Rối loạn cơ mặt (Tic): Hiểu đúng để không điều trị sai cách

Nguyễn Phương Thảo

17-12-2025

goole news
16

Rối loạn cơ mặt (Tic) là một rối loạn thần kinh có thể tiến triển dai dẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ, tâm lý và chất lượng cuộc sống nếu bị chẩn đoán sai hoặc điều trị không đúng cách. Vậy rối loạn Tic thực chất là gì, vì sao dễ bị hiểu sai và đâu là hướng xử trí đúng? Mời bạn cùng theo dõi bài viết dưới đây.

Tổng quan về bệnh Tic

Tic là những cử động hoặc âm thanh xuất hiện đột ngột, nhanh và lặp đi lặp lại một cách không chủ ý, xảy ra ngoài sự kiểm soát của người bệnh. Khi tic xuất hiện, người mắc khó hoặc không thể ngăn cơ thể thực hiện hành vi đó, dù họ nhận thức rõ ràng về nó. Tic có thể ảnh hưởng đến nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể, phổ biến nhất là mặt, cổ, vai, tay và chân.

Ví dụ, ở tic vận động, người bệnh có thể chớp mắt liên tục, nhăn mặt hoặc nhún vai không chủ đích. Trong khi đó, tic thanh âm thường biểu hiện bằng việc hắng giọng, rên rỉ, khịt mũi hoặc phát ra âm thanh bất chợt mà không mong muốn. Đặc điểm đáng chú ý của tic là có thể thay đổi theo thời gian, cả về tần suất, mức độ lẫn hình thức biểu hiện.

Trước khi tic xảy ra, nhiều người mô tả cảm giác khó chịu, căng thẳng hoặc thôi thúc tích tụ trong cơ thể. Một số trường hợp có thể cố gắng kìm nén hoặc trì hoãn tic trong thời gian ngắn, tuy nhiên điều này thường khiến cảm giác khó chịu tăng lên và chỉ được giải tỏa khi tic được thực hiện.

Tic là tình trạng khá phổ biến ở trẻ em, thường khởi phát trong độ tuổi từ 5 – 10 tuổi. Phần lớn các trường hợp tic ở trẻ mang tính lành tính, có xu hướng giảm dần hoặc tự hết theo thời gian. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, tic kéo dài, nặng lên hoặc đi kèm các biểu hiện bất thường khác có thể là dấu hiệu của rối loạn tic phức tạp hơn, cần được thăm khám và điều trị chuyên khoa.

Các loại Tic

Tic được phân loại dựa trên tính chất vận động và âm thanh, đồng thời chia thành tic đơn giản và tic phức tạp. Tic đơn giản thường là những biểu hiện ngắn, đột ngột, liên quan đến một hoặc một vài nhóm cơ. Trong khi đó, tic phức tạp có xu hướng kéo dài hơn và bao gồm chuỗi động tác hoặc âm thanh phối hợp.

Tic vận động liên quan đến các cử động của cơ thể, còn tic thanh âm liên quan đến việc phát ra âm thanh hoặc lời nói. Thông thường, tic vận động xuất hiện sớm hơn tic thanh âm, và tic đơn giản thường khởi phát trước khi tiến triển thành tic phức tạp.

Các tic vận động đơn giản bao gồm:

  • Chớp mắt, đảo mắt hoặc các cử động mắt lặp đi lặp lại
  • Nhăn mặt
  • Nhún vai
  • Giật đầu hoặc giật vai đột ngột

Các tic thanh âm đơn giản bao gồm:

  • Hắng giọng lặp đi lặp lại
  • Khịt mũi
  • Phát ra âm thanh giống tiếng sủa
  • Rên rỉ không chủ ý

Tic phức tạp là những biểu hiện có tính phối hợp, liên quan đến nhiều nhóm cơ hoặc nhiều vùng trên cơ thể, thường dễ nhận biết và gây ảnh hưởng rõ rệt hơn đến sinh hoạt hàng ngày.

Các tic vận động phức tạp bao gồm:

  • Nhăn mặt kèm theo nhún vai và xoay đầu
  • Chạm vào hoặc ngửi đồ vật một cách lặp lại
  • Nhảy lò cò
  • Nhảy liên tục
  • Uốn cong hoặc vặn xoắn cơ thể

Các tic thanh âm phức tạp bao gồm:

  • Lặp lại từ ngữ hoặc cụm từ do chính người bệnh vừa nói
  • Lặp lại lời nói của người khác (chứng lặp lời)
  • Phát ngôn những từ ngữ thô tục, tục tĩu hoặc chửi thề không kiểm soát (coprolalia).

Rối loạn Tic là gì?

Rối loạn Tic là một nhóm rối loạn thần kinh đặc trưng bởi các cử động hoặc âm thanh lặp đi lặp lại, xảy ra không chủ ý và khó kiểm soát. Mức độ của tic rất đa dạng, từ nhẹ, thoáng qua đến dai dẳng và ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt, học tập cũng như tâm lý người bệnh.

roi-loan-co-mat-ticRối loạn cơ mặt Tic ở trẻ em

Trong nhiều trường hợp, đặc biệt ở trẻ em, các tic nhẹ có thể tự giảm dần hoặc biến mất theo thời gian mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, nếu tic kéo dài, tiến triển nặng hoặc kèm theo các rối loạn khác như tăng động, lo âu, rối loạn hành vi, người bệnh cần được đánh giá và điều trị phù hợp để kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phân biệt các rối loạn cơ mặt Tic

Rối loạn Tic được phân thành 3 nhóm chính, dựa trên loại tic xuất hiện (tic vận động, tic âm thanh) và thời gian tồn tại của triệu chứng. Bao gồm: rối loạn tic tạm thời, rối loạn tic dai dẳng (mãn tính) và hội chứng Tourette.

Rối loạn Tic tạm thời (Rối loạn Tic thoáng qua)

Rối loạn tic tạm thời là tình trạng người bệnh xuất hiện tic vận động hoặc tic âm thanh (hoặc cả hai) nhưng kéo dài dưới 12 tháng. Đây là dạng rối loạn tic phổ biến nhất, thường gặp ở trẻ em trong những năm đầu đi học, với tỷ lệ có thể lên đến khoảng 10% trẻ em.

Một người được chẩn đoán rối loạn tic tạm thời khi có đầy đủ các đặc điểm sau:

  • Xuất hiện một hoặc nhiều tic vận động hoặc tic âm thanh;
  • Thời gian tồn tại của các tic không vượt quá 1 năm;
  • Triệu chứng khởi phát trước 18 tuổi;
  • Không do bệnh lý thần kinh khác, rối loạn co giật hoặc tác dụng của thuốc hay chất kích thích gây ra;
  • Không đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán của các dạng rối loạn tic khác.

Rối loạn Tic dai dẳng (mãn tính)

Rối loạn tic dai dẳng là tình trạng người bệnh có tic vận động hoặc tic âm thanh đơn thuần, kéo dài trên 12 tháng, nhưng không xuất hiện đồng thời cả hai loại tic. Dạng rối loạn này ít gặp hơn, ảnh hưởng đến dưới 1% trẻ em trong độ tuổi đi học.

Các tiêu chí chẩn đoán rối loạn tic dai dẳng bao gồm:

  • Có một hoặc nhiều tic vận động hoặc tic âm thanh, nhưng không có cả hai cùng lúc;
  • Các tic xảy ra lặp đi lặp lại nhiều lần trong ngày, gần như hàng ngày hoặc từng đợt, kéo dài trên 1 năm;
  • Triệu chứng bắt đầu trước 18 tuổi;
  • Không liên quan đến bệnh lý gây co giật, thuốc hoặc các chất khác;
  • Không đáp ứng tiêu chuẩn chẩn đoán hội chứng Tourette.

Hội chứng Tourette

Trẻ bị mắc hội chứng TouretteTrẻ bị mắc hội chứng Tourette

Hội chứng Tourette là dạng rối loạn tic nặng và phức tạp nhất, đặc trưng bởi sự xuất hiện đồng thời của tic vận động và tic âm thanh, kéo dài trên một năm. Các triệu chứng có thể dao động về tần suất và mức độ, thường tăng khi căng thẳng và giảm khi người bệnh thư giãn.

Tiêu chí chẩn đoán hội chứng Tourette gồm:

  • Có từ hai tic vận động trở lên và ít nhất một tic âm thanh, không nhất thiết xảy ra cùng thời điểm;
  • Các tic tồn tại liên tục hoặc từng đợt trong thời gian tối thiểu 12 tháng;
  • Khởi phát trước 18 tuổi;
  • Không do bệnh lý thần kinh khác, thuốc hoặc các chất gây nghiện gây ra.

Dấu hiệu mắc hội chứng rối loạn cơ mặt Tic

Nếu mắc tic vận động, người bệnh thường xuất hiện các cử động bất thường diễn ra một cách tự phát, không có mục đích hay lý do cụ thể. Những cử động này có thể xảy ra ở nhiều vị trí trên cơ thể, trong đó phổ biến nhất là vùng cơ mặt, mắt, đầu và vai. Các biểu hiện thường lặp lại nhiều lần, dễ nhận thấy và có xu hướng tăng lên khi người bệnh căng thẳng hoặc mệt mỏi.

Trong trường hợp tic âm thanh (tic phát âm), người bệnh có thể phát ra những âm thanh không mong muốn như khịt mũi, hắng giọng, rít lên hoặc thốt ra các từ, cụm từ nghe có vẻ cường điệu và không phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp. Những âm thanh này thường xuất hiện đột ngột, lặp lại và khó kiểm soát, khiến người bệnh dễ cảm thấy ngại ngùng hoặc tự ti.

Một số người mắc hội chứng tic có khả năng cố gắng kìm nén các cử động hoặc âm thanh bất thường trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc kìm nén này thường gây cảm giác khó chịu, căng thẳng, và khi không còn kiểm soát được nữa, các triệu chứng tic có xu hướng bộc phát mạnh hơn. Điều này lý giải vì sao bệnh thường trở nên rõ rệt hơn trong các tình huống áp lực tâm lý hoặc mệt mỏi kéo dài.

Bị rối loạn Tic có nguy hiểm không?

Phần lớn người mắc rối loạn Tic, đặc biệt là rối loạn cơ mặt Tic, thường có mức độ nhẹ và thời gian khởi phát dưới 12 tháng. Các biểu hiện của bệnh khá đặc trưng, xuất hiện lặp đi lặp lại nên thường được gia đình và người bệnh nhận biết sớm, từ đó có hướng theo dõi và can thiệp kịp thời. Vì vậy, rối loạn Tic dưới 1 năm nhìn chung được đánh giá là ít nguy hiểm đến tính mạng.

Rối loạn Tic không gây ảnh hưởng tới cuộc sống người bệnh nếu ở mức độ nhẹRối loạn Tic không gây ảnh hưởng tới cuộc sống người bệnh nếu ở mức độ nhẹ

Tuy nhiên, dù không đe dọa trực tiếp sức khỏe, rối loạn Tic vẫn có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến sinh hoạt, học tập và tâm lý của người bệnh, bao gồm:

  • Gây khó khăn trong phát âm, làm giảm khả năng tập trung, suy giảm khả năng xử lý thông tin khi nghe và quan sát;
  • Khiến người bệnh dễ bị trêu chọc, xa lánh do các cử động hoặc âm thanh phát ra một cách vô thức;
  • Làm tăng nguy cơ xuất hiện hoặc đồng mắc các rối loạn phát triển và tâm thần khác như tăng động giảm chú ý (ADHD), rối loạn phổ tự kỷ, trầm cảm, rối loạn lo âu;
  • Gây đau hoặc mỏi cơ do các cử động lặp đi lặp lại không chủ ý diễn ra với tần suất cao.

Trong trường hợp các biểu hiện Tic kéo dài trên 1 năm, người bệnh có thể được chẩn đoán là hội chứng Tourette. Đây là một dạng rối loạn Tic mạn tính, có mức độ phức tạp cao hơn, thường đi kèm nhiều rối loạn tâm thần – hành vi khác, khiến việc điều trị và kiểm soát triệu chứng trở nên khó khăn hơn.

Nguyên nhân nào dẫn đến rối loạn cơ mặt?

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây rối loạn cơ mặt Tic vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh có liên quan đến sự tương tác của nhiều yếu tố khác nhau. Các yếu tố nguy cơ thường được ghi nhận bao gồm:

  • Yếu tố di truyền: Trẻ có cha mẹ hoặc anh chị em ruột từng mắc rối loạn Tic có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với dân số chung;
  • Yếu tố tâm lý – stress: Rối loạn Tic có mối liên hệ chặt chẽ với các rối loạn tâm thần như rối loạn ám ảnh cưỡng chế. Ngoài ra, sang chấn tâm lý, căng thẳng kéo dài, mệt mỏi, thiếu ngủ cũng được xem là các yếu tố thúc đẩy khởi phát hoặc làm nặng triệu chứng;
  • Cơ chế bệnh sinh thần kinh: Rối loạn Tic được cho là liên quan đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dopamine, cùng với rối loạn kết nối giữa các vùng não như tiểu não và não giữa;
  • Tác động của thuốc và chất kích thích: Việc sử dụng các chất như cocaine, amphetamine hoặc tình trạng ngừng đột ngột một số loại thuốc có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm các biểu hiện Tic, còn được gọi là triệu chứng cai thuốc.

Rối loạn cơ mặt Tic được điều trị thế nào?

Phần lớn các trường hợp rối loạn cơ mặt (tic), đặc biệt khi mới khởi phát trong vòng dưới 12 tháng, có xu hướng thuyên giảm hoặc tự hết mà không cần can thiệp điều trị đặc hiệu. Các biểu hiện tic thường dao động theo từng giai đoạn, có thể tăng rõ rệt khi trẻ bước vào độ tuổi dậy thì do thay đổi nội tiết và tâm lý, sau đó giảm dần theo thời gian. Tuy nhiên, một số trường hợp tic vẫn kéo dài đến tuổi trưởng thành, gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt, học tập, công việc và chất lượng cuộc sống, khi đó cần được can thiệp y tế phù hợp.

Tùy theo mức độ biểu hiện và mức độ ảnh hưởng đến người bệnh, bác sĩ có thể cân nhắc áp dụng các phương pháp điều trị dưới đây:

Liệu pháp “đảo ngược thói quen”

Liệu pháp “đảo ngược thói quen” là một kỹ thuật tâm lý nhằm giúp người bệnh nhận diện và kiểm soát các tics của mình.Liệu pháp “đảo ngược thói quen” là một kỹ thuật tâm lý nhằm giúp người bệnh nhận diện và kiểm soát các tics của mình.

Liệu pháp đảo ngược thói quen (Habit Reversal Therapy – HRT) là phương pháp tâm lý – hành vi được ưu tiên hàng đầu trong điều trị rối loạn tic nhờ tính an toàn cao và hiệu quả đã được chứng minh, với tỷ lệ cải thiện triệu chứng có thể đạt khoảng 60–70%.

Nguyên lý của liệu pháp này là giúp người bệnh nhận diện cảm giác báo trước khi tic xuất hiện, sau đó chủ động thực hiện một hành động thay thế không gây hại, từ đó làm gián đoạn phản xạ tic. Bên cạnh đó, các kỹ thuật thư giãn như hít thở sâu, thở chậm, thư giãn cơ… cũng được hướng dẫn nhằm giảm căng thẳng, lo âu – yếu tố thường làm tic nặng hơn.

Ví dụ, khi người bệnh có cảm giác vướng hoặc khó chịu ở cổ họng và thường phát ra các âm thanh như ho khan, khịt mũi hoặc ré lên không kiểm soát, bác sĩ có thể hướng dẫn thực hiện hít thở sâu, kéo dài thì thở ra hoặc hát nhẹ một câu ngắn. Những hành động này giúp giảm cảm giác khó chịu và hạn chế sự xuất hiện của tic.

Điều trị bằng thuốc

Trong các trường hợp rối loạn tic mức độ trung bình đến nặng, tic xuất hiện với tần suất dày hoặc đi kèm nhiều dạng tic khác nhau, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bằng thuốc nhằm kiểm soát triệu chứng hiệu quả hơn. Một số nhóm thuốc thường được sử dụng bao gồm:

  • Thuốc chống loạn thần như pimozide, risperidone hoặc aripiprazole, có tác dụng điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh, từ đó giúp giảm các cử động không tự chủ. Tuy nhiên, nhóm thuốc này có thể gây tác dụng phụ như tăng cân, buồn ngủ, khô miệng, táo bón hoặc nhìn mờ.
  • Clonidine, thường được dùng trong các trường hợp rối loạn tic kèm theo tăng động giảm chú ý (ADHD), giúp làm dịu hệ thần kinh và giảm tần suất tic.
  • Botulinum toxin (botox), được tiêm trực tiếp vào nhóm cơ bị ảnh hưởng nhằm làm giãn cơ và hạn chế cử động tic. Hiệu quả thường kéo dài khoảng 2–3 tháng, sau đó có thể cần tiêm nhắc lại.
  • Clonazepam, có tác dụng an thần nhẹ, giúp giảm mức độ nặng và tần suất xuất hiện của tic, đặc biệt trong các giai đoạn triệu chứng bùng phát.

Việc sử dụng thuốc cần được cá nhân hóa cho từng người bệnh và theo dõi chặt chẽ để hạn chế tác dụng không mong muốn.

Điều trị bằng phương pháp y học cổ truyền

Một số phương pháp y học cổ truyền như châm cứu, xoa bóp – bấm huyệt được nhiều người lựa chọn nhằm hỗ trợ điều trị rối loạn tic. Các phương pháp này có thể giúp thư giãn cơ, cải thiện tuần hoàn và giảm căng thẳng thần kinh, từ đó góp phần làm giảm mức độ triệu chứng và rút ngắn thời gian hồi phục. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy cơ địa và nên được thực hiện tại cơ sở uy tín, kết hợp song song với theo dõi y khoa hiện đại.

Kết luận 

Rối loạn cơ mặt (Tic) không nguy hiểm đến tính mạng nhưng tuyệt đối không phải tình trạng có thể xem nhẹ. Việc hiểu sai bản chất bệnh, nhầm lẫn với các rối loạn vận động khác hoặc tự điều trị không đúng cách có thể khiến triệu chứng kéo dài, tái phát và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày. Nhận diện đúng, can thiệp sớm và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ là cách giúp kiểm soát bệnh hiệu quả.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

12

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám