Huyết áp thấp ở trẻ em: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách xử trí

Nguyễn Phương Thảo

31-01-2026

goole news
16

Huyết áp thấp ở trẻ em là tình trạng dễ bị bỏ sót vì nhiều phụ huynh cho rằng trẻ chỉ đang mệt, biếng ăn hoặc thiếu ngủ. Tuy nhiên, khi huyết áp xuống thấp kéo dài, trẻ có thể đối mặt với nguy cơ thiếu máu lên não, ngất, giảm khả năng học tập và chậm phát triển thể chất. Điều đáng nói là huyết áp thấp ở trẻ không chỉ xuất phát từ thể trạng mà còn liên quan đến bệnh lý tim mạch, nội tiết hoặc mất cân bằng điện giải. 

Huyết áp thấp ở trẻ em là gì? 

Huyết áp thấp ở trẻ em là tình trạng khi áp lực máu trong cơ thể của trẻ nhỏ hơn mức bình thường.Huyết áp thấp ở trẻ em là tình trạng khi áp lực máu trong cơ thể của trẻ nhỏ hơn mức bình thường.

Huyết áp thấp ở trẻ em (còn gọi là hạ huyết áp) là tình trạng huyết áp của trẻ thấp hơn ngưỡng sinh lý bình thường so với lứa tuổi, giới tính và thể trạng. Đây là một rối loạn tuần hoàn có thể ảnh hưởng đến khả năng cung cấp máu và oxy cho các cơ quan quan trọng trong cơ thể.

Ở lứa tuổi thanh thiếu niên, chỉ số huyết áp được xem là bình thường khi dao động quanh mức 110/70 mmHg. Trong khi đó, đối với trẻ em từ 10 tuổi trở xuống, huyết áp được coi là thấp khi chỉ số đo được dưới 90/50 mmHg. Việc xác định đúng ngưỡng huyết áp theo từng độ tuổi đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi sức khỏe tim mạch ở trẻ em.

Các loại tụt huyết áp ở trẻ em thường gặp và dấu hiệu

Huyết áp thấp ở trẻ có thể được chia thành 3 loại như sau: 

Huyết áp thấp trong tư thế đứng: Tình trạng áp lực máu giảm khi trẻ đứng trong thời gian dài. Trẻ có thể xuất hiện các triệu chứng như đau đầu, tầm nhìn bị hạn chế và suy nhược cơ thể.

Huyết áp thấp qua thần kinh trung gian: Xuất hiện do hệ thống thần kinh chủ động gặp sự cố, làm cho quá trình hoạt động của tim và não bộ thay đổi khác thường. Trẻ có thể dễ bị ngất khi ở lâu trong một môi trường có nhiệt độ cao hoặc đứng lâu dưới trời nắng,...

Tụt huyết áp ở mức nghiêm trọng: Tình trạng này xảy ra khi cơ thể rơi vào trạng thái nguy hiểm vì một số nguyên nhân như dị ứng nặng, nhiễm trùng hoặc chấn thương khiến cơ thể mất máu quá nhiều,...

Nguyên nhân nào dẫn đến trẻ em bị tụt huyết áp?

Huyết áp thấp ở trẻ em có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân sinh lý và bệnh lý. Việc xác định đúng nguyên nhân đóng vai trò quan trọng trong theo dõi và can thiệp kịp thời.

Nguyên nhân sinh lý

Mất nước có thể dẫn đến tình trạng trẻ em bị tụt huyết ápMất nước có thể dẫn đến tình trạng trẻ em bị tụt huyết áp

  • Mất nước: Trẻ bị nôn ói, tiêu chảy kéo dài hoặc không được bổ sung đủ nước có thể dẫn đến giảm thể tích tuần hoàn, từ đó làm huyết áp hạ thấp.
  • Thiếu dinh dưỡng: Tình trạng thiếu các vi chất cần thiết như sắt, vitamin B12 hoặc acid folic có thể ảnh hưởng đến quá trình tạo máu, làm giảm lượng hồng cầu và gây tụt huyết áp.
  • Suy giảm trương lực cơ: Trẻ ít vận động, thể trạng yếu khiến hệ cơ – mạch hoạt động kém hiệu quả, làm giảm khả năng lưu thông máu trong cơ thể.
  • Thay đổi theo độ tuổi: Huyết áp ở trẻ em có sự khác biệt rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển. Trẻ nhỏ, đặc biệt ở độ tuổi tiểu học, thường có mức huyết áp thấp hơn so với trẻ lớn hoặc thanh thiếu niên.

Nguyên nhân bệnh lý

  • Bệnh tim mạch: Các rối loạn như suy tim, loạn nhịp tim hoặc bệnh cơ tim có thể làm giảm khả năng bơm máu của tim, dẫn đến huyết áp thấp kéo dài.
  • Bệnh nội tiết: Một số bệnh lý như suy giáp, suy tuyến thượng thận (bệnh Addison) hoặc hạ đường huyết có thể gây rối loạn điều hòa huyết áp ở trẻ.
  • Nhiễm trùng nặng: Trường hợp nhiễm trùng nghiêm trọng có thể tiến triển thành sốc nhiễm trùng, khiến huyết áp giảm đột ngột và tiềm ẩn nguy cơ đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
  • Rối loạn thần kinh thực vật: Các bất thường của hệ thần kinh tự chủ, điển hình như hạ huyết áp tư thế đứng, có thể khiến huyết áp giảm nhanh khi trẻ thay đổi tư thế đột ngột.

Xem thêm:

Cách xử trí khi trẻ bị tụt huyết áp

Khi phát hiện trẻ có dấu hiệu tụt huyết áp, việc xử trí cần được thực hiện nhanh chóng và đúng cách nhằm đảm bảo an toàn cho trẻ và hạn chế nguy cơ biến chứng.

Việc xử trí kịp thời khi trẻ bị tụt huyết áp là rất quan trọngViệc xử trí kịp thời khi trẻ bị tụt huyết áp là rất quan trọng

  • Đầu tiên: Ngừng ngay mọi hoạt động của trẻ, đặt trẻ nằm nghỉ ở nơi thoáng mát, yên tĩnh. Nâng hai chân trẻ cao hơn đầu để hỗ trợ máu dồn về tim và não. Đồng thời, nới lỏng quần áo, đặc biệt là vùng cổ, ngực và bụng để giúp tuần hoàn máu diễn ra thuận lợi hơn.
  • Tiếp theo: Có thể cho trẻ sử dụng một lượng nhỏ đồ uống hoặc thực phẩm giúp cải thiện huyết áp như trà gừng ấm, kẹo ngọt, socola hoặc nước pha muối loãng nhằm hỗ trợ tăng thể tích tuần hoàn. Trong trường hợp không có sẵn các lựa chọn trên, cần cho trẻ uống nhiều nước lọc để phòng ngừa tình trạng mất nước – một nguyên nhân thường gặp gây hạ huyết áp.
  • Bên cạnh đó: Có thể kết hợp thực hiện một số thao tác xoa bóp nhẹ nhàng giúp kích thích tuần hoàn máu như day huyệt thái dương, day huyệt phong trì hoặc vuốt trán theo chiều từ giữa ra hai bên thái dương. Các động tác này nên thực hiện nhẹ, đều tay và phù hợp với độ tuổi của trẻ.
  • Trong trường hợp: Huyết áp của trẻ giảm sâu hoặc kèm theo các biểu hiện nghiêm trọng như đau ngực, khó thở, lơ mơ, rối loạn ý thức hoặc ngất xỉu, cần gọi cấp cứu ngay lập tức và nhanh chóng đưa trẻ đến cơ sở y tế gần nhất để được can thiệp kịp thời.

Hướng dẫn cách tính huyết áp ở trẻ chi tiết 

Trong thực hành lâm sàng, việc đánh giá huyết áp ở trẻ em thường dựa trên biểu đồ bách phân vị (%), có điều chỉnh theo độ tuổi, giới tính và chiều cao. Tuy nhiên, trong một số trường hợp theo dõi ban đầu, phụ huynh và nhân viên y tế vẫn có thể sử dụng các công thức ước tính theo tuổi để xác định mức huyết áp trung bình, huyết áp tối đa và tối thiểu của trẻ.

Cách tính chỉ số huyết áp trung bình

Huyết áp trung bình động mạch (MAP – Mean Arterial Pressure) phản ánh áp lực máu trung bình tác động lên thành mạch trong suốt một chu kỳ tim, là chỉ số quan trọng giúp đánh giá mức độ tưới máu các cơ quan.

Công thức ước tính huyết áp trung bình như sau:
Huyết áp trung bình động mạch = Huyết áp tâm trương + ⅓ (Huyết áp tâm thu − Huyết áp tâm trương)

>>> MAP (ước tính) = DP + ⅓ (SP − DP)

Ví dụ: Trẻ có huyết áp đo được là 100/60 mmHg, khi đó: MAP = 60 + ⅓ (100 − 60) ≈ 73 mmHg

Cách tính chỉ số huyết áp tối đa

Huyết áp tâm thu (HATT) hay còn gọi là huyết áp tối đa, là mức áp lực cao nhất trong động mạch khi tim co bóp. Ở trẻ em, chỉ số này có thể được ước tính dựa trên tuổi theo công thức:

>>> HATT = 80 + (2 × số tuổi của trẻ)

Ví dụ: Với trẻ 6 tuổi, chỉ số huyết áp tâm thu ước tính sẽ là: 80 + (2 × 6) = 92 mmHg

Ngoài ra, để xác định huyết áp tối thiểu (huyết áp tâm trương), có thể áp dụng công thức sau:

>>> Huyết áp tối thiểu = (HATT / 2) + 10

Ví dụ: Trẻ có huyết áp tâm thu là 110 mmHg, thì huyết áp tối thiểu ước tính sẽ là: (110 / 2) + 10 = 65 mmHg

Lưu ý: Các công thức trên chỉ mang tính ước lượng tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán y khoa. Để đánh giá chính xác tình trạng huyết áp ở trẻ em, cần đối chiếu với biểu đồ bách phân vị huyết áp nhi khoa theo đúng độ tuổi, giới tính và chiều cao của trẻ.

Kết luận 

Huyết áp thấp ở trẻ em không phải lúc nào cũng nguy hiểm, nhưng sẽ trở thành vấn đề nghiêm trọng nếu bị xem nhẹ hoặc xử trí sai cách. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường, xác định đúng nguyên nhân và theo dõi huyết áp định kỳ là yếu tố then chốt giúp bảo vệ sức khỏe lâu dài cho trẻ. Khi trẻ có biểu hiện chóng mặt, mệt mỏi kéo dài, ngất hoặc học tập sa sút không rõ lý do, phụ huynh nên chủ động đưa trẻ đi khám để được đánh giá toàn diện. Can thiệp sớm chính là cách hiệu quả nhất để ngăn ngừa biến chứng và giúp trẻ phát triển khỏe mạnh, an toàn.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

13

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám