Vai trò của i-ot đối với sức khoẻ của con người
I-ot là một vi chất cần thiết đối với sức khoẻ con người
I-ốt là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, không thể thiếu trong quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp (thyroxine – T4 và triiodothyronine – T3). Các hormone này giữ vai trò trung tâm trong việc điều hòa chuyển hóa của cơ thể, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ sử dụng năng lượng và hoạt động của hầu hết các cơ quan. Đặc biệt, i-ốt có ý nghĩa then chốt trong giai đoạn hình thành và phát triển hệ thần kinh trung ương, từ thời kỳ bào thai đến những năm đầu đời của trẻ, đồng thời tham gia điều hòa chức năng của nhiều hệ cơ quan như tim mạch, tiêu hóa, sinh dục, da – lông – tóc – móng và duy trì mức năng lượng cần thiết cho các hoạt động sống hằng ngày.
Chính vì vậy, thiếu i-ốt có thể gây ra những rối loạn nghiêm trọng về chuyển hóa và phát triển, với mức độ ảnh hưởng khác nhau tùy theo từng giai đoạn của cuộc đời. Đối với trẻ em, tình trạng thiếu i-ốt đặc biệt nguy hiểm vì có thể làm chậm phát triển trí tuệ và thể chất, trong khi ở người trưởng thành, thiếu i-ốt làm suy giảm chức năng tuyến giáp, ảnh hưởng đến khả năng điều hòa năng lượng và duy trì sức khỏe toàn diện.
Nhu cầu i-ot với từng nhóm tuổi
Nhu cầu i-ốt thay đổi theo độ tuổi và giai đoạn phát triển, đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ do i-ốt tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp, ảnh hưởng đến tăng trưởng thể chất và phát triển trí não.
- Trẻ từ 0 – 6 tháng tuổi: Nhu cầu i-ốt khoảng 40 mcg/ngày. Với trẻ bú mẹ hoàn toàn, i-ốt được cung cấp gián tiếp qua sữa mẹ. Vì vậy, người mẹ cần đảm bảo chế độ ăn giàu i-ốt bằng cách sử dụng muối i-ốt, nước mắm tăng cường i-ốt và bổ sung các thực phẩm tự nhiên như hải sản, rong biển ở mức hợp lý.
- Trẻ từ 6 – 12 tháng tuổi (giai đoạn ăn dặm): Trẻ cần khoảng 50 mcg i-ốt/ngày. Lượng i-ốt có thể được bổ sung thông qua sữa mẹ, sữa công thức và các thực phẩm ăn dặm phù hợp với lứa tuổi.
- Trẻ từ 1 – 3 tuổi: Nhu cầu i-ốt trung bình là 70 mcg/ngày, chủ yếu đến từ khẩu phần ăn hằng ngày kết hợp sử dụng muối i-ốt trong chế biến thực phẩm.
- Trẻ từ 4 – 9 tuổi: Cần khoảng 120 mcg i-ốt/ngày để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh và hỗ trợ chức năng tuyến giáp ổn định.
- Trẻ từ 10 – 12 tuổi: Nhu cầu i-ốt tăng lên khoảng 140 mcg/ngày, do giai đoạn này trẻ bắt đầu bước vào thời kỳ tiền dậy thì với nhiều thay đổi về nội tiết.
- Từ 14 tuổi đến tuổi trưởng thành: Nhu cầu i-ốt được khuyến nghị là 150 mcg/ngày, nhằm duy trì hoạt động tuyến giáp bình thường và phòng ngừa các rối loạn do thiếu i-ốt.
Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng thiếu i-ốt?
Thiếu i-ốt là một rối loạn dinh dưỡng vi chất vẫn còn gặp phổ biến, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển. Tình trạng này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó thường gặp nhất gồm:
- Không sử dụng hoặc sử dụng không đủ muối i-ốt trong bữa ăn hằng ngày, khiến cơ thể không được cung cấp đủ lượng i-ốt cần thiết. Việc chuyển sang dùng các loại muối không bổ sung i-ốt mà không có nguồn thay thế phù hợp làm tăng nguy cơ thiếu hụt vi chất này.
Bổ sung không đủ lượng i-ot cần thiết có thể dẫn đến thiếu i-ot
- Chế độ ăn kiêng khắt khe hoặc mất cân đối, đặc biệt là các chế độ loại bỏ hoàn toàn nhóm thực phẩm giàu i-ốt như hải sản, rong biển, sữa và các chế phẩm từ sữa. Nếu không có kế hoạch bổ sung hợp lý, việc kiêng khem kéo dài có thể làm suy giảm dự trữ i-ốt trong cơ thể.
- Yếu tố môi trường và địa lý, thường gặp ở các vùng núi cao hoặc khu vực xa biển – nơi hàm lượng i-ốt trong đất và nguồn nước thấp. Điều này khiến thực phẩm trồng trọt tại địa phương cũng nghèo i-ốt. Ngoài ra, nước sinh hoạt không được bổ sung i-ốt cũng góp phần làm tăng tỷ lệ thiếu i-ốt trong cộng đồng.
- Hạn chế về nhận thức và điều kiện tiếp cận thông tin y tế, phổ biến tại một số vùng nông thôn hoặc khu vực còn khó khăn. Người dân có thể chưa hiểu rõ vai trò thiết yếu của i-ốt đối với tuyến giáp, sự phát triển trí não và sức khỏe toàn diện, dẫn đến việc phòng ngừa và bổ sung chưa được chú trọng đúng mức.
Biểu hiện cơ thể đang thiếu i-ot
Dưới đây là các dấu hiệu cơ thể bạn đang cảnh báo tình trạng thiếu i-ot nghiêm trọng. Cụ thể như:
- Cảm thấy mệt mỏi, ủ rũ, táo bón, tăng cân;
- Khô da hoặc da trở nên nhạy cảm hơn với không khí lạnh. Nữ giới có nguy cơ bị suy giáp cao hơn nam giới 8 lần và nguy cơ mắc bệnh tăng dần theo tuổi, đặc biệt là sau khi mãn kinh;
- Suy giảm chức năng tinh thần và hiệu quả công việc;
- Xuất hiện khối u lớn ở cổ (bướu cổ);
- Có cảm giác như bị hóc khi nằm xuống khiến người bệnh cảm thấy khó thở và khó nuốt hơn;
- Nồng độ i-ot trong nước tiểu thấp;
- Phụ nữ mang thai bị thiếu i-ot nghiêm trọng thường có nguy cơ sảy thai và thai lưu cao;
- Thai nhi có thể xuất hiện các tổn thương não bộ không thể hồi phục được, bao gồm chậm phát triển trí tuệ. Ngoài ra, thiếu i-ot cũng có thể hạn chế sự phát triển não bộ, tác động không tốt tới trí thông minh của trẻ sau này;
- Trẻ bị tăng động giảm chú ý hoặc các vấn đề sức khoẻ khác ở trẻ.
Thiếu i-ốt có thể gây ra những bệnh gì?
Thiếu i-ốt là tình trạng thiếu hụt vi chất quan trọng cần thiết cho quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp. Hệ quả của thiếu i-ốt có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, đặc biệt ở trẻ em, phụ nữ mang thai và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, bởi hormone tuyến giáp đóng vai trò then chốt trong phát triển não bộ, thể chất và chuyển hóa của cơ thể.
Thiếu i-ốt kéo dài, nhất là ở mức độ nặng, có thể gây tổn thương không hồi phục hệ thần kinh trung ương của thai nhi và trẻ nhỏ, làm gia tăng nguy cơ tàn tật trí tuệ suốt đời.
Thiếu i-ốt có thể là nguyên nhân dẫn đến nhiều bệnh lý và rối loạn sức khỏe như:
Bướu cổ đơn thuần
Thiếu i-ot có thể gây bướu cổ
Đây là tình trạng tuyến giáp phải tăng hoạt động để bù đắp sự thiếu hụt i-ốt, dẫn đến phì đại tuyến giáp và hình thành bướu cổ, nhưng chưa gây rối loạn chức năng tuyến giáp. Bướu cổ đơn thuần thường có đặc điểm lan tỏa, mềm, di động theo nhịp nuốt.
Ở giai đoạn đầu, bướu nhỏ có thể chưa ảnh hưởng nhiều đến sức khỏe. Tuy nhiên, khi bướu phát triển lớn, người bệnh có thể gặp chèn ép thực quản, khí quản hoặc dây thần kinh vùng cổ, gây khó nuốt, khó thở, cảm giác vướng cổ và ảnh hưởng đến thẩm mỹ.
Suy giáp
Thiếu i-ốt khiến tuyến giáp không tổng hợp đủ hormone giáp, dẫn đến suy giáp. Người bệnh thường xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi kéo dài, da khô, rụng tóc, sợ lạnh, táo bón, trầm cảm và tăng cân không kiểm soát.
Nếu không được điều trị, suy giáp có thể làm chậm quá trình chuyển hóa toàn cơ thể và ảnh hưởng nghiêm trọng đến tim mạch, thần kinh và sinh sản.
Suy buồng trứng và rối loạn kinh nguyệt
Thiếu i-ot dẫn đến suy buồng trứng hay rối loạn kinh nguyệt
Ở nữ giới, thiếu i-ốt làm suy giảm hormone tuyến giáp, từ đó ảnh hưởng đến trục nội tiết sinh sản. Hệ quả thường gặp là rối loạn kinh nguyệt, chu kỳ kinh kéo dài, rong kinh hoặc mãn kinh sớm.
Tình trạng thiếu i-ốt kéo dài có thể gây suy buồng trứng thứ phát, làm giảm khả năng thụ thai và ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản về lâu dài.
Chậm phát triển trí tuệ và thể chất ở trẻ em
Thai nhi có nguy cơ bị tổn thương não nghiêm trọng nếu người mẹ thiếu i-ốt trong thai kỳ, đặc biệt ở 3 tháng đầu – giai đoạn não bộ phát triển mạnh nhất.
Sau sinh, trẻ có thể gặp các biểu hiện như chậm phát triển trí tuệ, chậm tăng trưởng chiều cao, rối loạn vận động, co cứng cơ, nghe kém hoặc câm điếc, vóc dáng thấp bé hơn so với lứa tuổi.
Suy tim và chậm nhịp tim
Suy giáp do thiếu i-ốt kéo dài có thể gây giảm nhịp tim, hạ huyết áp và giảm sức co bóp của cơ tim. Người bệnh thường cảm thấy chóng mặt, buồn nôn, mệt mỏi, nặng hơn có thể dẫn đến suy tim, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tim nền.
Tăng nguy cơ bướu nhân giáp và ung thư tuyến giáp
Trong tình trạng thiếu i-ốt nhẹ đến trung bình, tuyến giáp có thể tăng sinh để bù đắp. Tuy nhiên, sự kích thích kéo dài này làm tăng nguy cơ hình thành bướu nhân tuyến giáp.
Theo thống kê y khoa, khoảng 5% các nhân giáp có bản chất ác tính, do đó thiếu i-ốt lâu dài được xem là yếu tố góp phần làm gia tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.
Xem thêm:
Cách khắc phục và phòng ngừa thiếu i-ot
Để cải thiện và phòng ngừa tình trạng thiếu i-ốt, cần kết hợp giữa chế độ ăn uống hợp lý và nâng cao nhận thức cộng đồng. Dưới đây là những biện pháp quan trọng bạn nên lưu ý:
Bổ sung muối i-ốt trong bữa ăn hằng ngày
Bổ sung đủ lượng muối i-ot theo khuyến nghị của WHO
Sử dụng muối i-ốt là phương pháp đơn giản, hiệu quả và được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo nhằm phòng ngừa thiếu i-ốt trong cộng đồng. Khi lựa chọn muối, cần đảm bảo sản phẩm đã được tăng cường i-ốt theo tiêu chuẩn, đồng thời bảo quản muối ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp để hạn chế thất thoát i-ốt trong quá trình sử dụng.
Ăn đa dạng các thực phẩm giàu i-ốt
Bổ sung i-ốt từ thực phẩm tự nhiên là giải pháp an toàn và bền vững, giúp cơ thể hấp thu vi chất này một cách sinh lý. Các nhóm thực phẩm giàu i-ốt nên được đưa vào chế độ ăn bao gồm:
- Rong biển
- Tảo bẹ Kombu
- Cá tuyết
- Cá ngừ
- Tôm
- Cua biển
- Sò điệp
- Mực ống
- Trứng
- Sữa và các sản phẩm từ sữa (sữa tươi, sữa chua, phô mai)
- Muối i-ốt
- Đậu ngự
- Rau chân vịt
- Rau cần
- Mận khô
Việc kết hợp đa dạng các thực phẩm này không chỉ giúp bổ sung i-ốt đầy đủ mà còn cung cấp thêm protein, canxi, omega-3 và nhiều vi chất thiết yếu khác cho cơ thể.
Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng
Đẩy mạnh các chương trình truyền thông – giáo dục sức khỏe về vai trò của i-ốt đối với chức năng tuyến giáp, sự phát triển trí não và thể chất, đặc biệt tại những khu vực có nguy cơ thiếu i-ốt cao, là giải pháp mang tính lâu dài.
Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp người dân chủ động sử dụng muối i-ốt đúng cách, xây dựng chế độ dinh dưỡng hợp lý và giảm thiểu các rối loạn do thiếu i-ốt gây ra.
Kết luận
Thiếu i ốt là tình trạng có thể phòng ngừa và cải thiện, nhưng chỉ khi được phát hiện sớm và xử lý đúng cách. Việc chủ quan trước các dấu hiệu cảnh báo ban đầu không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp mà còn tác động lâu dài đến chuyển hóa, trí nhớ và sức khỏe tổng thể. Chủ động theo dõi cơ thể, duy trì chế độ ăn đủ i ốt và thăm khám khi có biểu hiện bất thường chính là cách đơn giản nhưng hiệu quả để tránh những hệ lụy không đáng có do thiếu i ốt gây ra.