Khi nào bác sĩ chỉ định sinh thiết u vú dưới hướng dẫn siêu âm?

Nguyễn Phương Thảo

20-05-2026

goole news
16

Sinh thiết u vú dưới hướng dẫn siêu âm thường được bác sĩ chỉ định khi khối u trên siêu âm có dấu hiệu nghi ngờ ác tính hoặc chưa thể xác định rõ là lành tính hay nguy hiểm. Đây là phương pháp giúp lấy chính xác mẫu mô tại vị trí tổn thương để phân tích tế bào, từ đó đưa ra chẩn đoán cụ thể thay vì chỉ dựa vào hình ảnh học. Trong nhiều trường hợp, sinh thiết là bước quyết định giúp phát hiện sớm ung thư vú và định hướng điều trị kịp thời. 

Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm là gì? 

Sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm là một thủ thuật chẩn đoán xâm lấn tối thiểu, sử dụng máy siêu âm thời gian thực để hướng dẫn kim sinh thiết (thường là kim lõi hoặc kim hút chân không) chọc vào các tổn thương bất thường trong tuyến vú (khối u, nốt nghi ngờ, vôi hóa...) nhằm lấy mẫu mô để xét nghiệm mô bệnh học, xác định bản chất lành tính hay ác tính. 

Kỹ thuật sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âmKỹ thuật sinh thiết vú dưới hướng dẫn siêu âm

Siêu âm giúp bác sĩ quan sát rõ ràng vị trí, kích thước và đặc điểm của tổn thương, đồng thời theo dõi đường đi của kim một cách chính xác, tránh tổn thương các cấu trúc lân cận, từ đó tăng độ an toàn và độ chính xác của thủ thuật. Đây là phương pháp phổ biến, được ưu tiên khi tổn thương có thể nhìn thấy rõ trên siêu âm, giúp chẩn đoán sớm ung thư vú mà không cần phẫu thuật mở ngay từ đầu.

Phân loại các kỹ thuật sinh thiết u vú 

Hiện nay có nhiều kỹ thuật sinh thiết vú khác nhau, mỗi phương pháp sẽ được chỉ định tùy theo đặc điểm tổn thương và mục đích chẩn đoán cụ thể.

  • Sinh thiết kim nhỏ (Fine Needle Aspiration - FNA): Sử dụng kim có kích thước nhỏ để lấy tế bào hoặc dịch từ khối u vú phục vụ cho xét nghiệm tế bào học.
  • Sinh thiết kim lõi (Core Needle Biopsy - CNB): Sử dụng kim có kích thước lớn hơn FNA nhằm lấy mẫu mô nguyên vẹn, giúp đánh giá chính xác cấu trúc mô bệnh học.
  • Sinh thiết có hỗ trợ hút chân không (Vacuum-Assisted Biopsy - VAB): Ứng dụng hệ thống hút chân không để thu thập nhiều mẫu mô tại các vị trí khác nhau trong tổn thương dưới hướng dẫn siêu âm, giúp tăng độ chính xác chẩn đoán.
  • Sinh thiết mở (Surgical Biopsy): Thực hiện phẫu thuật để cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ khối u nhằm kiểm tra mô bệnh học trong những trường hợp cần đánh giá chuyên sâu hơn.

Xem thêm: 

Khi nào bác sĩ chỉ định sinh thiết u vú?

Trường hợp cần phải sinh thiết vú là khi hình ảnh siêu âm hay chụp X-quang, bác sĩ phát hiện những khối u mang đặc điểm bất thường. Để đánh giá khối u lành hay ác tính, việc sinh thiết sẽ mang lại kết quả chính xác, từ đó có thể đưa ra hướng điều trị và xử lý kịp thời nhất. 

Tuy nhiên, không phải tất cả người bệnh đến khám đều phải thực hiện sinh thiết tuyến vú. Nhưng trong quá trình thăm khám, bác sĩ phát hiện những dấu hiệu nghi ngờ sau có thể chỉ định thực hiện thủ thuật: 

  • Xuất hiện khối cộm lên ở vú mà sau khi siêu âm hay chụp nhũ ảnh đều mang lại đặc điểm nghi ngờ của khối u ác tính;
  • Rối loạn cấu trúc mô tuyến vú; 
  • Khối ở vú kèm theo những dấu hiệu bất thường như: Chảy dịch bất thường ở vú, biến dạng đầu vú, lõm vùng da vú, da vú sần sùi như vỏ cam,...
  • Có các tổn thương hình ảnh xếp loại BIRADS 4 và 5;

Thủ thuật sinh thiết vú sẽ không có chống chỉ định cụ thể. Trong một số trường hợp đặc biệt, bác sĩ sẽ cân nhắc việc chỉ định hay không phụ thuộc vào: 

  • Tổn thương ở vú quá khó định hướng để lấy sinh thiết, dù đã thực hiện các loại hình ảnh học đặc biệt. 
  • Bệnh nhân có bệnh lý gây rối loạn khả năng đông cầm máu nặng, hay đang sử dụng thuốc đông cầm máu để trị bệnh khác (thuốc kháng đông, aspirin,..) 
  • Bệnh nhân có tiền căn dị ứng với thuốc gây mê hoặc gây tê
  • Một số đặc điểm khó khăn khách quan khiến người bệnh không thể thực hiện thủ thuật như mô vú quá dày, cân nặng quá lớn hay khiếm khuyết cơ thể,...

Ưu điểm và hạn chế của phương pháp sinh thiết u vú dưới hướng dẫn của siêu âm 

Ưu điểm 

  • Phương pháp này là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, thực hiện nhanh (thường dưới 1 giờ), ít đau, không để lại sẹo hoặc chỉ để lại vết chọc kim rất nhỏ;
  • Bệnh nhân có thể xuất viện ngay sau thủ thuật mà không cần nằm viện. 
  • Siêu âm cung cấp hình ảnh thời gian thực, giúp bác sĩ quan sát chính xác đường đi của kim, định vị tổn thương rõ ràng (đặc biệt với các khối u đặc, u nang hoặc tổn thương sâu), tránh các cấu trúc quan trọng như mạch máu
  • Không sử dụng tia xạ ion hóa nên an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc người trẻ. 
  • So với sinh thiết phẫu thuật mở, phương pháp này có độ chính xác cao trong chẩn đoán lành-ac, chi phí hợp lý hơn, thời gian hồi phục nhanh và giảm nguy cơ biến dạng thẩm mỹ tuyến vú.

Hạn chế 

  • Phương pháp chỉ áp dụng tốt cho các tổn thương có thể quan sát rõ trên siêu âm; với vi vôi hóa nhỏ, tổn thương rất sâu hoặc không nhìn thấy rõ trên siêu âm thì độ chính xác giảm và có thể cần chuyển sang hướng dẫn nhũ ảnh (stereotactic) hoặc MRI.
  • Mặc dù biến chứng hiếm nhưng vẫn có thể gặp chảy máu, tụ máu, bầm tím, đau nhẹ hoặc nhiễm trùng tại chỗ. Trong một số trường hợp hiếm, thủ thuật có thể lấy mẫu không đủ hoặc bỏ sót tổn thương, dẫn đến kết quả âm tính giả hoặc cần lặp lại sinh thiết. 
  • Ngoài ra, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của bác sĩ thực hiện và chất lượng thiết bị.

Quy trình thực hiện sinh thiết u vú

Trước khi tiến hành sinh thiết u vú, bệnh nhân cần trao đổi đầy đủ với bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, bao gồm thuốc điều trị, thực phẩm chức năng và các sản phẩm thảo dược. Đặc biệt, nếu người bệnh có tiền sử dị ứng thuốc gây tê hoặc đang dùng thuốc chống đông máu, bác sĩ có thể yêu cầu ngưng thuốc trước thủ thuật khoảng 3–5 ngày

Điều này nhằm giảm nguy cơ chảy máu và đảm bảo an toàn trong quá trình sinh thiết.

Ngoài ra, bệnh nhân nên lựa chọn trang phục rộng rãi, thoải mái và tháo bỏ trang sức tại vùng ngực trước khi thực hiện thủ thuật. Việc có người thân đi cùng cũng được khuyến khích để hỗ trợ chăm sóc và đưa bệnh nhân về sau khi hoàn tất quy trình.

Các bước sinh thiết u vú dưới hướng dẫn siêu âmCác bước sinh thiết u vú dưới hướng dẫn siêu âm

Bước 1: Xác định vị trí tổn thương

Bệnh nhân được hướng dẫn nằm ngửa hoặc nghiêng nhẹ sang một bên tùy theo vị trí khối u. Bác sĩ sử dụng đầu dò siêu âm để khảo sát mô vú và xác định chính xác khu vực cần sinh thiết. Hình ảnh hiển thị trực tiếp trên màn hình giúp bác sĩ theo dõi toàn bộ quá trình can thiệp theo thời gian thực, từ đó tăng độ chính xác khi lấy mẫu mô.

Bước 2: Gây tê và sát khuẩn vùng sinh thiết

Sau khi xác định vị trí tổn thương, bác sĩ tiến hành sát khuẩn vùng da nhằm đảm bảo vô trùng. Tiếp theo, thuốc gây tê sẽ được tiêm vào da và mô quanh khu vực sinh thiết để giảm cảm giác đau cho bệnh nhân. Trong một số trường hợp chọc hút bằng kim nhỏ, gây tê có thể không cần thiết do mức độ can thiệp tối thiểu.

Bước 3: Tiến hành lấy mẫu mô

Dưới hướng dẫn liên tục của siêu âm, bác sĩ đưa kim sinh thiết vào đúng vị trí tổn thương thông qua một đường rạch nhỏ trên da. Đối với kỹ thuật sinh thiết lõi hoặc sinh thiết có hỗ trợ hút chân không, mẫu mô sẽ được lấy nhiều lần để đảm bảo đủ dữ liệu phục vụ phân tích giải phẫu bệnh.

Mẫu mô sau khi được lấy raMẫu mô sau khi được lấy ra

Bước 4: Kết thúc thủ thuật và chăm sóc sau sinh thiết

Sau khi hoàn tất việc thu thập mẫu mô, kim sinh thiết sẽ được rút ra nhẹ nhàng. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể đặt dấu định vị tại vị trí sinh thiết để thuận tiện cho việc theo dõi hoặc can thiệp sau này nếu cần. Vùng sinh thiết sẽ được ép nhẹ nhằm hạn chế chảy máu, sau đó băng lại bằng băng y tế chuyên dụng.

Toàn bộ quy trình sinh thiết u vú thường diễn ra nhanh chóng và không kéo dài quá một giờ. Sau thủ thuật, bệnh nhân sẽ được hướng dẫn chăm sóc tại nhà, bao gồm hạn chế vận động mạnh hoặc tác động lên vùng sinh thiết để hỗ trợ hồi phục nhanh và giảm nguy cơ biến chứng.

Các câu hỏi thường gặp 

  • Chi phí thực hiện sinh thiết vú dưới hướng dẫn của siêu âm là bao nhiêu? 

Chi phí thực hiện sinh thiết vú dưới hướng dẫn của siêu âm tùy thuộc vào từng cơ sở y tế, trang thiết bị sử dụng và mức độ phức tạp của ca sinh thiết. Ngoài ra, một số bệnh viện có thể tính thêm các khoản phí khác như phí khám bệnh, xét nghiệm trước và sau thủ thuật. Do đó, bệnh nhân nên tham khảo thông tin cụ thể từ cơ sở y tế mà mình dự định thực hiện để có cái nhìn rõ ràng hơn về tổng chi phí.

  • Sinh thiết u vú có nguy cơ xảy ra biến chứng gì không? 

Sinh thiết u vú là một thủ thuật thường được thực hiện để xác định tính chất của khối u, nhưng cũng có thể xảy ra một số biến chứng. Những biến chứng này có thể bao gồm chảy máu tại vị trí sinh thiết, nhiễm trùng, hoặc phản ứng với thuốc gây tê. Ngoài ra, bệnh nhân có thể cảm thấy đau hoặc khó chịu trong vài ngày sau thủ thuật. 

  • Sau sinh thiết bao lâu sẽ có kết quả? 

Sau khi thực hiện sinh thiết, thời gian để có kết quả thường dao động từ 3 đến 7 ngày. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sinh thiết, phương pháp phân tích mẫu và tình trạng cụ thể của bệnh nhân. Trong một số trường hợp, nếu cần thêm các xét nghiệm bổ sung hoặc phân tích chuyên sâu, thời gian chờ đợi có thể kéo dài hơn. 

Kết luận

Bác sĩ sẽ không chỉ định sinh thiết u vú một cách “ngẫu nhiên”, mà dựa trên các dấu hiệu bất thường ghi nhận qua siêu âm, nhũ ảnh hoặc thăm khám lâm sàng. Thực hiện sinh thiết đúng thời điểm giúp xác định chính xác bản chất khối u, tránh chẩn đoán chậm trễ và tăng cơ hội điều trị hiệu quả nếu phát hiện ung thư vú ở giai đoạn sớm. 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

16

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

BSCKII.BSNT

NGÔ QUANG ĐỊNH

Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp Quốc tế Phương Đông

BSCKII.BSNT

NGÔ QUANG ĐỊNH

Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán hình ảnh và Điện quang can thiệp Quốc tế Phương Đông
19001806 Đặt lịch khám