Vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20: Hiệu quả, lịch tiêm và lưu ý khi tiêm

Ngọc Anh

24-04-2026

goole news
16

Vắc xin phế cầu là một trong số các mũi tiêm quan trọng nhất để phòng ngừa các bệnh viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng huyết, viêm tai giữa,... Tuy nhiên, không phải ai cũng biết về các loại vắc xin phế cầu, vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20 có gì giống và khác nhau? Mời bạn theo dõi bài viết dưới đây để được giải đáp!

Tìm hiểu về vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20

Vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20 là hai loại vắc xin thế hệ mới, được Bộ Y tế phê duyệt sử dụng tại Việt Nam từ năm 2025. Cả hai đều có vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa các bệnh nguy hiểm do vi khuẩn phế cầu (Streptococcus pneumoniae) gây ra như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết…

Vắc xin phế cầu 15

Vắc xin phế cầu 15 (Vaxneuvance) là vắc xin cộng hợp polysaccharide thế hệ mới, do hãng MSD (Hoa Kỳ) nghiên cứu và sản xuất tại Ireland. Loại vắc xin này giúp phòng ngừa 15 chủng phế cầu phổ biến, bao gồm các tuýp có khả năng gây bệnh nặng ở trẻ nhỏ và người lớn như: 1, 3, 4, 5, 6A, 6B, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 22F, 23F và 33F.

Theo các bác sĩ chuyên khoa tại Trung tâm Tư vấn và Tiêm chủng Phương Đông, vắc xin phế cầu 15 được chỉ định phòng tránh các bệnh lý như sau:

  • Bệnh phế cầu xâm lấn như viêm màng não, nhiễm trùng huyết, viêm phổi có biến chứng
  • Bệnh không xâm lấn bao gồm viêm tai giữa, viêm xoang, viêm phổi thông thường

Xem thêm: Giá tiêm vắc xin phế cầu tại BVĐK Phương Đông

Vắc xin phế cầu 20

Vắc xin phế cầu 20 là sản phẩm do Pfizer (Hoa Kỳ) phát triển, sản xuất tại Bỉ. Đây là loại vắc xin cộng hợp có phạm vi bảo vệ rộng hơn, bao phủ 20 chủng phế cầu khuẩn. Ngoài phòng tránh 15 chủng giống phế cầu 15, vắc xin này còn bổ sung thêm 5 chủng quan trọng gồm: 8, 10A, 11A, 12F và 15B.

Nhờ đó, vắc xin phế cầu 20 giúp mở rộng khả năng phòng ngừa thêm bệnh viêm phổi nặng, viêm màng não, nhiễm trùng huyết và các bệnh hô hấp thường gặp do phế cầu.

Vắc xin phế cầu 20 có thể ngừa được nhiều chủng phế cầu hơn vắc xin phế cầu 15 

Vắc xin phế cầu 20 có thể ngừa được nhiều chủng phế cầu hơn vắc xin phế cầu 15 

Phế cầu 15 và phế cầu 20 có gì khác nhau?

Mặc dù đều là vắc xin cộng hợp thế hệ mới giúp phòng ngừa hiệu quả các bệnh do phế cầu khuẩn gây ra, vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20 vẫn có những điểm khác biệt nhất định. Những khác biệt này chủ yếu liên quan đến phạm vi bảo vệ, thành phần chủng vi khuẩn, cũng như định hướng sử dụng trong thực tế.

Tiêu chí

Vắc xin phế cầu 15 (PCV15)

Vắc xin phế cầu 20 (PCV20)

Nhà sản xuất

MSD (Hoa Kỳ), sản xuất tại Ireland

Pfizer (Hoa Kỳ), sản xuất tại Bỉ

Số lượng chủng bảo vệ

15 chủng phế cầu phổ biến

20 chủng phế cầu

Các chủng bổ sung

Không có

Bổ sung thêm 5 chủng: 8, 10A, 11A, 12F, 15B

Phạm vi bảo vệ

Bảo vệ các chủng phổ biến gây bệnh

Mở rộng hơn, bao phủ thêm các chủng có độc lực cao và xu hướng kháng kháng sinh

Đối tượng sử dụng

Trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn

Trẻ từ 6 tuần tuổi và người lớn

Lịch tiêm

1 – 4 mũi tùy độ tuổi

1 – 4 mũi tùy độ tuổi

Phản ứng sau tiêm

Chủ yếu nhẹ: đau, sưng tại chỗ, sốt nhẹ, quấy khóc

Tương tự, có thể gặp thêm đau cơ, mệt mỏi, đau đầu

Nên chọn tiêm phòng bằng vắc xin phế cầu 15 hay vắc xin phế cầu 20?

Cả hai loại vắc xin đều đã được chứng minh có hiệu quả cao và an toàn, giúp phòng ngừa các bệnh nguy hiểm như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, viêm tai giữa… do phế cầu khuẩn gây ra. Tuy nhiên, nếu xét về phạm vi bảo vệ, vắc xin phế cầu 20 thường được đánh giá cao hơn vì:

  • Bao phủ 20 chủng phế cầu, bao gồm toàn bộ 15 chủng của PCV15
  • Bổ sung thêm 5 chủng (8, 10A, 11A, 12F, 15B) là các chủng có xu hướng gia tăng và có thể gây bệnh nặng
  • Giúp mở rộng khả năng bảo vệ, đặc biệt trong bối cảnh vi khuẩn ngày càng biến đổi và kháng thuốc

Vì vậy, trong trường hợp không có chống chỉ định đặc biệt và sức khoẻ người bệnh ổn định, nhiều chuyên gia khuyến nghị ưu tiên lựa chọn vắc xin phế cầu 20 để đạt hiệu quả phòng bệnh toàn diện hơn. 

Xem thêm: Dịch vụ tiêm chủng phế cầu tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông

Tuỳ tình trạng sức khoẻ mà mỗi người bệnh sẽ phù hợp với 1 loại vắc xin khác nhau  

Tuỳ tình trạng sức khoẻ mà mỗi người bệnh sẽ phù hợp với 1 loại vắc xin khác nhau  

Lịch tiêm vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20 theo Bộ y tế

Lịch tiêm vắc xin phế cầu được thay đổi (về mũi tiêm và thời gian tiêm) tùy theo độ tuổi bắt đầu tiêm như sau:

Lịch tiêm vắc xin phế cầu 15

Độ tuổi bắt đầu tiêm

Số mũi

Lịch tiêm cụ thể

6 tuần – <7 tháng

4 mũi

Mũi 1: lần đầu
Mũi 2: sau 1 tháng
Mũi 3: sau 1 tháng
Mũi 4: sau 8 tháng

7 tháng – <12 tháng

3 mũi

Mũi 1: lần đầu
Mũi 2: sau 1 tháng
Mũi 3: sau 6 tháng

1 – <2 tuổi

2 mũi

Cách nhau 2 tháng

≥2 tuổi

1 mũi

Tiêm 1 liều duy nhất

Lịch tiêm vắc xin phế cầu 20 

Độ tuổi bắt đầu tiêm

Số mũi

Lịch tiêm cụ thể

6 tuần – <7 tháng

4 mũi

Mũi 1: lần đầu
Mũi 2: sau 1 tháng
Mũi 3: sau 1 tháng
Mũi 4: sau 8 tháng

7 tháng – <12 tháng

3 mũi

Mũi 1: lần đầu
Mũi 2: sau 1 tháng
Mũi 3: sau 6 tháng

12 – <24 tháng

2 mũi

Cách nhau 2 tháng

≥24 tháng & người lớn

1 mũi

Tiêm 1 liều duy nhất

Xem thêm: Phế cầu khuẩn và vắc xin Prevenar 20

Lưu ý trước và sau khi tiêm vắc xin phế cầu 

Để vắc xin phát huy hiệu quả bảo vệ tối ưu và hạn chế tối đa các phản ứng không mong muốn, việc chuẩn bị trước tiêm và theo dõi sau tiêm đóng vai trò rất quan trọng. Nếu đây là lần đầu bạn đi tiêm vắc xin phế cầu thì có thể tham khảo các hướng dẫn dưới đây: 

Trước khi tiêm

Bạn nên đi tiêm trong tình trạng sức khoẻ ổn định và chuẩn bị đầy đủ thông tin để quá trình tiêm chủng diễn ra thuận lợi và an toàn như sau:

  • Thông báo tiền sử bệnh và dị ứng: Bạn hãy trao đổi đầy đủ với bác sĩ về các bệnh lý đang mắc (nếu có), tiền sử dị ứng thuốc/vắc xin hoặc phản ứng sau tiêm trước đó.
  • Không tiêm khi đang sốt cao hoặc bệnh cấp tính: Nếu cơ thể chưa ổn định, bạn nên hoãn tiêm để làm tình trạng sức khoẻ trở nên nặng nề hơn.
  • Mang theo sổ tiêm chủng: Việc này hỗ trợ bác sĩ đánh giá lịch sử tiêm và chỉ định đúng loại vắc xin, tránh tiêm trùng hoặc thiếu mũi.
  • Chuẩn bị tâm lý thoải mái: Đặc biệt với trẻ nhỏ, việc giữ tâm lý ổn định giúp giảm lo lắng và phản ứng khi tiêm.
  • Ăn uống và nghỉ ngơi đầy đủ: Cơ thể khỏe mạnh sẽ giúp đáp ứng miễn dịch tốt hơn và giảm cảm giác mệt mỏi, khó chịu sau khi tiêm.

Người bệnh chỉ nên tiêm trong tình trạng không sốt, không dị ứng

Người bệnh chỉ nên tiêm trong tình trạng không sốt, không dị ứng

Sau khi tiêm

Sau khi tiêm vắc xin, cơ thể sẽ bắt đầu kích hoạt hệ miễn dịch để tạo kháng thể. Đây là giai đoạn quan trọng nên người bệnh cần theo dõi và chăm sóc đúng cách để phát hiện sớm các phản ứng bất thường (nếu có): 

  • Ở lại theo dõi ít nhất 30 phút tại cơ sở tiêm nhằm phát hiện sớm các phản ứng dị ứng hiếm gặp như sốc phản vệ.
  • Tiếp tục theo dõi tại nhà trong 24 – 48 giờ bao gồm quan sát nhiệt độ, nhịp thở, tình trạng ăn ngủ, vùng tiêm và biểu hiện toàn thân.
  • Mặc quần áo thoáng mát hạn chế cọ xát vào vị trí tiêm, giảm khó chịu.
  • Bổ sung đủ nước và dinh dưỡng bằng cách khuyến khích trẻ bú mẹ hoặc uống nước nhiều hơn để hỗ trợ hồi phục.
  • Xử trí sốt đúng cách bạn có thể dùng thuốc hạ sốt (paracetamol, ibuprofen) khi sốt ≥38,5°C theo hướng dẫn bác sĩ.
  • Chườm lạnh nhẹ vùng tiêm giúp giảm sưng đau và khó chịu.
  • Tránh tác động lên vết tiêm như không xoa dầu, chườm nóng hay đắp bất kỳ thứ gì lên vùng tiêm để tránh nhiễm trùng.
  • Không tự ý dùng thuốc, đặc biệt là aspirin hoặc kháng sinh nếu không có chỉ định.

Như vậy, vắc xin phế cầu 15 và phế cầu 20 đều là những loại vắc xin phòng tránh bệnh viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng máu,... do vi khuẩn phế cầu gây ra. Để lựa chọn đúng loại vắc xin, bạn nên đến các Trung tâm tiêm chủng uy tín để được các bác sĩ tư vấn và đội ngũ điều dưỡng chuyên môn cao tiến hành tiêm chủng an toàn.  

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

7

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

BS.CKII

NGUYỄN THỊ THU YẾN

Trưởng Liên Chuyên khoa Mắt - TMH - RHM
19001806 Đặt lịch khám