mê
|
Gây mê toàn thân
|
|
Thời gian nằm viện
|
Thường là xuất viện trong ngày
|
Cần nằm viện nhiều ngày
|
Phù hợp với những bệnh nhân có nguy cơ cao
Trước đây, nhiều bệnh nhân được đánh giá là “không đủ điều kiện phẫu thuật” do tuổi cao hoặc mắc các bệnh lý nền phức tạp. Tuy nhiên, sự phát triển của điện quang can thiệp đã mở ra hướng điều trị an toàn hơn cho nhóm đối tượng này.
Nhờ tính chất ít xâm lấn và giảm thiểu rủi ro, phương pháp này trở thành lựa chọn phù hợp cho những bệnh nhân không thể chịu đựng được phẫu thuật truyền thống, đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả điều trị.
Tại sao người bệnh nên chọn thực hiện liệu pháp điện quang can thiệp tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Tại Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh và Điện quang Can thiệp Quốc tế – Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, sự kết hợp đồng bộ giữa hệ thống chẩn đoán hình ảnh hiện đại và phòng can thiệp Hybrid tích hợp công nghệ chụp mạch tiên tiến đã góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán và hiệu quả điều trị. Đây là nền tảng quan trọng giúp bác sĩ đưa ra các quyết định can thiệp nhanh chóng, an toàn và tối ưu cho từng người bệnh. Bên cạnh đó, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, được đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực điện quang can thiệp, luôn cập nhật các kỹ thuật mới nhằm mang đến giải pháp điều trị tiên tiến, góp phần cải thiện triệu chứng và nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Không chỉ dừng lại ở vai trò cầm máu trong các trường hợp cấp cứu, kỹ thuật nút mạch tại Phương Đông còn được ứng dụng rộng rãi trong điều trị nhiều bệnh lý phức tạp như u gan, phì đại tuyến tiền liệt, u xơ tử cung hay các khối u ác tính cần can thiệp nội mạch. Việc mở rộng chỉ định này giúp tăng cơ hội điều trị cho nhiều nhóm bệnh nhân, đặc biệt là những trường hợp khó hoặc không phù hợp với phẫu thuật truyền thống.
Đội ngũ bác sĩ và kỹ thuật viên tại Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh và Điện quang Can thiệp Quốc tế Phương Đông
Với định hướng cá thể hóa phác đồ điều trị, Trung tâm Chẩn đoán Hình ảnh và Điện quang Can thiệp Quốc tế Phương Đông không ngừng khẳng định vai trò trong việc xử lý các ca bệnh phức tạp, đồng thời mở ra thêm nhiều cơ hội điều trị hiệu quả, an toàn cho người bệnh.
Một số câu hỏi thường gặp
1. Các bệnh lý nào vẫn có thể được điều trị bằng cả 2 phương pháp?
Nhiều bệnh lý có thể được điều trị bằng phương pháp can thiệp nội mạch hoặc phẫu thuật, tùy thuộc vào nhu cầu của bệnh nhân như:
- Bệnh động mạch ngoại biên: Nong mạch/đặt stent so với phẫu thuật bắc cầu hở.
- U xơ tử cung: Thuyên tắc mạch máu u xơ tử cung so với phẫu thuật cắt bỏ tử cung
- U bướu (gan/thận): Điều trị nội mạch phóng xạ hoặc đốt u so với phẫu thuật cắt bỏ.
- Phình động mạch: Phẫu thuật sửa chữa phình động mạch so với phẫu thuật sửa chữa phình động mạch hở.
- Giãn tĩnh mạch: Điều trị bằng laser hoặc sóng cao tần so với phẫu thuật bóc tách tĩnh mạch.
2. Khi nào thì phẫu thuật vẫn cần thiết?
Mặc dù can thiệp nội mạch mang lại nhiều ưu điểm, phẫu thuật vẫn là lựa chọn tốt nhất trong một số trường hợp:
- Chấn thương nghiêm trọng hoặc chảy máu cấp cứu
- Khối u lớn hoặc phức tạp cần phải cắt bỏ hoàn toàn
- Các trường hợp không thể điều trị bằng các dụng cụ xâm lấn tối thiểu
- Sự lựa chọn của bệnh nhân hoặc bác sĩ.
3. Can thiệp nội mạch có an toàn hơn phẫu thuật không?
Có. Các thủ thuật can thiệp nội mạch nhìn chung an toàn hơn, với tỷ lệ biến chứng thấp hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật mở.
Kết luận
Phẫu thuật truyền thống vẫn cần thiết cho một số trường hợp cần sửa chữa. Tuy nhiên, điện quang can thiệp (IR) thường là lựa chọn an toàn hơn so với phẫu thuật truyền thống. Với ít rủi ro hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn, IR là giải pháp hiện đại cho sức khỏe tốt hơn.