Co đồng tử là hiện tượng kích thước vòng tròn màu đen nằm ở trung tâm mắt bị thu hẹp lại, do thay đổi về nguồn chiếu sáng hoặc vấn đề tiềm ẩn nguy hiểm khác. Bệnh cần được chẩn đoán chính xác nguyên nhân, mức độ tổn thương, kịp thời điều trị nhằm phòng tránh các biến chứng về thị giác.
Co đồng tử là gì?
Co đồng tử là tình trạng các cơ mống mắt thu nhỏ hoặc co lại, nhỏ hơn 2mm. Đồng tử thường thay đổi kích thước khi bị chiếu ánh sáng mạnh vào mắt, tuy nhiên trong một số trường hợp cũng có thể cảnh báo vấn đề bất thường về sức khỏe mắt.

Co đồng tử là tình trạng đồng tử bị thu nhỏ hoặc co lại bất thường
Đồng tử là chấm đen tròn nằm ở trung tâm mắt, thực hiện nhiệm vụ kiểm soát ánh sáng đi vào bên trong. Ở điều kiện môi trường ánh sáng bình thường, kích thước đồng tử sẽ dao động ở khoảng 2 - 3mm.
Nguyên nhân khiến đồng tử co lại
Đồng tử co lại bởi nhiều nhóm nguyên nhân khác nhau, có thể ảnh hưởng từ yếu tố sinh lý, tác dụng phụ của thuốc, đặc điểm di truyền hoặc bệnh lý tiềm ẩn. Xác định đúng nguyên nhân góp phần tối ưu công tác theo dõi và điều trị hiệu quả hơn.
Do tuổi tác
Kích thước đồng tử có khả năng thay đổi theo độ tuổi, cụ thể:
- Trong khoảng 2 tuần đầu đời, đồng tử trẻ sơ sinh thường nhỏ hơn bình thường để bảo vệ đôi mắt tránh khỏi tác động mạnh từ môi trường ánh sáng xung quanh.
- Khi lớn tuổi hơn, đồng tử cũng có xu hướng thu nhỏ do cơ kiểm soát đồng tử dần trở nên yếu và khó giãn nở như trường. Điều này khiến lượng ánh sáng đi vào mắt giảm, khiến người già thường khó nhìn rõ về đêm hoặc thiếu ánh sáng.

Kích thước đồng tử của trẻ nhỏ và người cao tuổi thường nhỏ hơn bình thường
Tác dụng phụ của thuốc
Việc sử dụng một số loại thuốc có thể gây tác dụng phụ co đồng tử, điển hình như opioid và barbiturat, myotic, pilocarpin. Trong đó, pilocarpin thường được kê đơn điều trị bệnh tăng nhãn áp, khô miệng, tình trạng đồng tử co lại xảy ra do phản ứng hoá học tác động trực tiếp đến các cơ điều khiển.
Di truyền
Co đồng tử bẩm sinh là một dạng rối loạn di truyền, cơ điều khiển đồng tử không phát triển đúng cách hoặc không có ngay từ khi sinh ra. Tình trạng này được xác định do ảnh hưởng từ gen di truyền của bố hoặc mẹ, khiến một hoặc cả hai mắt. Điều này làm tăng nguy cơ mắc cận thị hoặc tăng nhãn áp.
Do bệnh lý
Một số bệnh lý về mắt có thể ảnh hưởng đến hoạt động của hệ thống thần kinh điều khiển đồng tử, ví dụ như:
|
Hội chứng Horner
|
Hội chứng Horner có xu hướng ảnh hưởng đến cách hoạt động của hệ thần kinh với một bên mặt, bao gồm cả mắt, gây co một bên đồng tử và làm nhạt màu mắt. Nguyên nhân hình thành hội chứng này tương đối đa dạng, có thể do di truyền, di chứng chấn thương hoặc phẫu thuật cổ.
|
|
Ngộ độc
|
Đồng tử co lại cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo người bệnh bị ngộ độc với chất organophosphate, benzodiazepine, clonidine.
|
|
Xuất huyết nội sọ
|
Tuỳ mức độ, vị trí, xuất huyết sọ não có thể khiến áp lực nội sọ tăng cao, ảnh hưởng đến các trung tâm thần kinh điều khiển đồng tử và khiến đồng tử co lại.
|
|
Bệnh Lyme
|
Đây là một bệnh lý truyền nhiễm do vi khuẩn gây nên, dễ lây nhiễm qua vết cắn của ve. Nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời, bệnh có xu hướng tác động đến dây thần kinh sọ não, hệ thần kinh tự chủ, làm đồng tử co lại.
|
|
Bệnh đa xơ cứng
|
Bệnh đa xơ cứng có khả năng làm tổn thương lớp vỏ bọc bảo vệ các sợi thần kinh, khiến quá trình truyền dẫn tín hiệu bị gián đoạn. Dù không phổ biến nhưng trong một số trường hợp nhất định, tổn thương thần kinh sẽ làm mất chức năng kiểm soát kích thước đồng tử, dẫn đến hiện tượng co lại bất thường.
|
|
Mất thuỷ tinh thể
|
Mất thuỷ tinh thể là tình trạng mắt không còn thuỷ tinh thể, thường xảy ra sau khi phẫu thuật nhưng không đặt thuỷ tinh thể nhân tạo. Thuỷ tinh thể vốn có mất đi khiến lượng ánh sáng đi vào mắt giảm và không hội tụ đúng cách. Nhằm thích nghi với tình trạng này, đồng tử thường co lại nhằm cải thiện độ sâu trường ảnh.
|
|
Viêm màng bồ đào
|
Cơ điều khiển đồng tử có thể bị ảnh hưởng khi xảy ra viêm mống mắt. Tình trạng viêm này thường xảy ra do chấn thương trực tiếp tại mắt, người bệnh có thể nhận diện dựa vào các triệu chứng khác như đau mắt, đỏ mắt hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
|
|
Giang mai thần kinh
|
Giang mai thần kinh là một bệnh lý lây truyền qua đường tình dục, nếu phát hiện ở giai đoạn sớm có thể kiểm soát hiệu quả bằng thuốc kháng sinh. Nếu bỏ lỡ thời điểm vàng, vi khuẩn giang mai có thể xâm nhập sâu, ảnh hưởng đến hệ thần kinh giao cảm và làm đồng tử co nhỏ lại.
|
|
Dính mắt
|
Dính mắt khiến chuyển động của mống mắt bị cản trở, khiến đồng tử co lại bất thường hoặc khó giãn nở như bình thường. Tình trạng này thường xảy ra do mô sẹo, khiến các bộ phận khác nhau của mắt dính chặt bất thường với nhau.
|
|
Đau đầu từng cụm
|
Đau đầu từng cụm là tình trạng đầu đau nhức dữ dội, cơn đau có thể kéo dài 30 phút và trong 24 giờ có thể xảy ra 8 lần. Hiện tượng này có thể khiến một bên đồng tử co lại, sụp mí một bên do hệ thần kinh giao cảm bị ảnh hưởng.
|
Dựa vào triệu chứng của từng nhóm nguyên nhân bệnh lý nêu trên, nếu người bệnh nhận thấy những triệu chứng bất thường cần nhanh chóng thăm khám y tế. Tuyệt đối không chủ quan, việc chậm trễ điều trị có thể làm bệnh tình tiến triển nặng, gặp khó khăn trong điều trị hoặc kiểm soát về sau.
Dấu hiệu kèm theo co đồng tử
Khi xảy ra tình trạng co đồng tử, mắt người bệnh hoặc bộ phận liên quan có thể xuất hiện kèm theo các biểu hiện bất thường dưới đây:
- Mí mắt sụp.
- Mắt kích ứng, chuyển đỏ.
- Mắt mờ, thị lực giảm tạm thời.
- Nhạy cảm với ánh sáng.
- Đau đầu.
- Dễ bị kích động, trầm cảm nhẹ.
- Buồn nôn, nôn.

Một số triệu chứng cảnh báo vấn đề bất thường đi kèm đồng từ co nhỏ
Co đồng tử nguy hiểm không?
Trong phần lớn các trường hợp, đồng tử co lại là hiện tượng sinh lý bình thường của mắt, nhất là khi sinh hoạt trong môi trường ánh sáng mạnh hoặc tập trung nhìn vào một vật ở gần. Đổi lại, nếu tình trạng này xảy ra bất thường dù không có thay đổi về môi trường ánh sáng, rất có thể đang cảnh báo bệnh lý tiềm ẩn cần thăm khám sớm.
Phương pháp chẩn đoán
Nhằm chẩn đoán chính xác tình trạng co đồng tử, bệnh nhân trước tiên sẽ được kiểm tra trong môi trường ánh sáng yếu. Toàn bộ quá trình, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn nhìn vào một đồ vật ở xa.
Dựa vào các đặc điểm dưới đây, bác sĩ có thể đưa kết luận chính xác nhất với bệnh tình của bạn:
- Kích thước, hình dạng đồng tử.
- Khả năng mở của mí mắt trên.
- Tính cân xứng giữa hai đồng tử.
- Vị trí đồng tử bên trong tròng đen.
- Phản xạ đồng tử khi chiếu nguồn ánh sáng mạnh.

Kiểm tra sức khoẻ mắt tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Theo đó, ở điều kiện ánh sáng mạnh kích thước đồng tử dao động trong khoảng 2 - 4mm, trong bóng tối ước tính ở mức 4 - 8mm. Bác sĩ sẽ kiểm tra đồng thời hai bên đồng tử để kiểm tra khả năng co giãn, mức độ phản ứng với ánh sáng.
Một số trường hợp khác, bệnh nhân cần nhỏ thuốc mắt làm giãn đồng tử, cung cấp thêm thông tin chẩn đoán. Hoặc nếu cần loại trừ nguyên nhân do hội chứng Horner, bác sĩ sẻ chỉ định thêm chụp ngực, não hoặc cổ.
Điều trị co đồng tử
Điều trị đồng tử co cần dựa vào nguyên nhân gây bệnh, đặc biệt với nhóm do bệnh lý gây ra. Bệnh nhân tuyệt đối không tự ý dùng thuốc hoặc can thiệp lên mắt khi chưa thăm khám, nhận chỉ định từ bác sĩ Nhãn khoa.
Dùng thuốc
Nếu đồng tử co do viêm nhiễm trong mắt, bác sĩ thường kê đơn thuốc làm giãn đồng tử chứa atropine hoặc homatropine. Những loại thuốc này thường có tác dụng dài hơn thuốc giãn đồng tử trong chẩn đoán ban đầu, có thể lên tới 2 tuần, giúp thuyên giảm triệu chứng khó chịu và cải thiện khả năng nhìn.

Đa số bệnh nhân bị thu hẹp kích thước đồng tử được điều trị bằng thuốc uống
Phẫu thuật
Rất hiếm trường hợp co đồng tử cần phẫu thuật, chỉ áp dụng với một số trường hợp đặc biệt. Ví dụ như xác định mắc hội chứng Horner do khối u gây ra, can thiệp ngoại khoa cần được tiến hành để xử trí tình trạng chèn ép lên đường dẫn truyền thần kinh.
Biện pháp phòng ngừa co đồng tử
Mặc dù không phải mọi trường hợp đồng tử co đều có thể phòng ngừa, ngăn chặn hoàn toàn. Song những biện pháp bảo vệ chặt chẽ có thể giảm thiểu tối đa các yếu tố nguy cơ:
- Trao đổi với bác sĩ về việc sử dụng một số loại thuốc có thể thu nhỏ kích thước đồng tử.
- Luôn trang bị dụng cụ bảo hộ khi hoạt động thể thao, lao động dễ gây chấn thương vùng đầu cổ, não hoặc mắt.

Chủ động phòng ngừa đồng tử co bằng cách kiểm soát thói quen sinh hoạt, lao động thường ngày
Co đồng tử là tình trạng đồng tử nhỏ hơn bình thường, không phản ứng với những thay đổi môi trường ánh sáng hoặc tiêu điểm. Tình trạng này xảy ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, có thể liên quan đến yếu tố sinh lý hoặc bệnh lý tiềm ẩn, cần được chẩn đoán và điều trị sớm.