Quai bị là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus quai bị (Mumps virus, thuộc họ Paramyxoviridae) gây ra. Bệnh lây chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi, nói chuyện hoặc tiếp xúc trực tiếp với nước bọt, dịch tiết mũi họng của người nhiễm bệnh.
Mặc dù phần lớn các trường hợp diễn biến lành tính và có thể hồi phục hoàn toàn, nhưng quai bị vẫn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở thanh thiếu niên và người trưởng thành. Vì vậy, việc nhận biết sớm triệu chứng, điều trị đúng cách và chủ động phòng bệnh là rất cần thiết.
Dịch tễ học của bệnh quai bị
Quai bị là bệnh lưu hành trên toàn thế giới và có thể gặp ở mọi lứa tuổi. Trước khi vắc xin được đưa vào chương trình tiêm chủng, bệnh thường xảy ra thành các vụ dịch tại trường học, nhà trẻ hoặc khu vực đông dân cư.
Hiện nay, nhờ tỷ lệ tiêm chủng tăng lên, số ca mắc đã giảm đáng kể. Tuy nhiên, các đợt bùng phát vẫn có thể xảy ra tại những nơi có tỷ lệ tiêm vắc xin thấp hoặc miễn dịch cộng đồng chưa đủ cao.
Trẻ bị mắc bệnh quai bị
Một số đặc điểm dịch tễ của bệnh:
- Gặp nhiều ở trẻ em từ 5 –15 tuổi, nhưng thanh thiếu niên và người lớn chưa có miễn dịch vẫn có thể mắc bệnh.
- Có thể xuất hiện quanh năm, thường tăng vào mùa đông – xuân.
- Thời gian ủ bệnh từ 12 – 25 ngày, trung bình 16–18 ngày.
Người bệnh có khả năng lây từ khoảng 02 ngày trước khi sưng tuyến mang tai đến 05 ngày sau khi xuất hiện sưng tuyến mang tai, đây là giai đoạn lây truyền mạnh nhất
Bệnh quai bị có thực sự lành tính? Những ai cần đặc biệt lưu ý?
Bệnh quai bị thường có diễn tiến nhẹ và phần lớn người bệnh có thể hồi phục mà không gặp biến chứng nghiêm trọng. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa quai bị luôn là bệnh lành tính. Virus quai bị vẫn có thể gây viêm ở một số cơ quan khác ngoài tuyến nước bọt, đặc biệt ở người trưởng thành.
Điều đáng lưu ý là biến chứng của quai bị có thể xảy ra ngay cả khi triệu chứng tại tuyến mang tai không quá nghiêm trọng.
Một số biến chứng được ghi nhận gồm:
Biến chứng viêm tinh hoàn ở nam giới
- Viêm tinh hoàn, có thể gặp ở khoảng 20–30% nam giới mắc bệnh sau dậy thì; hiếm khi ảnh hưởng đến khả năng sinh sản nếu được điều trị và theo dõi phù hợp.
- Viêm buồng trứng ở nữ giới.
- Viêm tụy cấp.
- Viêm màng não vô khuẩn hoặc viêm não.
- Giảm thính lực hoặc điếc (hiếm gặp nhưng có thể để lại di chứng).
- Phụ nữ mang thai mắc quai bị trong ba tháng đầu có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, mặc dù chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy bệnh gây dị tật bẩm sinh.
Vì vậy, thay vì chỉ quan tâm đến việc vùng má còn sưng hay đã hết sưng, người bệnh cần theo dõi toàn bộ diễn tiến sức khỏe trong thời gian mắc bệnh.
Những nhóm cần đặc biệt lưu ý gồm:
- Nam giới sau tuổi dậy thì: cần chú ý khi xuất hiện đau hoặc sưng một hay hai bên tinh hoàn.
- Người trưởng thành: nguy cơ gặp một số biến chứng cao hơn so với trẻ nhỏ.
- Người xuất hiện triệu chứng bất thường: như đau đầu dữ dội, nôn nhiều, cứng gáy, rối loạn ý thức, đau bụng hoặc thay đổi thính lực.
- Người có bệnh nền hoặc tình trạng sức khỏe đặc biệt: nên được bác sĩ đánh giá nếu triệu chứng diễn biến bất thường.
Do đó, có thể hiểu đúng về bệnh quai bị như sau: đa số trường hợp không diễn biến nặng, nhưng không nên mặc định mọi trường hợp đều an toàn để tự theo dõi mà không chú ý đến dấu hiệu cảnh báo. Việc nhận biết sớm những biểu hiện bất thường giúp người bệnh được thăm khám và xử trí kịp thời khi cần thiết.
Dấu hiệu nào cho thấy bệnh quai bị không còn diễn biến thông thường?
Phần lớn người mắc quai bị có thể theo dõi và chăm sóc theo hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu triệu chứng không thuyên giảm hoặc xuất hiện những biểu hiện bất thường, người bệnh cần được thăm khám để loại trừ biến chứng.
Một số dấu hiệu cần đặc biệt lưu ý gồm:
Sốt là một trong những dấu hiệu dễ bị nhầm lẫn khi người bệnh mắc bệnh quai bị
- Sốt cao kéo dài hoặc tình trạng sốt trở nên nặng hơn thay vì giảm dần.
- Đau đầu dữ dội, cứng gáy, nôn nhiều, có thể là dấu hiệu liên quan đến biến chứng ở hệ thần kinh.
- Rối loạn ý thức, co giật hoặc thay đổi hành vi, cần được đánh giá y tế ngay.
- Đau hoặc sưng tinh hoàn, đặc biệt ở nam giới sau tuổi dậy thì, có thể liên quan đến viêm tinh hoàn do quai bị.
- Đau bụng nhiều hoặc kéo dài, cần lưu ý khả năng tổn thương các cơ quan khác như tuyến tụy.
- Ù tai, nghe kém hoặc thay đổi thính lực, bởi quai bị có thể gây biến chứng ảnh hưởng đến khả năng nghe.
- Các triệu chứng ngày càng nặng hoặc xuất hiện biểu hiện mới bất thường trong khi bệnh đáng lẽ đang có xu hướng cải thiện.
Những dấu hiệu trên không đồng nghĩa người bệnh chắc chắn đã xuất hiện biến chứng, nhưng là cơ sở để bác sĩ đánh giá lại tình trạng và xác định có cần thực hiện thêm xét nghiệm hoặc điều trị hay không.
Khi nào người mắc quai bị cần đến bệnh viện?
Không phải mọi trường hợp quai bị đều cần nhập viện. Với người bệnh có triệu chứng nhẹ, bác sĩ có thể hướng dẫn chăm sóc và theo dõi tại nhà. Ngược lại, khi xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như:
- Sốt cao kéo dài.
- Đau đầu dữ dội.
- Cứng gáy.
- Co giật.
- Nôn nhiều.
- Đau tinh hoàn, sưng bìu.
- Đau bụng dữ dội.
- Lơ mơ hoặc rối loạn ý thức.
thì người bệnh nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra. Đặc biệt, nam giới sau tuổi dậy thì khi xuất hiện đau hoặc sưng tinh hoàn trong thời gian mắc quai bị cần chủ động thăm khám để được đánh giá và xử trí phù hợp.
Mắc quai bị cần làm gì để hạn chế biến chứng và lây bệnh?
Hiện chưa có thuốc đặc hiệu giúp loại bỏ virus quai bị. Với trường hợp bệnh nhẹ, việc điều trị chủ yếu là nghỉ ngơi, giảm triệu chứng và theo dõi diễn tiến. Người bệnh không nên tự ý sử dụng kháng sinh hoặc các thuốc khác khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
Một số cách chăm sóc có thể áp dụng:
- Nghỉ ngơi đầy đủ, hạn chế vận động gắng sức trong thời gian cơ thể còn mệt hoặc sốt.
- Uống đủ nước, đặc biệt khi sốt để hạn chế nguy cơ mất nước.
- Ăn thức ăn mềm, dễ nhai và dễ nuốt nếu vùng tuyến mang tai sưng đau; hạn chế những thực phẩm khiến đau tăng khi nhai hoặc kích thích tiết nước bọt.
Ưu tiên dung nạp những thực phẩm mềm, dễ nuốt trong quá trình hồi phục sau bệnh
- Dùng thuốc hạ sốt, giảm đau theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc dược sĩ, đặc biệt khi người bệnh là trẻ nhỏ.
- Theo dõi các triệu chứng mới xuất hiện, nhất là đau đầu dữ dội, nôn nhiều, đau hoặc sưng tinh hoàn, đau bụng, thay đổi thính lực...
Chủ động hạn chế lây bệnh cho người xung quanh
Quai bị có khả năng lây truyền qua dịch tiết đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Vì vậy, bên cạnh chăm sóc bản thân, người bệnh cần hạn chế nguy cơ truyền virus cho người khác.
- Hạn chế tiếp xúc gần, đặc biệt với trẻ nhỏ và người chưa có miễn dịch phù hợp.
- Không dùng chung cốc, bát, đũa, khăn và các vật dụng cá nhân.
- Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi.
- Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn tay.
- Thực hiện cách ly theo hướng dẫn của nhân viên y tế trong giai đoạn có khả năng lây truyền.
Ngoài ra, tiêm vắc xin Sởi – Quai bị – Rubella (MMR) cũng được xem là biện pháp phòng bệnh hiệu quả và an toàn. Tiêm chủng đầy đủ không chỉ giúp bảo vệ cá nhân mà còn góp phần tạo miễn dịch cộng đồng, hạn chế nguy cơ bùng phát dịch. Tuy nhiên, lịch tiêm và chỉ định vacxin cần được thực hiện theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
Gói tiêm chủng tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Kết luận
Bệnh quai bị thường có diễn biến nhẹ và phần lớn người bệnh có thể hồi phục, nhưng không nên vì vậy mà chủ quan. Việc theo dõi diễn tiến, chăm sóc đúng cách và nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo giúp người bệnh chủ động hơn trong xử trí. Nếu triệu chứng trở nên nghiêm trọng, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ thăm khám và tư vấn phù hợp.
>>> Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi đội ngũ bác sĩ Nhi khoa - Bệnh viện Đa khoa Phương Đông.