Hội chứng ruột kích thích được nhắc đến như một trong số các bệnh lý tiêu hoá phổ biến với triệu chứng cơn đau thắt bụng tái phát nhiều lần, kèm theo cảm giác khó chịu cho người bệnh. Vậy nguyên nhân gây ra bệnh lý này là gì, cách điều trị ra sao? Mời bạn theo dõi bài viết dưới đây để được đội ngũ Bệnh viện Đa khoa Phương Đông giải đáp
Thực trạng tại Việt Nam và thế giới
Hội chứng ruột kích thích (IBS) là một rối loạn mãn tính thường gặp của đường tiêu hóa. Tỷ lệ mắc dao động 10–15% dân số toàn cầu, nhưng chỉ khoảng 20–40% bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế.
Ở Việt Nam, IBS được chẩn đoán ngày càng nhiều hơn, đặc biệt ở nhóm người trẻ, nhân viên văn phòng, người có stress kéo dài. IBS không gây tử vong nhưng ảnh hưởng lớn đến chất lượng sống, năng suất lao động và chi phí y tế.

Ruột kích thích là bệnh lý thường gặp
Nguyên nhân – Yếu tố nguy cơ
- Cơ chế bệnh sinh đa yếu tố, bao gồm:
- Rối loạn trục não – ruột – vi sinh vật.
- Tăng nhạy cảm nội tạng.
- Rối loạn nhu động ruột.
- Loạn khuẩn ruột (mất cân bằng hệ vi sinh).
- Yếu tố nguy cơ: stress, rối loạn lo âu, nhiễm trùng đường tiêu hóa, chế độ ăn nhiều FODMAP, ít vận động.
Tác hại và biểu hiện lâm sàng
IBS không gây biến chứng ác tính nhưng làm giảm chất lượng cuộc sống, gây khó chịu kéo dài.
- Triệu chứng chính:
- Đau bụng tái phát ≥ 1 ngày/tuần trong ≥ 3 tháng, liên quan đến đi tiêu.
- Thay đổi số lần đi tiêu: < 3 lần/tuần (táo bón) hoặc > 3 lần/ngày (tiêu chảy).
- Thay đổi hình dạng phân (theo thang Bristol).
- Đầy hơi, chướng bụng.
- Phân loại theo ROME IV: IBS-C (táo bón), IBS-D (tiêu chảy), IBS-M (hỗn hợp), IBS-U (không phân loại).

Đầy hơi là một trong số các triệu chứng của ruột kích thích
Cần làm gì để nhận biết sớm IBS và loại trừ bệnh khác
Chẩn đoán IBS chủ yếu dựa vào tiêu chuẩn ROME IV (2016).
Cần loại trừ bệnh lý ác tính hoặc viêm ruột mạn bằng cách:
- Nội soi đại tràng: nếu ≥ 45 tuổi hoặc có dấu hiệu báo động (sụt cân, thiếu máu, tiêu máu, thay đổi thói quen đi tiêu kéo dài).
- Xét nghiệm máu: công thức máu, CRP, xét nghiệm phân tìm máu ẩn.
- Siêu âm bụng, nội soi dạ dày – đại tràng: khi nghi ngờ bệnh lý khác.
- Dấu hiệu cảnh báo cần đi khám sớm: sụt cân không rõ nguyên nhân, thiếu máu thiếu sắt, tiêu ra máu, khởi phát sau 50 tuổi, tiền sử gia đình có ung thư đại trực tràng.
Điều trị
Nguyên tắc: Giải thích rõ ràng, trấn an bệnh nhân, điều trị cá thể hóa theo triệu chứng chính.
- Điều chỉnh lối sống và ăn uống:
- Chế độ ăn giàu chất xơ hòa tan.
- Giảm FODMAPs (táo, lê, sữa, lúa mì, hành, tỏi, đậu...).
- Tránh cà phê, rượu bia, thức ăn nhiều dầu mỡ.
- Thuốc:
- IBS-C: thuốc nhuận tràng, prokinetic.
- IBS-D: loperamide, rifaximin, bismuth, probiotic.
- IBS-M: điều trị triệu chứng kết hợp.
- Otilonium bromide: giảm đau, chống co thắt hiệu quả.
Hỗ trợ tâm lý: quản lý stress, tập yoga, thiền, CBT (trị liệu nhận thức – hành vi).
Làm sao để phòng và giảm nguy cơ IBS
- Duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế thực phẩm gây đầy hơi.
- Ăn uống điều độ, chia nhỏ bữa.
- Tập luyện thể thao thường xuyên.
- Giữ tinh thần thoải mái, ngủ đủ giấc.
- Điều trị tích cực các bệnh lý nhiễm trùng tiêu hóa, tránh lạm dụng kháng sinh.

Đầy hơi là một trong số các triệu chứng của ruột kích thích
Nhận thức sai về hội chứng ruột kích thích
- IBS là bệnh ung thư → Sai, IBS lành tính, không gây ung thư.
- IBS chỉ gặp ở người lớn tuổi → Sai, bệnh thường gặp cả ở người trẻ.
- IBS chỉ do tâm lý → Sai, có cơ chế phức tạp: não – ruột – vi sinh.
- IBS không cần điều trị → Sai, nếu không điều trị bệnh nhân sẽ giảm chất lượng sống nghiêm trọng.
- Ăn nhiều chất xơ luôn tốt cho IBS → Sai, cần phân biệt loại xơ (xơ hòa tan tốt, xơ không hòa tan có thể gây đầy hơi).
- IBS không nguy hiểm nên không cần đi khám → Sai, cần loại trừ ung thư và bệnh viêm ruột mạn tính.