Tăng cholesterol máu ở bệnh nhân đái tháo đường sẽ kéo theo các tổn thương ở tế bào nội mạc mạch máu. Đường huyết cao khiến máu trở nên đặc hơn, hình thành mảng xơ vữa, làm hẹp lòng mạch và gây tắc nghẽn mạch máu. Chỉ định dùng thuốc statin được điều trị là một trong số các liệu pháp hữu ích gần đây.
Khái niệm của tăng cholesterol máu
Rối loạn lipid máu là tình trạng bất thường về nồng độ cholesterol và triglyceride trong máu: tăng cholesterol toàn phần, LDL-C, triglyceride hoặc giảm HDL-C. Ở bệnh nhân đái tháo đường type 2, rối loạn lipid máu thường gặp và là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
Statin là nhóm thuốc được khuyến cáo hàng đầu trong điều trị rối loạn lipid máu, giúp giảm LDL-C, ổn định mảng xơ vữa và phòng ngừa biến cố tim mạch.

Người bệnh đái tháo đường có thể bị tăng cholesterol máu
Nguyên nhân – Yếu tố nguy cơ
Đái tháo đường tuýp 2 làm rối loạn chuyển hóa lipid, gây tăng LDL-C, tăng triglyceride và giảm HDL-C.
- Yếu tố nguy cơ: Béo phì, ít vận động, tăng huyết áp, bệnh thận mạn, hút thuốc lá, uống rượu bia.
- Tuổi ≥ 40 hoặc có thời gian mắc đái tháo đường kéo dài, kiểm soát đường huyết kém làm tăng nguy cơ biến chứng tim mạch.
Dấu hiệu nhận biết sớm của quá trình tăng cholesterol
Rối loạn lipid máu hầu như không có triệu chứng, bệnh nhân chỉ phát hiện khi làm xét nghiệm máu. Biểu hiện lâm sàng thường gián tiếp qua các biến chứng tim mạch: đau thắt ngực, khó thở khi gắng sức, nhồi máu cơ tim, đột quỵ.
Do đó, xét nghiệm lipid máu định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.
Chẩn đoán
- Xét nghiệm lipid máu: Cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C, triglyceride.
- Đánh giá nguy cơ tim mạch toàn diện: tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, béo phì, hút thuốc lá, biến chứng thận.
- Phân tầng nguy cơ tim mạch để lựa chọn mục tiêu điều trị LDL-C: < 2,6 mmol/L (nguy cơ trung bình), < 1,8 mmol/L (nguy cơ cao), < 1,4 mmol/L (nguy cơ rất cao).

Bạn có thể được xét nghiệm lipid máu
Điều trị bệnh lý tăng huyết áp như thế nào
Nguyên tắc: Kiểm soát đồng thời đường huyết, huyết áp và lipid máu để giảm biến chứng tim mạch.
- Statin là lựa chọn hàng đầu: Giúp giảm LDL-C, ổn định mảng xơ vữa, giảm viêm và stress oxy hóa, làm giảm biến cố tim mạch cả tiên phát và thứ phát.
- Điều trị càng sớm càng tốt: Tất cả bệnh nhân đái tháo đường típ 2 ≥ 40 tuổi, hoặc trẻ hơn nhưng có yếu tố nguy cơ tim mạch, đều cần Statin.
- Điều trị lâu dài: Không ngừng thuốc khi đã đạt mục tiêu vì Statin có tác dụng bảo vệ tim mạch.
- Liều lượng: Có thể cần Statin liều cao để đạt mục tiêu LDL-C. Nếu chưa đạt, phối hợp thêm thuốc hạ lipid khác (ezetimibe, PCSK9i, fibrate khi triglyceride cao).
Bệnh nhân suy thận: Vẫn cần Statin vì đây là nhóm nguy cơ tim mạch rất cao.
- Triglyceride cao: > 11,2 mmol/L dùng Fibrate để phòng ngừa viêm tụy cấp. Nếu 5,6–11,2 mmol/L, cân nhắc Statin hoặc Fibrate tùy mức nguy cơ tim mạch.

Bạn có thể được chỉ định uống thuốc statin để hạ huyết áp
Chế độ sinh hoạt – Phòng ngừa
- Ăn ít chất béo bão hòa (mỡ động vật, nội tạng, đồ chiên rán).
- Tăng cường rau xanh, trái cây, cá, ngũ cốc nguyên hạt.
- Hạn chế rượu bia, đồ ngọt, nước ngọt có gas.
- Giữ cân nặng hợp lý, BMI < 23.
- Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần (đi bộ nhanh, bơi, yoga, đạp xe).
- Bỏ thuốc lá, giảm stress, ngủ đủ giấc.
- Khám định kỳ và xét nghiệm mỡ máu để điều chỉnh điều trị.
Sai lầm thường gặp
- Chỉ chú ý kiểm soát đường huyết mà bỏ qua điều trị rối loạn lipid máu.
- Tự ý ngưng Statin khi thấy cholesterol đã về bình thường.
- Uống Statin cách ngày hoặc không đúng liều khuyến cáo.
- Cho rằng tăng men gan nhẹ là chống chỉ định tuyệt đối của Statin.
- Không tái khám định kỳ, bỏ qua xét nghiệm lipid máu.
- Dùng thực phẩm chức năng thay thế Statin.
- Ngừng thuốc ngay khi có đau cơ hoặc mệt mỏi mà không báo bác sĩ.