Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư quan trọng, giúp kiểm soát hoặc tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia bức xạ năng lượng cao. Hiện nay có nhiều kỹ thuật xạ trị khác nhau như xạ trị 3D, IMRT hay VMAT,... Vậy các phương pháp này khác nhau như thế nào? Mời bạn tham khảo bài viết so sánh các phương pháp xạ trị ung thư dưới đây!
Xạ trị là gì? Mục đích của xạ trị là gì?
Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Có thể hiểu đơn giản, tia xạ giống như một “nguồn năng lượng được kiểm soát”, được bác sĩ hướng chính xác vào vùng có khối u nhằm phá hủy tế bào bệnh mà vẫn cố gắng bảo vệ tối đa các mô khỏe mạnh xung quanh.
Khác với suy nghĩ của nhiều người, xạ trị ngày nay không còn là phương pháp tác động lên cả mô lành lẫn các tế bào ác tính của cơ thể. Nhờ công nghệ hiện đại, bác sĩ có thể lên kế hoạch điều trị rất chi tiết dựa trên hình ảnh chụp CT, MRI hoặc PET/CT, từ đó điều chỉnh hướng chiếu và liều tia phù hợp với từng người. Điều này giúp người bệnh vừa điều trị hiệu quả, vừa giảm bớt cảm giác mệt mỏi, căng thẳng hay các biến chứng không mong muốn.
Tùy vào từng giai đoạn bệnh, phương pháp xạ trị có thể được đưa ra nhằm hướng tới mục đích:
- Điều trị triệt căn tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
- Thu nhỏ khối u trước phẫu thuật giúp ca mổ diễn ra dễ dàng và an toàn hơn.
- Loại bỏ tế bào ung thư còn sót sau điều trị, hạn chế nguy cơ bệnh quay trở lại.
- Giảm nhẹ triệu chứng giúp người bệnh giảm đau, dễ thở hoặc ăn uống tốt hơn khi bệnh đã tiến triển.
Với nhiều bệnh ung thư, xạ trị không chỉ nhằm kéo dài thời gian sống mà còn giúp người bệnh duy trì sinh hoạt và cải thiện chất lượng sống trong suốt quá trình điều trị.

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng
Phân loại các phương pháp xạ trị
Khi tìm hiểu hoặc so sánh các phương pháp xạ trị ung thư, người bệnh thường thấy có nhiều tên gọi khác nhau. Thực tế, các phương pháp này được chia thành ba nhóm chính dựa trên cách đưa tia xạ đến khối u: xạ trị ngoài, xạ trị trong và liệu pháp dược chất phóng xạ.
Xạ trị ngoài
Xạ trị ngoài là phương pháp mà tia xạ được phát ra từ một thiết bị đặt bên ngoài cơ thể và chiếu chính xác vào khối u. Trước khi điều trị, người bệnh sẽ được chụp hình ảnh và mô phỏng tư thế nằm để đảm bảo mỗi lần chiếu tia đều đúng vị trí đã tính toán.
Nhờ vậy, tia xạ tập trung chủ yếu vào vùng bệnh, hạn chế ảnh hưởng đến mô lành. Hiện nay, xạ trị ngoài có nhiều kỹ thuật hiện đại như:
- IMRT điều chỉnh cường độ tia theo hình dạng khối u, giúp tia “ôm sát” vùng cần điều trị.
- VMAT sở hữu máy xạ quay quanh cơ thể trong khi phát tia, giúp rút ngắn thời gian mỗi buổi điều trị.
- SRS và SBRT là kỹ thuật độ chính xác rất cao, thường dùng cho khối u nhỏ hoặc vị trí đặc biệt.
Với người bệnh, trải nghiệm xạ trị ngoài thường khá nhẹ nhàng. Người bệnh không cảm thấy đau đớn trong quá trình xạ trị. Mỗi buổi điều trị chỉ kéo dài vài phút và họ có thể về nhà ngay sau khi thực hiện
Xạ trị trong (xạ trị áp sát)
Nếu xạ trị ngoài chiếu tia từ bên ngoài, thì xạ trị trong là phương pháp đặt một nguồn phát tia rất nhỏ vào bên trong hoặc sát vị trí khối u. Vì khoảng cách rất gần, tia xạ tập trung mạnh vào vùng bệnh mà ít lan sang mô lành xung quanh.
Điều này hỗ trợ người bệnh điều trị trong thời gian ngắn hơn và hạn chế xâm lấn đến các cơ quan xung quanh. Phương pháp này thường được áp dụng trong ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt, vùng đầu – cổ hoặc một số trường hợp ung thư vú.

Phương pháp xạ trị trong rất thích hợp điều trị các bệnh ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt,...
Liệu pháp dược chất phóng xạ
Đây là phương pháp xạ trị đặc biệt khi tia xạ được đưa vào cơ thể thông qua thuốc uống hoặc thuốc tiêm. Thuốc chứa chất phóng xạ sẽ tự tìm đến đúng loại tế bào ung thư nhờ đặc tính sinh học riêng, sau đó phát tia để tiêu diệt chúng từ bên trong.
Phương pháp này thường được dùng trong ung thư tuyến giáp sau phẫu thuật, u thần kinh nội tiết và ung thư tuyến tiền liệt di căn.
So sánh các phương pháp xạ trị ung thư
Mỗi phương pháp xạ trị được phát triển nhằm giải quyết nhu cầu điều trị khác nhau. Để làm rõ hơn về ưu, nhược điểm của từng phương pháp, mời bạn theo dõi bảng tổng hợp dưới đây:
|
Phương pháp
|
Chỉ định
|
Thời gian điều trị
|
Mức độ xâm lấn
|
Ưu điểm
|
Hạn chế
|
|
Xạ trị ngoài (tổng quát)
|
Nhiều loại ung thư: phổi, vú, não, gan, tuyến tiền liệt…
|
Điều trị nhiều buổi trong vài tuần
|
Không xâm lấn
|
Không đau, điều trị ngoại trú, phù hợp đa số người bệnh
|
Có thể gây mệt mỏi tích lũy sau nhiều buổi xạ
|
|
3D-CRT
|
Khối u hình dạng đơn giản
|
Trung bình (nhiều buổi)
|
Không xâm lấn
|
Kỹ thuật ổn định, hiệu quả, dễ áp dụng
|
Khả năng bảo vệ mô lành chưa linh hoạt bằng kỹ thuật mới
|
|
IMRT
|
Khối u phức tạp hoặc gần cơ quan quan trọng
|
Thường dài hơn VMAT
|
Không xâm lấn
|
Giảm ảnh hưởng mô lành tốt hơn 3D-CRT
|
Thời gian mỗi buổi điều trị lâu hơn
|
|
VMAT
|
Nhiều loại ung thư cần chiếu đa hướng
|
Ngắn hơn IMRT mỗi buổi
|
Không xâm lấn
|
Rút ngắn thời gian nằm máy, thoải mái hơn cho người bệnh
|
Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kế hoạch điều trị
|
|
SBRT
|
U phổi, gan, thận, cột sống kích thước nhỏ
|
Rất ngắn (1–5 buổi)
|
Không xâm lấn
|
Ít buổi điều trị, thuận tiện cho người không thể phẫu thuật
|
Không phù hợp khối u lớn hoặc lan rộng
|
|
IGRT (kỹ thuật hỗ trợ)
|
Khối u dễ di chuyển (phổi, gan…)
|
Không làm tăng nhiều thời gian tổng thể
|
Không xâm lấn
|
Tăng độ chính xác, giảm chiếu nhầm mô lành
|
Cần hệ thống thiết bị hiện đại
|
|
SGRT (kỹ thuật hỗ trợ)
|
Ung thư vú, đầu cổ, nhi khoa
|
Giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị
|
Không xâm lấn
|
Không cần đánh dấu trên da, thoải mái hơn
|
Chỉ là kỹ thuật hỗ trợ, không thay thế xạ trị chính
|
|
Xạ trị Proton
|
Trẻ em, u não, nền sọ, vùng nhạy cảm
|
Tương tự xạ trị ngoài
|
Không xâm lấn
|
Giảm tối đa tia dư phía sau khối u → ít tác dụng phụ lâu dài
|
Chi phí cao, chưa phổ biến rộng
|
|
Xạ trị áp sát (Brachytherapy)
|
Ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt, đầu-cổ
|
Ngắn hơn xạ ngoài
|
Xâm lấn tối thiểu
|
Liều tập trung cao tại chỗ, ít ảnh hưởng mô lành
|
Cần thủ thuật đặt nguồn xạ
|
|
LDR (liều thấp)
|
Tuyến tiền liệt, cổ tử cung
|
Điều trị kéo dài liên tục
|
Xâm lấn nhẹ
|
Tia ổn định, hiệu quả với u nhạy xạ
|
Có thể cần nằm viện theo dõi
|
|
HDR (liều cao)
|
Cổ tử cung, vú, tuyến tiền liệt
|
Nhanh (5–20 phút/buổi)
|
Xâm lấn nhẹ
|
Điều chỉnh liều chính xác, ít đau
|
Cần thực hiện nhiều phiên
|
|
PDR
|
Một số u cần kiểm soát liều chặt
|
Trung bình
|
Xâm lấn nhẹ
|
Kết hợp ưu điểm LDR và HDR
|
Quy trình phức tạp hơn
|
|
Xạ trị toàn thân (dược chất phóng xạ)
|
Ung thư tuyến giáp, tiền liệt, di căn xương, u thần kinh nội tiết
|
Thường ngắn
|
Không phẫu thuật
|
Điều trị từ bên trong, ít ảnh hưởng mô lành
|
Chỉ áp dụng cho loại ung thư phù hợp sinh học
|
|
I-131
|
Ung thư tuyến giáp
|
Ngắn
|
Không xâm lấn
|
Điều trị chọn lọc, hiệu quả cao
|
Cần cách ly thời gian ngắn sau điều trị
|
|
Lu-177
|
Tiền liệt di căn, u thần kinh nội tiết
|
Theo chu kỳ
|
Không xâm lấn
|
Ít tác dụng phụ hơn hóa trị
|
Chỉ dùng khi có thụ thể phù hợp
|
|
Ra-223
|
Di căn xương
|
Theo đợt
|
Không xâm lấn
|
Giảm đau xương rõ rệt
|
Không điều trị u ngoài xương
|
|
Y-90
|
Ung thư gan
|
Ngắn
|
Can thiệp tối thiểu
|
Tập trung liều cao tại gan
|
Cần thủ thuật can thiệp mạch
|
Kỹ thuật xạ trị nào tốt nhất?
Không có kỹ thuật nào phù hợp cho tất cả mọi người, mỗi bệnh nhân sẽ có phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh và thể trạng của từng người. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ xem xét toàn diện nhiều yếu tố để lựa chọn kỹ thuật xạ trị giúp người bệnh đạt hiệu quả điều trị tốt nhưng vẫn hạn chế tối đa tác động lên cơ thể.
Việc này giống như “may đo” cho từng ca bệnh, vừa đảm bảo kiểm soát sự phát triển của khối u, vừa giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.
Các bác sĩ của Trung tâm Ung bướu và Xạ trị Quốc tế Phương Đông cho hay, quyết định lựa chọn kỹ thuật xạ trị thường dựa trên các yếu tố sau:
- Loại ung thư và đặc điểm khối u: Mỗi loại ung thư có tốc độ phát triển và mức độ nhạy với tia xạ khác nhau.
- Kích thước và vị trí khối u: Nếu khối u nằm gần các cơ quan quan trọng (não, tim, tủy sống…), bác sĩ sẽ ưu tiên kỹ thuật có độ chính xác cao để bảo vệ mô lành.
- Tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh: Thể lực, tiền sử bệnh lý và khả năng đáp ứng điều trị đều ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp.
- Mục tiêu điều trị: Xạ trị có thể nhằm chữa khỏi bệnh (triệt căn) hoặc giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống.
- Trang thiết bị và hệ thống kiểm soát an toàn của trung tâm xạ trị: Máy móc hiện đại cùng quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp đảm bảo tia xạ được sử dụng chính xác và an toàn.

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng
Có thể nói, sự phát triển của công nghệ hiện đại đã và đang góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh. Qua thăm khám chuyên sâu, các bác sĩ chuyên khoa sẽ so sánh các phương pháp xạ trị ung thư và đưa ra phương án phù hợp nhất với từng người bệnh.