Bilirubin được hiểu như thế nào?
Bilirubin là một sắc tố màu vàng được hình thành trong quá trình phân hủy hemoglobin – một thành phần của hồng cầu – khi các tế bào máu già cỗi bị phá vỡ trong gan, lách hoặc tủy xương. Khi hồng cầu chết đi, hemoglobin trong chúng sẽ bị phân giải thành heme và globin; phần heme tiếp tục bị chuyển hóa thành biliverdin và sau đó thành bilirubin.
Bilirubin tồn tại trong cơ thể dưới hai dạng chính: bilirubin gián tiếp (bilirubin không liên hợp) – không tan trong nước và gắn với albumin để được vận chuyển tới gan; và bilirubin trực tiếp (bilirubin liên hợp) – đã được gan xử lý để hòa tan trong nước, giúp bài tiết ra ngoài qua mật và phân.
Mức độ bilirubin trong máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng gan. Nếu nồng độ bilirubin tăng cao, nó có thể gây ra hiện tượng vàng da, vàng mắt – một dấu hiệu điển hình của các rối loạn về gan, đường mật hoặc tán huyết.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nồng độ bilirubin toàn phần trong máu bình thường ở người trưởng thành là dưới 1.2 mg/dL (tương đương khoảng 20 µmol/L) – trong đó bilirubin trực tiếp thường chiếm dưới 0.3 mg/dL.
Xét nghiệm Bilirubin là gì? Gồm những chỉ số nào?
Xét nghiệm Bilirubin là một xét nghiệm máu dùng để đo nồng độ bilirubin. Khi có vấn đề trong quá trình chuyển hóa này, như tổn thương gan, tắc mật hoặc bệnh lý hồng cầu, mức bilirubin trong máu có thể tăng cao, dẫn đến hiện tượng vàng da, vàng mắt – đặc trưng của nhiều bệnh lý gan mật.
Xét nghiệm Bilirubin là một phương pháp y tế được sử dụng để đo nồng độ bilirubin trong máu, một chất được sản xuất khi cơ thể phân hủy hồng cầu
Xét nghiệm Bilirubin bao gồm 3 chỉ số: Bilirubin trực tiếp - gián tiếp - toàn phần.
- Bilirubin trực tiếp: Hỗ trợ đánh giá các vấn đề liên quan tới gan hoặc đường mật. Bao gồm các bệnh lý như xơ gan, viêm gan, sỏi mật hoặc tắc nghẽn đường mật.
- Bilirubin gián tiếp: Đánh giá được tình trạng thiếu máu tán huyết, vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh hoặc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh (hội chứng Gilbert).
- Bilirubin toàn phần: Bao gồm cả bilirubin trực tiếp và bilirubin gián tiếp. Kết quả giúp đánh giá tổng quan về chức năng gan. Đồng thời chỉ số này cũng chỉ ra sự mất cân bằng trong quá trình sản xuất, liên hợp hoặc bài tiết bilirubin.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm Bilirubin
Kết quả xét nghiệm sẽ có sự thay đổi nhẹ tuỳ vào phòng xét nghiệm và đàn ông trưởng thành. Đối với phụ nữ và trẻ nhỏ có thể kết quả sẽ khác vì bị ảnh hưởng bởi một số loại thức ăn nhất định hoặc do uống thuốc, tập luyện nặng.
Một số thuốc điều trị bệnh có thể khiến cho chỉ số bilirubin thấp hơn bình thường bao gồm: Caffeine, Barbiturat, Penicillin, Salicylate liều cao, Citrat, Atazanavir (thuốc kháng virus HIV có thể làm tăng nồng độ Bilirubin gián tiếp), Ethanol, Corticosteroid, Protein, Urea, Ethanol,...
Thuốc làm tăng nồng độ bilirubin tăng cao như: Một vài loại thuốc kiểm soát mang thai, kháng sinh, Flurazepam, Diazepam (Valium), Indomethacin (Indocin), Adrenalin, thuốc điều trị sốt rét, vitamin C, Allopurinol, Phenytoin (Dilantin), thuốc cường cholin, Codein, Dextran, thuốc lợi tiểu, Levodopa, thuốc ức chế MAO, Methotrexate, Meperidine, Methyldopa, Quinidine, Rifampin, Streptomycin, Tyrosine, vitamin A, Theophylline,...
Cách đọc chỉ số xét nghiệm Bilirubin
|
Độ tuổi
|
Ngưỡng an toàn
|
Thấp
|
Cao
|
Báo động
|
|
< 2 tuần tuổi
|
Từ 3.3 – 283.8
|
< 3.3
|
283.8
|
> 283.8
|
|
Từ tuần 2 – 1 tháng tuổi
|
Từ 0.8 – 11.7
|
< 0.8
|
> 117 và ≤ 283.8
|
> 283.8
|
|
Từ 1– 12 tháng tuổi
|
Từ 0.8 – 11.7
|
< 0.8
|
> 117
|
-
|
|
Từ 1– 9 tuổi
|
Từ 0.8 – 6.8
|
< 0.8
|
> 6.8
|
-
|
|
Từ 9 – 12 tuổi
|
Từ 0.8 - 9.4
|
< 0.8
|
> 9.4
|
-
|
|
Từ 12 – 15 tuổi
|
Từ 1.7 – 11.9
|
< 1.7
|
> 11.9
|
-
|
|
Từ 15 – 18 tuổi
|
Từ 1.7 - 14,4
|
< 1.7
|
> 14.4
|
-
|
|
> 18 tuổi
|
Từ 3.4 – 20.5
|
< 3.4
|
> 20.5
|
-
|
Bảng tham chiếu chỉ số Bilirubin toàn phần (áp dụng cho mọi giới tính; đơn vị: µmol/L) – Nguồn tham khảo: diag.vn
|
Độ tuổi
|
Ngưỡng an toàn
|
Thấp
|
Cao
|
Báo động
|
|
< 2 tuần tuổi
|
Từ 5.7 – 12.1
|
< 5.7
|
> 12.1
|
-
|
|
Từ 2 tuần – 12 tháng tuổi
|
Từ 0.8 – 5.2
|
< 0.8
|
> 5.2
|
-
|
|
Từ 1 – 9 tuổi
|
Từ 0.8 – 3.4
|
< 0.8
|
> 3.4
|
-
|
|
Từ 9 – 13 tuổi
|
Từ 0.8 – 5
|
< 0.8
|
> 5
|
-
|
|
Từ 13 – 18 tuổi
|
Từ 1.9 – 7.1
|
< 1.9
|
> 7.1
|
-
|
|
> 18 tuổi
|
< 8.6
|
- |
≥ 8.6
|
-
|
Bảng tham chiếu chỉ số Bilirubin trực tiếp ở nam giới (đơn vị: µmol/L) – Nguồn tham khảo: diag.vn
|
Độ tuổi
|
Ngưỡng an toàn
|
Thấp
|
Cao
|
Báo động
|
|
< 2 tuần tuổi
|
Từ 5.7 – 12.1
|
< 5.7
|
> 12.1
|
-
|
|
Từ 2 tuần – 12 tháng tuổi
|
Từ 0.8 – 5.2
|
< 0.8
|
> 5.2
|
-
|
|
Từ 1 – 9 tuổi
|
Từ 0.8 – 3.4
|
< 0.8
|
> 3.4
|
-
|
|
Từ 9 – 13 tuổi
|
Từ 0.8 – 5
|
< 0.8
|
> 5
|
-
|
|
Từ 13 – 18 tuổi
|
Từ 1.7 – 6.7
|
< 1.7
|
> 6.7
|
-
|
|
> 18 tuổi
|
< 8.6
|
- |
≥ 8.6
|
-
|
Bảng tham chiếu chỉ số Bilirubin trực tiếp ở nữ giới (đơn vị: µmol/L) – Nguồn tham khảo: diag.vn
|
Ngưỡng an toàn
|
Thấp
|
Cao
|
Báo động
|
|
Từ 3.4 – 13.7
|
-
|
> 13.7
|
-
|
Bảng tham chiếu chỉ số Bilirubin gián tiếp (áp dụng cho mọi giới tính và mọi độ tuổi; đơn vị: µmol/L) – Nguồn tham khảo: diag.vn
Lưu ý:
- Bảng tham chiếu chỉ mang tính chất tham khảo bởi giá trị có thể thay đổi tuỳ theo phòng xét nghiệm.
- Kết quả xét nghiệm chủ yếu tập trung vào các giá trị tăng của Bilirubin. Những giá trị thấp hơn bình thường không mang ý nghĩa lâm sàng đáng kể.
Xem thêm:
Chỉ số bilirubin bao nhiêu là nguy hiểm cho sức khỏe?
Đối với trẻ sơ sinh
Mức độ vàng da ở trẻ sơ sinh
Chỉ số bilirubin tăng cao là một trong những dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm, đặc biệt là đối với trẻ sơ sinh. Lượng bilirubin tăng cao có tỉ lệ thuận với số lượng tế bào hồng cầu bị phá huỷ lớn, trẻ có thể phải đối mặt với nhiều biến chứng nghiêm trọng. Theo các chuyên gia, chỉ số bilirubin càng cao thì mức độ nguy hiểm càng lớn:
|
Tuổi sau sinh
|
Bilirubin toàn phần (cảnh báo nguy cơ)
|
|
< 24 giờ tuổi
|
> 5 mg/dL (bất thường, cần can thiệp)
|
|
24 – 48 giờ
|
> 10 mg/dL
|
|
48 – 72 giờ
|
> 12 – 14 mg/dL
|
|
> 72 giờ
|
> 15 mg/dL
|
|
Bất kỳ lúc nào
|
≥ 20 mg/dL → Cần can thiệp khẩn cấp bằng chiếu đèn, thay máu
|
Những biến chứng có thể xảy ra khi chỉ số Bilirubin vàng da ở trẻ sơ sinh tăng cao như:
- Nhiễm độc thần kinh: Hậu quả có thể dẫn đến bại não, viêm não cấp tính, suy giảm chức năng vận động, nhận thức kém. Đây cũng chính là biến chứng thường xảy ra khi nồng độ Bilirubin tăng cao trong máu của trẻ.
- Vàng da nhân não: Biến chứng này được xem là nặng nề nhất nhưng lại vô cùng hiếm gặp, có thể phòng ngừa được. Vàng da nhân não là hiện tượng Bilirubin lắng đọng lại trong nhân và hạch đáy của thân não rồi từ đó tấn công vào hàng rào mạch máu não.
Giải đáp cho lý do chỉ số bilirubin ở trẻ sơ sinh cao, nguyên nhân có thể xuất phát từ:
- Nguyên nhân sinh lý: Do cơ thể của trẻ sơ sinh sản xuất tế bào hồng cầu và bilirubin liên tục, cùng với mức độ đào thải và nồng độ vi khuẩn trong cơ thể thấp khiến cho chỉ số bilirubin trong máu tăng cao lên đến 18 mg/dl khi bé được 3–4 ngày tuổi. Sau đó, nồng độ Bilirubin sẽ giảm dần, trẻ sẽ tự hết vàng da mà không cần điều trị.
- Nguyên nhân bệnh lý: Kết quả xét nghiệm máu cho thấy chỉ số Bilirubin toàn phần cao hơn 18 mg/dl và mức độ tăng Bilirubin trong máu > 5mg/dl/ngày. Khi đó, tình trạng vàng da của trẻ sẽ nghiêm trọng hơn kèm theo các triệu chứng khác như bỏ bú, mệt mỏi, khóc thét. Một số bệnh lý có thể gây ra tình trạng vàng ở trẻ như viêm gan sơ sinh, nhiễm khuẩn sơ sinh, ứ mật.
Đối với người lớn
|
Mức Bilirubin toàn phần
|
Ý nghĩa lâm sàng
|
|
1.3 – 3.0 mg/dL
|
Tăng nhẹ – có thể do viêm gan nhẹ, Gilbert, tan máu nhẹ
|
|
3.0 – 10 mg/dL
|
Tăng vừa – cảnh báo tổn thương gan (viêm gan cấp, tắc mật…)
|
|
> 10 mg/dL
|
Tăng nặng – nguy cơ suy gan, tắc mật toàn phần, xơ gan tiến triển
|
|
> 20 mg/dL
|
Nguy hiểm nghiêm trọng – dễ dẫn đến bệnh não gan, đặc biệt ở bệnh nhân xơ gan mất bù
|
Những biến chứng có thể xảy ra khi chỉ số Bilirubin vàng da ở trẻ sơ sinh tăng cao như:
Tình trạng tăng bilirubin toàn phần > 3 mg/dL có thể gây vàng da lâm sàng, nhưng khi vượt ngưỡng > 10–20 mg/dL, đặc biệt là tăng bilirubin trực tiếp, nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng tăng cao.
- Bệnh não gan: Khi gan mất chức năng lọc độc tố (như ammonia và bilirubin), chất độc xâm nhập hệ thần kinh trung ương gây rối loạn ý thức, hành vi, thậm chí hôn mê gan. Thường xảy ra ở bệnh nhân xơ gan mất bù, với tỷ lệ tử vong có thể lên đến 80% nếu không điều trị kịp thời.
- Vàng da tắc mật kéo dài: Làm suy giảm tiêu hóa chất béo, thiếu hụt vitamin tan trong dầu (A, D, E, K), tăng nguy cơ chảy máu. Gây ngứa, mệt mỏi mạn tính, viêm đường mật thứ phát.
- Suy gan cấp: Khi bilirubin tăng cùng lúc với men gan (AST, ALT) và giảm albumin, INR tăng, nguy cơ tử vong cao nếu không được ghép gan kịp thời.
- Nhiễm trùng đường mật – viêm tụy cấp: Tăng bilirubin do sỏi mật hoặc u chèn ống mật dễ dẫn đến nhiễm trùng huyết (sepsis), đe dọa tính mạng.
- Tăng nguy cơ ung thư đường mật hoặc ung thư gan: Nếu bilirubin tăng kéo dài và không rõ nguyên nhân, cần nghĩ tới các khối u đường mật, tụy hoặc ung thư gan nguyên phát (HCC) – đặc biệt khi đi kèm alpha-fetoprotein (AFP) tăng.
Giải đáp cho lý do chỉ số bilirubin ở người lớn tăng cao, nguyên nhân có thể xuất phát từ:
Tăng bilirubin máu ở người lớn có thể bắt nguồn từ ba cơ chế chính: tăng sản xuất bilirubin, rối loạn chuyển hóa tại gan hoặc tắc nghẽn đường dẫn mật. Dưới đây là các nguyên nhân điển hình:
- Do các bệnh lý gan: Chẳng hạn như viêm gan virus cấp hoặc mạn (A, B, C, E), xơ gan, suy gan cấp (do thuốc, độc tố, viêm gan tối cấp). Gây tổn thương tế bào gan, giảm khả năng chuyển hóa bilirubin, làm mất chức năng gan, gây tăng cả bilirubin trực tiếp và gián tiếp.
- Tắc mật: Gồm sỏi mật, viêm đường mật, u đầu tụy gây cản trở dòng chảy của mật, khiến bilirubin trực tiếp không thể đào thải. Ung thư gan hoặc đường mật gây chèn ép hệ thống ống mật.
- Tan máu: Do thiếu men G6PD, sốt rét, hồng cầu hình liềm, bệnh tự miễn làm phá hủy hồng cầu nhanh chóng, tăng bilirubin gián tiếp. Hội chứng Gilbert (rối loạn di truyền nhẹ về chuyển hóa bilirubin) thường gây tăng nhẹ bilirubin gián tiếp.
- Tác dụng phụ của thuốc: Paracetamol quá liều, rifampicin, isoniazid, statin, một số kháng sinh hoặc thuốc hóa trị có thể gây viêm gan cấp.
Cách điều trị khi chỉ số Bilirubin tăng cao
Khi chỉ số Bilirubin rơi vào ngưỡng nguy hiểm, điều trị chính bao gồm ánh sáng liệu pháp (chiếu đèn) để chuyển hóa bilirubin không liên hợp thành bilirubin liên hợp, và trong trường hợp nguy hiểm hơn, có thể cần truyền máu thay thế.
Chiếu đèn
Đối với trường hợp vàng da ở trẻ sơ sinh, liệu pháp chiếu sáng thường được áp dụng để giúp giảm nồng độ bilirubin trong máu
- Ánh sáng xanh với bước sóng 400-480nm giúp chuyển hóa bilirubin tự do (không tan trong nước) thành dạng tan trong nước, được đào thải qua đường mật và nước tiểu.
- Trẻ đủ tháng, đủ cân sẽ được chiếu đèn với chỉ số bilirubin TSB và tùy thuộc vào số ngày tuổi và trọng lượng của trẻ.
- Ánh sáng liệu pháp được khuyến cáo là phương pháp an toàn và hiệu quả cho tất cả các trường hợp tăng bilirubin tự do.
Truyền máu (thay máu)
Truyền máu thay thế được chỉ định khi nồng độ bilirubin tăng quá mức và có nguy cơ gây tổn thương não.
Cụ thể, truyền máu có thể được chỉ định khi:
- Bilirubin ≥ 20mg/dL trong 24 - 48 giờ.
- Bilirubin ≥ 25 mg/dL sau 48 giờ.
- Trẻ đã chiếu đèn nhưng không hiệu quả.
- Ngay khi trẻ sinh ra, nếu bilirubin đã cao hơn 25 mg/dL, cần chuẩn bị sẵn sàng truyền máu nếu chiếu đèn không làm giảm bilirubin.
Điều trị hỗ trợ
- Điều trị kháng sinh nếu có nhiễm trùng.
- Truyền albumin nếu trẻ vàng da nặng và albumin máu thấp.
- Dùng Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIg) nếu cần.
- Chống co giật với Phenobarbital nếu cần thiết.
- Vật lý trị liệu đối với trẻ bị vàng da nhân.
Lưu ý:
- Nên cho trẻ bú đủ trong thời gian chiếu đèn và đảm bảo trẻ được chiếu liên tục hoặc những khoảng thời gian lâu nhất có thể.
- Sau chiếu đèn, cần xét nghiệm kiểm tra bilirubin để đánh giá hiệu quả.
- Nếu chiếu đèn không hiệu quả, trẻ vẫn vàng da và bilirubin tăng cao hơn, có thể cần truyền máu thay thế.
Để được tư vấn chính xác về trường hợp cụ thể của bạn, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa. Nếu quý khách hàng có các thắc mắc nào khác cần giải đáp thì đừng ngần ngại để lại thông tin tại phần Đặt lịch khám hoặc bấm máy gọi tới Hotline 1900 1806 của BVĐK Phương Đông để được hỗ trợ.
Khi nào nên xét nghiệm Bilirubin?
Các trường hợp bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm bilirubin bao gồm:
- Nghi ngờ mắc một số bệnh nào đó, chẳng hạn như thiếu máu tán huyết;
- Bệnh nhân có triệu chứng vàng da;
- Người thường xuyên sử dụng chất kích thích, uống bia rượu;
- Bệnh nhân bị ngộ độc thuốc;
- Người có nước tiểu màu đậm, xuất hiện tình trạng buồn nôn, nôn, khó chịu;
- Khi bị đau bụng, uể oải, mệt mỏi hoặc bị các bệnh mãn tính về gan;
Một số lưu ý khi xét nghiệm Bilirubin
Xét nghiệm Bilirubin là xét nghiệm máu giúp đánh giá tình trạng chức năng gan, mật và quá trình phân hủy hồng cầu. Tuy nhiên, để kết quả phản ánh chính xác tình trạng sức khỏe, người bệnh cần lưu ý một số vấn đề sau:
Nhịn ăn trước khi xét nghiệm: Người bệnh nên nhịn ăn từ 4–8 tiếng trước khi lấy máu, vì ăn uống có thể ảnh hưởng đến nồng độ bilirubin trong máu, đặc biệt là bilirubin trực tiếp (liên hợp). Không nên sử dụng các loại đồ uống có cồn, thực phẩm giàu chất béo ít nhất 24 giờ trước xét nghiệm vì chúng ảnh hưởng đến chuyển hóa gan.
Thông báo với bác sĩ về thuốc đang sử dụng: Một số loại thuốc có thể làm tăng hoặc giảm chỉ số bilirubin như: Rifampin, probenecid, indomethacin, chloramphenicol…(tăng bilirubin) và Penicillin, theophylline, barbiturates…(giảm bilirubin). Do đó, người bệnh nên thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để có hướng xử lý trước xét nghiệm.
Tránh vận động mạnh trước xét nghiệm: Bởi tập luyện gắng sức có thể làm phá hủy một lượng nhỏ hồng cầu, làm tăng nhẹ bilirubin gián tiếp (unconjugated). Nên nghỉ ngơi, tránh căng thẳng ít nhất 1 ngày trước khi lấy máu để đảm bảo kết quả ổn định.
Không xét nghiệm trong thời gian hành kinh hoặc bị nhiễm trùng cấp: Ở nữ giới, kỳ kinh nguyệt có thể ảnh hưởng đến các chỉ số máu do thay đổi nội tiết và mất máu. Ngoài ra, nhiễm trùng cấp tính, sốt, tiêu chảy cũng có thể làm thay đổi kết quả, nên hoãn xét nghiệm đến khi tình trạng ổn định.
Chỉ số bilirubin dù chỉ tăng nhẹ cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo các vấn đề tiềm ẩn về gan và hệ mật. Khi bilirubin toàn phần vượt ngưỡng 2 mg/dL, bạn nên chủ động thăm khám để tìm nguyên nhân và theo dõi sát tình trạng sức khỏe. Đặc biệt với các trường hợp có triệu chứng vàng da, mệt mỏi, nước tiểu sẫm màu, việc can thiệp y tế kịp thời sẽ giúp hạn chế biến chứng nặng. Theo dõi định kỳ, duy trì lối sống lành mạnh và lắng nghe cơ thể chính là cách tốt nhất để kiểm soát chỉ số bilirubin và bảo vệ lá gan của bạn.