Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) được xem là tiêu chuẩn trong điều trị ung thư trực tràng nhờ khả năng loại bỏ triệt để khối u và hệ thống hạch bạch huyết lân cận. Tuy nhiên, không phải mọi trường hợp ung thư trực tràng đều được chỉ định áp dụng kỹ thuật này. Quyết định thực hiện TME phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí khối u, giai đoạn bệnh, mức độ xâm lấn và tình trạng sức khỏe tổng thể của người bệnh.
Đối tượng nào được chỉ định thực hiện phẫu thuật TME?
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision - TME) được giáo sư Bill Heald giới thiệu vào những năm 1980, đã cách mạng hóa việc điều trị ung thư trực tràng, giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ từ 30-40% xuống dưới 5%.
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng là tiêu chuẩn vàng trong phẫu thuật ung thư trực tràng
Đối tượng chính thường được chỉ định là bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến trực tràng, đặc biệt là:
- Ung thư trực tràng ⅓ giữa (cách rìa hậu môn khoảng 6-10 cm).
- Ung thư trực tràng ⅓ dưới (cách rìa hậu môn dưới 6cm)
- Một số trường hợp ung thư ⅓ trên cũng có thể áp dụng TME một phần tuỳ phác đồ.
Điều kiện lâm sàng để chỉ định:
- Khối u còn khả năng cắt bỏ triệt căn, chưa xâm lấn các cấu trúc lân cận không thể cắt bỏ.
- Chưa có di căn xa lan tràn không kiểm soát được (di căn gan/phổi đơn độc vẫn có thể mổ nếu kiểm soát được)
- Bệnh nhân có thể trạng đủ để chịu đựng cuộc mổ lớn (đánh giá tim mạch, hô hấp, dinh dưỡng,...)
- Thường được chỉ định sau khi đã đánh giá giai đoạn bằng MRI vùng chậu, có thể kết hợp hoá xạ trị tân bổ trợ trước mổ đối với giai đoạn tiến triển tại chỗ.
>>> Xem thêm: Ung thư trực tràng giai đoạn 3: Dấu hiệu, chẩn đoán và cách điều trị
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng được thực hiện thế nào?
Phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (Total Mesorectal Excision - TME) là kỹ thuật tiêu chuẩn trong điều trị ung thư trực tràng, thường được thực hiện trong các phẫu thuật như cắt trước thấp (Low Anterior Resection - LAR) hoặc cắt trực tràng qua đường bụng - tầng sinh môn (Abdominoperineal Resection - APR), tùy thuộc vào vị trí và mức độ lan rộng của khối u.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể lựa chọn phẫu thuật mở hoặc phẫu thuật nội soi. Dù áp dụng phương pháp nào, mục tiêu của TME vẫn là lấy bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng theo đúng mặt phẳng giải phẫu để đảm bảo diện cắt sạch tế bào ung thư và giảm nguy cơ tái phát.
Phạm vi phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng
Mạc treo trực tràng (mesorectum) là khối mô mỡ bao quanh trực tràng, được bao bọc bởi lớp cân mạc treo trực tràng (mesorectal fascia), bên trong chứa mạch máu, mạch bạch huyết, hạch bạch huyết và các dây thần kinh – những vị trí mà tế bào ung thư có nguy cơ lan tới. Trong quá trình phẫu thuật, bác sĩ sẽ cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng cùng đoạn trực tràng chứa khối u và các hạch bạch huyết liên quan, đồng thời cố gắng bảo tồn tối đa các dây thần kinh vùng chậu, đặc biệt là dây thần kinh hạ vị, nhằm giảm nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng tiết niệu và sinh dục sau mổ.
Đây là kỹ thuật đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm, hiểu rõ giải phẫu vùng chậu và thực hiện đúng mặt phẳng bóc tách. Khi được chỉ định phù hợp và tiến hành bởi đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm, phẫu thuật TME có thể mang lại nhiều lợi ích trong điều trị ung thư trực tràng:
- Giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ xuống dưới 5%, trong khi trước đây có thể lên tới 30–40%.
- Nâng tỷ lệ sống thêm sau 5 năm lên khoảng 60–80%, tùy thuộc vào giai đoạn bệnh và khả năng đáp ứng điều trị.
- Tăng khả năng bảo tồn cơ thắt hậu môn, với khoảng 85–90% người bệnh có thể tránh phải làm hậu môn nhân tạo vĩnh viễn nếu khối u đáp ứng các tiêu chí bảo tồn.
Phẫu thuật TME có nguy hiểm không?
Cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) được xem là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ung thư trực tràng nhờ khả năng loại bỏ triệt để tổ chức mạc treo chứa hạch bạch huyết và các vi di căn quanh trực tràng. Tuy nhiên, giống như mọi phương pháp phẫu thuật khác, TME vẫn có những ưu điểm và nguy cơ nhất định mà người bệnh cần được bác sĩ tư vấn trước khi điều trị.
Ưu điểm của phẫu thuật TME
Khi được chỉ định đúng và thực hiện bởi đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm, TME mang lại nhiều lợi ích trong điều trị ung thư trực tràng:
- Loại bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng theo đúng mặt phẳng giải phẫu, góp phần giảm nguy cơ còn sót tế bào ung thư.
- Giảm tỷ lệ tái phát tại chỗ và cải thiện kết quả điều trị lâu dài.
- Tăng khả năng bảo tồn cơ thắt hậu môn ở những trường hợp phù hợp, giúp nhiều người bệnh tránh phải mang hậu môn nhân tạo vĩnh viễn.
- Khi được thực hiện bằng phẫu thuật nội soi hoặc phẫu thuật robot, người bệnh có thể hưởng thêm nhiều lợi ích như ít đau sau mổ, giảm mất máu, phục hồi chức năng ruột sớm, rút ngắn thời gian nằm viện và sớm trở lại sinh hoạt thường ngày.
Hạn chế và biến chứng có thể gặp
Mặc dù là kỹ thuật được áp dụng rộng rãi, TME vẫn là một cuộc đại phẫu vùng chậu nên có thể xảy ra một số biến chứng trong và sau phẫu thuật, bao gồm:
- Rò miệng nối: Là biến chứng quan trọng nhất, với tỷ lệ khoảng 5–15%, tùy vị trí khối u, tình trạng người bệnh và kỹ thuật phẫu thuật.
- Nhiễm trùng vết mổ hoặc nhiễm trùng trong ổ bụng.
- Rối loạn tiểu tiện: Có thể gặp tình trạng bí tiểu hoặc tiểu khó do ảnh hưởng tạm thời đến các dây thần kinh vùng chậu. Phần lớn trường hợp sẽ cải thiện sau một thời gian.
- Rối loạn chức năng tình dục: Có thể xảy ra ở cả nam và nữ, đặc biệt khi khối u nằm thấp hoặc phải bóc tách rộng trong vùng chậu.
- Hội chứng sau cắt trực tràng thấp (LARS): Người bệnh có thể gặp các triệu chứng như đi ngoài nhiều lần, mót rặn, són phân hoặc khó kiểm soát đại tiện sau phẫu thuật.
Tuy nhiên, nguy cơ biến chứng có thể được giảm đáng kể nếu người bệnh được điều trị tại các trung tâm chuyên sâu với đội ngũ phẫu thuật viên giàu kinh nghiệm và quy trình chăm sóc sau mổ bài bản.
Cần lưu ý gì trước và sau khi thực hiện phẫu thuật TME?
Để ca phẫu thuật diễn ra an toàn và quá trình hồi phục thuận lợi, người bệnh cần tuân thủ đầy đủ hướng dẫn của bác sĩ trước và sau mổ.
Trước phẫu thuật
Trước khi phẫu thuật, người bệnh sẽ được khám tiền mê, làm các xét nghiệm cần thiết và đánh giá toàn trạng để đảm bảo đủ điều kiện gây mê và phẫu thuật.
Ngoài ra, người bệnh cần lưu ý:
- Tuân thủ hướng dẫn về nhịn ăn, nhịn uống theo chỉ định của bác sĩ gây mê.
- Thực hiện chuẩn bị đại tràng (nếu được chỉ định).
- Thông báo đầy đủ các bệnh lý đang mắc, thuốc đang sử dụng và tiền sử dị ứng thuốc.
- Phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân, vì vậy người bệnh sẽ không cảm thấy đau trong suốt quá trình mổ.
Sau phẫu thuật
Sau mổ, người bệnh thường được theo dõi tại bệnh viện trong khoảng 2–5 ngày, tùy theo phương pháp phẫu thuật, tình trạng sức khỏe và tốc độ hồi phục.
Trong giai đoạn này, bác sĩ sẽ hướng dẫn người bệnh:
- Bắt đầu ăn uống theo từng giai đoạn, ưu tiên thức ăn mềm hoặc lỏng khi chức năng ruột đã hồi phục và tăng dần lên chế độ ăn bình thường.
- Vận động sớm ngay sau mổ khi tình trạng sức khỏe cho phép để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch và giúp hồi phục nhanh hơn.
- Giữ vệ sinh vết mổ, tái khám đúng lịch và theo dõi các dấu hiệu bất thường như sốt, đau bụng tăng, chảy dịch vết mổ hoặc rối loạn đại tiện.
- Hạn chế mang vác vật nặng và hoạt động gắng sức trong thời gian đầu để cơ thể có đủ thời gian hồi phục.
Kết luận
Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) cần được cá thể hóa dựa trên đặc điểm khối u và kết quả đánh giá toàn diện trước mổ. Việc lựa chọn đúng thời điểm và đúng đối tượng không chỉ giúp cắt bỏ triệt để tổn thương mà còn góp phần giảm nguy cơ tái phát, bảo tồn chức năng và cải thiện tiên lượng lâu dài. Vì vậy, người bệnh nên được thăm khám để được hội chẩn và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.