Các loại xét nghiệm rối loạn đông máu, khi nào cần thực hiện?

Bích Ngọc

22-10-2026

goole news
16

Xét nghiệm rối loạn đông máu giúp đánh giá khả năng hình thành cục máu đông, hỗ trợ phát hiện các bất thường gây chảy máu kéo dài hoặc tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Tùy thuộc vào triệu chứng, tiền sử bệnh và mục đích kiểm tra, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm. Cùng Bệnh viện Đa khoa Phương Đông tìm hiểu chi tiết về xét nghiệm đông máu qua bài viết sau.

Xét nghiệm rối loạn đông máu là gì?

Xét nghiệm rối loạn đông máu là xét nghiệm giúp đánh giá hoạt động của hệ thống cầm máu, bao gồm chức năng tiểu cầu, các yếu tố đông máu trong huyết tương và quá trình hình thành cục máu đông. Từ đó, hỗ trợ bác sĩ phát hiện nguyên nhân gây chảy máu bất thường, đánh giá nguy cơ chảy máu hoặc huyết khối và theo dõi hiệu quả của một số phương pháp điều trị.

Quá trình cầm máu của cơ thể diễn ra qua nhiều giai đoạn. Khi mạch máu bị tổn thương, thành mạch co lại để hạn chế mất máu. Tiểu cầu tập trung tại vị trí tổn thương, kết dính và kết tập để tạo thành nút tiểu cầu ban đầu. Tiếp đó, các yếu tố đông máu trong huyết tương lần lượt được hoạt hóa, tạo ra thrombin. Chất này giúp chuyển fibrinogen thành fibrin, hình thành mạng lưới gia cố nút tiểu cầu và tạo cục máu đông ổn định.

Quá trình đông máu đường chia thành 3 đường: đường ngoại sinh, đường nội sinh và đường chung. Khi một thành phần của quá trình này bị thiếu hụt, hoạt động bất thường hoặc bị ảnh hưởng bởi thuốc, cơ thể có thể gặp tình trạng cầm máu kém hoặc tăng nguy cơ hình thành huyết khối.

Xét nghiệm rối loạn đông máu là xét nghiệm máu nhằm đo lường thời gian và khả năng hình thành hoặc hòa tan cục máu đông của cơ thểXét nghiệm rối loạn đông máu là xét nghiệm máu nhằm đo lường thời gian và khả năng hình thành hoặc hòa tan cục máu đông của cơ thể

Xét nghiệm đông máu có thể được chỉ định nhằm:

  • Phát hiện bất thường về cầm máu: Hỗ trợ tìm nguyên nhân gây chảy máu kéo dài, dễ bầm tím hoặc xuất huyết không rõ nguyên nhân.
  • Đánh giá nguy cơ chảy máu: Cung cấp thông tin trước một số thủ thuật, phẫu thuật hoặc trong quá trình xử trí bệnh lý có nguy cơ xuất huyết.
  • Hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý: Đánh giá các vấn đề liên quan đến yếu tố đông máu, chức năng gan, thiếu vitamin K hoặc một số rối loạn đông máu mắc phải và di truyền.
  • Theo dõi điều trị: Kiểm tra tác động của một số thuốc chống đông, đặc biệt là warfarin, theo chỉ định của bác sĩ.
  • Hỗ trợ đánh giá nguy cơ huyết khối: Kết hợp với tiền sử bệnh, khám lâm sàng và các xét nghiệm chuyên biệt.

Các loại xét nghiệm rối loạn đông máu phổ biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để đánh giá tình trạng rối loạn đông máu, trong đó PT/INR, APTT, TT và định lượng fibrinogen là những xét nghiệm phổ biến. Tùy vào triệu chứng, bệnh nền và thuốc đang sử dụng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp khác nhau. 

Xét nghiệm Prothrombin (PT)

Xét nghiệm Prothrombin Time (PT) là xét nghiệm đo khoảng thời gian để huyết tương hình thành cục máu đông sau khi được bổ sung thuốc thử phù hợp. Xét nghiệm này chủ yếu đánh giá đường ngoại sinh và đường chung của hệ thống đông máu.

Bác sĩ có thể chỉ định PT khi người bệnh có biểu hiện chảy máu bất thường, nghi ngờ bệnh gan, thiếu vitamin K, đang sử dụng warfarin hoặc cần đánh giá đông máu trong một số tình huống lâm sàng.

Kết quả thường bao gồm các thông số sau:

  • PT (giây): Thể hiện thời gian đông máu của mẫu xét nghiệm, thông thường trị số dao động trong khoảng 10-14s, nếu PT kéo dài có thể liên quan đến thiếu hụt yếu tố đông máu, dẫn đến tình trạng chảy máu.
  • PT%: Là tỷ lệ hoạt tính Prothrombin được tính theo phương pháp của phòng xét nghiệm, chỉ số thường trong khoảng 70 - 140%.
  • INR: Là chỉ số được bác sĩ dùng để điều chỉnh lượng thuốc chống đông máu, kháng vitamin K phù hợp với bệnh nhân và không gây ra tình trạng mất máu. INR thường nằm quanh mức 0,8-1,2, tuy nhiên tăng lên 2-3 vẫn được đánh giá là bình thường.

Xét nghiệm prothrombin (thời gian PT) đo thời gian máu tạo cục đôngXét nghiệm prothrombin (thời gian PT) đo thời gian máu tạo cục đông

Xét nghiệm thời gian Thrombin (TT)

Thrombin Time (TT) là xét nghiệm đo thời gian hình thành cục máu đông sau khi bổ sung thrombin vào huyết tương. Phương pháp này tập trung đánh giá giai đoạn chuyển fibrinogen thành fibrin trong quá trình đông máu.

Xét nghiệm TT có thể được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ bất thường về fibrinogen, có chất ức chế quá trình hình thành fibrin hoặc cần đánh giá ảnh hưởng của một số thuốc chống đông. Kết quả giúp hỗ trợ trong quá trình khảo sát một số bệnh lý gan hoặc rối loạn đông máu.

Kết quả xét nghiệm được biểu thị như sau:

  • TT: Thời gian đông máu sau khi bổ sung thrombin, thường dao động từ 15 - 25 giây.
  • rTT: Tỷ lệ giữa thời gian TT của mẫu người bệnh và mẫu chuẩn, tỷ lệ bình thường nếu trong khoảng 0,85 - 1,25.

Xét nghiệm APTT

APTT (Activated Partial Thromboplastin Time) là xét nghiệm đông máu nhằm xác định thời gian hoạt hóa Thromboplastin từng phần. Xét nghiệm chủ yếu khảo sát đường nội sinh và đường chung của hệ thống đông máu.

Bác sĩ có thể chỉ định APTT khi nghi ngờ thiếu hụt một số yếu tố đông máu, bệnh máu khó đông, có chất ức chế đông máu hoặc cần theo dõi một số phác đồ điều trị heparin không phân đoạn.

Kết quả APTT thường được biểu thị qua:

  • APTT (giây): Thời gian đông máu của mẫu xét nghiệm, thường dao động từ 30 - 35 giây.
  • Tỷ lệ APTT (rAPTT hoặc APTR): So sánh kết quả của mẫu người bệnh với mẫu chuẩn. Ở người bình thường sẽ trong khoảng 0,8 - 1,25, nếu cao hơn thì tình trạng đông máu nội sinh đang bị rối loạn.

Xét nghiệm APTT đo thời gian máu đông theo con đường nội sinhXét nghiệm APTT đo thời gian máu đông theo con đường nội sinh

Xét nghiệm định lượng Fibrinogen

Fibrinogen là một protein được tổng hợp chủ yếu tại gan, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hình thành fibrin để ổn định cục máu đông. Xét nghiệm định lượng fibrinogen giúp xác định nồng độ protein này trong máu.

Xét nghiệm có thể được chỉ định khi người bệnh chảy máu bất thường, có kết quả PT hoặc APTT bất thường, nghi ngờ rối loạn đông máu nặng hoặc cần theo dõi một số tình trạng bệnh lý cấp tính.

Nồng độ fibrinogen giảm có thể liên quan đến rối loạn sản xuất, tăng tiêu thụ trong cơ thể hoặc một số bệnh lý di truyền. Ngược lại, fibrinogen có thể tăng trong phản ứng viêm và một số tình trạng sinh lý hoặc bệnh lý.

Các xét nghiệm đông máu chuyên sâu

Nếu các xét nghiệm cơ bản chưa đánh giá được triệu chứng hoặc bác sĩ nghi ngờ một bệnh lý cụ thể, người bệnh có thể được chỉ định thêm các xét nghiệm chuyên sâu như:

  • Định lượng yếu tố đông máu: Đánh giá hoạt tính của từng yếu tố, chẳng hạn yếu tố VIII hoặc IX khi nghi ngờ bệnh máu khó đông.
  • Xét nghiệm von Willebrand: Hỗ trợ đánh giá bệnh von Willebrand, một rối loạn có thể gây chảy máu kéo dài.
  • D-dimer: Phát hiện sản phẩm thoái giáng của fibrin, được sử dụng trong đánh giá nguy cơ huyết khối ở những trường hợp phù hợp. 
  • Xét nghiệm kháng phospholipid: Có thể được chỉ định khi nghi ngờ hội chứng kháng phospholipid.
  • Xét nghiệm tìm tình trạng tăng đông di truyền: Có thể bao gồm xét nghiệm một số biến thể gen hoặc đánh giá protein chống đông tự nhiên như protein C, protein S và antithrombin.

Khi nào cần xét nghiệm rối loạn đông máu?

Bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm rối loạn đông máu trong những trường hợp sau:

  • Có dấu hiệu chảy máu bất thường: Thường xuyên bầm tím không rõ nguyên nhân, chảy máu cam hoặc chân răng kéo dài, vết thương khó cầm máu, kinh nguyệt ra nhiều bất thường, xuất hiện máu trong nước tiểu hoặc phân.
  • Nghi ngờ mắc bệnh lý ảnh hưởng đến đông máu: Người mắc bệnh gan, thiếu vitamin K, bệnh lý về máu hoặc có tiền sử gia đình mắc các rối loạn đông máu di truyền.
  • Có nguy cơ hình thành huyết khối: Người có tiền sử huyết khối, nghi ngờ tăng đông hoặc mắc các bệnh lý có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông. Tùy trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm chuyên sâu thay vì chỉ thực hiện các xét nghiệm đông máu thông thường.
  • Trước phẫu thuật hoặc một số thủ thuật: Đánh giá nguy cơ chảy máu dựa trên loại can thiệp, tiền sử bệnh, thuốc đang sử dụng và chỉ định của bác sĩ.
  • Trong thai kỳ: Thai phụ có tiền sử rối loạn đông máu, chảy máu bất thường, huyết khối hoặc bệnh lý liên quan có thể cần xét nghiệm theo đánh giá của bác sĩ sản khoa. 
  • Đang sử dụng thuốc ảnh hưởng đến đông máu: Người dùng thuốc chống đông như warfarin hoặc các thuốc có ảnh hưởng đến quá trình cầm máu có thể cần theo dõi bằng xét nghiệm phù hợp với loại thuốc và mục đích điều trị.
  • Cần theo dõi một số bệnh lý hoặc tình trạng cấp tính: Chẳng hạn bệnh gan nặng, nghi ngờ đông máu nội mạch lan tỏa hoặc các tình trạng có nguy cơ rối loạn đông máu cần được đánh giá và theo dõi.

Dựa vào tình trạng gặp phải, bác sĩ chỉ định phương pháp xét nghiệm phù hợpDựa vào tình trạng gặp phải, bác sĩ chỉ định phương pháp xét nghiệm phù hợp

Quy trình xét nghiệm rối loạn đông máu diễn ra như thế nào?

Quy trình thực hiện có thể khác nhau tùy loại xét nghiệm, nhưng xét nghiệm đông máu thường bắt đầu bằng việc lấy mẫu máu và phân tích tại phòng xét nghiệm theo quy trình chuyên môn.

Đối với các xét nghiệm đông máu cần tách huyết tương như PT và APTT, quy trình thực hiện cơ bản gồm các bước sau:

  • Bước 1: Sát khuẩn vị trí lấy máu và lấy mẫu máu tĩnh mạch.
  • Bước 2: Xử lý mẫu, tách huyết tương theo yêu cầu của xét nghiệm.
  • Bước 3: Ủ huyết tương ở nhiệt độ phù hợp, thường là 37°C, sau đó bổ sung thuốc thử để kích hoạt quá trình đông máu.
  • Bước 4: Sử dụng thiết bị chuyên dụng để theo dõi và xác định thời gian hình thành cục máu đông.

Đối với xét nghiệm định lượng fibrinogen, mẫu huyết tương được xử lý và bổ sung thuốc thử theo phương pháp xét nghiệm, sau đó phân tích bằng thiết bị chuyên dụng để xác định nồng độ fibrinogen.

Với xét nghiệm công thức máu hoặc đánh giá số lượng tiểu cầu, mẫu máu sau khi lấy sẽ được phân tích bằng máy xét nghiệm huyết học phù hợp.

Xét nghiệm rối loạn đông máu ở đâu uy tín?

Khi lựa chọn cơ sở thực hiện xét nghiệm rối loạn đông máu, người bệnh nên ưu tiên những đơn vị đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm: Bác sĩ và kỹ thuật viên có chuyên môn, giúp thực hiện xét nghiệm và tư vấn kết quả phù hợp với tình trạng sức khỏe.
  • Trang thiết bị hiện đại: Hệ thống máy xét nghiệm đáp ứng yêu cầu chuyên môn, hỗ trợ phân tích mẫu chính xác.
  • Phòng xét nghiệm đạt tiêu chuẩn: Quy trình lấy mẫu, bảo quản và xử lý mẫu được thực hiện theo quy định chuyên môn.
  • Chi phí minh bạch, hợp lý: Thông tin về danh mục xét nghiệm, chi phí và thời gian trả kết quả được tư vấn rõ ràng.

 

PhònPhòng Lab thực hiện xét nghiệm hiện đại tại BVĐK Phương ĐôngPhòng Lab thực hiện xét nghiệm hiện đại tại BVĐK Phương Đông

Tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông, người bệnh có thể liên hệ để được tư vấn về các xét nghiệm đông máu phù hợp với nhu cầu và chỉ định chuyên môn. Đối với phụ nữ mang thai hoặc người có tiền sử nghi ngờ rối loạn đông máu, bác sĩ sẽ căn cứ vào tình trạng sức khỏe để hướng dẫn thăm khám, xét nghiệm và theo dõi phù hợp.

Nếu cần tìm hiểu thêm về xét nghiệm đông máu khi mang thai, xét nghiệm gen đông máu khi mang thai hoặc các xét nghiệm rối loạn đông máu khác, người bệnh có thể liên hệ hotline 1900 1806 hoặc Đặt lịch khám để được nhân viên hướng dẫn.

BỆNH VIỆN ĐA KHOA PHƯƠNG ĐÔNG

Địa chỉ: Số 9, Phố Viên, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tổng đài tư vấn: 19001806
Website: https://benhvienphuongdong.vn

 

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể.

12

Bài viết hữu ích?

Đăng ký nhận tư vấn

Vui lòng để lại thông tin và nhu cầu của Quý khách để được nhận tư vấn

19001806 Đặt lịch khám