Liệt hai chi dưới do tổn thương tủy sống là tình trạng gì?
Liệt hai chi dưới là một hội chứng thần kinh thường gặp, đặc trưng bởi tình trạng giảm hoặc mất hoàn toàn khả năng vận động tự chủ của cả hai chân. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ tổn thương hệ thần kinh, trong đó phổ biến nhất là tổn thương tủy sống, ngoài ra có thể liên quan đến não hoặc hệ thần kinh ngoại biên.
Để hiểu rõ cơ chế gây liệt hai chi dưới, trước hết cần nắm được cấu trúc và vai trò của hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là tủy sống.
Khái quát về cấu trúc hệ thần kinh trung ương
Hệ thần kinh là hệ cơ quan có mức độ tổ chức cao và phức tạp nhất trong cơ thể, giữ vai trò điều khiển, phối hợp và kiểm soát mọi hoạt động sống. Về mặt y học, hệ thần kinh được chia thành hai phần chính là hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh ngoại biên.
Hệ thần kinh trung ương bao gồm não bộ và tủy sống, trong đó tủy sống đóng vai trò then chốt trong dẫn truyền vận động và cảm giác giữa não và các bộ phận của cơ thể.
Vai trò của tủy sống
Hình ảnh là sơ đồ mặt cắt ngang của tủy sống và các rễ thần kinh tủy sống
Tủy sống nằm trong ống sống, kéo dài từ hành não đến vùng thắt lưng – cùng, giữ vai trò như cầu nối trung tâm giữa não bộ và cơ thể.
Tủy sống đảm nhiệm hai chức năng quan trọng:
- Dẫn truyền xung động vận động từ não đi xuống các cơ vân để tạo ra cử động.
- Dẫn truyền cảm giác từ da, cơ và khớp ở tay chân đi ngược lên não để xử lý.
Nhờ sự phối hợp nhịp nhàng của các đường dẫn truyền này, các hoạt động vận động và cảm giác của cơ thể được thực hiện chính xác và đồng bộ.
Phân đoạn của tủy sống
Về mặt giải phẫu, tủy sống được chia thành 4 đoạn chính gồm:
- Đoạn cổ
- Đoạn ngực
- Đoạn thắt lưng
- Đoạn tận cùng, còn gọi là nón tủy
Trong đó, đoạn thắt lưng của tủy sống chịu trách nhiệm chi phối vận động và cảm giác cho hai chi dưới. Ở mỗi đốt tủy sống, có hai rễ thần kinh đi ra:
- Rễ trước đảm nhiệm chức năng vận động
- Rễ sau đảm nhiệm chức năng cảm giác
Vì vậy, khi xảy ra tổn thương tủy sống ở đoạn thắt lưng, người bệnh sẽ xuất hiện rối loạn vận động và/hoặc cảm giác của hai chi dưới, mức độ nặng hay nhẹ phụ thuộc vào phạm vi và mức độ tổn thương.
Hội chứng liệt hai chi dưới do tổn thương tủy sống
Hội chứng liệt hai chi dưới là tình trạng mất hoặc suy giảm khả năng vận động tự chủ của cả hai chân, xảy ra khi các đường dẫn truyền thần kinh vận động bị tổn thương. Nguyên nhân có thể do tổn thương hệ thần kinh trung ương, thường gặp nhất là bó tháp trong tủy sống, hoặc do tổn thương thần kinh ngoại biên như vùng sừng trước tủy, rễ thần kinh hoặc dây thần kinh.
Biểu hiện lâm sàng của liệt hai chi dưới rất đa dạng, phụ thuộc vào vị trí tổn thương, nguyên nhân và mức độ lan rộng, và thường được chia thành hai thể chính:
- Liệt cứng, xảy ra khi tổn thương nằm ở hệ thần kinh trung ương, đặc biệt là bó tháp.
- Liệt mềm, có thể gặp trong tổn thương trung ương hoặc ngoại biên, thường đi kèm giảm trương lực cơ và phản xạ gân xương.
Việc phân biệt chính xác thể liệt có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán nguyên nhân, định hướng điều trị và tiên lượng phục hồi chức năng cho người bệnh.
Nguyên nhân gây ra chấn thương tủy sống liệt 2 chi dưới
Sau khi đã loại trừ các nguyên nhân yếu liệt do đột quỵ não, tình trạng liệt hai chi dưới thường liên quan đến tổn thương tủy sống, đặc biệt là tại cột sống thắt lưng hoặc vùng thấp của tủy sống.
Trong thực hành lâm sàng, chấn thương tủy sống thường xuất phát từ các tác động cơ học trực tiếp, phổ biến nhất gồm:
- Tai nạn trong lao động hoặc sinh hoạt hằng ngày;
- Chấn thương khi tham gia các hoạt động thể thao, đặc biệt là thể thao đối kháng hoặc có nguy cơ té ngã cao.
Chính vì đặc điểm cơ chế chấn thương này, chấn thương cột sống và tủy sống thường gặp nhiều hơn ở nam giới, người lao động chân tay, và người cao tuổi – nhóm đối tượng có nguy cơ loãng xương hoặc thoái hóa cột sống làm tăng khả năng tổn thương sau va chạm.
Liệt 2 chi dưới do tổn thương tuỷ sống có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau
Nguyên nhân gây liệt hai chi dưới cấp tính (liệt mềm)
Việc xác định vị trí tổn thương tủy sống trong giai đoạn cấp tính (liệt mềm) đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt khi triệu chứng mới khởi phát. Người bệnh thường có yếu hai chi dưới kèm giảm trương lực cơ và giảm hoặc mất phản xạ gân xương. Những nguyên nhân thường gặp bao gồm:
- Nhồi máu tủy sống: Do tắc mạch nuôi tủy, khởi phát đột ngột;
- Viêm tủy cắt ngang: Thường liên quan đến nhiễm trùng (giang mai, virus) hoặc rối loạn miễn dịch;
- Chèn ép tủy sống: Thường tiến triển từ từ do khối choán chỗ trong ống sống như u, áp xe, hoặc thoát vị lớn;
- Hội chứng chùm đuôi ngựa: Xảy ra sau chấn thương cột sống thắt lưng hoặc thoát vị đĩa đệm nặng, gây rối loạn vận động, cảm giác và cơ vòng;
- Hội chứng Guillain–Barré (đa dây thần kinh ngoại biên cấp): Biểu hiện ban đầu là tê rần, dị cảm ở đầu chi, sau đó yếu dần hai chi dưới trong vài ngày.
Nguyên nhân gây liệt hai chi dưới bán cấp hoặc mạn tính (liệt cứng)
Trong trường hợp yếu chi dưới tiến triển từ từ, kèm theo tăng trương lực cơ và tăng phản xạ gân xương (liệt cứng hai chi dưới), nguyên nhân thường liên quan đến các bệnh lý mạn tính của tủy sống, bao gồm:
- Lao cột sống: Tổn thương hủy đốt sống do lao, đặc trưng bởi cột sống gù, đau khu trú 1–2 đốt sống khi ấn, hạn chế cúi người;
- Áp xe ngoài màng cứng hoặc dưới màng cứng: Thường có dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân (sốt), kèm đau cột sống tăng khi ho, hắt hơi hoặc vận động;
- U tủy sống: U ngoài tủy thường gây đau rễ thần kinh hoặc dị cảm khu trú một bên, tiến triển chậm và tiên lượng tốt nếu phát hiện sớm. U trong tủy ít gặp hơn, biểu hiện không điển hình nên dễ bị bỏ sót;
- Ung thư di căn cột sống: Thường xuất phát từ các ung thư nguyên phát như tuyến tiền liệt, phổi, vú, dạ dày hoặc cổ tử cung;
- Thoát vị đĩa đệm cột sống: Chủ yếu là thoát vị một bên, gây chèn ép tủy hoặc rễ thần kinh cùng bên, thường liên quan đến chấn thương, tai nạn hoặc hoạt động thể lực mạnh.
Xem thêm:
Biểu hiện của liệt 2 chi dưới do tổn thương tuỷ sống
Liệt hai chi dưới là tình trạng suy giảm hoặc mất khả năng vận động của cả hai chân, thường gặp trong các bệnh lý tổn thương tủy sống. Trên lâm sàng, liệt hai chi dưới được chia thành hai thể chính: liệt mềm và liệt cứng, tùy thuộc vào vị trí và mức độ tổn thương hệ thần kinh. Mỗi thể có đặc điểm biểu hiện khác nhau, giúp định hướng nguyên nhân và phương pháp điều trị.
Liệt mềm
Liệt mềm xảy ra khi tổn thương ảnh hưởng đến neuron vận động ngoại biên hoặc giai đoạn cấp của tổn thương tủy sống, khiến đường dẫn truyền thần kinh bị gián đoạn. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:
- Sức cơ giảm rõ rệt hoặc mất hoàn toàn, thường xảy ra cân đối ở cả hai bên chi dưới;
- Trương lực cơ giảm, cơ trở nên mềm nhũn khi thả lỏng;
- Phản xạ gân xương giảm hoặc mất, do cung phản xạ bị tổn thương;
- Khởi phát đột ngột hoặc cấp tính, thường gặp trong chấn thương tủy sống, viêm tủy cấp hoặc sốc tủy.
Liệt cứng
Liệt cứng thường xuất hiện khi tổn thương liên quan đến neuron vận động trung ương hoặc đường tháp, đặc biệt trong các bệnh lý tủy sống mạn tính. Các dấu hiệu lâm sàng đặc trưng bao gồm:
- Giảm hoặc mất sức cơ, rõ rệt ở các cơ gấp và đoạn ngọn chi;
- Trương lực cơ tăng kiểu tháp, chi dưới thường ở tư thế co cứng;
- Phản xạ gân xương tăng, có thể kèm rung giật xương bánh chè hoặc rung giật gót chân;
- Rối loạn cảm giác ở chi dưới, như tê bì, giảm hoặc mất cảm giác;
- Rối loạn cơ vòng, thường biểu hiện bằng bí tiểu, tiểu không tự chủ hoặc rối loạn chức năng sinh dục;
- Ít hoặc không teo cơ do trương lực cơ vẫn duy trì;
- Diễn tiến từ từ, các triệu chứng thường rõ dần theo thời gian và hay được phát hiện ở giai đoạn muộn.
Điều trị sớm mang lại lợi ích gì cho người bệnh?
Tập phục hồi chức năng cho người bệnh
Điều trị sớm đóng vai trò then chốt đối với tiên lượng vận động, chức năng sinh hoạt và chất lượng sống của người bệnh bị liệt hai chi dưới do tổn thương tủy sống. Can thiệp kịp thời giúp hạn chế tối đa tổn thương tủy sống thứ phát, góp phần bảo tồn các sợi thần kinh còn hoạt động, cải thiện dẫn truyền thần kinh và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hồi phục. Nhờ đó, người bệnh có cơ hội phục hồi cảm giác và vận động tốt hơn.
Bên cạnh lợi ích về chức năng, điều trị sớm còn giúp rút ngắn thời gian nằm viện, giảm nguy cơ biến chứng như loét tì đè, nhiễm trùng tiết niệu, viêm phổi và từ đó giảm chi phí chăm sóc lâu dài. Quan trọng hơn, can thiệp kịp thời giúp bảo toàn khả năng phục hồi của tủy sống, tận dụng tối đa khả năng tái tổ chức và thích nghi thần kinh – yếu tố quyết định hiệu quả phục hồi lâu dài.
Ngược lại, điều trị muộn thường khiến tổn thương tủy trở nên không thể đảo ngược, làm giảm đáng kể khả năng phục hồi vận động, dẫn đến liệt vĩnh viễn và phụ thuộc lâu dài vào chăm sóc y tế, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Người bệnh cần làm gì để không bỏ lỡ cơ hội phục hồi?
Để không bỏ lỡ cơ hội phục hồi khi bị liệt hai chi dưới do tổn thương tuỷ sống, người bệnh và gia đình cần:
- Đi cấp cứu và thăm khám chuyên khoa ngay khi có dấu hiệu yếu/liệt hai chân, tê bì, mất kiểm soát tiểu tiện – đại tiện hoặc đau cột sống sau chấn thương; tuyệt đối không tự ý vận động hay điều trị tại nhà.
- Tuân thủ chỉ định điều trị sớm, đặc biệt là phẫu thuật giải ép khi có chỉ định, vì can thiệp trong khoảng ≤24 giờ giúp giảm tổn thương tủy thứ phát và tăng khả năng phục hồi.
- Bắt đầu phục hồi chức năng càng sớm càng tốt và duy trì đều đặn để hạn chế teo cơ, phòng biến chứng và kích thích tái tổ chức thần kinh.
- Phòng ngừa biến chứng song song điều trị (loét tì đè, viêm phổi, huyết khối, rối loạn bàng quang – ruột) để không làm chậm tiến trình hồi phục.
- Kiên trì theo dõi và hợp tác lâu dài với bác sĩ và chuyên viên phục hồi chức năng, vì phục hồi tủy sống là quá trình dài hạn.
Kết luận
Liệt 2 chi dưới do tổn thương tuỷ sống không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với tàn phế vĩnh viễn, những thời điểm điều trị chính là yếu tố quyết định tiên lượng. Việc phát hiện sớm, can thiệp kịp thời và phục hồi chức năng đúng phác đồ có thể giúp người bệnh giữ lại khả năng vận động quý giá. Ngược lại, điều trị muộn không chỉ làm tổn thương thần kinh trở nên không hồi phục mà còn khiến người bệnh mất đi cơ hội độc lập trong sinh hoạt suốt đời.