Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là gì?
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt là một thủ thuật ngoại khoa được thực hiện nhằm giảm áp lực bất thường bên trong hốc mắt – nơi chứa nhãn cầu, dây thần kinh thị giác, các cơ vận nhãn và mô mỡ xung quanh. Khi áp lực trong hốc mắt tăng cao, các cấu trúc này có thể bị chèn ép, gây ra nhiều triệu chứng khó chịu và tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng thị lực.
Tình trạng tăng áp lực hốc mắt thường gặp ở người mắc lồi mắt do bệnh Basedow, viêm hốc mắt mạn tính hoặc sau chấn thương vùng mặt – mắt. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức quanh mắt, nhìn đôi (song thị), mắt lồi rõ, thậm chí giảm thị lực nếu dây thần kinh thị giác bị chèn ép kéo dài.
Trong những trường hợp điều trị nội khoa không còn đáp ứng, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật giảm áp hốc mắt để tạo thêm không gian cho nhãn cầu và các mô xung quanh. Bằng cách mở rộng hoặc loại bỏ một phần thành xương hốc mắt và/hoặc lấy bớt mỡ hốc mắt, áp lực bên trong sẽ được giải phóng, từ đó giúp giảm triệu chứng và bảo tồn chức năng thị giác.

Phẫu thuật được chỉ định cho các trường hợp điều trị bằng thuốc không hiệu quả
Các phương pháp phẫu thuật giảm áp hốc mắt
Hiện nay, có nhiều phương pháp thực hiện phẫu thuật giảm áp hốc mắt khác nhau. Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp sẽ được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc dựa trên mức độ lồi mắt, nguyên nhân bệnh, giải phẫu hốc mắt và nguy cơ biến chứng của từng người bệnh.
Kỹ thuật cắt thành xương hốc mắt
Kỹ thuật cắt thành xương hốc mắt là phương pháp được sử dụng từ lâu và có hiệu quả rõ rệt trong việc giảm lồi mắt và giải phóng áp lực chèn ép lên dây thần kinh thị giác. Phẫu thuật được thực hiện bằng cách cắt bỏ một phần thành xương của hốc mắt, thường là thành trong, sàn hốc mắt và/hoặc thành ngoài.
Trước đây, kỹ thuật cắt thành trong và sàn hốc mắt qua đường xoang hàm được sử dụng phổ biến, tuy nhiên phương pháp này có tỷ lệ song thị sau mổ khá cao. Do đó, các kỹ thuật tiếp cận qua đường mi mắt hoặc cắt thành ngoài hốc mắt đã dần được ưu tiên nhằm giảm nguy cơ nhìn đôi và các biến chứng nặng.
Hiện nay, trần hốc mắt hầu như không còn được sử dụng trong phẫu thuật giảm áp do hiệu quả mở rộng không gian hạn chế và nguy cơ liên quan đến nội sọ. Việc cắt thành ngoài hốc mắt, đặc biệt là cắt sâu về phía sau, được đánh giá là an toàn hơn và ít gây song thị, nhất là khi áp dụng cho các trường hợp lồi mắt mức độ nặng.
Kỹ thuật lấy mỡ hốc mắt (không cắt thành xương)
Kỹ thuật lấy mỡ hốc mắt là phương pháp giảm áp hốc mắt mà không can thiệp vào thành xương, được phát triển với mục tiêu hạn chế biến chứng song thị sau phẫu thuật. Phẫu thuật tập trung vào việc loại bỏ một phần mô mỡ dư thừa trong hốc mắt, từ đó làm giảm áp lực lên nhãn cầu.
Một số nghiên cứu cho thấy phương pháp này có thể giúp giảm mức độ lồi mắt ở mức vừa phải, đặc biệt phù hợp với người bệnh lồi mắt thể mỡ. Tuy nhiên, hiệu quả giảm lồi có thể không đồng đều giữa các nghiên cứu, và vẫn ghi nhận nguy cơ xuất hiện song thị mới sau mổ ở một tỷ lệ nhất định.
Các nghiên cứu gần đây trên người châu Á cho thấy kỹ thuật lấy mỡ hốc mắt có kết quả khả quan hơn, với tỷ lệ song thị mới mắc thấp và cải thiện triệu chứng song thị sẵn có ở một số người bệnh. Sự khác biệt này được cho là liên quan đến đặc điểm giải phẫu hốc mắt giữa các chủng tộc và kỹ thuật phẫu thuật được áp dụng.

Kỹ thuật lấy mỡ hốc mắt phù hợp với người mắt lồi
Kỹ thuật cắt thành xương và lấy mỡ hốc mắt
Trong những năm gần đây, việc kết hợp cắt thành xương và lấy mỡ hốc mắt ngày càng được áp dụng rộng rãi trong phẫu thuật giảm áp hốc mắt. Phương pháp này cho phép tối ưu hóa hiệu quả giảm lồi mắt, đồng thời vẫn kiểm soát tốt nguy cơ biến chứng nếu được thực hiện đúng kỹ thuật.
Sự kết hợp này đặc biệt phù hợp với những trường hợp lồi mắt mức độ vừa đến nặng, hoặc người bệnh có cả yếu tố tăng thể tích xương và mô mỡ trong hốc mắt. Việc phối hợp linh hoạt các kỹ thuật giúp bác sĩ cá thể hóa phẫu thuật, tránh can thiệp quá mức nhưng vẫn đạt được mục tiêu điều trị.
Tuy nhiên, đây là phẫu thuật chuyên sâu, đòi hỏi bác sĩ có nhiều kinh nghiệm và đánh giá kỹ lưỡng trước mổ. Người bệnh cần được tư vấn rõ ràng về lợi ích và các biến chứng có thể gặp phải sau mổ.
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt được chỉ định cho ai?
Phẫu thuật giảm áp hốc mắt thường được chỉ định cho những người mắc bệnh mắt do Basedow tức bệnh cường giáp mức độ nặng. Điểm chung của các bệnh nhân này là các tổ chức trong hốc mắt bị viêm và phù nề khiến mắt họ bị lồi ra ngoài, co rút mi trên, thậm chí bị nhìn đôi, nhìn mờ.
Trên thực tế, không phải tất cả người bệnh Basedow đều cần phẫu thuật. Bác sĩ chỉ cân nhắc can thiệp ngoại khoa khi các biện pháp điều trị nội khoa không còn mang lại hiệu quả hoặc khi mắt đã xuất hiện những dấu hiệu tổn thương rõ ràng.
Cụ thể, phẫu thuật thường được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Ở mức độ nhẹ, người bệnh có biểu hiện tổn thương thị thần kinh do rối loạn hormon tuyến giáp hoặc giác mạc bị tổn thương, dễ khô, loét, đau rát kéo dài.
- Ở mức độ nặng, người bệnh có các dấu hiệu như mi co rút từ 2mm trở lên, mắt lồi rõ, song thị không liên tục ngay cả khi nhìn thẳng, ảnh hưởng nhiều đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống.
Ngược lại, phẫu thuật sẽ không được khuyến cáo cho các đối tượng sau:
- Bệnh nhân cường giáp mức độ trung bình hoặc nặng, sức khỏe toàn thân không cho phép gây mê nội khí quản
- Người bệnh chưa sẵn sàng tái khám, theo dõi lâu dài sau mổ.
Trong những trường hợp này, bác sĩ sẽ ưu tiên kiểm soát ổn định tuyến giáp trước khi xem xét can thiệp phẫu thuật.

Bệnh nhân cường giáp mức độ nặng không thể phẫu thuật được
Quy trình phẫu thuật giảm áp hốc mắt diễn ra như thế nào?
Trước phẫu thuật
Trước khi tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ khai thác kỹ tiền sử bệnh và thăm khám toàn diện cho người bệnh. Các thông tin quan trọng bao gồm thời điểm xuất hiện bệnh mắt, thời gian mắc bệnh Basedow, độ tuổi được chẩn đoán cường giáp, tình trạng kiểm soát hormon tuyến giáp hiện tại và các bệnh lý toàn thân đi kèm.
Bên cạnh đó, người bệnh sẽ được thực hiện thăm khám chuyên sâu như đo thị lực, đánh giá mức độ lồi mắt, kiểm tra tổn thương giác mạc, thị lực màu, vận động nhãn cầu, nhãn áp, thị trường và phản xạ đồng tử. Phim CT hốc mắt cũng có thể được chỉ định để xác định mức độ chèn ép dây thần kinh thị giác và cấu trúc xương cần can thiệp.
Xem thêm: Thủng giác mạc: Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị
Trong phẫu thuật
Trong quá trình phẫu thuật giảm áp hốc mắt, người bệnh sẽ được gây mê nội khí quản để đảm bảo an toàn và không cảm thấy đau.
Bác sĩ tiến hành đường mổ qua kết mạc mi dưới, tiếp cận thành trong và thành dưới của hốc mắt. Phần xương mỏng, còn gọi là xương giấy, cùng với các tế bào sàng sẽ được lấy bỏ có kiểm soát. Mục tiêu của bước này là tạo thêm không gian cho các tổ chức trong hốc mắt, từ đó giải phóng áp lực đang chèn ép dây thần kinh thị giác và làm giảm tình trạng lồi mắt.
Trong suốt ca mổ, bác sĩ luôn chú ý bảo tồn các bó mạch thần kinh quan trọng, kiểm soát cầm máu kỹ lưỡng và đánh giá lượng mỡ hốc mắt cần lấy bỏ phù hợp cho từng trường hợp. Sau khi hoàn tất, mi dưới sẽ được khâu lại cẩn thận để đảm bảo tính thẩm mỹ và chức năng của mắt.
Sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật, người bệnh thường được truyền thuốc qua đường tĩnh mạch trong vài ngày đầu để giảm viêm, phòng nhiễm trùng và kiểm soát đau. Sau đó, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh, kháng viêm và giảm đau phù hợp với tình trạng hồi phục của từng người.
Một điểm rất quan trọng là người bệnh cần tuân thủ lịch tái khám định kỳ, thường là sau 7 ngày, 1 tháng, 3 tháng và 6 tháng. Việc tái khám giúp bác sĩ theo dõi khả năng hồi phục của mắt, đánh giá hiệu quả của phẫu thuật giảm áp hốc mắt và phát hiện sớm các biến chứng nếu có.
Tóm lại, phẫu thuật giảm áp hốc mắt là phương pháp điều trị duy nhất đem lại hiệu quả cao cho bệnh nhân gặp biến chứng về thị giác do bệnh cường giáp. Để góp phần nâng cao hiệu quả phẫu thuật, người bệnh nên thăm khám mắt định kỳ và lựa chọn các Bệnh viện uy tín để theo dõi và điều trị.