Cách xem kết quả đo khúc xạ mắt là kỹ năng cần thiết với mỗi người bệnh, giúp hiểu rõ hơn về tình trạng thị lực sau buổi thăm khám. Trong bài viết dưới đây, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông sẽ giới thiệu chi tiết đến bạn nguồn gốc, ý nghĩa của các ký hiệu, chỉ số chuyên môn như độ cầu, độ trụ, trục loạn và khoảng cách đồng tử.
Vì sao cần đọc kết quả đo tật khúc xạ mắt?
Tìm hiểu cách xem kết quả đo khúc xạ mắt giúp người bệnh xác định loạt tật khúc xạ đang mắc phải, từ đó lựa chọn loại kính và độ kính phù hợp. Điều này đảm bảo hình ảnh của vật được hội tụ chính xác trên võng mạc, hạn chế nguy cơ diễn tiến nặng khiến thị lực suy giảm.

Hiểu cách xem kết quả đo khúc xạ mắt giúp người bệnh xác định, đánh giá tình trạng mắt
Cách xem kết quả đo khúc xạ mắt
Kết quả đo khúc xạ mắt thường được cung cấp dưới hai hình thức, gồm bản in từ máy đo khúc xạ tự động và đánh giá của kỹ thuật viên. Mỗi hình thức có cách xem kết quả đo khúc xạ mắt khác nhau, đòi hỏi người bệnh hiểu đúng ý nghĩa các chỉ số để tránh nhầm lẫn.
Đọc kết quả đo tật khúc xạ bằng máy tự động
Dựa vào kết quả đo khúc xạ mắt bằng máy minh họa dưới đây, có thể đánh giá tình trạng mắt như sau:
- Mắt phải (R) có độ cận (S) -1.25, loạn (C) -0.75, trục loạn (A) 98 độ, độ cầu tương đương (S.E.) 1.25D.
- Mắt trái (L) có độ cận (S) 1, loạn (C) 1, trục loạn (A) 99 độ, độ cầu tương đương (S.E.) 1.

Kết quả đo tật khúc xạ mắt bằng máy tự động
Đọc kết quả đo tật khúc xạ của kỹ thuật viên
Bên cạnh kết quả từ máy đo tự động, người bệnh còn được đánh giá khúc xạ trực tiếp từ kỹ thuật thuật viên nhãn khoa. Phương pháp kết hợp khúc xạ chủ quan và khúc xạ khách quan, tăng hiệu quả xác định tình trạng tật khúc xạ cũng như độ kính phù hợp với từng mắt.
Trong đó:
- Khúc xạ chủ quan là quá trình đo, khám khúc xạ dựa quy trình và kinh nghiệm chuyên môn của kỹ thuật viên. Các trang thiết bị được sử dụng như công cụ hỗ trợ điều chỉnh dần độ kính, tìm ra mức độ người bệnh nhìn rõ và thoải mái nhất.
- Khúc xạ khách quan là quá trình đo, khám khúc xạ bằng các thiết bị chuyên dụng như soi bóng đồng tử. Phương pháp này thường được chỉ định với trẻ nhỏ, người không thể đo khúc xạ chủ quan hoặc người khó hợp tác với kỹ thuật viên.
Cụ thể hơn, khi dựa vào phiếu khám khúc xạ của kỹ thuật viên nêu trên, các thông số cho biết:
- MP (OD - mắt phải) có độ cầu -5.25, độ trụ -1.75, trục 05 độ, thị lực sau chỉnh kính 8/10. Tức có nghĩa, mắt phải bị cận thị 5.25 độ kèm loạn thị 1.75, trục loạn 5 độ. Thị lực sau đeo kính điều chỉnh phù hợp đạt mức 8/10.
- MT (OS - mắt trái) có độ cầu -3.00, độ trụ -4.00, trục 175 độ, thị lực sau chỉnh kính 9/10. Đồng nghĩa, mắt trái bị cận thị -3.00 độ kèm loạn thị nặng - 4.00 độ, trục loạn 175 độ. Thị lực sau đeo kính điều chỉnh phù hợp đã cải thiện ở ngưỡng 9/10.
- ADD (độ nhìn gần) không ghi nhận trên phiếu khám, cho biết người bệnh chưa có chỉ định cộng thêm độ nhìn gần, chưa có dấu hiệu lão thị.
- Khoảng cách đồng tử (PD) đo được là 61mm, thông số này là căn cứ điều chỉnh tâm kính, giúp bệnh nhân hạn chế tình trạng mỏi mắt khi dùng kính.
Xem thêm: Bạn có biết loạn thị và cận thị cái nào nặng hơn?

Cách đọc kết quả đo tật khúc xạ của kỹ thuật viên
Ý nghĩa các từ viết tắt chỉ số khúc xạ của mắt
Hiểu đúng ý nghĩa các ký hiệu giúp việc xem kết quả đo khúc xạ mắt trở nên dễ dàng và chính xác hơn. Trong nội dung dưới đây, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông sẽ giúp bạn làm rõ nguồn gốc các ký tự, chỉ số khúc xạ trong thực tế khám và điều chỉnh kính.
Nguồn gốc các kí hiệu
Để tiết kiệm thời gian, hạn chế nhầm lẫn trong quá trình khám, điều trị tật khúc xạ, bác sĩ thường sử dụng những ký hiệu viết tắt thay vì viết đầy đủ bằng chữ. Tuy nhiên cách ký hiệu này không được áp dụng thống nhất ở mọi cơ sở hoặc trên toàn thế giới.
- Ít phổ biến hơn: RE chỉ mắt phải, LE chỉ mắt trái.
- Phổ biến hơn: OD chỉ mắt phải, OS chỉ mắt trái, OU chỉ cả hai mắt.
Các ký hiệu thường gặp
Bên cạnh nguồn gốc, người bệnh cũng cần hiểu ý nghĩa các ký hiệu thường gặp trong đơn kính thuốc. Bao gồm như sau:
- RE hay OD: Chỉ thông số đo khúc xạ của mắt phải trong đơn kính.
- LS hay OS: Chỉ thông số đo khúc xạ của mắt trái trong đơn kính.
- Sphere (S, SPH): Phản ánh mức độ cận thị hoặc viễn thị của mắt, trong đó dấu (-) là cận thị, dấu (+) là cận thị.
- Cylinder (C, CYL): Cho biết mức độ loạn thị của mắt, dấu (-) là loạn thị cận và dấu (+) là loạn thị viễn.
- Axis (A, AX): Là hướng của độ loạn thị, được tính bằng độ từ 0 - 180 độ, chỉ xuất hiện khi mắt bị loạn thị.
- Addition (ADD): Là độ bổ sung khi nhìn gần, thường áp dụng với người bị lão thị. Việc cộng thêm chỉ số này vào độ nhìn xa giúp người bệnh đọc sách, làm việc ở khoảng cách gần dễ dàng hơn.
- Diopter (D): Đơn vị đo độ của kính, giúp xác định khả năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng của tròng kính.
- KCDT (PD): Là khoảng cách giữa hai đồng tử, được tính bằng milimet. Thông số này rất quan trọng khi cắt kính, đảm bảo tâm tròng kính trùng với tâm đồng tử, giúp thị lực trở nên rõ nét và hạn chế méo hình khi đeo kính.

Giải thích ý nghĩa các ký hiệu thường gặp trong bảng đo khúc xạ mắt
Hiểu đúng cách xem kết quả đo khúc xạ mắt giúp người bệnh nhận biết tình trạng sức khỏe thị giác, hiện đang bị cận thị, viễn thị hay loạn thị. Tuy nhiên việc tự kết luận có thể dẫn đến chẩn đoán sai, người bệnh nên thăm khám lâm sàng và nhận tư vấn trực tiếp từ bác sĩ hoặc kỹ thuật viên nhãn khoa.