Phẫu thuật co rút mi mắt: Các phương pháp thực hiện và đối tượng chỉ định

Ngọc Anh

10-02-2026

goole news
16

Mắt bị co rút mi trên là tình trạng bờ mi trên bị nâng lên quá mức bình thường khiến bề mặt nhãn cầu bị biến đổi, gây “mất điểm” ngoại hình, cản trở giao tiếp và suy giảm thị lực cho người bệnh. Trong trường hợp này, các bác sĩ sẽ cân nhắc phẫu thuật co rút mi mắt cho người bệnh. 

Phẫu thuật co rút mi mắt là gì? 

Phẫu thuật co rút mi mắt là phương pháp can thiệp ngoại khoa nhằm đưa bờ mi trên trở về vị trí gần với sinh lý bình thường. Mục tiêu chính của phẫu thuật không chỉ là cải thiện thẩm mỹ khuôn mặt mà còn giúp bảo vệ bề mặt nhãn cầu, hạn chế nguy cơ khô mắt, viêm giác mạc và giảm khó chịu kéo dài cho người bệnh.

Trên thực tế, phẫu thuật co rút mi mắt chỉ được chỉ định khi tình trạng co rút đã ổn định tối thiểu 6 tháng. Đây là mốc thời gian quan trọng để bác sĩ đánh giá chính xác mức độ co rút và lựa chọn kỹ thuật phù hợp. Việc can thiệp quá sớm, đặc biệt trong giai đoạn viêm cấp, có thể khiến vị trí mi sau mổ không ổn định và làm tăng nguy cơ biến chứng.

Trong một số trường hợp đặc biệt như thị lực tiếp tục suy giảm do giác mạc bị tổn thương, bác sĩ có thể cân nhắc phẫu thuật sớm hơn. Tuy nhiên, quyết định này luôn cần được đánh giá kỹ lưỡng dựa trên tình trạng mắt cụ thể của từng người bệnh.

Nếu người bệnh đồng thời có chỉ định phẫu thuật khác như giảm áp hốc mắt hoặc chỉnh lác, các can thiệp này thường được thực hiện theo trình tự nhất định. Thông thường, bác sĩ sẽ ưu tiên giảm áp hốc mắt trước, sau đó chỉnh lác và cuối cùng mới điều chỉnh lại vị trí mí mắt nhằm đảm bảo kết quả lâu dài và an toàn.

Xem thêm: Đau hốc mắt là dấu hiệu cảnh báo bệnh gì? Cần xử lý như thế nào?

Can thiệp ngoại khoa này hỗ trợ đưa bờ mi trên trở về vị trí bình thường 

Can thiệp ngoại khoa này hỗ trợ đưa bờ mi trên trở về vị trí bình thường 

Các phương pháp phẫu thuật co rút mi mắt 

Phẫu thuật cắt hoặc lùi cơ nâng mi kết hợp cắt cơ Muller

Đây là nhóm phương pháp được áp dụng sớm nhất trong điều trị co rút mi mắt và đến nay vẫn được sử dụng rộng rãi với nhiều cải tiến kỹ thuật. Nguyên lý chung của nhóm phương pháp này là làm yếu hoặc kéo dài hệ thống cơ nâng mi, từ đó giúp mi trên hạ xuống vị trí phù hợp hơn.

Ở những trường hợp co rút mi mức độ nhẹ đến trung bình, bác sĩ có thể chỉ định cắt hoặc lùi cơ Muller. Với các mức độ nặng hơn, phẫu thuật thường cần kết hợp thêm thao tác lùi cân cơ nâng mi để đạt hiệu quả rõ rệt hơn.

Ưu điểm của phương pháp này là:

  • Có thể điều chỉnh được vị trí mi trên tương đối chính xác
  • Phù hợp với nhiều mức độ co rút mi khác nhau
  • Thời gian phẫu thuật không quá dài

Tất nhiên phương pháp cắt hoặc lùi cơ nâng mi cũng có những hạn chế nhất định. Ở các trường hợp co rút mi nặng, hiệu quả hạ mi có thể chưa đạt mức mong muốn. Ngoài ra, việc kiểm soát nếp mí và độ cong bờ mi đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt nếu mô xung quanh đã xơ hóa hoặc dính nhiều.

Các phương pháp dùng mảnh ghép chêm

Với những trường hợp co rút mi mức độ nặng, việc chỉ cắt hoặc lùi cơ nâng mi thường không đủ để đưa mi trên về vị trí bình thường. Lúc này, bác sĩ có thể chỉ định sử dụng mảnh ghép chêm để kéo dài cấu trúc nâng mi.

Mảnh ghép chêm được đặt giữa cân cơ nâng mi và bờ trên sụn mi, giúp tăng chiều dài và giảm lực kéo của cơ nâng mi. Chất liệu mảnh ghép khá đa dạng, bao gồm:

  • Mảnh ghép tự thân như sụn tai, sụn vách mũi, niêm mạc vòm khẩu cái
  • Chất liệu đồng loại đã xử lý bảo quản
  • Một số vật liệu nhân tạo chuyên dụng trong nhãn khoa

Ưu điểm của phương pháp này là:

  • Có khả năng điều chỉnh tốt các trường hợp co rút mi nặng
  • Giúp hạ mi rõ rệt và cải thiện độ che phủ giác mạc

Mọi can thiệp ngoại khoa đều có điểm trừ, kỹ thuật này cũng không loại trừ. Cụ thể, một số mảnh ghép có thể gây phù mi kéo dài, nguy cơ thải ghép hoặc ảnh hưởng đến bề mặt nhãn cầu nếu không tương thích tốt. 

Bác sĩ có thể sử dụng mảnh ghép chêm đế kéo dài cấu trúc nâng mi 

Bác sĩ có thể sử dụng mảnh ghép chêm đế kéo dài cấu trúc nâng mi 

Các phương pháp sử dụng vạt

Các phương pháp sử dụng vạt được xem là hướng tiếp cận hiện đại hơn, đặc biệt phù hợp với những trường hợp co rút mi phức tạp hoặc co rút nhiều ở góc ngoài mắt. Thay vì đặt mảnh ghép rời, bác sĩ sẽ tạo và xoay các vạt mô ngay tại chỗ, thường là từ cân cơ nâng mi hoặc các cấu trúc lân cận.

Nguyên lý của phương pháp này là kéo dài và tái phân bố lực của cơ nâng mi một cách sinh lý hơn. Nhờ đó, vị trí mi sau phẫu thuật thường ổn định hơn và ít ảnh hưởng đến bề mặt nhãn cầu.

Ưu điểm nổi bật của nhóm phương pháp sử dụng vạt bao gồm:

  • Giảm nguy cơ thải ghép so với mảnh ghép rời
  • Duy trì tốt cấu trúc giải phẫu tự nhiên của mi mắt
  • Hiệu quả cao trong điều chỉnh co rút mi mức độ vừa và nặng

Nhìn chung, đây là các kỹ thuật đòi hỏi bác sĩ có nhiều kinh nghiệm và sự phối hợp tốt của người bệnh trong quá trình đánh giá, đặc biệt khi cần điều chỉnh độ cao mi theo từng bước trong lúc phẫu thuật.

Phẫu thuật nâng cơ rút mi mắt dành cho ai?

Trên thực tế, phẫu thuật thường được chỉ định cho những trường hợp co rút mi mắt gây ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, thị lực hoặc sức khỏe mắt. Cụ thể, phương pháp này thường phù hợp với các đối tượng sau:

  • Người bị co rút mi mắt mức độ vừa đến nặng, khiến mắt không khép kín hoàn toàn
  • Người thường xuyên bị khô mắt, cộm xốn, chảy nước mắt sống do mi mắt kéo lên quá cao
  • Người có tổn thương bề mặt nhãn cầu hoặc viêm kết mạc tái diễn do hở mi kéo dài
  • Người mắc bệnh lý tuyến giáp (đặc biệt là Basedow) đã ổn định nhưng còn tồn tại tình trạng co rút mi mắt
  • Người đã điều trị nội khoa hoặc áp dụng các biện pháp bảo tồn nhưng không cải thiện

Bác sĩ chuyên khoa mắt sẽ thăm khám kỹ lưỡng để đánh giá mức độ co rút mi, tình trạng cơ nâng mi, cơ Muller, mức độ sẹo xơ dính cũng như bệnh lý toàn thân đi kèm. Việc chỉ định phẫu thuật co rút mi mắt cần được cân nhắc thận trọng, nhằm đảm bảo hiệu quả và hạn chế tối đa biến chứng sau mổ.

Xem thêm: Kinh nghiệm điều trị basedow lồi mắt. Dấu hiệu và chẩn đoán

Phẫu thuật co rút mi mắt có nguy hiểm không?

Đây là can thiệp ngoại khoa tác động trực tiếp đến cấu trúc mi và vùng quanh nhãn cầu. Vì vậy, dù được đánh giá là an toàn, phương pháp này vẫn có thể tiềm ẩn một số biến chứng nhất định bao gồm:

  • Chỉnh quá (mi hạ thấp quá mức): Mí mắt hạ thấp hơn mức cần thiết, có thể gây sụp mí. Vấn đề này thường liên quan đến việc lấy vạt cân quá dài hoặc đánh giá sai do ảnh hưởng của thuốc tê. Nếu không may rơi vào tình huống này, người bệnh có thể cần theo dõi hoặc can thiệp chỉnh sửa nếu ảnh hưởng chức năng
  • Chỉnh non (hiệu quả chưa đạt yêu cầu): Đây là tình trạng mi mắt vẫn còn co rút sau phẫu thuật. Nguyên nhân thường do vạt cân không đủ hoặc giải phóng sẹo xơ chưa triệt để. Một số trường hợp cần phẫu thuật lại để đạt kết quả mong muốn
  • Tái phát co rút mi mắt: Có thể xảy ra, nguy cơ cao ở người bệnh Basedow tái hoạt động. Bệnh liên quan đến phản ứng sẹo hoặc dính tại vị trí can thiệp. Nguy cơ tái phát giảm khi bệnh tuyến giáp được kiểm soát tốt trước và sau mổ
  • U hạt sau phẫu thuật: Do phản ứng với chỉ khâu hoặc dị vật còn sót trong phẫu trường. Lúc này, bác sĩ có sẽ phải theo dõi hoặc can thiệp nhỏ nếu cần
  • Một số biến chứng khác (hiếm gặp): Rách kết mạc, xuất huyết, tụ máu, nhiễm trùng và tổn thương bề mặt nhãn cầu. 

Sau chỉnh mi, không phải trường hợp nào cũng đạt được hiệu quả ưng ý 

Sau chỉnh mi, không phải trường hợp nào cũng đạt được hiệu quả ưng ý 

Lưu ý về phẫu thuật co rút mi mắt dành cho người bệnh 

Bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên mức độ co rút mi, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng mô quanh mắt. Sau phẫu thuật co rút mi mắt, người bệnh sẽ được theo dõi tình trạng lành thương, vị trí mí mắt và bề mặt nhãn cầu. Cần lưu ý rằng kết quả phẫu thuật không phải lúc nào cũng ổn định ngay lập tức, mí mắt có thể cần thời gian để phục hồi hoàn toàn.

Trong quá trình chăm sóc tại nhà, người bệnh và gia đình nên lưu ý các điểm quan trọng như sau:

  • Tình trạng sưng, đau, tím ở mắt và căng tức vùng mắt là biểu hiện tự nhiên sau mổ, có thể thuyên giảm sau vài ngày
  • Khuyến khích người bệnh nghỉ ngơi, không ra ngoài nắng, đồng thời sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa

Ước tính, mỗi bệnh nhân sẽ cần nghỉ ngơi khoảng 1 - 2 tuần sau mổ để mi mắt cử động lại bình thường sau mổ. 

Có thể nói, phẫu thuật co rút mí mắt là phương pháp điều trị hiệu quả cho những người bị co rút mí mắt gây mất tự tin và ngăn ngừa biến chứng suy nhược thị lực, lác mắt. Ngoài ra, để chủ động bảo vệ đôi mắt của mình, bạn nên lựa chọn các Bệnh viện có chuyên khoa Mắt uy tín và duy trì phối hợp trong quá trình điều trị.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

6

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

ThS.BS

PHÍ THÙY LINH

Trưởng đơn nguyên Mắt
19001806 Đặt lịch khám