Bệnh viêm kết mạc do virus là gì?
Viêm kết mạc do virus là tình trạng nhiễm trùng cấp tính xảy ra tại kết mạc – lớp màng mỏng, trong suốt bao phủ bề mặt nhãn cầu và mặt trong của mí mắt. Khi virus xâm nhập, các mạch máu nhỏ tại kết mạc bị giãn và kích ứng khiến mắt chuyển sang màu hồng hoặc đỏ, kèm theo sưng, chảy nước mắt và cảm giác khó chịu.
Bệnh thường khởi phát ở một bên mắt, sau đó có thể lan sang mắt còn lại nếu không được chăm sóc và phòng ngừa đúng cách. Thời gian ủ bệnh dao động từ vài giờ đến khoảng 12 ngày, còn triệu chứng có thể kéo dài 2–3 tuần.
Đa số trường hợp mắc bệnh có mức độ nhẹ và không ảnh hưởng lâu dài đến thị lực, tuy nhiên khả năng lây lan rất cao nên người bệnh không nên chủ quan.

Kết mạc bị viêm ban đầu chỉ xuất hiện ở 1 bên mắt và sau đó mới lan sang bên còn lại
Phân loại viêm kết mạc do virus
Theo các bác sĩ chuyên khoa, bệnh có thể do nhiều loại virus khác nhau gây ra, trong đó mỗi nhóm virus lại có đặc điểm lây nhiễm và mức độ ảnh hưởng khác nhau.
Virus Adeno
Virus Adeno là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm phần lớn các trường hợp viêm kết mạc do virus. Loại virus này thường gây nhiễm trùng đường hô hấp trên với biểu hiện giống cảm lạnh hoặc cúm, sau đó lan đến mắt qua đường nước mắt và các màng nhầy. Viêm kết mạc do Adenovirus rất dễ lây, có thể bùng phát thành dịch trong cộng đồng nếu không được kiểm soát tốt.
Virus Herpes Simplex
Virus Herpes Simplex thường gây viêm kết mạc ở một bên mắt và có nguy cơ ảnh hưởng đến giác mạc. Chủng HSV-1 lây chủ yếu qua nước bọt hoặc tiếp xúc trực tiếp, trong khi HSV-2 liên quan đến lây truyền qua dịch cơ thể và có thể gặp ở trẻ sơ sinh nếu lây từ mẹ. Viêm kết mạc do virus Herpes cần được theo dõi cẩn thận vì có nguy cơ để lại biến chứng ở mắt.
Xem thêm: Viêm giác mạc Herpes: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị
Virus Varicella – Zoster
Đây là virus gây bệnh thủy đậu và zona. Sau khi khỏi bệnh, virus vẫn tồn tại âm thầm trong hệ thần kinh và có thể tái hoạt động sau nhiều năm. Khi virus lan theo các dây thần kinh vùng mặt và mắt, người bệnh có thể bị viêm kết mạc kèm đau mắt và tổn thương giác mạc nếu không điều trị kịp thời.
Virus Coxsackie A24 và Enterovirus 70
Hai loại virus này thường gây viêm kết mạc xuất huyết cấp tính, có khả năng lây lan nhanh và dễ bùng phát thành dịch. Bệnh thường xuất hiện tại những nơi đông người, đặc biệt vào mùa hè và đầu thu. Ngoài đỏ mắt, người bệnh có thể thấy xuất huyết dưới kết mạc, gây lo lắng nhưng đa số sẽ hồi phục nếu được chăm sóc đúng.
Các virus khác
Ngoài các nhóm kể trên, tình trạng viêm kết mạc này còn có thể liên quan đến virus gây sởi, quai bị, u mềm lây hoặc trong một số ít trường hợp là virus gây COVID-19. Những trường hợp này thường xuất hiện kèm theo triệu chứng toàn thân và cần được thăm khám để phân biệt với các nguyên nhân khác.

Các loại virus như sởi, quai bị, u mềm,... cũng có thể gây viêm kết mạc
Nguyên nhân gây ra viêm kết mạc do virus
Nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng viêm ở kết mạc là sự xâm nhập của virus, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hoặc bệnh truyền nhiễm toàn thân. Bên cạnh đó, một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh có thể kể đến như vệ sinh tay kém, thường xuyên dụi mắt, dùng chung đồ cá nhân hoặc sống trong môi trường đông đúc.
Đặc biệt, trẻ em, người có hệ miễn dịch yếu, người có tiền sử dị ứng, viêm da cơ địa hoặc thường xuyên sử dụng kính áp tròng cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
Triệu chứng của bệnh viêm kết mạc do virus là gì?
Bệnh thường bắt đầu ở một mắt và lan sang mắt còn lại sau vài ngày. Người bệnh có thể nhận thấy mắt đỏ hoặc hồng rõ rệt, kèm theo cảm giác cộm, nóng rát hoặc ngứa nhẹ. Nước mắt chảy nhiều, dịch tiết thường loãng và trong, đôi khi đóng vảy quanh mí mắt vào buổi sáng.
Mí mắt có thể sưng, mắt nhạy cảm hơn với ánh sáng và gây khó chịu khi nhìn. Một số trường hợp mắt bị sưng hạch trước tai hoặc kèm theo các triệu chứng toàn thân như sổ mũi, đau họng, ho, sốt nhẹ do nhiễm virus đường hô hấp. Khi các biểu hiện này kéo dài hoặc nặng dần, người bệnh nên đi khám để được bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán kịp thời.
Đường lây truyền của viêm kết mạc do virus
Bệnh có khả năng lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường sinh hoạt chung. Virus có thể lây trực tiếp khi tiếp xúc với dịch tiết từ mắt người bệnh, bắt tay, chạm vào mắt sau khi tiếp xúc gần. Ngoài ra, các giọt bắn khi ho hoặc hắt hơi cũng là nguồn lây phổ biến.
Bên cạnh đó, virus còn lây gián tiếp qua các đồ vật và bề mặt nhiễm virus như tay nắm cửa, khăn mặt, vỏ gối, đồ trang điểm hoặc hộp đựng kính áp tròng. Những khu vực đông người như hồ bơi, phòng xông hơi hay ký túc xá cũng là môi trường thuận lợi để bệnh lan rộng nếu không có biện pháp phòng ngừa phù hợp.
Đối tượng dễ bị viêm kết mạc do virus
Trên lý thuyết bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do sức đề kháng yếu hoặc thói quen sinh hoạt chưa phù hợp. Trong đó, trẻ em và thanh thiếu niên là nhóm dễ mắc nhất vì thường xuyên tiếp xúc gần trong môi trường học tập, sinh hoạt chung.
Người cao tuổi và người có hệ miễn dịch suy giảm cũng dễ bị viêm kết mạc do virus do khả năng chống lại tác nhân gây bệnh kém hơn. Bên cạnh đó, những người thường xuyên đeo kính áp tròng nhưng không vệ sinh tay sạch sẽ trước và sau khi sử dụng có nguy cơ lây nhiễm virus qua tay và dụng cụ đeo.
Người sống chung hay người tiếp xúc gần với bệnh nhân đau mắt đỏ do virus hoặc vừa bị cảm lạnh, nhiễm trùng đường hô hấp cũng cần đặc biệt lưu ý vì virus có thể lây lan nhanh qua giọt bắn và dịch tiết mắt.

Các em nhỏ có nguy cơ bị viêm kết mạc cao hơn bình thường
Biến chứng của bệnh lý viêm kết mạc do virus
Phần lớn các ca bệnh là lành tính và có thể tự khỏi nếu được chăm sóc đúng cách. Tuy nhiên, không ít người chủ quan, tự ý dùng thuốc hoặc áp dụng các mẹo truyền miệng khiến bệnh kéo dài và dễ phát sinh biến chứng.
Trong những trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến viêm hoặc loét giác mạc, gây đau nhức nhiều và ảnh hưởng trực tiếp đến thị lực. Một số người bệnh có thể xuất hiện sẹo giác mạc, làm suy giảm thị lực lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Ngoài ra, bệnh còn có nguy cơ gây viêm màng bồ đào, viêm giác mạc – kết mạc, xói mòn giác mạc tái phát hoặc nhiễm khuẩn thứ phát. Đây là những biến chứng không nên xem nhẹ vì có thể để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời.
Khi nào cần đến gặp bác sĩ?
Nếu giác mạc chỉ viêm nhẹ thì bệnh nhân có thể tự theo dõi và chăm sóc tại nhà. Tuy nhiên, người bệnh không nên chủ quan nếu triệu chứng không thuyên giảm sau khoảng 5–7 ngày hoặc có dấu hiệu nặng lên. Những biểu hiện cần đi khám sớm bao gồm đau mắt dữ dội, mắt đỏ nhiều và chỉ xảy ra ở một bên, sưng nề khiến khó hoặc không thể mở mắt.
Ngoài ra, tình trạng sợ ánh sáng, nhìn mờ kéo dài, tiết nhiều dịch bất thường hoặc dịch có màu vàng xanh cũng là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý đã hình thành biến chứng. Với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, phản ứng viêm ở kết mạc cần được theo dõi chặt chẽ bởi bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn và tránh nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến thị lực.
Chẩn đoán viêm kết mạc do virus như thế nào?
Chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên thăm khám lâm sàng và khai thác bệnh sử. Bác sĩ sẽ đánh giá tình trạng đỏ mắt, dịch tiết, mức độ kích ứng và hỏi về tiền sử tiếp xúc với người bệnh hoặc các đợt nhiễm trùng gần đây. Tuy nhiên, các triệu chứng của bệnh khá giống nhau, việc chẩn đoán đôi khi cần hỗ trợ thêm từ các xét nghiệm chuyên sâu.
Một số phương pháp thường được sử dụng bao gồm soi mắt bằng đèn khe để quan sát chi tiết kết mạc và giác mạc. Trong trường hợp cần thiết, bác sĩ có thể lấy mẫu dịch tiết để xét nghiệm vi sinh hoặc thực hiện xét nghiệm miễn dịch nhanh nhằm phát hiện adenovirus.
Điều trị bệnh viêm kết mạc do virus
Hiện nay, điều trị bệnh chủ yếu tập trung vào giảm triệu chứng và hỗ trợ mắt hồi phục tự nhiên. Người bệnh thường được hướng dẫn vệ sinh mắt nhẹ nhàng bằng gạc sạch, loại bỏ dịch tiết và tránh dụi mắt. Đắp khăn lạnh hoặc ấm nhiều lần trong ngày có thể giúp giảm sưng và cảm giác khó chịu.
Việc sử dụng nước mắt nhân tạo giúp duy trì độ ẩm, giảm khô rát và kích ứng mắt. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc nhỏ mắt kháng histamin để làm dịu triệu chứng. Bạn cần ngừng sử dụng kính áp tròng cho đến khi mắt khỏi hoàn toàn. Đặc biệt, thuốc kháng sinh không có tác dụng với virus và không nên tự ý sử dụng vì có thể gây kích ứng và làm bệnh nặng hơn.
Phòng ngừa bệnh lý viêm kết mạc do virus
Phòng ngừa bệnh lý chủ yếu dựa vào việc hạn chế lây lan virus trong sinh hoạt hằng ngày. Người bệnh và người xung quanh cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, tránh chạm tay lên mắt và không dùng chung đồ cá nhân. Các vật dụng tiếp xúc gần với mắt như khăn mặt, vỏ gối, ga giường cần được giặt sạch và thay thường xuyên.
Ngoài ra, không sử dụng chung thuốc nhỏ mắt cho cả mắt bệnh và mắt lành, hạn chế đến hồ bơi hoặc nơi đông người trong thời gian đang mắc bệnh. Việc duy trì thói quen vệ sinh tốt sẽ giúp giảm nguy cơ tái nhiễm và bảo vệ mắt khỏe mạnh lâu dài.

Hãy rèn luyện thói quen rửa tay thường xuyên, hạn chế chạm tay lên mắt
Câu hỏi thường gặp
Bị viêm kết mạc do nhiễm virus bao lâu thì khỏi?
Hầu hết các trường hợp mắc bệnh sẽ tự khỏi sau khoảng 7–14 ngày. Một số trường hợp có thể kéo dài 2–3 tuần, tùy vào cơ địa và mức độ bệnh.
Phân biệt viêm kết mạc do nhiễm virus và viêm kết mạc do vi khuẩn như thế nào?
Bệnh thường gây đỏ mắt, chảy nước mắt trong, loãng và kèm cảm giác cộm rát. Trong khi đó, viêm kết mạc do vi khuẩn thường có dịch tiết đặc, màu vàng hoặc xanh giống mủ khiến mí mắt dính chặt vào nhau, đặc biệt sau khi ngủ dậy.
Viêm kết mạc do virus có bị mù không?
Bệnh thường không gây mù nếu được chăm sóc và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, trong những trường hợp nặng, kéo dài hoặc có biến chứng mà không được xử lý kịp thời, nguy cơ tổn thương thị lực vĩnh viễn vẫn có thể xảy ra. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi mắt có dấu hiệu bất thường.
Nhìn chung, viêm kết mạc do virus là bệnh lý có sự liên quan mật thiết đến các bệnh cảm cúm, sởi, thủy đậu, rubella,... Ngoài ra, việc vệ sinh kém, sử dụng chung đồ dùng cá nhân cũng có thể tăng nguy cơ nhiễm virus. Do đó, để bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ mắc bệnh lý này, bạn nên chủ động vệ sinh tay thường xuyên, hạn chế đưa tay lên mắt và điều trị dứt điểm các bệnh lý truyền nhiễm (nếu có).