Viêm khớp nhiễm trùng: Nguyên nhân, dấu hiệu và phác đồ điều trị

Ngọc Anh

14-11-2025

goole news
16

Viêm khớp nhiễm khuẩn là bất thường ở Xương khớp thường gặp ở trẻ sơ sinh và người lớn tuổi. Phản ứng viêm và nhiễm trùng có thể xảy ra do vi khuẩn, virus xâm nhập qua vết thương, di chuyển qua máu đến các bộ phận khác nhau của cơ thể. 

Viêm khớp nhiễm trùng là gì?

Viêm khớp nhiễm trùng (hay còn gọi là viêm khớp nhiễm khuẩn, nhiễm trùng xương khớp) là bệnh lý do vi khuẩn, virus hoặc nấm xâm nhập vào khoang khớp gây ra phản ứng viêm cấp tính. Khi đó, khớp bị sưng, nóng đỏ và đau nhức dữ dội khiến người bệnh khó vận động, thậm chí có thể mất chức năng khớp nếu không điều trị sớm.

Thông thường, tình trạng này chỉ ảnh hưởng đến một khớp duy nhất, phổ biến nhất là khớp gối, khớp hông, khớp cổ tay hoặc khớp khuỷu. Bất thường về mặt xương khớp này được xem là tình trạng cần cấp cứu nội khoa. Bởi nếu không được xử trí kịp thời, quá trình viêm có thể phá hủy khớp trong vài ngày và để lại di chứng vĩnh viễn.

Bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng ở khớp

Bệnh nhân có thể bị nhiễm trùng ở khớp

Nguyên nhân gây viêm khớp nhiễm trùng

Như đã nhắc đến ở trên, cơ chế gây bệnh viêm khớp này chỉ được kích hoạt khi vi khuẩn xâm nhập vào khoang khớp, gây ra phản ứng viêm và tổn thương bên trong. Theo các bác sĩ chuyên khoa, tác nhân này có thể đến từ nhiều con đường khác nhau:

  • Từ bên ngoài: Một vết thương xuyên thấu, mũi tiêm, hoặc cuộc phẫu thuật quanh khớp (kể cả phẫu thuật thay khớp) đều có thể là là cây cầu cho vi khuẩn xâm nhập nếu quy trình không đảm bảo vô trùng tuyệt đối.
  • Từ bên trong cơ thể: Nhiễm trùng xương khớp cũng có thể bắt nguồn từ các ổ nhiễm trùng khác như da, đường tiết niệu hoặc vết thương đang viêm. Khi đó, vi khuẩn theo đường máu di chuyển đến khớp và gây nhiễm trùng tại đây.

Khi vi khuẩn đã xâm nhập, lớp niêm mạc khớp vốn đã có khả năng tự bảo vệ rất yếu nên nguy cơ xảy ra nhiễm trùng rất cao. Phản ứng viêm của cơ thể khiến áp lực trong khớp tăng lên, lưu lượng máu bị giảm trực tiếp dẫn đến tổn thương mô khớp và đau nhức nghiêm trọng.

Đối tượng dễ bị nhiễm trùng xương khớp

Mặc dù ai cũng có nguy cơ mắc bệnh lý này nhưng theo thống kê trên lâm sàng, nhóm đối tượng dưới đây có nguy cơ gặp bất thường về mặt xương khớp cao hơn, bao gồm:

  • Có tiền tử các bệnh khớp sẵn có như viêm khớp dạng thấp, gout, thoái hóa khớp hoặc lupus ban đỏ.
  • Người từng phẫu thuật hoặc chấn thương vùng khớp, đặc biệt là bệnh nhân từng thay khớp nhân tạo có nguy cơ cao nếu trong quá trình mổ không đảm bảo vô trùng.
  • Bệnh nhân viêm khớp dạng thấp đang dùng thuốc điều trị bởi một số loại thuốc có thể làm suy yếu hệ miễn dịch khiến cơ thể dễ bị tấn công bởi vi khuẩn.
  • Người mắc bệnh da liễu như vảy nến, chàm hoặc có da mỏng, dễ tổn thương, vết thương lâu lành - nơi vi khuẩn dễ xâm nhập.
  • Người tiêm chích ma túy có nguy cơ cao bị nhiễm trùng tại vị trí tiêm, từ đó lan đến khớp.
  • Người có hệ miễn dịch suy yếu do bệnh tiểu đường, suy gan, suy thận hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch trong thời gian dài.
  • Người bị vết thương hở quanh khớp chẳng hạn như bị động vật cắn hoặc đâm xuyên bởi vật nhọn.

Người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ mắc bệnh cao hơn

Người bị viêm khớp dạng thấp có nguy cơ mắc bệnh cao hơn

Dấu hiệu nhận biết viêm khớp nhiễm trùng

Các triệu chứng của bệnh lý xương khớp này khá điển hình và khởi phát nhanh chóng. Ngay khi bị viêm khớp, người bệnh thường cảm thấy khó cử động các khớp vì đau nhức, sưng tấy và khó chịu. Những khớp bị ảnh hưởng thường có các biểu hiện như sau:

  • Sưng, đỏ, nóng và đau nhức tại chỗ
  • Đau tăng lên khi vận động
  • Sốt, ớn lạnh
  • Mệt mỏi kéo dài, chán ăn, sút cân
  • Cơ thể yếu hơn, dễ cáu gắt hoặc khó chịu

Những triệu chứng này khiến người bệnh gặp khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày và nếu không được điều trị sớm, tình trạng viêm có thể lan rộng, làm tổn thương khớp nặng nề.

Về vị trí khớp bị viêm, tùy theo độ tuổi mà mỗi nhóm bệnh nhân dễ bị viêm khớp ở các khu vực khác nhau. Ví dụ, ở trẻ em, khớp hông lại là vị trí thường xuyên bị tổn thương. Trong khi đó, với một số trường hợp hiếm, vi khuẩn còn có thể tấn công các khớp vùng cổ, lưng hoặc đầu.

Nếu nguyên nhân khớp bị viêm và nhiễm trùng đến từ phẫu thuật thay khớp nhân tạo thì các dấu hiệu của bệnh lý có thể xuất hiện âm ỉ trong nhiều tháng, thậm chí nhiều năm sau phẫu thuật. Người bệnh thường cảm thấy:

  • Khớp đau và sưng như viêm khớp thông thường
  • Cảm giác lỏng lẻo, đau khi vận động hoặc chịu lực
  • Đỡ đau khi nghỉ ngơi, nhưng nếu để lâu, khớp có thể bị lỏng hoặc trật ra ngoài vị trí ban đầu

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Nếu người bệnh đột ngột bị đau dữ dội ở khớp, đặc biệt là đi kèm sưng, sốt hoặc không thể vận động bình thường, hãy đến bệnh viện ngay lập tức.Việc chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể giúp ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn cho khớp và bảo toàn khả năng vận động.

Chẩn đoán viêm khớp nhiễm trùng

Để xác định chính xác bệnh lý, bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như sau:

Xét nghiệm dịch khớp

Bác sĩ sẽ chọc hút một lượng nhỏ dịch khớp bằng kim tiêm vô trùng. Mẫu dịch này được quan sát về màu sắc, độ đặc và thành phần tế bào, sau đó mang đi nuôi cấy vi khuẩn để xác định loại vi sinh vật gây bệnh.
Đây là xét nghiệm quan trọng nhất giúp xác định nguyên nhân và lựa chọn kháng sinh phù hợp.

Bạn có thể phải xét nghiệm dịch khớp để chẩn đoán bệnh

Bạn có thể phải xét nghiệm dịch khớp để chẩn đoán bệnh

Xét nghiệm máu

Công thức máu toàn phần của người viêm khớp cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, đặc biệt là bạch cầu trung tính, gợi ý tình trạng nhiễm trùng. Ngoài ra, bác sĩ có thể đo CRP và ESR để đánh giá mức độ viêm.

Chẩn đoán hình ảnh

Bên cạnh hai xét nghiệm kể trên, các bác sĩ sẽ kiểm tra hình ảnh của khớp trên siêu âm và phim chụp để có thêm cơ sở chẩn đoán:

  • Siêu âm khớp giúp phát hiện dịch khớp bất thường, hỗ trợ hướng dẫn chọc hút.
  • X-quang hoặc MRI có tác dụng hỗ trợ đánh giá tổn thương khớp, phát hiện biến dạng hoặc tiêu xương do nhiễm trùng kéo dài.

Phác đồ điều trị viêm khớp nhiễm trùng

Tùy vào mức độ bệnh và nguyên nhân gây ra, bác sĩ sẽ xây dựng phác đồ điều trị viêm khớp phù hợp cho từng bệnh nhân. Hai phương hướng điều trị chính gồm: dẫn lưu dịch khớp và dùng kháng sinh.

Dẫn lưu dịch khớp (thoát dịch khớp)

Mục đích của cách điều trị này là loại bỏ vi khuẩn và dịch mủ ra khỏi khớp, giảm áp lực trong ổ khớp, đồng thời cải thiện triệu chứng đau và sưng. Bác sĩ có thể lựa chọn một trong số các kỹ thuật sau để được áp dụng:

  • Chọc hút bằng kim (arthrocentesis): Dùng kim vô trùng rút dịch khớp.
  • Nội soi khớp: Đưa camera nhỏ vào khớp để quan sát, rửa khớp và dẫn lưu dịch.
  • Phẫu thuật mở: Áp dụng cho các khớp sâu như khớp háng, khi không thể hút dịch qua kim hoặc nội soi.

Trong một số trường hợp, bác sĩ cần thực hiện nhiều lần dẫn lưu để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn. Sau khi kiểm soát được nhiễm trùng, người bệnh sẽ được khuyến khích vận động nhẹ nhàng để duy trì độ linh hoạt của khớp và tránh tình trạng cứng khớp.

Điều trị bằng kháng sinh

Sau khi xác định loại vi khuẩn, bác sĩ sẽ điều trị bằng cách kháng sinh đặc hiệu. Ở giai đoạn đầu, người bệnh sẽ được tiêm kháng sinh tĩnh mạch nhằm tiêu diệt vi khuẩn nhanh chóng và kiểm soát tình trạng nhiễm trùng. 

Khi sức khỏe bắt đầu cải thiện, bác sĩ có thể cho chuyển sang dùng thuốc kháng sinh đường uống tại nhà để tiếp tục duy trì hiệu quả điều trị. Thời gian điều trị thường kéo dài từ 2–6 tuần, tùy thuộc vào mức độ bệnh và khả năng đáp ứng của cơ thể. 

Trong quá trình này, người bệnh có thể gặp một số tác dụng phụ như buồn nôn, nôn, tiêu chảy hoặc dị ứng thuốc. Nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào, hãy báo ngay cho bác sĩ để được xử lý kịp thời.

Uống thuốc là phương pháp điều trị bệnh phổ biến

Uống thuốc là phương pháp điều trị bệnh phổ biến

Trong trường hợp khớp nhân tạo bị nhiễm trùng, hướng điều trị sẽ phức tạp hơn đáng kể, bao gồm:

  • Tháo bỏ khớp nhân tạo và thay tạm bằng miếng đệm xi măng kháng sinh.
  • Sau vài tháng, cấy ghép lại khớp nhân tạo mới.
  • Nếu không thể tháo bỏ khớp, bác sĩ sẽ làm sạch mô viêm và dùng kháng sinh kéo dài để kiểm soát nhiễm trùng.

Song song đó, người bệnh có thể được chỉ định vật lý trị liệu để phục hồi chức năng khớp và ngăn ngừa teo cơ.

Phòng ngừa viêm khớp nhiễm trùng

Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa tuyệt đối, nhưng bạn có thể giảm nguy cơ nhiễm trùng xương khớp bằng cách chăm sóc và phòng ngừa đúng cách trong sinh hoạt hằng ngày:

  • Giữ sạch vùng khớp và vết thương: Nếu có vết xước hay vết mổ gần khớp, hãy vệ sinh sạch, hãy giữ vết thương khô và băng kín để tránh vi khuẩn xâm nhập.
  • Đảm bảo vô trùng khi tiêm hoặc phẫu thuật: Khi cần tiêm thuốc hay phẫu thuật ở vùng khớp, hãy thực hiện tại cơ sở y tế uy tín để đảm bảo dụng cụ được vô khuẩn tuyệt đối.
  • Điều trị dứt điểm các ổ nhiễm trùng khác: Nếu bạn đang bị viêm da, sâu răng, viêm đường tiểu… hãy điều trị sớm để vi khuẩn không lan đến khớp.
  • Tuyệt đối không tiêm chích ma túy, không dùng chung kim tiêm 
  • Ăn uống đầy đủ, ngủ nghỉ hợp lý: Cơ thể khỏe mạnh, sức đề kháng tốt sẽ giúp chống lại các tác nhân gây bệnh.
  • Khám định kỳ nếu có bệnh mạn tính: Người bị tiểu đường, suy gan, suy thận hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch nên đi khám định kỳ để bác sĩ theo dõi và phòng

Có thể nói, đây là bệnh lý nguy hiểm, có thể phá hủy khớp nhanh chóng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, với phác đồ điều trị viêm khớp nhiễm trùng hiện đại kết hợp dẫn lưu, kháng sinh và vật lý trị liệu thì người bệnh hoàn toàn có thể phục hồi chức năng khớp, ngăn ngừa biến chứng lâu dài.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

221

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

PGS.TS.BS Cao Cấp

NGUYỄN MAI HỒNG

Giám đốc Trung tâm Cơ xương khớp

PGS.TS.BS Cao Cấp

NGUYỄN MAI HỒNG

Giám đốc Trung tâm Cơ xương khớp
19001806 Đặt lịch khám