Phẫu thuật tiêu hóa: Những điều người bệnh cần biết trước khi lên bàn mổ

Nguyễn Phương Thảo

28-08-2026

goole news
16

Phẫu thuật tiêu hóa cần chuẩn bị gì, có những rủi ro nào và người bệnh phải lưu ý gì trước khi lên bàn mổ? Đây là những vấn đề cần được làm rõ trước mỗi cuộc phẫu thuật, bởi tình trạng sức khỏe, bệnh lý, phương pháp mổ và quá trình chuẩn bị đều có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Nắm đầy đủ thông tin từ trước phẫu thuật giúp người bệnh chủ động phối hợp với bác sĩ, hạn chế những rủi ro có thể phòng ngừa và chuẩn bị tốt hơn cho quá trình hồi phục.

Khi nào cần phẫu thuật tiêu hóa và phẫu thuật nhằm mục tiêu gì?

Phẫu thuật tiêu hóa không phải lúc nào cũng là lựa chọn đầu tiên. Tùy từng bệnh lý, bác sĩ có thể ưu tiên theo dõi, điều trị bằng thuốc, can thiệp ít xâm lấn hoặc phẫu thuật. Khi tổn thương không thể giải quyết bằng các phương pháp bảo tồn, hoặc bệnh đã gây biến chứng nguy hiểm, phẫu thuật có thể trở thành phương án cần thiết để kiểm soát bệnh và hạn chế nguy cơ tiếp diễn.

Những trường hợp có thể cần phẫu thuật tiêu hóa

Phẫu thuật có thể được chỉ định trong nhiều tình huống khác nhau, từ cấp cứu đến điều trị theo kế hoạch. Một số trường hợp thường gặp gồm:

  • Bệnh gây biến chứng cấp tính: viêm ruột thừa biến chứng, thủng đường tiêu hóa, viêm phúc mạc, tắc ruột, hoại tử hoặc nhiễm trùng nặng.
  • Tổn thương không đáp ứng với điều trị bảo tồn: triệu chứng kéo dài hoặc bệnh tiếp tục tiến triển dù đã điều trị nội khoa phù hợp.
  • Một số bệnh lý cấu trúc cần can thiệp: thoát vị, bệnh lý túi mật, một số bệnh lý dạ dày, ruột non, đại tràng...
  • Ung thư đường tiêu hóa: trong nhiều trường hợp, phẫu thuật nhằm loại bỏ khối u và phần mô có nguy cơ chứa tế bào ung thư theo nguyên tắc điều trị phù hợp.

Trường hợp bệnh diễn tiến nặng bác sĩ có thể chỉ định can thiệp phẫu thuật tiêu hóaTrường hợp bệnh diễn tiến nặng bác sĩ có thể chỉ định can thiệp phẫu thuật tiêu hóa

>>> Tuy nhiên, phẫu thuật tiêu hoá không phải lúc nào cũng là lựa chọn đầu tiên. Tùy trường hợp, phẫu thuật có thể được thực hiện cấp cứu để xử trí tình trạng đe dọa tính mạng hoặc theo kế hoạch sau khi người bệnh được đánh giá đầy đủ.

Chẳng hạn, một số bệnh có thể kiểm soát bằng thuốc và theo dõi định kỳ nếu chưa xuất hiện biến chứng. Ngược lại, khi có thủng tạng, tắc nghẽn, chảy máu không kiểm soát hoặc tổn thương cần được loại bỏ, việc trì hoãn phẫu thuật có thể làm tình trạng bệnh diễn biến phức tạp hơn.

Do đó, người bệnh không nên tự quyết định trì hoãn phẫu thuật chỉ vì lo sợ biến chứng, nhưng cũng không nên cho rằng cứ mắc bệnh tiêu hóa là phải phẫu thuật. Chỉ định cần được đưa ra sau khi bác sĩ đánh giá trực tiếp tình trạng cụ thể.

Mục tiêu của phẫu thuật tiêu hóa là gì?

Tùy bệnh lý, một ca phẫu thuật tiêu hóa có thể hướng đến một hoặc nhiều mục tiêu:

  • Loại bỏ tổn thương hoặc cơ quan bị bệnh khi cần thiết.
  • Giải quyết tình trạng tắc nghẽn, thủng hoặc nhiễm trùng.
  • Kiểm soát chảy máu hoặc các biến chứng cấp tính.
  • Khôi phục lưu thông của đường tiêu hóa.
  • Loại bỏ khối u và xử lý vùng tổn thương theo nguyên tắc điều trị ung thư.
  • Giảm triệu chứng, cải thiện chức năng và chất lượng sống trong những trường hợp có chỉ định.

Với nhiều ca phẫu thuật, bác sĩ còn phải tính toán cách bảo tồn tối đa chức năng của hệ tiêu hóa, đồng thời hạn chế nguy cơ biến chứng. Vì vậy, trước khi phẫu thuật, người bệnh nên hỏi rõ bác sĩ mục tiêu của ca mổ, phạm vi can thiệp và phương pháp dự kiến. Đây là cơ sở để hiểu đúng về quá trình điều trị thay vì chỉ tập trung vào nỗi lo “mổ có nguy hiểm không?”.

Trước phẫu thuật tiêu hóa, người bệnh cần chuẩn bị những gì?

Một ca phẫu thuật tiêu hóa không bắt đầu từ thời điểm người bệnh được đưa vào phòng mổ. Trước đó, bác sĩ cần đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến gây mê và phẫu thuật, đồng thời hướng dẫn người bệnh chuẩn bị về ăn uống, thuốc đang sử dụng và thể trạng. Chuẩn bị càng đầy đủ, ê-kíp càng có thêm thông tin để xây dựng kế hoạch phẫu thuật phù hợp và chủ động xử trí các nguy cơ có thể phát sinh.

Những kiểm tra cần thực hiện trước phẫu thuật

Bạn cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thông tin y tế quan trọng trước khi phẫu thuậtBạn cần thông báo cho bác sĩ tất cả các thông tin y tế quan trọng trước khi phẫu thuật

Tùy bệnh lý, tuổi, thể trạng và loại phẫu thuật dự kiến, người bệnh có thể được chỉ định các xét nghiệm và thăm dò khác nhau. Một số kiểm tra thường được sử dụng gồm:

  • Xét nghiệm công thức máu.
  • Đánh giá chức năng gan, thận và điện giải.
  • Xét nghiệm đông máu.
  • Điện tim và các đánh giá tim mạch khi cần.
  • Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, X-quang, CT hoặc MRI tùy bệnh lý.
  • Nội soi tiêu hóa trong những trường hợp có chỉ định.
  • Đánh giá dinh dưỡng, đặc biệt ở người bệnh lớn tuổi, mắc bệnh mạn tính hoặc có nguy cơ suy dinh dưỡng.

Các kết quả này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh, khả năng chịu đựng cuộc mổ và những yếu tố cần điều chỉnh trước phẫu thuật. Không phải người bệnh nào cũng cần thực hiện toàn bộ danh mục xét nghiệm trên; chỉ định cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng trường hợp.

Người bệnh cần thông báo gì cho bác sĩ trước khi mổ?

Một thông tin tưởng như nhỏ nhưng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch phẫu thuật là toàn bộ thuốc và thực phẩm bổ sung mà người bệnh đang sử dụng.

Trước phẫu thuật, người bệnh nên chủ động thông báo cho bác sĩ về:

  • Các bệnh đang mắc như tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh hô hấp...
  • Tiền sử dị ứng thuốc hoặc thức ăn.
  • Các loại thuốc đang sử dụng hằng ngày.
  • Thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu.
  • Thuốc điều trị đái tháo đường và các thuốc có thể ảnh hưởng đến đường huyết.
  • Vitamin, thực phẩm bổ sung hoặc thuốc không kê đơn.
  • Những lần phẫu thuật hoặc gây mê trước đây và bất kỳ biến cố bất thường nào từng xảy ra.

Không nên tự ý ngưng thuốc trước phẫu thuật, đặc biệt là thuốc chống đông, thuốc tim mạch hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính. Bác sĩ gây mê và bác sĩ phẫu thuật sẽ quyết định loại thuốc nào cần tiếp tục, điều chỉnh hoặc tạm ngừng dựa trên nguy cơ của từng người bệnh.

Cần chuẩn bị gì trong những ngày trước phẫu thuật?

Ngoài các xét nghiệm cần thiết, người bệnh cần tuân thủ những hướng dẫn riêng của cơ sở điều trị. Trong đó, nhịn ăn và nhịn uống trước gây mê là vấn đề đặc biệt quan trọng nhằm giảm nguy cơ hít sặc trong quá trình gây mê.

Thời gian nhịn ăn, nhịn uống không giống nhau ở mọi người bệnh và phụ thuộc vào loại phẫu thuật, phương pháp gây mê cũng như hướng dẫn của bác sĩ. Vì vậy, không nên tự áp dụng một mốc thời gian cố định từ nguồn trên mạng.

Bên cạnh đó, nếu tình trạng bệnh cho phép, người bệnh nên:

  • Duy trì chế độ dinh dưỡng phù hợp trước phẫu thuật.
  • Hạn chế hoặc ngừng hút thuốc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Giữ vệ sinh cơ thể và vùng phẫu thuật theo hướng dẫn.
  • Mang theo hồ sơ bệnh án, kết quả xét nghiệm và danh sách thuốc đang sử dụng.
  • Trao đổi sớm nếu xuất hiện sốt, ho, nhiễm trùng hoặc bất kỳ triệu chứng bất thường nào trước ngày phẫu thuật.

Đặc biệt, tình trạng dinh dưỡng trước mổ cũng cần được quan tâm. Người bệnh suy dinh dưỡng có thể gặp nhiều khó khăn hơn trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật. Với những trường hợp có nguy cơ, bác sĩ có thể phối hợp chuyên gia dinh dưỡng để xây dựng kế hoạch bổ sung phù hợp.

PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn đưa ra một số khuyến cáo quan trọng trước khi người bệnh bước vào ca phẫu thuật tiêu hoá

PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn đưa ra một số khuyến cáo quan trọng trước khi người bệnh bước vào ca phẫu thuật tiêu hoá

Theo PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn, chuyên gia Khoa Ngoại tiêu hóa, Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, chuẩn bị kỹ trước phẫu thuật đường tiêu hóa giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng, hỗ trợ hồi phục và có thể rút ngắn thời gian nằm viện. Mặc dù phẫu thuật đường tiêu hóa vẫn tiềm ẩn một số rủi ro, những tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật, gây mê hồi sức và chăm sóc sau mổ đã góp phần nâng cao hiệu quả và tính an toàn của điều trị. Tuy nhiên, nguy cơ cụ thể phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, bệnh lý nền, loại phẫu thuật và phương pháp được lựa chọn. Vì vậy, bác sĩ cần đánh giá kỹ trước mổ và tư vấn cụ thể về lợi ích, nguy cơ cũng như cách chuẩn bị phù hợp cho từng người bệnh.

Phẫu thuật tiêu hóa có nguy hiểm không? Những biến chứng nào có thể gặp?

Phẫu thuật tiêu hóa có nguy hiểm không? là câu hỏi gần như người bệnh nào cũng quan tâm khi được chỉ định mổ. Câu trả lời không thể chỉ là “có” hoặc “không”, bởi mức độ rủi ro phụ thuộc vào loại phẫu thuật, tình trạng bệnh, phương pháp can thiệp và sức khỏe tổng thể của từng người. Với phẫu thuật chương trình, người bệnh thường được đánh giá và chuẩn bị trước mổ để nhận diện các yếu tố nguy cơ; trong khi phẫu thuật cấp cứu có thể tiềm ẩn rủi ro cao hơn do bệnh đã gây biến chứng hoặc diễn tiến nhanh.

Những biến chứng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật tiêu hóa?

Bất kỳ cuộc phẫu thuật nào cũng có nguy cơ biến chứng nhất định. Với phẫu thuật tiêu hóa, biến chứng có thể xuất hiện trong hoặc sau phẫu thuật và mức độ khác nhau tùy loại can thiệp.

Một số biến chứng có thể gặp gồm:

  • Chảy máu: Có thể xảy ra trong hoặc sau phẫu thuật, mức độ từ nhẹ đến nặng.
  • Nhiễm trùng: Có thể liên quan đến vết mổ hoặc vùng phẫu thuật.
  • Biến chứng liên quan đến gây mê: Tùy tình trạng sức khỏe và loại gây mê.
  • Rò miệng nối: Có thể xảy ra ở một số phẫu thuật có thực hiện nối các đoạn ống tiêu hóa.
  • Tắc ruột sau mổ: Có thể liên quan đến tình trạng dính hoặc các nguyên nhân khác.
  • Huyết khối tĩnh mạch: Nguy cơ có thể tăng khi người bệnh phải nằm lâu hoặc có các yếu tố nguy cơ khác.
  • Rối loạn tiêu hóa: Một số người bệnh có thể gặp thay đổi về tiêu hóa, đại tiện hoặc khả năng dung nạp thức ăn tùy loại phẫu thuật.

Điều quan trọng là không phải người bệnh nào cũng gặp các biến chứng trên. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ dựa trên từng ca bệnh và có kế hoạch theo dõi, dự phòng hoặc xử trí khi cần.

Những dấu hiệu bất thường nào sau phẫu thuật cần báo ngay cho bác sĩ?

Sau mổ, một số triệu chứng có thể xuất hiện trong quá trình hồi phục và không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của biến chứng. Tuy nhiên, người bệnh cần thông báo ngay cho nhân viên y tế khi có biểu hiện bất thường hoặc triệu chứng tăng lên rõ rệt, chẳng hạn:

  • Đau bụng tăng nhiều hoặc đau bất thường.
  • Sốt hoặc rét run.
  • Nôn nhiều, không thể ăn uống theo hướng dẫn.
  • Bụng chướng tăng hoặc xuất hiện bất thường về đại tiện.
  • Vết mổ sưng, đỏ, đau tăng hoặc chảy dịch bất thường.
  • Chảy máu.
  • Khó thở, đau ngực hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi đột ngột.

Đặc biệt, sau khi xuất viện, người bệnh không nên tự theo dõi tại nhà nếu xuất hiện đau dữ dội, khó thở, chảy máu nhiều, sốt cao hoặc các triệu chứng diễn biến nhanh. Đây có thể là những dấu hiệu cần được đánh giá y tế sớm.

Sau phẫu thuật tiêu hóa bao lâu hồi phục và cần chăm sóc thế nào?

Sau khi ca phẫu thuật tiêu hóa kết thúc, người bệnh thường quan tâm đến hai vấn đề: bao lâu có thể trở lại sinh hoạt bình thường và cần làm gì để quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi? Thực tế, không có một mốc thời gian cố định cho tất cả trường hợp. Thời gian phục hồi phụ thuộc vào loại phẫu thuật, phương pháp mổ, mức độ bệnh, tình trạng sức khỏe và diễn biến sau mổ.

Sau phẫu thuật tiêu hóa bao lâu có thể ăn uống trở lại?

Thời điểm bắt đầu ăn uống phụ thuộc vào loại phẫu thuật và tình trạng phục hồi của hệ tiêu hóa. Bác sĩ sẽ căn cứ vào diễn biến sau mổ để quyết định thời điểm và mức độ ăn phù hợp. Trong giai đoạn này, cần:

  • Ăn từng lượng nhỏ và tăng dần theo khả năng dung nạp.
  • Ưu tiên thực phẩm dễ tiêu, đủ năng lượng và protein theo hướng dẫn.
  • Uống đủ nước khi không có chống chỉ định.
  • Theo dõi các biểu hiện như đầy bụng, buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy.
  • Không tự ý ăn những thực phẩm khó tiêu hoặc sử dụng rượu bia khi chưa được bác sĩ cho phép.

Với một số phẫu thuật đường tiêu hóa, chế độ ăn có thể cần điều chỉnh trong thời gian dài hơn. Vì vậy, chế độ dinh dưỡng sau mổ cần được cá thể hóa, thay vì áp dụng một thực đơn chung cho tất cả người bệnh.

Khi nào nên bắt đầu vận động sau phẫu thuật?

Người bệnh cần vận động nhẹ nhàng, từ từ sau ca phẫu thuậtNgười bệnh cần vận động nhẹ nhàng, từ từ sau ca phẫu thuật

Nếu tình trạng cho phép, người bệnh thường được khuyến khích vận động trở lại sớm theo hướng dẫn của ê-kíp điều trị, thay vì nằm bất động kéo dài.

Vận động phù hợp giúp người bệnh từng bước lấy lại thể lực và hạn chế những ảnh hưởng bất lợi của tình trạng bất động kéo dài. Tuy nhiên, người bệnh không nên tự tăng cường độ vận động khi chưa được đánh giá, đặc biệt sau các phẫu thuật lớn.

Trong thời gian đầu, cần tránh mang vác nặng, vận động gắng sức hoặc các động tác gây áp lực lên vùng phẫu thuật cho đến khi bác sĩ xác nhận có thể trở lại.

Chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật tiêu hóa như thế nào?

Vết mổ cần được theo dõi thường xuyên trong quá trình hồi phục. Người bệnh nên thực hiện đúng hướng dẫn về thay băng, vệ sinh và sử dụng thuốc của cơ sở điều trị.

Cần chú ý các dấu hiệu bất thường như:

  • Vết mổ đỏ hoặc sưng tăng dần.
  • Đau tại vết mổ ngày càng nhiều.
  • Chảy dịch, mủ hoặc máu bất thường.
  • Mép vết mổ có dấu hiệu tách.
  • Sốt hoặc rét run kèm theo bất thường tại vết mổ.

PGS.TS.BS Nguyễn Anh Tuấn khuyến cáo, người bệnh không nên tự bôi thuốc, đắp lá hoặc sử dụng các sản phẩm lên vết mổ nếu chưa có chỉ định. Những cách chăm sóc không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hoặc ảnh hưởng đến quá trình lành thương.

Khi nào cần tái khám sau phẫu thuật?

Người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn để bác sĩ đánh giá vết mổ, khả năng hồi phục và kết quả điều trị. Với một số trường hợp, bác sĩ có thể yêu cầu kiểm tra thêm hoặc điều chỉnh thuốc, chế độ ăn và hoạt động thể chất.

Không nên chờ đến lịch hẹn nếu xuất hiện các triệu chứng bất thường như:

  • Sốt cao hoặc sốt kéo dài.
  • Đau bụng tăng hoặc xuất hiện cơn đau dữ dội.
  • Nôn nhiều hoặc không thể ăn uống.
  • Bụng chướng tăng.
  • Không trung tiện hoặc đại tiện bất thường theo tình trạng được bác sĩ cảnh báo.
  • Vết mổ chảy máu, mủ hoặc dịch bất thường.
  • Khó thở, đau ngực, choáng hoặc tình trạng sức khỏe xấu đi đột ngột.

>>> Xem thêm ca đã phẫu thuật tiêu hoá thành công tại BVĐK Phương Đông: 

Kết bài

Một cuộc phẫu thuật tiêu hóa an toàn không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật trong phòng mổ mà còn bắt đầu từ khâu đánh giá, chuẩn bị và phối hợp giữa người bệnh với ê-kíp điều trị. Người bệnh cần tuân thủ hướng dẫn về ăn uống, thuốc đang sử dụng, xét nghiệm, gây mê và chăm sóc sau mổ; đồng thời chủ động thông báo cho bác sĩ về bệnh nền, tiền sử phẫu thuật hoặc các bất thường sức khỏe. Chuẩn bị càng đầy đủ, người bệnh càng có điều kiện thuận lợi để bước vào phẫu thuật và phục hồi sau mổ.

8

Bài viết hữu ích?

19001806 Đặt lịch khám