Thiếu kẽm: Cảnh báo sớm từ hệ miễn dịch và tiêu hoá

Nguyễn Phương Thảo

31-12-2025

goole news
16

Thiếu kẽm không chỉ là vấn đề vi chất đơn thuần mà là tín hiệu cảnh báo sớm cho sự suy giảm chức năng của hệ miễn dịch và hệ tiêu hoá. Khi cơ thể thiếu kẽm, hàng rào bảo vệ tự nhiên suy yếu, khả năng chống nhiễm trùng giảm và quá trình tiêu hoá – hấp thu dinh dưỡng bị rối loạn. Bài viết này sẽ giúp bạn nhận diện rõ vai trò của kẽm, các dấu hiệu cảnh báo sớm từ hệ miễn dịch và tiêu hoá, từ đó chủ động phòng ngừa và can thiệp kịp thời trước khi thiếu kẽm ảnh hưởng toàn diện đến sức khỏe.

Chất kẽm là gì? Vai trò của kẽm đối với sức khoẻ?

Kẽm (Zinc) là một khoáng chất vi lượng thiết yếu mà cơ thể không thể tự tổng hợp, vì vậy cần được cung cấp thường xuyên thông qua chế độ ăn uống hằng ngày. Dù nhu cầu chỉ ở mức rất nhỏ, kẽm lại tham gia vào hơn 300 phản ứng enzyme, giữ vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa, phân chia tế bào và duy trì hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể.

Kẽm có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm sự phát triển tế bào, chức năng miễn dịch, và tổng hợp proteinKẽm có vai trò thiết yếu trong nhiều quá trình sinh hóa, bao gồm sự phát triển tế bào, chức năng miễn dịch, và tổng hợp protein

Khoáng chất này đặc biệt cần thiết cho quá trình tái tạo da và làm lành vết thương, giúp giảm phản ứng viêm và hỗ trợ kiểm soát mụn hiệu quả. Đồng thời, kẽm góp phần tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện khả năng cảm nhận vị giác và khứu giác, cũng như duy trì sự khỏe mạnh của tóc, móng và các mô liên kết. Không chỉ vậy, kẽm còn đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe sinh sản, nhất là ở nam giới, thông qua việc tham gia vào quá trình tổng hợp hormone sinh dục và nâng cao chất lượng tinh trùng.

Theo các nghiên cứu của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), kẽm có khả năng điều hòa đáp ứng miễn dịch và hoạt động như một chất chống oxy hóa, giúp cơ thể chống lại tác nhân gây nhiễm trùng và hạn chế tổn thương tế bào. Để đảm bảo cung cấp đủ kẽm, bạn có thể bổ sung thông qua các thực phẩm giàu kẽm như hải sản (đặc biệt là hàu), trứng, thịt đỏ, ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt.

Nguyên nhân nào dẫn đến thiếu kẽm?

Thiếu kẽm là tình trạng không hiếm gặp và có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, từ trẻ nhỏ đến người cao tuổi. Kẽm là vi chất thiết yếu tham gia vào miễn dịch, tiêu hóa, tăng trưởng và quá trình lành vết thương. Khi cơ thể không được cung cấp hoặc hấp thu đủ kẽm, sức khỏe tổng thể sẽ bị ảnh hưởng rõ rệt. Trên thực tế, thiếu kẽm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

Chế độ dinh dưỡng thiếu kẽm

Chế độ ăn uống không cung cấp đủ thực phẩm chứa kẽm khiến cơ thể không nhận đủ lượng khoáng chất cần thiết để duy trì các chức năng sinh lýChế độ ăn uống không cung cấp đủ thực phẩm chứa kẽm khiến cơ thể không nhận đủ lượng khoáng chất cần thiết để duy trì các chức năng sinh lý

Khẩu phần ăn hằng ngày không đáp ứng đủ nhu cầu kẽm khuyến nghị là nguyên nhân phổ biến nhất. Tình trạng này thường gặp ở các khu vực đang phát triển hoặc kém phát triển, nơi tỷ lệ suy dinh dưỡng vẫn còn cao.

Những người ăn chay trường hoặc áp dụng chế độ ăn kiêng kéo dài cũng có nguy cơ thiếu kẽm cao hơn. Nguyên nhân là do khẩu phần ăn thường thiếu protein, trong khi protein đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ hấp thu kẽm. Bên cạnh đó, phytate có nhiều trong đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt… có khả năng ức chế hấp thu kẽm tại ruột, làm giảm sinh khả dụng của khoáng chất này.

Trẻ bú mẹ hoàn toàn trên 6 tháng hoặc có chế độ ăn dặm hạn chế cũng dễ đối mặt với nguy cơ thiếu kẽm. Ở giai đoạn này, nhu cầu kẽm của trẻ tăng cao, trong khi lượng kẽm từ sữa mẹ có xu hướng giảm dần, khiến trẻ không được cung cấp đủ kẽm nếu không bổ sung qua thực phẩm phù hợp.

Mắc bệnh mạn tính

Một số bệnh lý mạn tính có thể làm giảm hấp thu, tăng đào thải hoặc rối loạn chuyển hóa kẽm, bao gồm:

  • Loét dạ dày – tá tràng
  • Hồng cầu hình liềm
  • Bệnh gan mạn tính
  • Đái tháo đường
  • Tiêu chảy mạn tính
  • Bệnh Celiac, bệnh Crohn
  • Ung thư
  • Các bệnh lý tuyến tụy
  • Nghiện rượu

Những tình trạng này khiến kẽm không được hấp thu hiệu quả hoặc bị mất đi nhiều hơn qua đường tiêu hóa và nước tiểu.

Tuổi tác

Sự thay đổi trong quá trình chuyển hóa và hấp thu dinh dưỡng cũng có thể làm giảm mức kẽm trong cơ thể của người cao tuổiSự thay đổi trong quá trình chuyển hóa và hấp thu dinh dưỡng cũng có thể làm giảm mức kẽm trong cơ thể của người cao tuổi

Người cao tuổi là nhóm có nguy cơ thiếu kẽm cao do khả năng ăn uống bị hạn chế, giảm cảm giác ngon miệng và hấp thu kém. Ngoài ra, việc sử dụng một số thuốc điều trị mãn tính cũng làm tăng nguy cơ thiếu kẽm, đặc biệt là thuốc lợi tiểu nhóm thiazid (như hydrochlorothiazide), do thuốc có thể làm tăng thải kẽm qua nước tiểu.

Nhu cầu kẽm của cơ thể gia tăng

Ở một số giai đoạn đặc biệt, nhu cầu kẽm của cơ thể tăng cao hơn bình thường. Phụ nữ mang thai và cho con bú cần nhiều kẽm hơn để đáp ứng cho sự phát triển của thai nhi và trẻ sơ sinh. Trong giai đoạn này, cơ thể mẹ có thể mất khoảng 2 mg kẽm mỗi ngày, kéo dài đến khoảng 2 tháng sau sinh.

Ngoài ra, trẻ sinh non cũng có nguy cơ thiếu kẽm do lượng kẽm dự trữ trong cơ thể thấp, trong khi tốc độ chuyển hóa và nhu cầu tăng trưởng lại cao.

Yếu tố di truyền

Một số ít trường hợp thiếu kẽm có liên quan đến yếu tố di truyền, điển hình là bệnh acrodermatitis enteropathica. Đây là rối loạn hiếm gặp khiến cơ thể không hấp thu được kẽm qua đường ruột. Theo thống kê y khoa, bệnh có tỷ lệ mắc khoảng 1/500.000 ca sinh, và mức độ ảnh hưởng tương đương giữa nam và nữ.

Nhận biết dấu hiệu thiếu kẽm 

Các triệu chứng thiếu kẽm có thể khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi và lưỡng kẽm bạn đang thiếu. Các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm: 

  • Tiêu chảy (thường gặp ở trẻ sơ sinh); 
  • Thường xuyên bị ốm; 
  • Rụng tóc từng mảng hoặc tóc mỏng; 
  • Móng giòn dễ gãy và có đốm trắng; 
  • Thiếu năng lượng hoặc dễ cáu gắt; 
  • Mất cảm giác thèm ăn; 
  • Mất vị giác và khứu giác; 
  • Phát ban hoặc tổn thương da; 
  • Quá trình lành vết thương chậm;
  • Xương yếu. 

Bị thiếu chất kẽm nên ăn gì? Cách bổ sung kẽm hiệu quả 

Khi cơ thể thiếu kẽm, việc điều chỉnh chế độ ăn uống hằng ngày là giải pháp nền tảng, an toàn và mang lại hiệu quả bền vững. Những nhóm thực phẩm giàu kẽm mà bạn có thể chủ động bổ sung bao gồm:

  • Cua;
  • Tôm;
  • Sữa và các chế phẩm từ sữa;
  • Trứng;
  • Cá;
  • Hàu;
  • Sò;
  • Thịt lợn nạc;
  • Thịt gia cầm và các loại thịt đỏ khác.

Cho đến nay, chưa có bằng chứng khoa học rõ ràng cho thấy việc dung nạp quá nhiều kẽm thông qua thực phẩm tự nhiên gây ảnh hưởng bất lợi cho sức khỏe. Vì vậy, bổ sung kẽm từ nguồn thực phẩm hằng ngày được xem là phương pháp an toàn, dễ áp dụng và phù hợp với hầu hết mọi đối tượng.

Trên thực tế, thực phẩm có nguồn gốc động vật thường chứa hàm lượng kẽm cao và có giá trị sinh học tốt, giúp cơ thể hấp thu hiệu quả hơn. Ngược lại, nhiều thực phẩm có nguồn gốc thực vật tuy vẫn chứa kẽm nhưng khả năng hấp thu thấp hơn, do bị ảnh hưởng bởi các hợp chất như phytate.

Để bổ sung kẽm đúng cách và tối ưu khả năng hấp thu, bạn nên duy trì khẩu phần ăn đa dạng, cân đối dưỡng chất, đồng thời áp dụng các nguyên tắc ăn uống lành mạnh sau:

  • Trong bữa ăn hằng ngày, cần kết hợp đầy đủ thực phẩm thuộc 4 nhóm chính: tinh bột, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất;
  • Ưu tiên chế độ ăn giàu kẽm và sắt, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng, khuyến khích sử dụng thực phẩm giàu kẽm có nguồn gốc động vật;
  • Tăng cường thực phẩm giàu vitamin C như rau xanh và trái cây tươi, vì vitamin C giúp thúc đẩy quá trình hấp thu kẽm và sắt trong cơ thể.

Đối với trẻ nhỏ, biện pháp tối ưu để phòng ngừa thiếu kẽm là bổ sung dinh dưỡng hợp lý ngay từ giai đoạn sơ sinh, đặc biệt thông qua sữa mẹ. Trẻ nên được bú sớm trong 30 phút đầu sau sinh, bú mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu đời và tiếp tục duy trì bú mẹ đến 24 tháng tuổi nếu có thể.

Trong trường hợp bạn có biểu hiện hấp thu kém, rối loạn tiêu hóa hoặc thiếu kẽm kéo dài, nên trao đổi trực tiếp với bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để được tư vấn chế độ ăn hoặc hướng bổ sung phù hợp, tránh tự ý sử dụng các sản phẩm bổ sung liều cao.

Kết luận

Thiếu kẽm là tình trạng phổ biến nhưng thường bị xem nhẹ, cho đến khi cơ thể liên tục phát ra tín hiệu cảnh báo qua hệ miễn dịch và tiêu hoá. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp bạn không chỉ cải thiện sức đề kháng, hạn chế nhiễm bệnh mà còn tối ưu khả năng hấp thu dinh dưỡng và phục hồi thể trạng. Chủ động bổ sung kẽm đúng cách, kết hợp chế độ ăn uống cân đối và theo dõi sức khỏe định kỳ chính là giải pháp bền vững để bảo vệ cơ thể từ gốc.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

25

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám