Đặt vấn đề
Bệnh tim mạch (CVD) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ và tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng gần đây, đặc biệt là ở phụ nữ trẻ tuổi. Trong các hướng dẫn của các hiệp hội chuyên môn lớn, quản lý rối loạn lipid máu vẫn là nguyên tắc cốt lõi trong phòng ngừa bệnh tim mạch do xơ vữa ở cả phụ nữ và nam giới. Việc tối ưu hóa việc chẩn đoán và quản lý rối loạn lipid máu ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nguy cơ tim mạch trong thời kỳ mang thai cũng như về lâu dài sau đó[1].
Các biện pháp thay đổi lối sống, bao gồm chế độ ăn uống và luyện tập thể lực giữ vai trò nền tảng trong quản lý rối loạn lipid máu. Bên cạnh đó, tối ưu hóa điều trị bằng thuốc có thể giúp cải thiện nguy cơ tim mạch ở những người đang có kế hoạch mang thai. Các thầy thuốc lâm sàng cần cân nhắc giữa nguy cơ tim mạch của người mang thai và nguy cơ phơi nhiễm thuốc đối với thai nhi trong tử cung[2].
Tầm quan trọng của sàng lọc rối loạn lipid
Ở người trưởng thành, khuyến cáo thực hiện xét nghiệm lipid máu bắt đầu từ 19 tuổi và lặp lại ít nhất mỗi 5 năm sau đó để xác định nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Những người có thêm các yếu tố nguy cơ ASCVD nên được sàng lọc thường xuyên hơn. Xét nghiệm lipid tiêu chuẩn bao gồm đo cholesterol toàn phần (TC), cholesterol lipoprotein tỷ trọng cao (HDL-C), triglycerid (TG), cholesterol lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL-C) và non-HDL-C rất hữu ích đối với hầu hết người lớn. Việc xét nghiệm lipid tiêu chuẩn còn hỗ trợ ước tính nguy cơ ASCVD và hướng dẫn về việc sử dụng và cường độ điều trị hạ lipid máu[2].
Ngoài ra, nồng độ lipoprotein thay đổi trong suốt vòng đời, với sự tăng sinh lý của TC, TG và LDL-C trong thời kỳ mang thai[2]. Nồng độ LDL-C tăng khoảng 30%–50%, HDL-C tăng 20%–40% và triglyceride tăng 50%–100% trong thai kỳ, do đó việc tham khảo phạm vi tham chiếu như đối với xét nghiệm thường quy có giá trị lâm sàng hạn chế[3].
Những năm trong độ tuổi sinh sản là giai đoạn quan trọng, trong đó việc đánh giá nguy cơ tim mạch trước khi mang thai và điều chỉnh các yếu tố nguy cơ tim mạch có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Việc xác định những người trong độ tuổi sinh sản có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch hoặc gặp các kết cục thai kỳ bất lợi là hết sức cần thiết[2].
Phụ nữ có mức TC, LDL-C và triglyceride cao trước khi mang thai có nhiều khả năng gặp phải kết cục bất lợi cho thai kỳ, chẳng hạn như tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ (GDM) và/hoặc sinh non[1].
Liệu pháp Dùng thuốc
Vào năm 2015, Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FDA đã thực hiện quy tắc ghi nhãn dành cho phụ nữ mang thai và cho con bú để sửa đổi các yêu cầu đối với việc ghi nhãn cho đối tượng này. Thay đổi đáng chú ý nhất là việc loại bỏ các chữ cái A, B, C, D và X trong phân loại mức độ an toàn của thuốc đối với phụ nữ mang thai, ủng hộ việc cung cấp thông tin được tiêu chuẩn hóa để hỗ trợ tốt hơn cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe trong việc đánh giá rủi ro và lợi ích của thuốc ở phụ nữ mang thai và cho con bú. Hơn nữa, việc này giúp cung cấp thông tin để tư vấn bệnh nhân (Mục Phụ nữ có thai và cho con bú), bao gồm các thông tin về hồ sơ đăng kí ở phụ nữ mang thai, báo cáo tổng thể về nguy cơ, tóm tắt nguy cơ đối với thai nhi, cân nhắc lâm sàng và bất kỳ dữ liệu nào có sẵn trên người hoặc động vật[1].
Có một lưu ý rằng vào tháng 7 năm 2021, FDA đã loại bỏ cảnh báo chống chỉ định sử dụng statin trong thai kỳ. Mặc dù hầu hết phụ nữ thường nên ngừng statin trước khi mang thai, sự thay đổi nhãn này giúp linh hoạt hơn trong việc lựa chọn thuốc điều trị đặc biệt là những người có nguy cơ cao nhất mắc bệnh tim mạch do xơ vữa, như một phần của việc ra quyết định chung[1].
Các nhóm thuốc điều trị rối loạn lipid máu và tính an toàn của từng nhóm đối với phụ nữ mang thai và phụ nữ cho con bú:
Statin: Nhìn chung tránh sử dụng statin ở phụ nữ đang chuẩn bị mang thai và đang mang thai. Bằng chứng hiện tại gợi ý rằng statin có thể không gây quái thai tuy nhiên dữ liệu vẫn còn hạn chế. Một tổng quan hệ thống gần đây của 16 nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ rõ ràng giữa việc sử dụng statin trong thai kỳ và các dị tật bẩm sinh. Hầu hết các nghiên cứu đều liên quan đến việc phơi nhiễm với statin trong ba tháng đầu, tuy nhiên không thể xác định chính xác thời gian phơi nhiễm kéo dài bao lâu. Các tác giả không đưa ra kết luận về sự khác biệt có thể có về tác dụng gây quái thai giữa nhóm statin ưa mỡ với statin ưa nước. Các tác giả tin rằng chất lượng của bằng chứng không hỗ trợ việc kết luận statin an toàn trong thai kỳ. Không sử dụng statin trong ba tháng đầu khi nguy cơ gây quái thai nghiêm trọng là cao nhất[1].
Kết quả của hai nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của việc phơi nhiễm statin ở phụ nữ mang thai mắc tăng cholesterol máu có tính gia đình (familial hypercholesterolemia – FH) không chứng minh được việc tăng nguy cơ gây quái thai; tuy nhiên, những nghiên cứu này bao gồm một số lượng ít phụ nữ mang thai phơi nhiễm với statin. Pravastatin liều thấp (10–20mg mỗi ngày) dường như không gây quái thai khi dùng trong tam cá nguyệt thứ hai cho phụ nữ có nguy cơ tiền sản giật. Không có sự khác biệt về tỷ lệ dị tật bẩm sinh, tử vong thai nhi hoặc tử vong ở trẻ sơ sinh trong nhóm điều trị và nhóm đối chứng trong hai nghiên cứu nhỏ[1].
Kể từ khi loại bỏ chống chỉ định sử dụng statin trong thời kỳ mang thai vào tháng 7 năm 2021 theo FDA, statin có thể được xem xét ở những phụ nữ có nguy cơ cao, ví dụ như những người có tiền sử ASCVD, FH đồng hợp tử (HoFH) hoặc FH dị hợp tử nặng. FDA khuyến khích đồng thuận quyết định giữa bệnh nhân - bác sĩ, bao gồm thảo luận về lợi ích và nguy cơ tiềm ẩn của việc tiếp tục liệu pháp statin trong thời kỳ mang thai ở phụ nữ có nguy cơ cao. Không khuyến cáo cho con bú trong khi điều trị bằng statin trong hầu hết trường hợp vì có thể có một lượng nhỏ statin trong sữa mẹ[1].
Ezetimibe: Tránh sử dụng do thiếu dữ liệu về nguy cơ đối với thai nhi. Ở phụ nữ cho con bú cũng tránh sử dụng do không rõ khả năng bài tiết vào sữa[2].
Nhựa gắn acid mật (BAS): BAS (colestipol, colesevelam và cholestyramin) không được hấp thu vào tuần hoàn, do đó đây là lựa chọn an toàn hơn để giảm mức LDL-C trong thời kỳ mang thai và cho con bú. Tuy nhiên, BAS có thể liên kết với vitamin tan trong dầu (A, D, E và K) và acid folic - những chất quan trọng đối với sức khỏe của thai nhi và bà mẹ, cũng như các loại thuốc cần thiết khác (ví dụ, levothyroxin). Khả năng làm giảm hấp thu vitamin tan trong dầu và acid folic cũng có thể ảnh hưởng xấu đến sản xuất sữa ở bà mẹ đang cho con bú; tuy nhiên thuốc hấp thu toàn thân ít do đó hạn chế khả năng làm giảm hấp thu vitamin ở trẻ sơ sinh. BAS cũng có thể làm tăng nồng độ triglycerid, có thể gây ra vấn đề khi mức triglycerid tăng lên trong thời gian mang thai và đạt đỉnh trong tam cá nguyệt thứ ba. Mức triglycerid có thể lớn hơn đáng kể khi mức triglycerid lúc đói là ≥ 300 mg/dL và khi bệnh nhân mắc đái tháo đường thai kỳ. Nhìn chung, colesevelam dường như được dung nạp tốt hơn cholestyramin và colestipol[1].
Liệu pháp ức chế proprotein chuyển đổi Subtilisin/kexin loại 9 (PCSK9): Kháng thể đơn dòng PCSK9 (mAbs), alirocumab và evolocumab, cũng như thuốc can thiệp RNA nhỏ nhắm mục tiêu PCSK9 (inclisiran), chưa được đánh giá về độ an toàn trong thời kỳ mang thai và do đó thuốc chống chỉ định vào thời điểm này. Tuy nhiên, dữ liệu từ các nghiên cứu trên động vật cho thấy PCSK9 có thể có vai trò trong sự phát triển ống thần kinh. Do đó, các liệu pháp nhắm vào PCSK9 trong quá trình mang thai có thể làm tăng nguy cơ dị tật ống thần kinh; tuy nhiên, phát hiện này vẫn chưa được chứng minh thêm.
Nhìn chung, mAbs được biết là đi qua nhau thai ở mức tối thiểu trong ba tháng đầu nhưng ngày càng tăng trong tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba. Do thời gian bán hủy dài hơn và khả năng đi qua nhau thai, nên dừng PCSK9-mAb 3 tháng trước khi mang thai. Không có thông tin cụ thể về việc sử dụng PCSK9-mAbs trong thời kỳ cho con bú; tuy nhiên, trong khi globulin miễn dịch ở người G (IgG) có trong sữa mẹ, một lượng rất nhỏ kháng thể IgG trong sữa mẹ vào tuần hoàn trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Như vậy, nên tránh PCSK9-mAbs trong thời kỳ cho con bú[1].
Acid Bempedoic: Hiện tại không có dữ liệu về việc sử dụng acid bempedoic ở phụ nữ mang thai; tuy nhiên, tác dụng gây quái thai chưa được quan sát thấy trong các nghiên cứu trên động vật. Khuyến cáo nên ngừng sử dụng acid bempedoic 1-2 tháng trước khi thụ thai hoặc khi phát hiện có thai do thiếu dữ liệu sẵn có trên người. Người ta không biết liệu acid bempedoic có được tìm thấy trong sữa mẹ hay không, do đó việc sử dụng thuốc không được khuyên dùng ở các bà mẹ đang cho con bú[1].
Acid béo omega-3: Tính an toàn của acid béo omega-3 khi chỉ định cho phụ nữ mang thai để điều trị rối loạn lipid máu vẫn chưa rõ ràng; tuy nhiên, các báo cáo ca cho thấy đây có thể là một chiến lược an toàn và hiệu quả để quản lý bệnh nhân tăng triglycerid nghiêm trọng. Các kết quả có được từ các nghiên cứu trên động vật chưa có kết luận rõ ràng và cũng chưa có nghiên cứu trên người. Acid béo Omega-3 được phát hiện trong sữa mẹ; tuy nhiên, không có dữ liệu về tác dụng của việc bổ sung đối với trẻ sơ sinh. Tác dụng của acid béo omega-3 đối với trẻ sơ sinh hiện chưa được biết rõ, do vậy thận trọng khi sử dụng acid béo omega-3 trong thời kỳ cho con bú[1].
Dẫn xuất của acid fibric: Các dẫn xuất của acid fibric, gemfibrozil và fenofibrat, được chỉ định sử dụng ở những bệnh nhân có nồng độ máu triglycerid cao. Trong khi dữ liệu trên người còn hạn chế, liên quan đến sự an toàn của các dẫn xuất acid fibric ở phụ nữ mang thai bao gồm cả sự phát triển của sỏi mật khi mang thai, một số báo cáo ca đã cho thấy không có tác dụng phụ trên bào thai. Fenofibrat có trong sữa chuột và được cho là có khả năng có trong sữa mẹ; vì vậy, không nên cho con bú trong thời gian điều trị bằng fenofibrat. Ở phụ nữ đang cho con bú dùng fenofibrat, nên đợi 5 ngày sau liều cuối cùng trước khi tiếp tục cho con bú[1].
Acid nicotinic (niacin): Hiện nay còn thiếu dữ liệu nghiên cứu trên cả động vật và con người về việc sử dụng niacin trong thai kỳ; tuy nhiên, có bằng chứng cho thấy bổ sung niacin có thể làm giảm nguy cơ dị tật bẩm sinh ở chuột. Tất nhiên, bằng chứng này chưa được kiểm chứng trên người, và phụ nữ mang thai không nên bổ sung niacin qua thực phẩm chức năng hoặc đơn thuốc. Niacin được bài tiết vào sữa mẹ, tuy nhiên mức độ phơi nhiễm với trẻ sơ sinh vẫn chưa được biết rõ. Vì vậy, phụ nữ đang cho con bú nên tránh sử dụng niacin trong thời gian cho con bú. Do thiếu lợi ích trong CVD và gia tăng nguy cơ tiềm ẩn, niacin không còn được sử dụng như một biện pháp điều trị rối loạn lipid máu để phòng ngừa ASCVD[1].
Gạn tách thành phần máu (Apheresis): Việc phân lập và loại bỏ lipoprotein cũng được phê duyệt trong thai kỳ và được coi là an toàn cho phụ nữ có nguy cơ rất cao với ASCVD hoặc HoFH. Apheresis không chỉ có hiệu quả trong việc giảm mức LDL-C mà còn loại bỏ Lp(a), điều hòa giảm các phân tử bám dính và các cytokin gây viêm. Liệu pháp này được thực hiện một lần mỗi một đến hai tuần. Có nhiều phương pháp apheresis khác nhau, chẳng hạn như hấp phụ miễn dịch, hấp phụ dextran sulfat và lọc huyết tương kép, tất cả đều hiệu quả và phụ thuộc vào cơ sở điều trị[1].
Với sự phức tạp ngày càng gia tăng trong quản lý rối loạn lipid máu thai kỳ, có thể cân nhắc đến bác sĩ chuyên khoa chuyển hóa để đánh giá và quản lý phụ nữ mắc chứng rối loạn mỡ máu[1].

Hình 1. Hồ sơ an toàn của các nhóm thuốc điều trị rối loạn lipid máu trong thai kỳ và thời kì cho con bú. ASCVD: bệnh tim mạch do xơ vữa, FH: tăng cholesterol máu gia đình[1].
Khuyến nghị quản lý rối loạn lipid máu ở người đang có kế hoạch mang thai, trong thời kỳ mang thai hoặc đang cho con bú

Bảng 1. Khuyến nghị về quản lý rối loạn lipid máu ở người đang có kế hoạch mang thai, trong thời kỳ mang thai hoặc đang cho con bú[2].
Ghi chú: COR: Mức khuyến cáo, LOE: Mức chứng cứ, Mức khuyến cáo 1: khuyến cáo mạnh, Mức khuyến cáo 2a: khuyến cáo trung bình, Mức khuyến cáo 2b: khuyến cáo yếu, Mức chứng cứ C-LD: dữ liệu hạn chế, Mức chứng cứ B-NR: bằng chứng chất lượng trung bình, Mức chứng cứ C-EO: đồng thuận của các chuyên gia.
Trước đây, việc sử dụng các liệu pháp hạ lipid máu trong thời kỳ mang thai và/hoặc cho con bú chủ yếu chỉ giới hạn ở các thuốc gắn acid mật, dựa trên các nghiên cứu quan sát và nghiên cứu trên động vật cho thấy statin có khả năng gây quái thai. Tuy nhiên, vào năm 2021, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã thay đổi cách tiếp cận từ việc đưa ra khuyến cáo nên hay không nên sử dụng thuốc sang khuyến nghị cá thể hóa việc đánh giá lợi ích và nguy cơ khi sử dụng statin trong thời kỳ mang thai[2].
Bằng chứng cho các khuyến nghị:
Khuyến nghị 1: Việc sử dụng statin thường không được khuyến cáo trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú do các nghiên cứu trên động vật và tiền lâm sàng trước đây đã làm dấy lên lo ngại về khả năng gây quái thai ở người. Liều statin được sử dụng trong các nghiên cứu trên động vật cao hơn nhiều so với liều thường được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây đã cho thấy kết quả trái ngược. Trong một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn gồm 469 phụ nữ mang thai được điều trị bằng statin so với 4690 người đối chứng, phân tích đa biến cho thấy việc tiếp xúc với statin có liên quan đến nguy cơ sinh non cao hơn (RR, 1,99 [95% CI, 1,46-2,71]; P <0,001), cân nặng sơ sinh thấp (RR, 1,51 [95% CI, 1,05-2,16]; P <0,05) và tiền sản giật hoặc sản giật (RR, 2,78 [95% CI, 1,66-4,65]; P <0,001) nhưng không liên quan đến dị tật bẩm sinh (RR, 1,24 [95% CI, 0,81-1,90]). Một phân tích tổng hợp của 6 nghiên cứu (5 nghiên cứu đoàn hệ và 1 nghiên cứu bệnh chứng) cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về dị tật bẩm sinh nghiêm trọng ở trẻ em có mẹ được điều trị bằng statin so với nhóm đối chứng (aOR, 1,05 [95% CI, 0,84-1,31]). Hy vọng rằng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trong tương lai sẽ cung cấp thêm thông tin về nguy cơ đối với mẹ và thai nhi khi sử dụng statin. Hiện tại, nên tránh điều trị bằng statin trong thời kỳ mang thai và cho con bú, nhưng cho đến nay, chưa có tác dụng gây quái thai đáng kể nào được quan sát thấy[2].
Khuyến nghị 2: Bệnh nhân mắc HoFH có nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa (ASCVD) sớm và suốt đời cực kỳ cao. Điều trị luôn bao gồm liệu pháp phối hợp để đạt được mức giảm LDL thích hợp và thường đi kèm với việc sử dụng đồng thời phương pháp lọc lipoprotein. Xem xét khoảng thời gian thụ thai, mang thai và cho con bú, bệnh nhân có thể phải trì hoãn việc sử dụng thuốc hạ lipid toàn thân (đặc biệt là statin) trong khoảng thời gian 1 năm, và có thể là vài năm. Nguy cơ trì hoãn điều trị bằng thuốc ở những người có nguy cơ rất cao này, ngay cả trong thời gian ngắn, cũng có thể rất đáng kể. Phương pháp lọc lipoprotein đã được chứng minh là một phương pháp điều trị thành công trong việc giảm LDL-C ở bệnh nhân HoFH trong thời kỳ mang thai; tuy nhiên, phương pháp này tốn thời gian, đắt tiền và không phổ biến rộng rãi[2].
Khuyến nghị 3: Trong thời kỳ mang thai, nồng độ TG tăng lên một cách sinh lý do sự gia tăng tổng hợp lipoprotein mật độ rất thấp (VLDL) ở gan do estrogen điều hòa và giảm hoạt động của lipoprotein lipase. Nồng độ triglyceride có thể tăng gấp 2 đến 4 lần trong ba tháng cuối thai kỳ. Tăng triglyceride máu trong thai kỳ có liên quan đến các kết quả thai kỳ bất lợi. Mặc dù hiếm gặp, nhưng tăng triglyceride máu nghiêm trọng trong thai kỳ có thể dẫn đến viêm tụy cấp. Trong một nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu quy mô lớn, nồng độ TG tăng cao vào đầu thai kỳ có liên quan đến tăng nguy cơ sinh non (8,54% so với 5,22%, tỷ lệ chênh lệch đã điều chỉnh [AOR], 1,52 [95% CI, 1,21-1,90]), tiền sản giật (4,79% so với 2,29%, AOR, 1,75 [95% CI, 1,29-2,36]), tiểu đường thai kỳ (27,93% so với 12,44%, AOR, 1,95 [95% CI, 1,69-2,25]) và thai nhi lớn hơn so với tuổi thai (31,36% so với 22,35%, AOR, 1,28 [95% CI, 1,12-1,46]). Mức TG tăng cao kéo dài có liên quan đến nguy cơ tiền sản giật tăng cao hơn (AOR, 2,53 [95% CI, 1,66-3,84]), tiểu đường thai kỳ (AOR, 1,97 [95% CI, 1,57-2,47]) và thai nhi lớn hơn so với tuổi thai (AOR, 1,68 [95% CI, 1,37-2,07]), so với phụ nữ có mức TG luôn thấp. Thuốc hạ TG có thể được sử dụng trong thai kỳ đối với tình trạng tăng triglyceride máu nghiêm trọng kéo dài (mức TG ≥ 500 mg/dL [5,7 mmol/L]) mặc dù đã điều chỉnh lối sống sau khi đã loại trừ các nguyên nhân thứ phát gây tăng triglyceride máu. Một số báo cáo trường hợp đã chứng minh việc sử dụng axit béo omega-3 liều cao theo toa và fibrate (sau ba tháng đầu) để hạ TG là an toàn trong thai kỳ[2].
Khuyến nghị 4: Có rất ít dữ liệu về việc sử dụng thuốc gắn kết axit mật ở phụ nữ mang thai. Tuy nhiên, do không hấp thu toàn thân, thuốc gắn kết axit mật được dự đoán sẽ không gây phơi nhiễm cho thai nhi và do đó được coi là an toàn để sử dụng trong thai kỳ để điều trị tăng cholesterol máu. Trong các nghiên cứu trên động vật, colesevelam không cho thấy bằng chứng gây hại cho thai nhi. Không nên sử dụng chúng khi nồng độ TG ≥ 300 mg/dL (3,4 mmol/L) và chỉ nên kê đơn sau khi cân nhắc tác động của việc làm trầm trọng thêm tình trạng đầy hơi và táo bón[2].
Khuyến nghị 5: Có thể xem xét sử dụng statin ở những phụ nữ mang thai có nguy cơ rất cao mắc bệnh tim mạch do xơ vữa (tiền sử mắc bệnh tim mạch do xơ vữa hoặc tăng cholesterol máu gia đình kèm theo các yếu tố nguy cơ khác). Một nghiên cứu hồi cứu nhỏ trên những phụ nữ mang thai mắc bệnh tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử cho thấy tỷ lệ sảy thai (5,5%) và sinh non (11,1%) ở những trường hợp mang thai sử dụng statin không khác biệt so với tỷ lệ ở phụ nữ khỏe mạnh (lần lượt là 8%-20% và 5%-18%). Các bác sĩ chăm sóc người bệnh có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch do xơ vữa và mong muốn mang thai nên thảo luận với bệnh nhân về việc sử dụng liệu pháp statin và các tác dụng phụ tiềm ẩn, lợi ích lâm sàng, rủi ro cho thai nhi và nguy cơ tiến triển bệnh xơ vữa nếu không được điều trị[2].
Kết luận
Tóm lại, tất cả phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên được xét nghiệm mỡ máu cơ bản như một phần của sàng lọc nguy cơ bệnh tim mạch do xơ vữa, vì rối loạn mỡ máu trước khi mang thai và hồ sơ nguy cơ chuyển hóa tim mạch bất lợi có liên quan đến các kết quả thai kỳ bất lợi. Trong thai kỳ cần có tư vấn kịp thời cho phụ nữ mang thai về quản lý rối loạn mỡ máu. Thảo luận giữa bệnh nhân và bác sĩ cũng như việc cùng nhau đưa ra quyết định là điều cần thiết để xác định các biện pháp can thiệp lối sống và liệu pháp dược lý phù hợp cho phụ nữ bị rối loạn mỡ máu. Việc trì hoãn điều trị ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa lâu dài của họ. Điều cần thiết là phải giảm thiểu thời gian gián đoạn điều trị đối với phụ nữ có nguy cơ mắc bệnh tim mạch do xơ vữa cao, chẳng hạn như những người mắc bệnh tăng cholesterol máu gia đình[1].
Phụ nữ đang sử dụng các liệu pháp hạ lipid máu nên được tư vấn thảo luận về kế hoạch mang thai của mình với bác sĩ điều trị từ hai đến ba tháng trước khi dự định mang thai, để có thể điều chỉnh phác đồ điều trị nếu cần thiết[1].
Biên soạn: DS. Đinh Thị Hồng Nhung - Dược lâm sàng ngoại trú