So sánh các phương pháp xạ trị ung thư: Ưu và nhược điểm

Ngọc Anh

31-03-2026

goole news
16

Xạ trị là một trong những phương pháp điều trị ung thư quan trọng, giúp kiểm soát hoặc tiêu diệt tế bào ung thư bằng tia bức xạ năng lượng cao. Hiện nay có nhiều kỹ thuật xạ trị khác nhau như xạ trị 3D, IMRT hay VMAT,...  Vậy các phương pháp này khác nhau như thế nào? Mời bạn tham khảo bài viết so sánh các phương pháp xạ trị ung thư dưới đây!

Xạ trị là gì? Mục đích của xạ trị là gì?

Xạ trị là phương pháp điều trị ung thư sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của tế bào ung thư. Có thể hiểu đơn giản, tia xạ giống như một “nguồn năng lượng được kiểm soát”, được bác sĩ hướng chính xác vào vùng có khối u nhằm phá hủy tế bào bệnh mà vẫn cố gắng bảo vệ tối đa các mô khỏe mạnh xung quanh.

Khác với suy nghĩ của nhiều người, xạ trị ngày nay không còn là phương pháp tác động lên cả mô lành lẫn các tế bào ác tính của cơ thể. Nhờ công nghệ hiện đại, bác sĩ có thể lên kế hoạch điều trị rất chi tiết dựa trên hình ảnh chụp CT, MRI hoặc PET/CT, từ đó điều chỉnh hướng chiếu và liều tia phù hợp với từng người. Điều này giúp người bệnh vừa điều trị hiệu quả, vừa giảm bớt cảm giác mệt mỏi, căng thẳng hay các biến chứng không mong muốn.

Tùy vào từng giai đoạn bệnh, phương pháp xạ trị có thể được đưa ra nhằm hướng tới mục đích:

  • Điều trị triệt căn tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
  • Thu nhỏ khối u trước phẫu thuật giúp ca mổ diễn ra dễ dàng và an toàn hơn.
  • Loại bỏ tế bào ung thư còn sót sau điều trị, hạn chế nguy cơ bệnh quay trở lại.
  • Giảm nhẹ triệu chứng giúp người bệnh giảm đau, dễ thở hoặc ăn uống tốt hơn khi bệnh đã tiến triển.

Với nhiều bệnh ung thư, xạ trị không chỉ nhằm kéo dài thời gian sống mà còn giúp người bệnh duy trì sinh hoạt và cải thiện chất lượng sống trong suốt quá trình điều trị.

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng 

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng 

Phân loại các phương pháp xạ trị

Khi tìm hiểu hoặc so sánh các phương pháp xạ trị ung thư, người bệnh thường thấy có nhiều tên gọi khác nhau. Thực tế, các phương pháp này được chia thành ba nhóm chính dựa trên cách đưa tia xạ đến khối u: xạ trị ngoài, xạ trị trong và liệu pháp dược chất phóng xạ.

Xạ trị ngoài 

Xạ trị ngoài là phương pháp mà tia xạ được phát ra từ một thiết bị đặt bên ngoài cơ thể và chiếu chính xác vào khối u. Trước khi điều trị, người bệnh sẽ được chụp hình ảnh và mô phỏng tư thế nằm để đảm bảo mỗi lần chiếu tia đều đúng vị trí đã tính toán.

Nhờ vậy, tia xạ tập trung chủ yếu vào vùng bệnh, hạn chế ảnh hưởng đến mô lành. Hiện nay, xạ trị ngoài có nhiều kỹ thuật hiện đại như:

  • IMRT điều chỉnh cường độ tia theo hình dạng khối u, giúp tia “ôm sát” vùng cần điều trị.
  • VMAT sở hữu máy xạ quay quanh cơ thể trong khi phát tia, giúp rút ngắn thời gian mỗi buổi điều trị.
  • SRS và SBRT là kỹ thuật độ chính xác rất cao, thường dùng cho khối u nhỏ hoặc vị trí đặc biệt.

Với người bệnh, trải nghiệm xạ trị ngoài thường khá nhẹ nhàng. Người bệnh không cảm thấy đau đớn trong quá trình xạ trị. Mỗi buổi điều trị chỉ kéo dài vài phút và họ có thể về nhà ngay sau khi thực hiện

Xạ trị trong (xạ trị áp sát) 

Nếu xạ trị ngoài chiếu tia từ bên ngoài, thì xạ trị trong là phương pháp đặt một nguồn phát tia rất nhỏ vào bên trong hoặc sát vị trí khối u. Vì khoảng cách rất gần, tia xạ tập trung mạnh vào vùng bệnh mà ít lan sang mô lành xung quanh.

Điều này hỗ trợ người bệnh điều trị trong thời gian ngắn hơn và hạn chế xâm lấn đến các cơ quan xung quanh.  Phương pháp này thường được áp dụng trong ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt, vùng đầu – cổ hoặc một số trường hợp ung thư vú.

Phương pháp xạ trị trong rất thích hợp điều trị các bệnh ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt,...

Phương pháp xạ trị trong rất thích hợp điều trị các bệnh ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt,...

Liệu pháp dược chất phóng xạ 

Đây là phương pháp xạ trị đặc biệt khi tia xạ được đưa vào cơ thể thông qua thuốc uống hoặc thuốc tiêm. Thuốc chứa chất phóng xạ sẽ tự tìm đến đúng loại tế bào ung thư nhờ đặc tính sinh học riêng, sau đó phát tia để tiêu diệt chúng từ bên trong.

Phương pháp này thường được dùng trong ung thư tuyến giáp sau phẫu thuật, u thần kinh nội tiết và ung thư tuyến tiền liệt di căn.

So sánh các phương pháp xạ trị ung thư 

Mỗi phương pháp xạ trị được phát triển nhằm giải quyết nhu cầu điều trị khác nhau. Để làm rõ hơn về ưu, nhược điểm của từng phương pháp, mời bạn theo dõi bảng tổng hợp dưới đây:

Phương pháp

Chỉ định 

Thời gian điều trị

Mức độ xâm lấn

Ưu điểm

Hạn chế 

Xạ trị ngoài (tổng quát)

Nhiều loại ung thư: phổi, vú, não, gan, tuyến tiền liệt…

Điều trị nhiều buổi trong vài tuần

Không xâm lấn

Không đau, điều trị ngoại trú, phù hợp đa số người bệnh

Có thể gây mệt mỏi tích lũy sau nhiều buổi xạ

3D-CRT

Khối u hình dạng đơn giản

Trung bình (nhiều buổi)

Không xâm lấn

Kỹ thuật ổn định, hiệu quả, dễ áp dụng

Khả năng bảo vệ mô lành chưa linh hoạt bằng kỹ thuật mới

IMRT

Khối u phức tạp hoặc gần cơ quan quan trọng

Thường dài hơn VMAT

Không xâm lấn

Giảm ảnh hưởng mô lành tốt hơn 3D-CRT

Thời gian mỗi buổi điều trị lâu hơn

VMAT

Nhiều loại ung thư cần chiếu đa hướng

Ngắn hơn IMRT mỗi buổi

Không xâm lấn

Rút ngắn thời gian nằm máy, thoải mái hơn cho người bệnh

Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kế hoạch điều trị

SBRT

U phổi, gan, thận, cột sống kích thước nhỏ

Rất ngắn (1–5 buổi)

Không xâm lấn

Ít buổi điều trị, thuận tiện cho người không thể phẫu thuật

Không phù hợp khối u lớn hoặc lan rộng

IGRT (kỹ thuật hỗ trợ)

Khối u dễ di chuyển (phổi, gan…)

Không làm tăng nhiều thời gian tổng thể

Không xâm lấn

Tăng độ chính xác, giảm chiếu nhầm mô lành

Cần hệ thống thiết bị hiện đại

SGRT (kỹ thuật hỗ trợ)

Ung thư vú, đầu cổ, nhi khoa

Giúp rút ngắn thời gian chuẩn bị

Không xâm lấn

Không cần đánh dấu trên da, thoải mái hơn

Chỉ là kỹ thuật hỗ trợ, không thay thế xạ trị chính

Xạ trị Proton

Trẻ em, u não, nền sọ, vùng nhạy cảm

Tương tự xạ trị ngoài

Không xâm lấn

Giảm tối đa tia dư phía sau khối u → ít tác dụng phụ lâu dài

Chi phí cao, chưa phổ biến rộng

Xạ trị áp sát (Brachytherapy)

Ung thư cổ tử cung, tuyến tiền liệt, đầu-cổ

Ngắn hơn xạ ngoài

Xâm lấn tối thiểu

Liều tập trung cao tại chỗ, ít ảnh hưởng mô lành

Cần thủ thuật đặt nguồn xạ

LDR (liều thấp)

Tuyến tiền liệt, cổ tử cung

Điều trị kéo dài liên tục

Xâm lấn nhẹ

Tia ổn định, hiệu quả với u nhạy xạ

Có thể cần nằm viện theo dõi

HDR (liều cao)

Cổ tử cung, vú, tuyến tiền liệt

Nhanh (5–20 phút/buổi)

Xâm lấn nhẹ

Điều chỉnh liều chính xác, ít đau

Cần thực hiện nhiều phiên

PDR

Một số u cần kiểm soát liều chặt

Trung bình

Xâm lấn nhẹ

Kết hợp ưu điểm LDR và HDR

Quy trình phức tạp hơn

Xạ trị toàn thân (dược chất phóng xạ)

Ung thư tuyến giáp, tiền liệt, di căn xương, u thần kinh nội tiết

Thường ngắn

Không phẫu thuật

Điều trị từ bên trong, ít ảnh hưởng mô lành

Chỉ áp dụng cho loại ung thư phù hợp sinh học

I-131

Ung thư tuyến giáp

Ngắn

Không xâm lấn

Điều trị chọn lọc, hiệu quả cao

Cần cách ly thời gian ngắn sau điều trị

Lu-177

Tiền liệt di căn, u thần kinh nội tiết

Theo chu kỳ

Không xâm lấn

Ít tác dụng phụ hơn hóa trị

Chỉ dùng khi có thụ thể phù hợp

Ra-223

Di căn xương

Theo đợt

Không xâm lấn

Giảm đau xương rõ rệt

Không điều trị u ngoài xương

Y-90

Ung thư gan

Ngắn

Can thiệp tối thiểu

Tập trung liều cao tại gan

Cần thủ thuật can thiệp mạch

Kỹ thuật xạ trị nào tốt nhất?

Không có kỹ thuật nào phù hợp cho tất cả mọi người, mỗi bệnh nhân sẽ có phương pháp phù hợp với tình trạng bệnh và thể trạng của từng người. Trong quá trình điều trị, bác sĩ sẽ xem xét toàn diện nhiều yếu tố để lựa chọn kỹ thuật xạ trị giúp người bệnh đạt hiệu quả điều trị tốt nhưng vẫn hạn chế tối đa tác động lên cơ thể. 

Việc này giống như “may đo” cho từng ca bệnh, vừa đảm bảo kiểm soát sự phát triển của khối u, vừa giúp người bệnh duy trì chất lượng cuộc sống trong suốt quá trình điều trị.

Các bác sĩ của Trung tâm Ung bướu và Xạ trị Quốc tế Phương Đông cho hay, quyết định lựa chọn kỹ thuật xạ trị thường dựa trên các yếu tố sau:

  • Loại ung thư và đặc điểm khối u: Mỗi loại ung thư có tốc độ phát triển và mức độ nhạy với tia xạ khác nhau.
  • Kích thước và vị trí khối u: Nếu khối u nằm gần các cơ quan quan trọng (não, tim, tủy sống…), bác sĩ sẽ ưu tiên kỹ thuật có độ chính xác cao để bảo vệ mô lành.
  • Tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh: Thể lực, tiền sử bệnh lý và khả năng đáp ứng điều trị đều ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp.
  • Mục tiêu điều trị: Xạ trị có thể nhằm chữa khỏi bệnh (triệt căn) hoặc giảm triệu chứng, cải thiện chất lượng sống.
  • Trang thiết bị và hệ thống kiểm soát an toàn của trung tâm xạ trị: Máy móc hiện đại cùng quy trình kiểm soát chặt chẽ giúp đảm bảo tia xạ được sử dụng chính xác và an toàn.

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng 

Bệnh nhân có thể được chỉ định thực hiện các phương pháp xạ trị khác nhau để phục vụ mục đích riêng 

Có thể nói, sự phát triển của công nghệ hiện đại đã và đang góp phần nâng cao hiệu quả điều trị cho người bệnh. Qua thăm khám chuyên sâu, các bác sĩ chuyên khoa sẽ so sánh các phương pháp xạ trị ung thư và đưa ra phương án phù hợp nhất với từng người bệnh.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

12

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

BS.CKI

NINH CÔNG VI

Hiện bác sĩ đang giữ chức vụ Phó giám đốc tại Trung tâm Ung bướu, xạ trị và y học hạt nhân Quốc tế Phương Đông.

BS.CKI

NINH CÔNG VI

Hiện bác sĩ đang giữ chức vụ Phó giám đốc tại Trung tâm Ung bướu, xạ trị và y học hạt nhân Quốc tế Phương Đông.
19001806 Đặt lịch khám