Chỉ số NIT là gì?
NIT (Nitrit) là thuật ngữ dùng để chỉ sự hiện diện của nitrit trong cơ thể, thường được phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu hoặc máu. Trong đời sống, nitrit là một hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể tương tự muối ăn và được sử dụng phổ biến làm chất bảo quản thực phẩm, đặc biệt trong các sản phẩm thịt chế biến sẵn như thịt xông khói, xúc xích, lạp xưởng, giăm bông.
Nitrit được sử dụng để làm chất bảo quản cho các sản phẩm chế biến sẵn
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nitrit và nitrat thường được nhận diện qua các mã phụ gia:
- E249, E250: muối nitrit
- E251, E252: muối nitrat
Các chất này có thể chuyển hóa qua lại trong quá trình bảo quản và chế biến thực phẩm.
Nitrit đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế sự phát triển của vi khuẩn, đặc biệt là Clostridium botulinum – loại vi khuẩn có thể sinh độc tố gây ngộ độc thần kinh nguy hiểm. Ngoài ra, nitrit khi kết hợp với myoglobin trong thịt tươi (một sắc tố quyết định màu sắc của thịt) sẽ tạo thành nitrosomyoglobin, giúp thịt có màu hồng đỏ hấp dẫn hơn sau khi chế biến ở nhiệt độ cao, đồng thời cải thiện mùi vị và cảm quan của sản phẩm.
Tuy nhiên, việc tiêu thụ thực phẩm chứa nitrit trong thời gian dài hoặc với hàm lượng vượt mức cho phép có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy nitrit và các hợp chất nitrosamine hình thành từ nitrit có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư, đặc biệt là:
Bên cạnh đó, nitrit còn có khả năng oxy hóa hemoglobin trong hồng cầu thành methemoglobin – một dạng hemoglobin không còn khả năng vận chuyển oxy và carbon dioxide. Khi nồng độ methemoglobin tăng cao, cơ thể sẽ rơi vào tình trạng thiếu oxy mô, làm suy giảm chức năng hô hấp. Người bị ngộ độc nitrit có thể xuất hiện các triệu chứng như khó thở, cảm giác ngột ngạt, mệt mỏi, choáng váng, đau đầu, và trong trường hợp nặng có thể ngất xỉu hoặc đe dọa tính mạng.
Ý nghĩa của chỉ số NIT trong nước tiểu
NIT trong nước tiểu (Nitrite) là chất được tạo thành khi một số vi khuẩn gây bệnh trong đường tiết niệu chuyển hóa nitrat tự nhiên có sẵn trong nước tiểu thành nitrit. Quá trình này chỉ xảy ra khi có sự hiện diện của vi khuẩn, đặc biệt là các vi khuẩn Gram âm thường gặp như Escherichia coli.
Khi chỉ số NIT trong xét nghiệm nước tiểu cho kết quả dương tính, điều này gợi ý mạnh rằng người bệnh có khả năng đang mắc nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI). Đây là một trong những bệnh nhiễm trùng phổ biến nhất, đặc biệt thường gặp ở phụ nữ, chủ yếu ảnh hưởng đến bàng quang và niệu đạo.
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, nhiễm trùng đường tiết niệu có thể lan ngược lên thận, gây viêm thận – bể thận, làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và các biến chứng toàn thân nguy hiểm. Vì vậy, xét nghiệm nước tiểu phát hiện NIT đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán sớm UTI, giúp bác sĩ kịp thời chỉ định điều trị phù hợp, hạn chế biến chứng và bảo vệ sức khỏe hệ tiết niệu.
Chỉ số NIT trong nước tiểu bao nhiêu là bình thường/bất thường?
Ở người khỏe mạnh, nước tiểu hầu như không có nitrit (NIT) hoặc chỉ tồn tại với hàm lượng rất thấp do không có sự hiện diện của vi khuẩn chuyển hóa nitrat thành nitrit. Vì vậy, kết quả xét nghiệm NIT bình thường thường cho giá trị âm tính, với nồng độ dao động khoảng 0,05 – 0,1 mg/dL tùy theo phương pháp xét nghiệm.
Ngược lại, khi chỉ số nitrit trong nước tiểu vượt quá 0,1 mg/dL và cho kết quả dương tính, đây được xem là dấu hiệu bất thường có ý nghĩa lâm sàng. Tình trạng này thường liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI), đặc biệt do các vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Klebsiella hoặc Proteus có khả năng chuyển nitrat trong nước tiểu thành nitrit.
Tuy nhiên, kết quả NIT dương tính cần được đánh giá kết hợp với các chỉ số khác như bạch cầu niệu (LEU), cấy nước tiểu và triệu chứng lâm sàng để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Nhiễm trùng đường tiết niệu khi chỉ số NIT trong nước tiểu vượt quá 0,1 mg/dL
Phải làm gì khi chỉ số NIT trong nước tiểu bất thường?
Khi chỉ số NIT (nitrit) trong nước tiểu bất thường, người bệnh cần được thăm khám y tế sớm để xác định chính xác có hay không tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu. Dựa trên kết quả xét nghiệm và biểu hiện lâm sàng, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, tránh điều trị sai hoặc bỏ sót biến chứng.
Trong đa số trường hợp, kháng sinh là lựa chọn điều trị ưu tiên khi phát hiện nitrit dương tính trong nước tiểu. Tuy nhiên, việc kê đơn không mang tính áp dụng chung mà cần dựa trên tiền sử bệnh lý, mức độ nhiễm trùng, nguy cơ kháng kháng sinh và các yếu tố cá nhân của người bệnh. Vì vậy, người bệnh không nên tự ý dùng thuốc khi chưa có chỉ định y tế.
Đối với phụ nữ mang thai, việc điều trị cần được cân nhắc đặc biệt nhằm đảm bảo an toàn cho thai nhi. Bác sĩ sẽ lựa chọn các loại kháng sinh phù hợp với thai kỳ hoặc áp dụng phác đồ thay thế đã được chứng minh an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ ảnh hưởng đến sự phát triển của em bé.
Bên cạnh điều trị bằng thuốc, người bị nhiễm trùng tiết niệu được khuyến cáo uống đủ nước mỗi ngày để giúp làm loãng nước tiểu, hỗ trợ đào thải vi khuẩn ra khỏi đường tiết niệu. Trường hợp nhiễm trùng tiến triển nặng hoặc lan lên thận, người bệnh có thể cần nhập viện điều trị, kết hợp truyền dịch và dùng kháng sinh đường tiêm để kiểm soát nhiễm trùng hiệu quả hơn.
Khi nào cần xét nghiệm chỉ số NIT trong nước tiểu?
Sự hiện diện của nitrit trong nước tiểu thường đi kèm với một số triệu chứng gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu, bao gồm:
- Sốt;
- Tiểu khó hoặc tiểu buốt;
- Đau hoặc rát khi đi tiểu;
- Nước tiểu đổi màu, có mùi bất thường;
- Đi tiểu nhiều lần, tiểu gấp.
Khi người bệnh đến khám với một hoặc nhiều dấu hiệu kể trên, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm nitrit trong nước tiểu nhằm hỗ trợ chẩn đoán. Thông thường, xét nghiệm này được thực hiện kết hợp với xét nghiệm esterase bạch cầu, nhằm phát hiện sự hiện diện của bạch cầu – dấu hiệu viêm nhiễm trong đường tiết niệu.
Nếu cả nitrit và esterase bạch cầu đều cho kết quả dương tính, khả năng chẩn đoán nhiễm trùng đường tiết niệu là rất cao, với độ chính xác gần như tuyệt đối, từ đó giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và kịp thời.
Cách thức tiến hành xét nghiệm NIT trong nước tiểu
Để thực hiện xét nghiệm NIT (nitrit) trong nước tiểu, người bệnh sẽ được hướng dẫn lấy mẫu nước tiểu xét nghiệm đúng quy chuẩn. Mẫu được khuyến cáo sử dụng là mẫu nước tiểu đầu tiên vào buổi sáng, do đây là thời điểm nước tiểu lưu lại lâu trong bàng quang, giúp tăng độ chính xác trong việc phát hiện nitrit so với các thời điểm khác trong ngày.
Sau khi lấy mẫu, nước tiểu sẽ được chuyển đến bộ phận xét nghiệm để tiến hành phân tích và đánh giá.
Xét nghiệm nước tiểu để xác định nồng độ nitrit
Quy trình phân tích thường được thực hiện theo các bước sau:
Đầu tiên: Kỹ thuật viên quan sát mẫu nước tiểu bằng mắt thường để đánh giá màu sắc và độ trong. Nếu nước tiểu có biểu hiện đục, đỏ hoặc nâu, đây có thể là dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu máu hoặc rối loạn khác ở hệ tiết niệu.
Tiếp theo: Que thử nước tiểu sẽ được nhúng trực tiếp vào mẫu nhằm kiểm tra sự hiện diện của nitrit. Các loại que thử chuyên dụng chứa hóa chất có khả năng phản ứng đổi màu khi nitrit xuất hiện trong nước tiểu, từ đó cho phép xác định nhanh kết quả định tính.
Cuối cùng: Trong trường hợp kết quả que thử cho thấy bất thường, mẫu nước tiểu có thể được tiếp tục phân tích chuyên sâu tại phòng xét nghiệm, bao gồm soi kính hiển vi để đánh giá tế bào, vi khuẩn hoặc các thành phần khác nhằm xác định chính xác nguyên nhân.
Kết luận
Chỉ số NIT trong nước tiểu tuy không phải là thông số nổi bật, nhưng lại đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm nhiễm trùng đường tiết niệu, đặc biệt khi kết hợp cùng các chỉ số khác như bạch cầu hay vi khuẩn niệu. Hiểu đúng ý nghĩa của NIT giúp người bệnh tránh hoang mang không cần thiết, đồng thời biết khi nào cần thăm khám và điều trị kịp thời.