Hẹp môn vị phát hiện muộn có thể gây ra những hậu quả gì?

Nguyễn Phương Thảo

02-07-2026

goole news
16

Nôn trớ kéo dài, sụt cân, ăn uống kém hay tình trạng mất nước ở trẻ nhỏ có thể là dấu hiệu của hẹp môn vị – một bệnh lý gây cản trở quá trình đưa thức ăn từ dạ dày xuống ruột. Điều đáng lo ngại là nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hẹp môn vị có thể dẫn đến suy dinh dưỡng nghiêm trọng, rối loạn điện giải, ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ và làm gia tăng nguy cơ biến chứng nguy hiểm.

Hẹp môn vị là bệnh gì?

Hẹp môn vị, hay còn gọi là hẹp phì đại cơ môn vị ở trẻ sơ sinh, là tình trạng lớp cơ môn vị dày lên bất thường khiến đường thoát thức ăn từ dạ dày xuống tá tràng bị thu hẹp. Môn vị vốn là van cơ nằm giữa dạ dày và ruột non, có nhiệm vụ điều tiết quá trình đưa thức ăn xuống hệ tiêu hóa dưới.

Tình trạng hẹp môn vị ở trẻ sơ sinhTình trạng hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh

Khi cơ môn vị phì đại quá mức, thức ăn và sữa không thể lưu thông bình thường, dẫn đến tình trạng ứ đọng trong dạ dày. Hậu quả là trẻ thường xuyên nôn trớ, đặc biệt là nôn vọt sau ăn, đồng thời có nguy cơ mất nước và suy dinh dưỡng nếu không được điều trị kịp thời.

Theo thống kê, hẹp môn vị xảy ra ở khoảng 1–3,5 trên 1.000 trẻ sơ sinh. Đây cũng là một trong những bệnh lý ngoại khoa tiêu hóa phổ biến nhất cần can thiệp phẫu thuật ở trẻ nhỏ.

Nguyên nhân gây hẹp môn vị ở trẻ sơ sinh

Cho đến nay, nguyên nhân chính xác gây hẹp môn vị vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy bệnh có thể liên quan đến sự tương tác giữa yếu tố di truyền và môi trường trong giai đoạn đầu đời.

Những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hẹp môn vị

  • Giới tính và thứ tự sinh: Hẹp môn vị thường gặp ở trẻ trai hơn trẻ gái, đặc biệt là trẻ trai đủ tháng và là con đầu lòng trong gia đình. Ngược lại, tỷ lệ mắc bệnh ở trẻ sơ sinh nữ thấp hơn đáng kể.
  • Tiền sử gia đình: Yếu tố di truyền được xem là một trong những nguy cơ quan trọng. Khoảng 15% trẻ mắc hẹp môn vị có người thân trong gia đình từng mắc bệnh, cho thấy sự liên quan nhất định giữa bệnh lý này và yếu tố di truyền.
  • Chủng tộc: Bệnh có xu hướng xuất hiện nhiều hơn ở trẻ da trắng, đặc biệt là những trẻ có nguồn gốc Bắc Âu hoặc châu Âu. Trong khi đó, tỷ lệ mắc ở các nhóm chủng tộc khác thường thấp hơn.
  • Sử dụng kháng sinh trong giai đoạn sơ sinh: Một số nghiên cứu ghi nhận trẻ được sử dụng kháng sinh trong những tuần đầu sau sinh có nguy cơ mắc hẹp môn vị cao hơn. Ngoài ra, nguy cơ này cũng có thể tăng ở những trẻ có mẹ sử dụng một số loại kháng sinh trong giai đoạn cuối thai kỳ.
  • Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ: Trẻ sinh ra từ những bà mẹ hút thuốc trong thời gian mang thai được ghi nhận có nguy cơ mắc hẹp môn vị cao hơn so với nhóm trẻ không tiếp xúc với khói thuốc lá từ trong bụng mẹ.
  • Phương pháp nuôi dưỡng trẻ: Một số nghiên cứu cho thấy trẻ sử dụng sữa công thức có thể có nguy cơ mắc hẹp môn vị cao hơn so với trẻ bú mẹ hoàn toàn. Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có đủ bằng chứng để khẳng định nguy cơ này liên quan trực tiếp đến sữa công thức hay cách thức cho trẻ bú bằng bình.

Dấu hiệu và triệu chứng của bệnh hẹp môn vị

Các triệu chứng của hẹp môn vị thường xuất hiện khi trẻ được khoảng 2–8 tuần tuổi, phổ biến nhất vào khoảng tuần thứ 3 sau sinh. Do thức ăn không thể đi từ dạ dày xuống ruột non một cách bình thường, trẻ sẽ xuất hiện nhiều dấu hiệu đặc trưng liên quan đến tiêu hóa và dinh dưỡng.

Nôn vọt sau bú

Nôn vọt là triệu chứng điển hình và thường xuất hiện sớm nhất ở trẻ bị hẹp môn vịNôn vọt là triệu chứng điển hình và thường xuất hiện sớm nhất ở trẻ bị hẹp môn vị

Ban đầu, trẻ có thể chỉ nôn trớ nhẹ sau bú. Tuy nhiên, khi tình trạng hẹp tiến triển, các cơn nôn trở nên dữ dội hơn với biểu hiện sữa mẹ hoặc sữa công thức bị tống mạnh ra ngoài theo dạng vòi phun. Hiện tượng này thường xảy ra ngay sau khi bú nhưng đôi khi có thể xuất hiện vài giờ sau đó.

Chất nôn thường có mùi chua hoặc vón cục do đã hòa lẫn với dịch vị dạ dày. Đặc biệt, dịch nôn không chứa mật nên không có màu xanh hoặc vàng xanh.

Mặc dù nôn nhiều, trẻ thường nhanh chóng cảm thấy đói trở lại và đòi bú ngay sau cơn nôn. Trong giai đoạn đầu, nhiều trẻ vẫn tỉnh táo và chưa có biểu hiện mệt mỏi rõ rệt.

Thay đổi thói quen đại tiện

Do lượng thức ăn xuống ruột bị giảm đáng kể, trẻ thường đi tiêu ít hơn bình thường.

Phân có thể nhỏ, khô hoặc táo bón. Một số trường hợp xuất hiện phân lẫn chất nhầy do rối loạn hoạt động của đường tiêu hóa.

Chậm tăng cân hoặc sụt cân

Hẹp môn vị khiến cơ thể trẻ không hấp thu đủ dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển.

Trẻ thường có biểu hiện chậm tăng cân hoặc sụt cân dù vẫn bú tốt. Khi bệnh kéo dài, nguy cơ mất nước và rối loạn điện giải sẽ tăng lên.

Các dấu hiệu mất nước có thể bao gồm:

  • Mắt trũng
  • Thóp trước lõm
  • Da khô, kém đàn hồi
  • Trẻ mệt mỏi, ít vận động
  • Giảm số lần đi tiểu hoặc không đi tiểu trong vòng 4–6 giờ

Xuất hiện sóng nhu động dạ dày

Sau khi bú, dạ dày phải co bóp mạnh hơn để đẩy thức ăn qua lỗ môn vị bị hẹp.

Khi quan sát bụng trẻ, cha mẹ có thể thấy các đợt nhu động nổi rõ dưới da bụng, di chuyển từ bên trái sang bên phải. Đây là một dấu hiệu khá đặc trưng của bệnh hẹp môn vị.

Những bệnh lý có triệu chứng dễ nhầm lẫn với hẹp môn vị

Không phải mọi trường hợp nôn nhiều ở trẻ sơ sinh đều do hẹp môn vị. Một số bệnh lý khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự.

  • Trào ngược dạ dày thực quản (GER): Trào ngược dạ dày thực quản thường xuất hiện trước 8 tuần tuổi và gây nôn trớ sau bú. Tuy nhiên, phần lớn trẻ bị GER không có biểu hiện nôn vọt thành tia như hẹp môn vị. Ngoài ra, trẻ vẫn đi tiêu bình thường và ít gặp tình trạng mất nước nghiêm trọng.
  • Dị ứng protein sữa bò: Dị ứng protein sữa có thể khiến trẻ nôn trớ, đầy bụng hoặc tiêu chảy. Tuy nhiên, trẻ thường không xuất hiện tình trạng nôn vọt điển hình như ở bệnh hẹp môn vị.
  • Viêm dạ dày ruột: Viêm dạ dày ruột do virus hoặc vi khuẩn cũng có thể gây nôn mửa và mất nước. Điểm khác biệt là trẻ thường kèm theo tiêu chảy, phân lỏng nhiều nước hoặc đôi khi có máu. Trong khi đó, tiêu chảy hiếm gặp ở trẻ bị hẹp môn vị. Khi trẻ xuất hiện tình trạng nôn kéo dài hoặc nôn vọt sau bú, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được thăm khám và xác định nguyên nhân chính xác.

Chẩn đoán hẹp môn vị bằng phương pháp nào?

Việc chẩn đoán hẹp môn vị thường bắt đầu bằng khai thác triệu chứng lâm sàng và thăm khám thực thể.

Bác sĩ sẽ tìm hiểu chi tiết về tần suất bú, thời điểm nôn, tính chất dịch nôn cũng như đánh giá tình trạng tăng trưởng của trẻ từ khi sinh đến thời điểm thăm khám.

Khám lâm sàng: Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể sờ thấy khối cơ môn vị dày lên ở vùng bụng trên bên phải. Khối này có kích thước nhỏ, hình bầu dục và thường được mô tả giống như một "quả ô liu". Đây là dấu hiệu lâm sàng có giá trị gợi ý cao đối với bệnh hẹp môn vị.

Siêu âm ổ bụng: Siêu âm là phương pháp được lựa chọn hàng đầu để chẩn đoán hẹp môn vị. Kỹ thuật này giúp đánh giá độ dày cơ môn vị, chiều dài ống môn vị và mức độ tắc nghẽn mà không gây đau hay phơi nhiễm tia X cho trẻ.

Chụp X-quang đường tiêu hóa có thuốc cản quang: Trong những trường hợp kết quả siêu âm chưa rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định chụp X-quang đường tiêu hóa trên sau khi cho trẻ uống thuốc cản quang. Phương pháp này giúp quan sát quá trình thức ăn di chuyển từ dạ dày xuống ruột non, từ đó phát hiện tình trạng tắc nghẽn do hẹp môn vị gây ra.

Điều trị hẹp môn vị thế nào? 

Phương pháp điều trị hẹp môn vị hiệu quả hiện nay là phẫu thuật cắt cơ môn vị (Pyloromyotomy). Đây là thủ thuật giúp giải phóng tình trạng tắc nghẽn tại môn vị, tạo điều kiện để thức ăn và dịch từ dạ dày lưu thông xuống ruột non bình thường.

Phương pháp điều trị hẹp môn vị bằng phẫu thuật cắt cơ môn vịPhương pháp điều trị hẹp môn vị bằng phẫu thuật cắt cơ môn vị

Chuẩn bị trước phẫu thuật

Trẻ mắc hẹp môn vị thường bị nôn ói kéo dài, dẫn đến mất nước và rối loạn điện giải. Vì vậy, trước khi tiến hành phẫu thuật, bác sĩ sẽ đánh giá toàn trạng và đảm bảo trẻ được bù đủ nước để cơ thể ổn định.

Trong giai đoạn này, trẻ có thể cần:

  • Truyền dịch qua đường tĩnh mạch để bù nước và điện giải.
  • Thực hiện xét nghiệm máu nhằm đánh giá tình trạng mất nước và các chỉ số sinh hóa cần thiết.

Ngoài ra, trẻ cần ngừng bú sữa mẹ hoặc sữa công thức trước phẫu thuật khoảng 6 giờ trước khi gây mê. Việc nhịn ăn giúp giảm nguy cơ nôn trớ và hít phải dịch dạ dày vào đường hô hấp trong quá trình gây mê.

Quá trình phẫu thuật hẹp môn vị

Ca phẫu thuật được thực hiện dưới gây mê toàn thân, giúp trẻ ngủ sâu và không cảm thấy đau trong suốt quá trình can thiệp.

Sau khi gây mê, bác sĩ sẽ tạo một đường rạch nhỏ trên thành bụng, thường ở vùng bụng trên gần rốn. Tiếp theo, phần cơ môn vị bị dày bất thường sẽ được rạch tách để làm rộng đường thoát của dạ dày.

Khi tình trạng chít hẹp được giải quyết, thức ăn và dịch tiêu hóa có thể di chuyển bình thường từ dạ dày xuống tá tràng và ruột non.

Thông thường, thời gian thực hiện phẫu thuật kéo dài khoảng 1 giờ.

Chăm sóc và theo dõi sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, trẻ sẽ được theo dõi tại bệnh viện để đánh giá khả năng phục hồi cũng như phát hiện sớm các bất thường nếu có.

Thời gian nằm viện thường dao động từ 1–3 ngày. Trong những ngày đầu sau mổ, trẻ có thể vẫn xuất hiện một vài cơn nôn nhẹ. Đây là hiện tượng tương đối phổ biến và thường cải thiện dần khi dạ dày thích nghi trở lại với hoạt động tiêu hóa bình thường.

Phần lớn trẻ phục hồi nhanh sau phẫu thuật và có thể bú, ăn uống trở lại bình thường trong thời gian ngắn. Phẫu thuật cắt cơ môn vị được đánh giá có tỷ lệ thành công cao, giúp giải quyết triệt để tình trạng hẹp môn vị và cải thiện sự phát triển của trẻ. 

Một số câu hỏi thường gặp

  • Sau phẫu thuật, nếu bé vẫn nôn thì sao?

Trẻ sơ sinh vẫn có thể nôn sau phẫu thuật hẹp môn vị. Điều đó không có nghĩa là trẻ lại bị bệnh. Nôn có thể do các nguyên nhân sau: 

  • Thuốc gây mê từ ca phẫu thuật 
  • Thiếu sự ợ hơi đầy đủ sau khi bú 
  • Ăn quá nhiều, quá nhanh. 

Nếu bé tiếp tục nôn nhiều, bé có thể cần làm thêm các xét nghiệm. 

  • Có cách nào để phòng ngừa hẹp môn vị hay không?

Không có cách nào để ngăn ngừa chứng hẹp môn vị. 

  • Có những hạn chế nào sau khi phẫu thuật không?

Bé có thể quay lại với các hoạt động thường ngày. 

  • Khi nào nên cho bé đi khám bác sĩ?

Sưng nhẹ quanh vết mổ là điều bình thường. Tuy nhiên, hãy gọi cho bác sĩ nếu bé có các triệu chứng như: 

  • Dạ dày phình to (sưng lên)
  • Chảy máu
  • Sốt 
  • Nôn mửa thường xuyên. Có chất dịch màu xanh đậm hoặc lẫn máu
  • Sưng tấy ở quanh vùng phẫu thuật
  • Vết mổ bị đỏ hoặc chảy dịch 
  • Cơn đau tăng lên

Kết luận

Hẹp môn vị không chỉ khiến quá trình tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng bị gián đoạn mà còn có thể kéo theo nhiều hậu quả nghiêm trọng nếu chẩn đoán muộn. Từ mất nước, rối loạn điện giải đến suy dinh dưỡng và chậm phát triển thể chất, những biến chứng này đều ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người bệnh, đặc biệt là trẻ nhỏ. Vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như nôn vọt sau ăn, sụt cân hoặc bú kém kéo dài, người bệnh cần được thăm khám sớm để xác định nguyên nhân và có hướng điều trị kịp thời, hạn chế tối đa các biến chứng không mong muốn.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

15

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám