Bệnh rỗng tủy là gì? Nguyên nhân và phương pháp điều trị

Nguyễn Phương Thảo

05-01-2026

goole news
16

Bệnh rỗng tủy là một rối loạn thần kinh nguy hiểm nhưng lại thường bị phát hiện muộn do triệu chứng tiến triển âm thầm và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý cột sống thông thường. Khi trong tủy sống xuất hiện các khoảng rỗng chứa dịch, chức năng dẫn truyền thần kinh bị phá vỡ, người bệnh có thể đối mặt với đau mạn tính, yếu liệt chi, rối loạn cảm giác và nguy cơ tàn phế nếu không được can thiệp kịp thời.

Bệnh rỗng tủy là gì? 

Nhận biết tình trạng rỗng tuỷNhận biết tình trạng rỗng tuỷ

Bệnh rỗng tủy là tình trạng xuất hiện một nang chứa dịch hình thành bên trong tủy sống. Nang dịch này có xu hướng mở rộng dần theo thời gian, gây chèn ép các cấu trúc thần kinh xung quanh. Khi kích thước các nang tăng lên, tủy sống có thể bị tổn thương, dẫn đến các triệu chứng như đau kéo dài, yếu cơ, giảm cảm giác và cứng khớp, ảnh hưởng rõ rệt đến vận động và sinh hoạt hàng ngày.

Trong trường hợp bệnh rỗng tủy chưa gây triệu chứng rõ ràng hoặc chưa ảnh hưởng đến chức năng thần kinh, người bệnh có thể chưa cần can thiệp điều trị ngay, mà chỉ cần theo dõi định kỳ bằng thăm khám lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh để kịp thời phát hiện sự thay đổi của nang dịch.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh rỗng tuỷ 

Các triệu chứng của bệnh rỗng tủy (syringomyelia) thường tiến triển âm thầm và chậm theo thời gian, khiến nhiều người bệnh dễ chủ quan ở giai đoạn sớm. Trong trường hợp bệnh rỗng tủy hình thành do mô não chèn ép vào ống sống, tình trạng này thường liên quan đến dị tật Chiari – một bất thường cấu trúc ở vùng sọ não – cột sống.

Bệnh thường được phát hiện ở độ tuổi 25–40, khi các biểu hiện thần kinh bắt đầu rõ ràng hơn.

Ở một số người, ho mạnh, rặn hoặc gắng sức có thể làm các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là nguyên nhân gây bệnh, mà chỉ là yếu tố làm bộc lộ các triệu chứng tiềm ẩn.

Bệnh rỗng tủy có thể ảnh hưởng đến lưng, vai, cánh tay hoặc chân, tùy theo vị trí và mức độ lan rộng của nang rỗng trong tủy sống. Các biểu hiện thường gặp bao gồm:

  • Yếu cơ và teo cơ tiến triển;
  • Giảm hoặc mất phản xạ gân xương;
  • Giảm hoặc mất cảm giác đau và nhiệt độ;
  • Đau đầu kéo dài;
  • Cứng khớp ở lưng, vai, tay hoặc chân;
  • Đau vùng cổ, cánh tay hoặc lưng;
  • Vẹo cột sống – tình trạng cột sống cong lệch sang một bên, thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi.

Khi nào người bệnh nên đi khám bác sĩ?

Người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa thần kinh hoặc cột sống càng sớm càng tốt nếu xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ bệnh rỗng tủy, đặc biệt là yếu cơ, rối loạn cảm giác hoặc đau kéo dài không rõ nguyên nhân.

Với những người từng bị chấn thương tủy sống, cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường vì bệnh rỗng tủy có thể xuất hiện muộn, sau chấn thương vài tháng đến vài năm. Việc phát hiện sớm giúp hạn chế nguy cơ tổn thương thần kinh không hồi phục.

Nguyên nhân gây bệnh rỗng tủy

Bệnh rỗng tủy sống có thể khởi phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó dị tật Chiari là yếu tố liên quan phổ biến nhất. Tình trạng này xảy ra khi một phần mô não, thường là hạnh nhân tiểu não, tụt xuống ống sống, gây cản trở dòng lưu thông dịch não tủy. Sự rối loạn này làm tăng áp lực trong tủy sống, từ đó thúc đẩy hình thành và phát triển nang dịch rỗng tủy.

Ngoài dị tật Chiari, bệnh rỗng tủy còn có thể xuất hiện sau:

  • U tủy sống;
  • Chấn thương tủy sống;
  • Các tổn thương gây viêm hoặc phù nề quanh tủy.

Những yếu tố này đều có thể làm thay đổi áp lực và dòng chảy dịch não tủy, tạo điều kiện cho nang rỗng hình thành và tiến triển nặng dần theo thời gian nếu không được điều trị kịp thời.

Biến chứng của bệnh rỗng tuỷ 

Ở một số người, bệnh rỗng tủy sống (syringomyelia) có thể tiến triển âm thầm và dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng theo thời gian, trong khi một số trường hợp khác lại hầu như không xuất hiện triệu chứng rõ ràng. Mức độ biến chứng phụ thuộc vào kích thước nang rỗng, vị trí tổn thương và tốc độ tiến triển của bệnh.

Nang rỗng trong tủy sống có thể gây biến chứng khi phát triển lớn dần, chèn ép hoặc làm tổn thương các đường dẫn truyền thần kinh. Những biến chứng thường gặp bao gồm:

Tình trạng vẹo cột sống của người bệnhTình trạng vẹo cột sống của người bệnh

  • Vẹo cột sống: Cột sống cong lệch sang một bên do mất cân bằng trương lực cơ, thường gặp ở bệnh nhân trẻ tuổi.
  • Đau mạn tính: Đau kéo dài do tổn thương mô tủy và rễ thần kinh, thường khó đáp ứng hoàn toàn với thuốc giảm đau thông thường.
  • Rối loạn vận động: Bao gồm yếu cơ, cứng cơ hoặc mất phối hợp vận động, gây khó khăn khi đi lại hoặc sinh hoạt hàng ngày.
  • Liệt: Trong các trường hợp nặng, tổn thương tủy tiến triển có thể dẫn đến liệt một phần hoặc toàn bộ chi.

Xem thêm:

Chẩn đoán và phương pháp điều trị bệnh rỗng tủy

Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh lý, đánh giá triệu chứng lâm sàng và tiến hành khám thần kinh toàn diện. Trên thực tế, không ít trường hợp bệnh rỗng tủy sống được phát hiện tình cờ khi người bệnh thực hiện chụp cộng hưởng từ (MRI) hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) cột sống vì những lý do khác.

Nếu bác sĩ nghi ngờ bệnh rỗng tủy, các phương pháp chẩn đoán hình ảnh sau thường được chỉ định:

  • Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đây là phương pháp tiêu chuẩn giúp tạo hình ảnh chi tiết của tủy sống và cột sống. MRI có thể phát hiện rõ nang rỗng trong tủy, đánh giá kích thước, vị trí và mức độ chèn ép thần kinh.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT): Sử dụng tia X để khảo sát cấu trúc xương cột sống, giúp phát hiện các bất thường như gai xương, khối u hoặc dị dạng có thể ảnh hưởng đến dòng chảy dịch não tủy.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị bệnh rỗng tủy sống phụ thuộc vào mức độ triệu chứng, tốc độ tiến triển và kích thước nang rỗng. Những trường hợp không triệu chứng hoặc triệu chứng nhẹ có thể được theo dõi định kỳ.

Phẫu thuật thường được cân nhắc khi bệnh gây ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống hoặc khi các triệu chứng tiến triển nhanh. Mục tiêu của phẫu thuật là giảm áp lực lên tủy sống, khôi phục sự lưu thông bình thường của dịch não tủy, từ đó cải thiện triệu chứng và hạn chế tổn thương thần kinh tiến triển.

Tùy nguyên nhân gây bệnh, các phương pháp phẫu thuật có thể bao gồm:

  • Điều trị dị tật Chiari: Nếu rỗng tủy liên quan đến dị tật Chiari, phẫu thuật có thể cắt bỏ một phần xương phía sau hộp sọ nhằm giảm áp lực lên não và tủy sống, đồng thời cải thiện dòng lưu thông dịch não tủy. Trong nhiều trường hợp, phương pháp này giúp cải thiện rõ rệt hoặc làm ổn định bệnh.

Phương pháp điều trị dị tật ChiariPhương pháp điều trị dị tật Chiari

  • Dẫn lưu nang rỗng tủy: Bác sĩ đặt một ống dẫn lưu (shunt) để chuyển dịch từ nang rỗng đến vị trí khác trong cơ thể, thường là khoang bụng, giúp giảm áp lực trong tủy sống.
  • Loại bỏ vật cản: Khi dòng chảy dịch não tủy bị cản trở bởi khối u, gai xương hoặc tổn thương khác, phẫu thuật loại bỏ vật cản giúp khôi phục sự lưu thông dịch và giảm kích thước nang rỗng.
  • Khắc phục các bất thường của tủy sống: Trong trường hợp tủy sống bị dính hoặc biến dạng, phẫu thuật giải phóng tủy giúp cải thiện dòng chảy dịch não tủy và hạn chế tiến triển bệnh.

Cần lưu ý rằng phẫu thuật không phải lúc nào cũng giúp nang rỗng tủy biến mất hoàn toàn. Ở một số bệnh nhân, nang rỗng vẫn tồn tại hoặc có thể tái phát, do đó việc theo dõi lâu dài sau điều trị là hết sức cần thiết.

Kết luận 

Bệnh rỗng tủy không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn tiềm ẩn nguy cơ tổn thương thần kinh không hồi phục nếu chẩn đoán và điều trị muộn. Việc hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và các phương pháp điều trị hiện nay đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tiến triển và bảo tồn chức năng vận động cho người bệnh. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ, thăm khám chuyên khoa thần kinh và chẩn đoán hình ảnh sớm là giải pháp giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng lâu dài.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

330

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám