Xuất huyết nội nhãn là một trong số các bệnh lý nhãn khoa hiếm gặp và có thể gây ảnh hưởng đến thị lực lâu dài. Bệnh được chia ra thành hai hình thái bao gồm xuất huyết tiền phòng và xuất huyết dịch kính.
Xuất huyết nội nhãn là một trong số các bệnh lý nhãn khoa hiếm gặp và có thể gây ảnh hưởng đến thị lực lâu dài. Bệnh được chia ra thành hai hình thái bao gồm xuất huyết tiền phòng và xuất huyết dịch kính.
Xuất huyết nội nhãn là tình trạng máu chảy vào các khoang bên trong nhãn cầu, làm cản trở đường đi của ánh sáng và gây suy giảm thị lực. Tùy vị trí chảy máu, xuất huyết có thể xuất hiện dưới dạng xuất huyết tiền phòng (khoang giữa giác mạc và mống mắt), xuất huyết dịch kính (khoang phía sau mống mắt và thể thủy tinh) hoặc xuất huyết hỗn hợp.
Đây không phải là tình trạng hiếm gặp và có thể xảy ra đột ngột sau chấn thương hoặc âm thầm tiến triển do bệnh lý toàn thân. Nếu không được phát hiện và xử trí kịp thời, bệnh có thể khiến người bệnh bị suy giảm thị lực nhanh chóng và để lại nhiều biến chứng nghiêm trọng ở mắt.
Chảy máu trong nhãn cầu là hiện tượng xảy ra sau chấn thương hoặc ảnh hưởng do bệnh lý toàn thân
Bệnh có thể xảy ra do tổn thương trực tiếp tại mắt hoặc bắt nguồn từ các bệnh lý toàn thân. Trong đó, chấn thương vẫn là nguyên nhân thường gặp nhất, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.
Theo các bác sĩ chuyên khoa, tình trạng xuất huyết trong mắt có thể xuất hiện trong các trường hợp như:
Triệu chứng của bệnh có thể xuất hiện đột ngột hoặc tiến triển dần, tùy vào nguyên nhân và mức độ chảy máu. Nhìn chung các triệu chứng mà bạn cần cảnh giác sớm bao gồm:
Xuất huyết nội nhãn được đánh giá là tình trạng nguy hiểm vì có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề nếu không điều trị kịp thời. Máu trong nội nhãn có thể gây ngấm máu giác mạc, tăng nhãn áp, viêm màng bồ đào hoặc dính mống mắt.
Trong những trường hợp nặng, xuất huyết có thể dẫn đến bong võng mạc, teo thị thần kinh, xuất huyết tái phát nhiều lần và suy giảm thị lực vĩnh viễn, thậm chí mù lòa. Chính vì vậy, đây không chỉ là hiện tượng “chảy máu trong mắt” đơn thuần mà cần được theo dõi và điều trị nghiêm túc bởi bác sĩ chuyên khoa.
Một trong các dấu hiệu điển hình của xuất huyết là giảm thị lực
Việc điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ chảy máu và tình trạng thị lực của người bệnh. Mục tiêu điều trị là kiểm soát chảy máu, xử lý nguyên nhân nền và phòng ngừa biến chứng.
Ở những trường hợp nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa kết hợp theo dõi chặt chẽ. Người bệnh có thể được dùng thuốc cầm máu, thuốc chống viêm, thuốc tiêu máu hoặc thuốc kiểm soát các bệnh lý toàn thân như tăng huyết áp, đái tháo đường.
Một số trường hợp cần đeo miếng che mắt để bảo vệ mắt và tạo điều kiện cho quá trình hồi phục tự nhiên. Trong giai đoạn này, người bệnh tuyệt đối không tự ý sử dụng thuốc nhỏ mắt khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Khi xuất huyết nội nhãn nặng, kéo dài hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa, phẫu thuật cắt dịch kính có thể được chỉ định. Phương pháp này giúp loại bỏ máu trong khoang dịch kính, cải thiện tầm nhìn và tạo điều kiện để xử lý các tổn thương đi kèm như bong võng mạc hoặc rách võng mạc.
Việc chăm sóc đúng cách sẽ hỗ trợ người bệnh phục hồi nhanh hơn đáng kể, đồng thời hạn chế nguy cơ xảy ra các vấn đề sức khỏe mắt khác. Bạn có thể tham khảo hướng dẫn chăm sóc sức khỏe cho người bệnh dưới đây:
Hãy chủ động đeo kính râm khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời
Không phải mọi trường hợp xuất huyết đều có thể phòng tránh nhưng chủ động bảo vệ mắt và kiểm soát bệnh nền bằng các biện pháp chăm sóc sức khỏe tại nhà sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Bạn có thể tham khảo các gợi ý dưới đây:
Có thể nói, xuất huyết nội nhãn cần phải được phát hiện và xử lý đúng cách. Cách phòng tránh hiệu quả nhất là bạn nên chủ động đeo kính khi đi ra ngoài, kiểm soát tốt bệnh lý nền và đi thăm khám mắt định kỳ.
BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG
Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.