Ung thư tiền liệt tuyến thường tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ sót ở giai đoạn đầu nếu chỉ dựa vào triệu chứng lâm sàng. Chính vì vậy, sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm là kỹ thuật được ứng dụng phổ biến nhằm lấy mẫu mô nghi ngờ một cách chính xác, hỗ trợ chẩn đoán sớm ung thư và nhiều bệnh lý tuyến tiền liệt khác.
Sinh thiết tiền liệt tuyến là gì?
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ thuộc hệ sinh dục nam, có kích thước và hình dạng tương tự quả óc chó. Tuyến này nằm ngay dưới bàng quang và bao quanh đoạn đầu của niệu đạo. Chức năng chính của tuyến tiền liệt là sản xuất dịch tiết tham gia vào quá trình hình thành tinh dịch, góp phần nuôi dưỡng và bảo vệ tinh trùng.
Sơ đồ minh họa sinh thiết tuyến tiền liệt qua đường tầng sinh môn
Sinh thiết tiền liệt tuyến là thủ thuật y khoa được thực hiện nhằm lấy một hoặc nhiều mẫu mô từ tuyến tiền liệt để kiểm tra dưới kính hiển vi. Phương pháp này thường được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt thông qua các kết quả sàng lọc bất thường.
Chỉ định và chống chỉ định sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm là phương pháp quan trọng giúp chẩn đoán và đánh giá ung thư tiền liệt tuyến. Kỹ thuật này thường được chỉ định khi người bệnh có các dấu hiệu nghi ngờ bất thường trên lâm sàng, xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng phù hợp để thực hiện thủ thuật và cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ lưỡng trước khi chỉ định.
Trường hợp được chỉ định
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm thường được áp dụng trong các trường hợp sau:
- Thăm khám trực tràng phát hiện tuyến tiền liệt cứng, có dấu hiệu nghi ngờ ung thư hoặc sờ thấy nhân rắn bất thường.
- Chỉ số PSA (Prostate-Specific Antigen) thay đổi bất thường sau khi đã loại trừ các nguyên nhân lành tính có thể làm tăng PSA như viêm hoặc tăng sản lành tính tuyến tiền liệt.
- Giá trị PSA toàn phần tăng cao: PSA > 4.0 ng/ml được xem là ngưỡng cần theo dõi và đánh giá thêm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến.
- Tốc độ tăng PSA (PSA Velocity – PSAV) bất thường PSAV ≥ 0.75 ng/ml/năm nếu PSA nằm trong khoảng từ 4–10 ng/ml; PSAV > 0.5 ng/ml/năm nếu PSA dưới 4 ng/ml
- Chỉ số này có vai trò hỗ trợ tiên lượng nguy cơ tiến triển bệnh hơn là giá trị chẩn đoán đơn thuần.
- Mật độ PSA (PSAD) tăng cao:PSAD > 0,15 (PSAD được tính bằng PSA chia cho thể tích tuyến tiền liệt đo trên siêu âm qua trực tràng).
- Đối với bệnh nhân có PSA dưới 10 ng/ml, bác sĩ có thể đánh giá thêm tỷ lệ PSA tự do/PSA toàn phần (PSAf/PSAt) > 25%: thường chưa cần sinh thiết; 10–15%: cân nhắc chỉ định sinh thiết; < 10%: nguy cơ ung thư cao, thường được chỉ định sinh thiết
- Hình ảnh siêu âm qua trực tràng hoặc siêu âm trên xương mu xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ ung thư tiền liệt tuyến như: Tổn thương giảm âm vùng ngoại vi tuyến; mất tính đối xứng của tuyến tiền liệt; tăng sinh mạch máu khu trú bất thường
- Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác như MRI hoặc CT phát hiện tổn thương nghi ngờ ác tính tại tuyến tiền liệt.
- Người bệnh xuất hiện các tổn thương thứ phát nghi ngờ di căn từ ung thư tiền liệt tuyến, điển hình như tổn thương xương thứ phát.
- Đánh giá giai đoạn tiến triển của ung thư tiền liệt tuyến đã được chẩn đoán trước đó.
- Các trường hợp nghi ngờ ung thư tiền liệt tuyến tái phát dựa trên biểu hiện lâm sàng và kết quả cận lâm sàng.
- Loại trừ ung thư tiền liệt tuyến trước khi áp dụng một số phương pháp điều trị không phẫu thuật đối với bệnh lý tuyến tiền liệt, chẳng hạn như nút mạch điều trị quá sản lành tính tuyến tiền liệt.
Trường hợp chống chỉ định
Mặc dù là thủ thuật tương đối an toàn, sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm vẫn có một số chống chỉ định nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng cho người bệnh.
Các trường hợp chống chỉ định bao gồm:
- Bệnh nhân hoặc người thân không đồng ý thực hiện thủ thuật.
- Người bệnh bị rối loạn đông máu nặng hoặc có nguy cơ chảy máu cao.
- Bệnh nhân mắc các bệnh lý tim mạch, hô hấp nghiêm trọng hoặc có chống chỉ định liên quan đến gây mê/gây tê.
- Trường hợp đang bị viêm tiền liệt tuyến cấp tính vì có nguy cơ làm lan rộng nhiễm trùng.
Việc đánh giá chỉ định và chống chỉ định cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa nhằm đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả chẩn đoán cho người bệnh.
Xem thêm:
Quy trình các bước sinh thiết tiền liệt tuyến
Sinh thiết tiền liệt tuyến là thủ thuật giúp lấy mẫu mô từ tuyến tiền liệt để kiểm tra và phát hiện các bất thường tế bào, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt. Thủ thuật thường được chỉ định khi người bệnh có chỉ số PSA tăng cao, kết quả thăm khám bất thường hoặc nghi ngờ tổn thương tại tuyến tiền liệt qua chẩn đoán hình ảnh.
Các bước chuẩn bị trước khi sinh thiết tiền liệt tuyến
Trước khi thực hiện thủ thuật, người bệnh sẽ được bác sĩ thăm khám và tư vấn chi tiết về quy trình sinh thiết nhằm đảm bảo an toàn và hạn chế tối đa các biến chứng có thể xảy ra.
Người bệnh cần lưu ý một số vấn đề trước khi sinh thiết như:
- Ngưng sử dụng các thuốc ảnh hưởng đến quá trình đông máu như aspirin, clopidogrel hoặc warfarin trong khoảng 5–7 ngày trước thủ thuật
- Thực hiện thụt tháo trực tràng ít nhất 2 giờ trước khi sinh thiết
- Sử dụng kháng sinh dự phòng theo chỉ định nhằm giảm nguy cơ nhiễm khuẩn sau thủ thuật
Việc chuẩn bị đúng cách giúp quá trình sinh thiết diễn ra thuận lợi và tăng độ chính xác khi lấy mẫu mô.
Quy trình thực hiện sinh thiết tiền liệt tuyến
Quá trình thực hiện sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm
- Trong quá trình thực hiện, người bệnh thường được hướng dẫn nằm nghiêng và co gối sát ngực để bác sĩ dễ dàng tiếp cận tuyến tiền liệt qua đường trực tràng.
- Sau khi sát khuẩn vùng thực hiện thủ thuật và bôi gel gây tê, bác sĩ sẽ nhẹ nhàng đưa đầu dò siêu âm vào trực tràng nhằm xác định chính xác vị trí tuyến tiền liệt cũng như các khu vực nghi ngờ tổn thương.
- Tiếp theo, bác sĩ tiến hành gây tê tại chỗ bằng thuốc lidocain 2% để giảm cảm giác khó chịu cho người bệnh trong quá trình lấy mẫu mô.
- Khi thiết bị sinh thiết được đưa đúng vị trí, kim sinh thiết chuyên dụng sẽ được sử dụng để lấy các mẫu mô nhỏ dạng hình trụ từ tuyến tiền liệt. Thao tác lấy mẫu diễn ra nhanh chóng và đa số người bệnh chỉ cảm thấy khó chịu nhẹ.
- Thông thường, bác sĩ sẽ sinh thiết tại các vùng nghi ngờ bất thường hoặc lấy mẫu ở nhiều vị trí khác nhau trong tuyến tiền liệt để tăng khả năng phát hiện tổn thương. Số lượng mẫu mô thường được lấy gồm khoảng 12 mẫu hoặc nhiều hơn nếu cần thiết
- Toàn bộ quá trình sinh thiết thường kéo dài khoảng 20–30 phút
- Sau khi hoàn tất, các mẫu mô sẽ được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích dưới kính hiển vi, từ đó phát hiện các bất thường tế bào hoặc dấu hiệu ung thư tuyến tiền liệt.
Cách chăm sóc sau khi sinh thiết tiền liệt tuyến
Sau sinh thiết, người bệnh cần được theo dõi và chăm sóc đúng cách nhằm hạn chế nguy cơ biến chứng và hỗ trợ cơ thể hồi phục nhanh hơn.
Một số triệu chứng thường gặp sau thủ thuật bao gồm cảm giác đau nhẹ vùng sinh thiết hoặc chảy ít máu từ trực tràng. Đây thường là phản ứng tạm thời và sẽ cải thiện sau vài ngày.
Người bệnh có thể được chỉ định tiếp tục sử dụng kháng sinh trong vài ngày sau sinh thiết để phòng ngừa nhiễm trùng. Đồng thời, cần nghỉ ngơi, hạn chế vận động mạnh và theo dõi các dấu hiệu bất thường của cơ thể.
Một số nguy cơ có thể gặp sau sinh thiết tiền liệt tuyến gồm:
- Nhiễm khuẩn
- Chảy máu trong tinh dịch
- Chảy máu tại vị trí sinh thiết
- Bí tiểu
Trong đa số trường hợp, người bệnh có thể xuất viện sau khoảng 1 ngày theo dõi. Nếu xuất hiện các triệu chứng như sốt cao, tiểu khó kéo dài, chảy máu nhiều hoặc đau tăng dần, người bệnh cần nhanh chóng liên hệ bác sĩ để được kiểm tra và xử trí kịp thời.
Kết luận
Sinh thiết tiền liệt tuyến qua trực tràng dưới hướng dẫn siêu âm đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán các bất thường tại tuyến tiền liệt, đặc biệt là phát hiện sớm ung thư. Nhờ sự hỗ trợ của siêu âm, bác sĩ có thể định vị chính xác vùng nghi ngờ để lấy mẫu mô, từ đó nâng cao độ chính xác chẩn đoán và xây dựng hướng điều trị phù hợp. Việc chủ động thăm khám khi có dấu hiệu bất thường hoặc chỉ số PSA tăng cao sẽ giúp tăng cơ hội phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm, cải thiện hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.