Có thể bạn chưa biết, thuốc lá chứa đến hơn 7000 hoá chất và ít nhất 70 chất gây ung thư, bao gồm cả nicotin. Điều đáng nói là thuốc lá có chứa nhiều chất kích thích khối u, liều lượng ngấm dần vào cơ thể và gây bệnh theo thời gian. Theo dõi bài viết dưới đây của đội ngũ Bệnh viện Đa khoa Phương Đông để được giải đáp chi tiết về tác hại của thuốc lá đến sức khoẻ nhé!
Thực trạng sử dụng thuốc lá tại Việt Nam
- Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia có tỷ lệ hút thuốc cao.
- GATS 2020: 22,5% người trưởng thành hút thuốc, tương đương hơn 15 triệu người; trong đó 42,3% nam giới và 1,7% nữ giới.
- Tỷ lệ hút thuốc thụ động cao: gần 50% trẻ em và phụ nữ thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc trong gia đình.
- Thuốc lá là nguyên nhân gây ra trên 40.000 ca tử vong sớm mỗi năm tại Việt Nam.

Thuốc lá đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khoẻ con người
Thành phần của thuốc lá
- Khói thuốc chứa hơn 7.000 hóa chất, ít nhất 70 chất gây ung thư.
- Nicotine: Gây nghiện mạnh, làm tăng huyết áp, nhịp tim.
- Carbon monoxide (CO): Giảm khả năng vận chuyển oxy → thiếu oxy mô.
- Hắc ín (tar): Lắng đọng trong phổi, chứa nhiều chất gây ung thư.
- Formaldehyde, benzene, arsenic, cadmium: Độc tính cao, gây tổn thương DNA.
- Ammonia, acrolein: Kích ứng và viêm đường hô hấp.
Tác hại cụ thể của thuốc lá lên các cơ quan
- Không có mức hút an toàn: Hút ít (1–5 điếu/ngày) vẫn tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ gấp 2 lần.
- Hút nhiều → nguy cơ cao hơn nhưng hút ít, kéo dài cũng gây tổn hại tương đương.
- Thuốc lào chứa nicotine gấp 10–20 lần thuốc lá → nguy cơ ngộ độc cấp tính, tử vong.
- Hệ hô hấp: Viêm phế quản mạn, COPD, ung thư phổi.
- Tim mạch: Xơ vữa động mạch, tăng huyết áp, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
- Tiêu hóa: Ung thư dạ dày, thực quản, tụy.
- Gan – mật: Gan nhiễm mỡ, ung thư gan.
- Thận – tiết niệu: Ung thư thận, bàng quang.
- Sinh sản: Vô sinh, giảm chất lượng tinh trùng, sảy thai, thai lưu.
- Da – răng miệng: Lão hóa sớm, vàng răng, hôi miệng, viêm lợi.

Người bệnh có thể mắc các bệnh về đường hô hấp
Cần làm gì để nhận biết sớm ảnh hưởng của thuốc lá
- Khám sức khỏe định kỳ ít nhất mỗi năm/lần cho người hút thuốc.
- Các xét nghiệm và thăm dò nên thực hiện:
- Hô hấp: Đo chức năng hô hấp (FEV1, FVC), X-quang phổi, CT ngực liều thấp (LDCT).
- Tim mạch: Điện tim, siêu âm tim, siêu âm động mạch cảnh.
- Xét nghiệm máu: Công thức máu, men gan, creatinine, lipid máu.
- Tai mũi họng – tiêu hóa: Nội soi vòm họng, nội soi dạ dày (khi có triệu chứng).
- Theo dõi triệu chứng cảnh báo: Ho kéo dài, ho ra máu, đau ngực, khó thở, sụt cân.
Điều trị (cai thuốc lá)
- Cai thuốc càng sớm càng giảm nguy cơ biến chứng.
- Phương pháp:
- Tư vấn tâm lý, liệu pháp hành vi.
- Liệu pháp thay thế nicotine (kẹo ngậm, miếng dán, viên ngậm).
- Thuốc hỗ trợ: varenicline, bupropion (theo chỉ định).
- Hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và môi trường không khói thuốc rất quan trọng.

Để hỗ trợ bỏ thuốc, bạn có thể dùng thuốc hỗ trợ
Làm sao để tránh nghiện thuốc lá
- Không thử hút thuốc, kể cả một điếu.
- Giáo dục về tác hại thuốc lá từ tuổi học đường.
- Giữ môi trường gia đình, cơ quan, nơi công cộng không khói thuốc.
- Tham gia thể thao, rèn luyện sức khỏe để giảm stress.
- Chủ động nhờ sự hỗ trợ từ người thân khi có nguy cơ bắt đầu hút thuốc.
Nhận thức sai về thuốc lá
- Hút ít thì không hại → Sai, không có mức hút an toàn.
- Thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng an toàn hơn → Sai, vẫn chứa nicotine và hóa chất độc.
- Bỏ thuốc ở tuổi trung niên không còn ý nghĩa → Sai, cai thuốc ở bất kỳ tuổi nào cũng có lợi.
- Có thể tự bỏ thuốc dễ dàng → Sai, phần lớn cần hỗ trợ y tế.
- Hút thuốc giúp giảm stress → Sai, nicotine gây lệ thuộc.
- Khói thuốc chỉ hại cho người hút → Sai, người hít khói thụ động cũng bị bệnh.