Bệnh đông máu: Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Thu Hiền

11-07-2023

goole news
16

Bệnh đông máu là tình trạng khi các thành phần trong máu đông lại thành một cục, thường xuyên xảy ra khi cơ thể bị thương hoặc chấn thương. Nếu cục máu đông này không được hủy hoại hoặc di chuyển đến nơi khác, nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm tắc nghẽn mạch máu và các vấn đề tim mạch.

Tổng quan về bệnh đông máu

Khi cơ thể bị thương, nội mạc mạch máu sẽ bị tổn thương và kích thích hệ thống đông máu. Các yếu tố đông máu bao gồm các protein máu như fibrinogen, prothrombin, thrombin, factor V, factor VIII,... Tổng hợp của các yếu tố này sẽ hình thành một mạng sợi protein - fibrin, kết hợp với các yếu tố khác, giúp cho các hạt máu gắn lại với nhau và hình thành thành cục đông máu (huyết khối). Các thành phần khác của cục đông máu bao gồm tiểu cầu, sợi huyết và các yếu tố đông máu khác. Điều này giúp cơ thể ngăn chặn sự mất máu và bảo vệ khu vực bị tổn thương, nhưng đồng thời cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu cục đông máu di chuyển đến các vùng khác trong cơ thể.

Tổng quan về bệnh đông máuTổng quan về bệnh đông máu

Đông máu sẽ rất nguy hiểm khi cục đông máu hình thành và di chuyển đến các vùng khác trong cơ thể, gây tắc nghẽn các mạch máu. Điều này có thể xảy ra ở bất kỳ vị trí nào trong cơ thể, nhưng thường xuyên xảy ra ở các vị trí sau:

  • Huyết khối động mạch: Điều này có thể gây ra các vấn đề liên quan đến tim và não, ví dụ như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
  • Huyết khối tĩnh mạch sâu: Đây là vấn đề rất nguy hiểm, bởi vì huyết khối có thể gây ra viêm tĩnh mạch sâu hoặc phổi, gây ra đau, sưng và tắc nghẽn mạch máu. Nếu không được điều trị kịp thời, hậu quả có thể là tử vong.
  • Huyết khối cơ thể bên ngoài: Đây là trường hợp hiếm gặp hơn, nhưng nó cũng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, ví dụ như huyết khối trong não.

Vì vậy, nếu bạn có các triệu chứng như đau ngực, khó thở, đau chân hoặc tay, hoặc bất kỳ triệu chứng nào liên quan đến cục máu đông, bạn nên tìm kiếm sự tư vấn và chăm sóc kịp thời để đảm bảo sức khỏe và an toàn cho bạn.

Nguyên nhân gây bệnh đông máu

Bệnh đông máu là một trạng thái mà máu đông lại một cách không cần thiết, khiến cho quá trình lưu thông máu bị ngăn chặn và dẫn đến tắc nghẽn mạch máu. Đây là một tình trạng rất nguy hiểm và có thể gây ra nhiều biến chứng sức khỏe. Dưới đây là các nguyên nhân gây ra bệnh đông máu:

  • Chấn thương hoặc phẫu thuật: Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến bệnh đông máu là chấn thương hoặc phẫu thuật. Trong trường hợp này, tổn thương nội mạc mạch máu sẽ kích thích quá trình đông máu và gây ra cục đông máu.
  • Ung thư: Bệnh ung thư có thể gây ra bệnh đông máu bằng cách tạo ra các chất giúp đông máu trong máu. Ngoài ra, nhiều loại ung thư cũng có thể gây ra tắc nghẽn mạch máu do tăng tiết các yếu tố đông máu.
  • Các rối loạn đông máu di truyền: Các rối loạn đông máu di truyền như bệnh Von Willebrand, bệnh Hemophilia, bệnh Factor V Leiden, v.v. có thể làm cho quá trình đông máu không cân bằng và dẫn đến bệnh đông máu.
  • Tiền sử bệnh đông máu: Những người đã từng mắc bệnh đông máu trong quá khứ sẽ có nguy cơ cao hơn để phát triển lại bệnh này.
  • Các tình trạng sức khỏe khác: Các bệnh như suy tim, suy gan, suy thận, bệnh viêm đường tiểu niệu, tiểu đường, bệnh lupus, v.v. cũng có thể gây ra bệnh đông máu.

Suy tim có thể là nguyên nhân dẫn đến đông máuSuy tim có thể là nguyên nhân dẫn đến đông máu

  • Tuổi già: Nguy cơ mắc bệnh đông máu tăng lên với tuổi tác, đặc biệt là khi tuổi vượt qua 60.
  • Sử dụng thuốc chữa bệnh: Một số loại thuốc chữa bệnh như thuốc kháng sinh, thuốc ngừa thai, thuốc điều trị ung thư, v.v. có thể làm cho quá trình đông máu không cân bằng và dẫn đến bệnh đông máu.

Ngoài ra, các thói quen sinh hoạt không tốt có thể góp phần vào nguy cơ bị đông máu, bao gồm:

  • Thiếu vận động: Việc ít hoặc không vận động có thể làm giảm dòng chảy máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Thói quen hút thuốc: Hút thuốc lá gây hại cho hệ thống tuần hoàn bằng cách làm giảm lưu lượng máu, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Uống rượu: Uống rượu có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bằng cách làm giảm chức năng của các tế bào máu và các yếu tố đông máu.
  • Ăn uống không lành mạnh: ăn uống ít chất xơ và nhiều chất béo, đường có thể làm tăng nguy cơ béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp, các bệnh liên quan đến tim mạch, tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Stress: stress có thể làm tăng cortisol, một hormone có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông.
  • Ngủ ít: Ngủ ít có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông bằng cách làm giảm chức năng của các tế bào máu và các yếu tố đông máu.

Ngủ ít có nguy cơ làm tăng đông máuNgủ ít có nguy cơ làm tăng đông máu

hiên, cần lưu ý rằng các thói quen sinh hoạt không tốt chỉ là một phần trong nguyên nhân gây ra đông máu và không phải là nguyên nhân chính. Việc có các thói quen sống lành mạnh sẽ giúp giảm nguy cơ đông máu và giữ sức khỏe tốt hơn.

Triệu chứng, dấu hiệu nhận biết bệnh đông máu

Dấu hiệu nhận biết bệnh đông máu có thể khác nhau tùy theo vị trí và mức độ nghiêm trọng của cục máu đông. Dưới đây là một số triệu chứng thường gặp:

  • Đau hoặc phù ở chân: Đây là một trong những triệu chứng phổ biến nhất của đông máu ở tĩnh mạch sâu. Bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc phù tại chân hoặc bắp chân. Đau có thể nặng hoặc nhẹ tùy thuộc vào mức độ tắc nghẽn và độ lớn của khối máu.
  • Đau ngực và khó thở: Đây là dấu hiệu của đông máu ở phổi, một trạng thái nguy hiểm và cần được chữa trị ngay lập tức. Đau ngực có thể xuất hiện dưới dạng đau nhói hoặc cơn đau thắt ngực, kèm theo khó thở hoặc hơi thở nhanh.
  • Sưng, đau hoặc đỏ ở các vùng da: Đây là triệu chứng của đông máu ở các tĩnh mạch bề mặt. Vùng da bị ảnh hưởng có thể sưng, đau hoặc đỏ.
  • Nổi mụn nhỏ màu đỏ trên da: Đây là dấu hiệu của đông máu ở tĩnh mạch bề mặt. Nổi mụn nhỏ màu đỏ có thể xuất hiện trên da, đặc biệt là ở chân.
  • Sốt: Sốt là dấu hiệu khá phổ biến khi có đông máu. Tuy nhiên, sốt cũng có thể là triệu chứng của các bệnh khác, vì vậy nó không phải là dấu hiệu chính của bệnh đông máu.

Nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào của đông máu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được khám và chẩn đoán chính xác.

Đối tượng có nguy cơ mắc bệnh đông máu

Có một số đối tượng có nguy cơ cao mắc bệnh đông máu, bao gồm:

  • Người có tiền sử bệnh đông máu trong gia đình hoặc bản thân.
  • Người dễ bị đông máu do bệnh lý genetic hoặc bẩm sinh.
  • Người trên 60 tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh.
  • Người bị bệnh lý tim mạch hoặc đột quỵ.
  • Người bị bệnh ung thư hoặc đang điều trị ung thư.
  • Người đang dùng thuốc chống đông máu, thuốc tránh thai hoặc hormone nữ giới.
  • Người ăn uống không lành mạnh, thường xuyên uống rượu, hút thuốc lá, thiếu vận động.

Nếu thuộc một trong những đối tượng trên, bạn cần thường xuyên đi thăm khám sức khỏe và theo dõi tình trạng đông máu của mình. 

Có đường lây nhiễm dẫn đến bệnh đông máu không?

Bệnh đông máu là bệnh không lây nhiễm, nghĩa là không bị lây từ người này sang người khác thông qua đường lây nhiễm.

Biến chứng của bệnh đông máu

Bệnh đông máu có thể gây ra nhiều biến chứng và ảnh hưởng đến sức khỏe của người bệnh, bao gồm:

  • Tắc nghẽn mạch máu: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh đông máu. Nếu cục máu đông không được phát hiện và điều trị kịp thời, chúng có thể di chuyển đến các mạch máu khác và gây ra tắc nghẽn. Khi các mạch máu tắc nghẽn, dòng máu không thể lưu thông, gây ra suy dinh dưỡng và thiếu oxy cho các bộ phận của cơ thể. Nếu tắc nghẽn xảy ra ở não, đây có thể làm cho người bệnh bị đột quỵ.
  • U xơ: Đây là tình trạng mà các cục máu đông khô cứng và trở thành các mảng cứng trong mạch máu. Điều này có thể dẫn đến suy giảm chức năng các bộ phận của cơ thể.
  • Viêm tĩnh mạch: Đây là tình trạng viêm trong tĩnh mạch, thường xảy ra ở chân. Viêm tĩnh mạch có thể dẫn đến đau và sưng, và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến viêm phổi và tử vong.
  • Viêm mạch máu: Đây là tình trạng viêm trong mạch máu. Viêm mạch máu có thể dẫn đến đau và sưng, và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong.
  • Tăng áp lực động mạch phổi: Đây là tình trạng áp lực cao trong mạch máu phổi. Áp lực động mạch phổi cao có thể dẫn đến thiếu oxy và tử vong.
  • Tăng áp lực động mạch tĩnh mạch: Đây là tình trạng áp lực cao trong tĩnh mạch. Áp lực động mạch tĩnh mạch cao có thể dẫn đến đau và sưng, và trong một số trường hợp nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong.
  • Suy giảm chức năng thận: Bệnh đông máu có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận và các vấn đề liên quan đến thận.

Biến chứng của đông máu có thể gây suy thậnBiến chứng của đông máu có thể gây suy thận

Biện pháp chẩn đoán đông máu

Để chẩn đoán bệnh đông máu, các biện pháp chẩn đoán sau có thể được sử dụng:

  • Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất để xác định vị trí và kích thước của cục máu đông.
  • Siêu âm Doppler: Siêu âm Doppler được sử dụng để xác định tình trạng lưu thông máu và phát hiện sự hiện diện của cục máu đông.
  • Xét nghiệm máu: Các xét nghiệm máu, bao gồm xét nghiệm đông máu và xét nghiệm dịch cơ thể, có thể được sử dụng để đánh giá mức độ đông máu và các yếu tố liên quan.
  • Phương pháp khác: Các phương pháp khác, bao gồm chụp phim tim, chụp phim phổi, và các xét nghiệm chức năng tim cũng có thể được sử dụng để đánh giá tình trạng của bệnh nhân và phát hiện biến chứng của bệnh đông máu.

Tuy nhiên, chẩn đoán bệnh đông máu không phải là một quá trình đơn giản và yêu cầu sự phân tích kỹ lưỡng của bác sĩ chuyên khoa. Nếu bạn nghi ngờ mình bị bệnh đông máu, hãy liên hệ với đội ngũ bác sĩ của bệnh viện đa khoa Phương Đông để được khám và chẩn đoán chính xác.

Phương pháp điều trị đông máu

Phương pháp điều trị bệnh đông máu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước và mức độ nặng của cục máu đông, tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và tiềm ẩn các yếu tố nguy cơ khác. Dưới đây là một số phương pháp điều trị thông dụng:

  • Dùng thuốc kháng đông: Đây là phương pháp điều trị chủ yếu cho bệnh nhân đông máu. Thuốc kháng đông có tác dụng ngăn chặn hoặc làm giảm quá trình đông máu, giảm nguy cơ các biến chứng liên quan đến đông máu như tắc nghẽn mạch máu. Một số thuốc kháng đông thường được sử dụng bao gồm heparin, warfarin, dabigatran và rivaroxaban.
  • Phẫu thuật: Trong trường hợp cục máu đông quá lớn, hoặc đang di chuyển đến các cơ quan quan trọng như phổi, não, tim, phẫu thuật có thể được sử dụng để loại bỏ cục máu đông. Phương pháp phẫu thuật thường được sử dụng là phẫu thuật thủ thuật, trong đó một ống được chèn vào tĩnh mạch để lấy cục máu đông.

Điều trị đông máu bằng phương pháp phẫu thuậtĐiều trị đông máu bằng phương pháp phẫu thuật

  • Cắt giảm yếu tố nguy cơ: Bệnh nhân có nguy cơ cao mắc bệnh đông máu cần thay đổi một số thói quen và tình trạng sức khỏe để giảm nguy cơ mắc bệnh. Các biện pháp bao gồm tập thể dục thường xuyên, giảm thiểu thời gian ngồi lâu, thay đổi chế độ ăn uống, giảm stress và kiểm soát tình trạng bệnh lý liên quan.
  • Điều trị các biến chứng liên quan đến bệnh đông máu: Các biến chứng của bệnh đông máu như tắc nghẽn mạch máu, suy tim và đột quỵ đều cần được điều trị kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nặng hơn và giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng.

Biện pháp phòng ngừa bệnh đông máu

Để phòng ngừa bệnh đông máu, có một số biện pháp như sau:

  • Thay đổi lối sống: Tránh các thói quen không tốt như hút thuốc, uống rượu, ít vận động, ngồi lâu một chỗ, tăng cường vận động, tập thể dục đều đặn để giảm thiểu nguy cơ bị bệnh đông máu.
  • Điều trị các bệnh liên quan: Các bệnh như tiểu đường, huyết áp cao, béo phì, tăng lipoprotein máu, viêm khớp, ung thư đều có nguy cơ cao mắc bệnh đông máu, vì vậy điều trị các bệnh này sẽ giúp giảm nguy cơ bệnh đông máu.
  • Thay đổi chế độ ăn uống: ăn uống lành mạnh, bao gồm nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu chất xơ, giảm ăn đồ ăn nhanh, đồ ăn chiên xào và đồ uống có cồn sẽ giúp giảm nguy cơ bệnh đông máu.
  • Uống nhiều nước: Uống đủ nước mỗi ngày giúp giảm độ đặc của máu, giảm nguy cơ bệnh đông máu.

Uống nhiều nước rất tốt cho sức khỏeUống nhiều nước rất tốt cho sức khỏe

Sử dụng thuốc chuyên dụng: Nếu có nguy cơ cao bị bệnh đông máu, bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng đông để giảm thiểu nguy cơ.

Duy trì sức khỏe tốt: Ngoài việc duy trì lối sống lành mạnh, bạn cần phải duy trì sức khỏe tốt bằng cách thường xuyên kiểm tra sức khỏe, đặc biệt khi có những yếu tố nguy cơ.

Những câu hỏi thường gặp về bệnh đông máu

Tại sao một số người có động tác bình thường nhưng lại bị đột quỵ do bệnh đông máu?

Điều này có thể xảy ra vì các động tác nhỏ, chẳng hạn như việc cử động cổ tay, có thể gây ra những chấn thương nhỏ trên thành mạch máu, dẫn đến một vết thương. Nếu máu không đông đủ để chặn đứng lượng máu thoát ra từ vết thương, thì đó có thể làm tăng nguy cơ bệnh đông máu.

Có nên sử dụng thuốc tránh thai có chứa hormone estrogen để ngăn ngừa bệnh đông máu không? 

Việc sử dụng thuốc tránh thai có chứa hormone estrogen có thể tăng nguy cơ bị đông máu. Tuy nhiên, ở những người không có yếu tố nguy cơ, thuốc tránh thai có chứa estrogen vẫn là một phương pháp hiệu quả để ngăn ngừa thai ngoài ý muốn và các bệnh lý liên quan đến việc điều tiết kinh nguyệt.

Có phải tất cả các loại đông máu đều nguy hiểm cho sức khỏe? 

Không phải tất cả các loại đông máu đều nguy hiểm cho sức khỏe. Chẳng hạn, đông máu tại vùng vết thương khi chấn thương hay phẫu thuật là một phản ứng tự nhiên của cơ thể để chặn máu thoát ra ngoài. Tuy nhiên, các đông máu không cần thiết ở các vùng khác trong cơ thể có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.


Bệnh đông máu" (hay còn gọi là "tăng đông máu") là hiện tượng máu đông lại quá nhanh hoặc quá mạnh, gây ra tắc nghẽn động mạch hoặc tĩnh mạch, vì vậy có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Các triệu chứng của đông máu bao gồm đau và phù tại chỗ, hơi nóng hoặc nóng rát tại chỗ, và da xanh tím hoặc tái nhợt tại chỗ bị ảnh hưởng. Để giảm nguy cơ bị đông máu bạn cần thay đổi lối sống lành mạnh, chăm tập thể dục và uống đủ nước. Nếu nghi ngờ bị đông máu, bạn cần phải đi khám và điều trị kịp thời để tránh các biến chứng nguy hiểm. Bệnh viện Phương Đông sẽ là một lựa chọn tuyệt vời bởi đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm, chất lượng dịch vụ và chăm sóc sức khỏe tốt nhất.

Nếu cần thêm thông tin tư vấn, hãy liên hệ ngay với Bệnh viện Phương Đông để được hỗ trợ nhé. Để đặt lịch khám, quý khách hàng vui lòng điền thông tin tại phần Đặt lịch khám hoặc bấm máy gọi tới Hotline 1900 1806.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Cổ Nhuế 2, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

 
15,896

Bài viết hữu ích?

Đăng ký tư vấn

Đặt hẹn ngay để nhận tư vấn và xếp lịch khám kịp thời

19001806 Đặt lịch khám