Hội chứng chuyển hóa gồm những gì? Ai có nguy cơ mắc?

Nguyễn Phương Thảo

31-01-2026

goole news
16

Hội chứng chuyển hóa không phải là một bệnh đơn lẻ, mà là tập hợp nhiều rối loạn chuyển hóa nguy hiểm cùng tồn tại trong một cơ thể. Điều đáng lo ngại là rất nhiều người đang mang hội chứng này nhưng không hề biết, bởi các dấu hiệu thường diễn tiến âm thầm, dễ bị xem nhẹ. Khi không được kiểm soát, hội chứng chuyển hóa làm tăng mạnh nguy cơ đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch và đột quỵ.

Hội chứng chuyển hóa là gì?

Hội chứng chuyển hóa là thuật ngữ dùng để chỉ tập hợp nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch, trong đó cơ chế bệnh sinh trung tâm là tình trạng đề kháng insulin. Sự rối loạn này làm thay đổi quá trình chuyển hóa lipid, đường huyết và huyết áp, từ đó thúc đẩy hình thành các bệnh lý mạn tính nguy hiểm.

Hội chứng chuyển hóa là một tập hợp các rối loạn chuyển hóa liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và tiểu đườngHội chứng chuyển hóa là một tập hợp các rối loạn chuyển hóa liên quan đến nguy cơ cao mắc các bệnh tim mạch và tiểu đường

Hội chứng chuyển hóa thường bao gồm các rối loạn như béo phì (đặc biệt là béo bụng), tăng triglycerid, giảm cholesterol HDL, tăng huyết áp và rối loạn đường huyết. Khi các yếu tố này cùng tồn tại, nguy cơ phát triển xơ vữa động mạch, bệnh tim thiếu máu cục bộ, đột quỵ não, đái tháo đường type 2 và các biến chứng mạch máu sẽ gia tăng rõ rệt.

Theo tiêu chuẩn NCEP ATP III, hội chứng chuyển hóa được chẩn đoán khi người bệnh có ít nhất 3 trong 5 tiêu chí sau:

  • Béo phì trung tâm: Vòng bụng ≥ 94 cm ở nam hoặc ≥ 80 cm ở nữ
  • Triglycerid máu ≥ 150 mg/dL
  • HDL-C giảm: < 40 mg/dL ở nam hoặc < 50 mg/dL ở nữ
  • Huyết áp ≥ 130/85 mmHg hoặc đang điều trị tăng huyết áp
  • Đường huyết lúc đói ≥ 100 mg/dL

Ngoài các tiêu chí chẩn đoán trên, hội chứng chuyển hóa còn thường đi kèm với nhiều rối loạn khác như viêm mạn tính mức độ thấp, bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa (MASLD), ngưng thở khi ngủ, cho thấy đây là một tình trạng bệnh lý đa hệ, phức tạp và tiến triển âm thầm.

Trong trường hợp chỉ xuất hiện đơn lẻ một yếu tố nguy cơ, chưa đủ cơ sở để chẩn đoán hội chứng chuyển hóa, tuy nhiên đây vẫn là dấu hiệu cảnh báo sớm làm tăng khả năng mắc bệnh trong tương lai nếu không được kiểm soát kịp thời.

Việc xác định hội chứng chuyển hóa có ý nghĩa quan trọng trong lâm sàng, giúp bác sĩ đánh giá chính xác nguy cơ tim mạch và đái tháo đường type 2, từ đó xây dựng chiến lược theo dõi, can thiệp và dự phòng biến chứng lâu dài cho người bệnh.

Ai có nguy cơ mắc hội chứng chuyển hoá?

Những nhóm đối tượng sau đây có nguy cơ cao mắc hội chứng chuyển hóa và cần được theo dõi sức khỏe định kỳ:

  • Người thừa cân, béo phì, đặc biệt là béo bụng (vòng eo tăng), do mỡ nội tạng làm gia tăng kháng insulin và rối loạn chuyển hóa.
  • Người ít vận động thể lực, thường xuyên ngồi lâu, làm việc văn phòng, không duy trì thói quen tập luyện đều đặn.
  • Người có chế độ ăn uống không lành mạnh, tiêu thụ nhiều đường đơn, chất béo bão hòa, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh và đồ uống có đường.
  • Người trung niên và cao tuổi, do quá trình lão hóa làm suy giảm chuyển hóa và tăng tích tụ mỡ; tuy nhiên, hội chứng chuyển hóa cũng ngày càng gặp ở người trẻ.
  • Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường týp 2, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu hoặc bệnh tim mạch.
  • Người đang mắc các rối loạn chuyển hóa sẵn có, như tiền đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu.
  • Phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), do liên quan chặt chẽ đến kháng insulin.
  • Người hút thuốc lá, lạm dụng rượu bia, làm tăng nguy cơ rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch.
  • Người căng thẳng kéo dài, ngủ không đủ giấc, vì stress và rối loạn giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến điều hòa hormone và chuyển hóa.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây ra hội chứng chuyển hóa 

Hội chứng chuyển hóa có mối liên hệ chặt chẽ với tình trạng thừa cân, béo phì và lối sống ít vận động kéo dài. Đây được xem là nền tảng quan trọng thúc đẩy hàng loạt rối loạn chuyển hóa trong cơ thể, đặc biệt là rối loạn đường huyết, mỡ máu và huyết áp.

Một cơ chế trung tâm liên quan đến hội chứng chuyển hóa là kháng insulin. Bình thường, hệ tiêu hóa phân giải thức ăn thành glucose – nguồn năng lượng chính cho tế bào. Tuyến tụy sẽ tiết hormone insulin để đưa glucose từ máu vào trong tế bào, nơi chúng được sử dụng làm nhiên liệu cho các hoạt động sống.

Ở người bị kháng insulin, các tế bào của cơ thể giảm hoặc mất khả năng đáp ứng với insulin. Hệ quả là glucose không được vận chuyển hiệu quả vào tế bào mà tích tụ trong máu. Để bù trừ, tuyến tụy buộc phải sản xuất nhiều insulin hơn, tuy nhiên điều này vẫn không đủ để kiểm soát đường huyết. Tình trạng tăng đường máu kéo dài chính là tiền đề hình thành hội chứng chuyển hóa và làm gia tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 cũng như bệnh tim mạch.

Các yếu tố nguy cơ

Nhiều yếu tố đã được chứng minh làm tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa, bao gồm:

Béo phì là nguyên nhân chính gây hội chứng chuyển hoáBéo phì là nguyên nhân chính gây hội chứng chuyển hoá

  • Tuổi tác: Nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa tăng dần theo độ tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh dưới 10% ở nhóm khoảng 20 tuổi nhưng có thể tăng lên tới khoảng 40% ở người từ 60 tuổi trở lên.
  • Béo phì: Chỉ số khối cơ thể (BMI) lớn hơn 23 hoặc tình trạng béo bụng, tích tụ mỡ nội tạng là yếu tố nguy cơ quan trọng, có mối liên quan trực tiếp đến kháng insulin.
  • Tiền sử đái tháo đường: Người có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường type 2 hoặc từng bị đái tháo đường thai kỳ có nguy cơ phát triển hội chứng chuyển hóa cao hơn so với người bình thường.
  • Các bệnh lý đi kèm: Một số tình trạng sức khỏe như tăng huyết áp hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) – ảnh hưởng đến hệ nội tiết và hormone sinh dục nữ – cũng làm gia tăng nguy cơ mắc hội chứng chuyển hóa.

Biến chứng của hội chứng chuyển hóa

Hội chứng chuyển hóa không chỉ là tập hợp các rối loạn chuyển hóa đơn lẻ mà còn là yếu tố làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc nhiều bệnh lý mạn tính nguy hiểm, điển hình gồm:

  • Bệnh đái tháo đường type 2: Khi cơ thể dư thừa mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng, khả năng đáp ứng của tế bào với insulin sẽ suy giảm, dẫn đến tình trạng kháng insulin. Hệ quả là đường huyết không được kiểm soát hiệu quả và có xu hướng tăng cao kéo dài. Theo thời gian, tình trạng rối loạn này có thể tiến triển thành bệnh đái tháo đường type 2 nếu không được can thiệp kịp thời.
  • Bệnh tim mạch: Rối loạn lipid máu và tăng huyết áp – hai thành phần thường gặp của hội chứng chuyển hóa – thúc đẩy quá trình hình thành mảng xơ vữa trong lòng mạch. Các mảng bám này khiến động mạch dần bị hẹp và mất tính đàn hồi, làm cản trở lưu thông máu. Hậu quả là nguy cơ nhồi máu cơ tim, tai biến mạch máu não và các biến cố tim mạch nghiêm trọng khác gia tăng rõ rệt. 

Xem thêm:

Cách điều trị hội chứng chuyển hóa 

Mục tiêu điều trị của hội chứng chuyển hoá làm giảm khả năng phát triển các biến chứng nguy hiểm cho sức khỏe.

Điều chỉnh lối sống

Thay đổi lối sống là cần thiết khi điều trị hội chứng chuyển hóaThay đổi lối sống là cần thiết khi điều trị hội chứng chuyển hóa

Thay đổi lối sống được xem là trụ cột quan trọng nhất trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa. Việc xây dựng chế độ ăn có lợi cho tim mạch kết hợp với hoạt động thể chất thường xuyên giúp cải thiện đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ như béo phì, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và kháng insulin. Hoạt động thể lực nên bao gồm cả bài tập aerobic và rèn luyện sức mạnh, đồng thời được hỗ trợ bằng các liệu pháp hành vi nhằm duy trì tính bền vững lâu dài. Tập luyện cường độ vừa tối thiểu 30 phút mỗi ngày mang lại lợi ích tim mạch ngay cả khi cân nặng chưa giảm rõ rệt.

Can thiệp dinh dưỡng nhằm cải thiện rối loạn chuyển hóa

Liệu pháp dinh dưỡng đóng vai trò thiết yếu trong kiểm soát hội chứng chuyển hóa. Người bệnh cần giảm tiêu thụ chất béo bão hòa và tổng lượng chất béo trong khẩu phần ăn, hạn chế đường đơn và thực phẩm có chỉ số đường huyết cao. Ngược lại, việc tăng cường sử dụng rau xanh, trái cây, các loại đậu và ngũ cốc nguyên hạt giúp cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Đối với người thừa cân hoặc béo phì, mục tiêu giảm cân thực tế là giảm trên 7% đến 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6–12 tháng, mức này thường đủ để kiểm soát hiệu quả hội chứng chuyển hóa.

Điều trị béo phì bằng thuốc khi thay đổi lối sống không đủ hiệu quả

Trong trường hợp điều chỉnh chế độ ăn và vận động không duy trì được hiệu quả giảm cân, điều trị béo phì bằng thuốc có thể được cân nhắc dưới sự giám sát y tế. Hiện nay, các thuốc chống béo phì đã được FDA phê duyệt cho thấy hiệu quả hỗ trợ giảm cân, bao gồm:

  • Semaglutide (tiêm dưới da)
  • Liraglutide (tiêm dưới da)
  • Phentermine–topiramate (đường uống)
  • Orlistat (đường uống)
  • Naltrexone–bupropion (đường uống)

Việc lựa chọn thuốc cần được cá nhân hóa dựa trên độ tuổi, giới tính, bệnh lý đi kèm và khả năng dung nạp của người bệnh, do hiện vẫn còn hạn chế về dữ liệu an toàn và hiệu quả lâu dài.

Kiểm soát tăng huyết áp trong hội chứng chuyển hóa

Tăng huyết áp là một thành phần quan trọng của hội chứng chuyển hóa và cần được điều trị theo các khuyến cáo quốc tế. Những trường hợp có huyết áp ≥ 140/≥ 90 mmHg nên được điều trị theo hướng dẫn JNC VII. Riêng người bệnh mắc đái tháo đường, thuốc hạ huyết áp có thể được chỉ định sớm hơn khi huyết áp vượt >130/>80 mmHg. Nhóm thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc ức chế thụ thể angiotensin (ARB) thường được ưu tiên hàng đầu; trên thực tế, đa số người bệnh cần phối hợp nhiều thuốc để đạt mục tiêu kiểm soát huyết áp.

Điều trị kháng insulin và tăng đường huyết

Ở người bệnh có rối loạn dung nạp glucose hoặc tăng đường huyết lúc đói, việc sử dụng các thuốc cải thiện độ nhạy insulin có thể giúp làm chậm tiến triển thành đái tháo đường týp 2. Metformin là lựa chọn phổ biến, ngoài ra thiazolidinediones hoặc acarbose có thể được chỉ định trong một số trường hợp phù hợp. Điều trị cần kết hợp chặt chẽ với thay đổi lối sống để tối ưu hiệu quả lâu dài.

Điều trị rối loạn lipid máu

Điều trị rối loạn lipid máu cũng rất quan trọng trong việc quản lý hội chứng chuyển hóaĐiều trị rối loạn lipid máu cũng rất quan trọng trong việc quản lý hội chứng chuyển hóa

Rối loạn lipid máu là yếu tố nguy cơ tim mạch quan trọng trong hội chứng chuyển hóa. Statin thường được chỉ định để kiểm soát LDL-C, đồng thời giúp giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Trong những trường hợp cần thiết, statin có thể phối hợp với fibrate (đặc biệt là fenofibrate) hoặc niacin nhằm đạt mục tiêu kiểm soát triglyceride và cải thiện HDL-C.

Phẫu thuật giảm cân trong các trường hợp béo phì nặng

Phẫu thuật giảm cân được xem là lựa chọn cho những người béo phì không đáp ứng với điều trị nội khoa, đặc biệt:

  • BMI > 40 kg/m²
  • Hoặc BMI từ 35–40 kg/m² kèm theo một hay nhiều bệnh lý liên quan

Phương pháp này giúp cải thiện rõ rệt các thành phần của hội chứng chuyển hóa, tuy nhiên cần được đánh giá kỹ lưỡng và theo dõi lâu dài.

Kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch và căng thẳng tâm lý

Bên cạnh các can thiệp y khoa, việc ngưng hút thuốc lá và kiểm soát căng thẳng đóng vai trò quan trọng trong điều trị hội chứng chuyển hóa. Các biện pháp như tập thở sâu, thiền, hỗ trợ tâm lý và tư vấn chuyên môn giúp cải thiện chất lượng sống, tăng khả năng tuân thủ điều trị và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.

Kết luận 

Hội chứng chuyển hóa là lời cảnh báo sớm cho hàng loạt bệnh lý mạn tính nguy hiểm nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ hội chứng chuyển hóa gồm những gì và ai dễ mắc phải không chỉ giúp bạn đánh giá đúng tình trạng sức khỏe của bản thân, mà còn là cơ sở để điều chỉnh lối sống, chế độ ăn uống và theo dõi y tế phù hợp. Kiểm soát hội chứng chuyển hóa từ sớm chính là cách hiệu quả nhất để bảo vệ tim mạch, kiểm soát đường huyết và nâng cao chất lượng sống lâu dài.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

12

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám