Chi phí làm IVF bao nhiêu tiền?
Chi phí làm IVF trung bình dao động 60.000.000 - 120.000.000 VNĐ/lần. Mức phí này có thể thay đổi theo từng bệnh viện, quy trình điều trị và các yếu tố đi kèm. Dưới đây là bảng phí từng danh mục mà các cặp đôi có thể tham khảo, chủ động chuẩn bị trước khi tiến hành.
Phí khám và xét nghiệm ban đầu
Mọi cặp đôi có ý định thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm đều cần khám, xét nghiệm ban đầu. Chi phí cho việc khám phụ khoa, khám nam khoa, xét nghiệm nội tiết, kiểm tra AMH, xét nghiệm tinh dịch đồ, siêu âm tử cung và buồng trứng có thể vào khoảng 2.000.000 - 5.000.000 đồng.

Phí khám và xét nghiệm ban đầu có thể giao động 2 - 5 triệu đồng, có thể hơn tuỳ theo chỉ định
Phí kích thích buồng trứng
Trong một chu kỳ IVF, phí kích thích buồng trứng thường nằm trong khoảng 25.000.000 - 60.000.000 VNĐ. Khoản này sẽ bao gồm phí thuốc kích trứng, phí theo dõi qua từng lần siêu âm và xét nghiệm ở người phụ nữ.
Phí chọc hút trứng
Chọc hút trứng trong IVF chi phí bao nhiêu? Một lần chọc hút trứng có giá từ 14.000.000 - 30.000.000 đồng. Bao gồm phí thủ thuật chọc hút, chi phí gây mê, phí dịch vụ và vật tư y tế tiêu hao.
Phí thụ tinh và nuôi cấy phôi
Chi phí thụ tinh và nuôi cấy phôi thường nằm trong khoảng 20.000.000 - 40.000.000 đồng, tuỳ thuộc vào phương pháp thực hiện và số ngày nuôi cấy phôi. Những khoản phí từng mục có thể tham khảo gồm:
- Chi phí thụ tinh trứng: 10.000.000 - 15.000.000 VNĐ.
- Chi phí nuôi cấy phôi ngày 3: ~5.000.000 VNĐ - 10.000.000 VNĐ.
- Chi phí nuôi cấy phôi ngày 5: 10.000.000 - 15.000.000 VNĐ.

Chi phí thụ tinh và nuôi cấy phôi có thể lên tới 40.000.000 đồng
*Lưu ý: Giá thành thực tế có thể thay đổi tùy theo cơ sở y tế, phương pháp hỗ trợ sinh sản và tình trạng của từng trường hợp.
Phí chuyển phôi
Một lần chuyển phôi thường dao động 15.000.000 - 30.000.000 đồng, bao gồm các khoản về:
- Chi phí chuyển phôi: 7.000.000 - 15.000.000 VNĐ.
- Thuốc hỗ trợ sau chuyển phôi: 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ.
- Theo dõi sau chuyển phôi: 3.000.000 - 5.000.000 VNĐ.
Phí liên quan đến lưu trữ và quản lý phôi
Với những trường hợp chưa chuyển phôi ngay hoặc thu được nhiều phôi sau thụ tinh trong ống nghiệm, phí lưu trữ và quản lý dự kiến khoảng 7.000.000 - 15.000.000 VNĐ. Hai khoản chính mà gia đình cần chi trả gồm có:
- Phí đông lạnh phôi: 5.000.000 - 10.000.000 đồng.
- Phí lưu trữ phôi: 2.000.000 - 5.000.000 đồng.

Chi phí đông lại và lưu trữ phôi phục vụ những lần chuyển phôi IVF tiếp theo
Phí xét nghiệm bổ sung (nếu cần)
Trong một số trường hợp, cặp đôi có thể được bác sĩ chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm để đánh giá chất lượng hoặc bất thường di truyền của phôi. Mức giá thành tham khảo nằm trong khoảng 5.000.000 - 10.000.000 đồng, tuỳ vào loại xét nghiệm.
Cụ thể:
- Xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) và sinh thiết phôi được thực hiện để sàng lọc, đánh giá một số bất thường di truyền của phôi.
- Các xét nghiệm bổ sung khác như xét nghiệm di truyền, xét nghiệm sinh học chuyên sâu, tuỳ từng trường hợp sẽ có chỉ định cụ thể.
*Lưu ý: Chi phí thực hiện các xét nghiệm di truyền bổ sung chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo cơ sở y tế, phương pháp điều trị, số lượng phôi hoặc dịch vụ được chỉ định.
Yếu tố ảnh hưởng đến chi phí làm IVF
Chi phí làm IVF có thể được tiết kiệm hoặc bị nâng lên bởi nhiều yếu tố, từ sức khoẻ người mẹ, chất lượng trứng - tinh trùng, đến số chu kỳ phải thực hiện hay bảng giá dịch vụ của cơ sở y tế. Dưới đây là 7 vấn đề tác động đến mức phí cuối cùng mà các cặp đôi có thể gặp.
Phác đồ điều trị và loại thuốc kích thích
Phác đồ điều trị là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến chi phí IVF. Tuỳ vào độ tuổi, dự trữ buồng trứng, khả năng đáp ứng thuốc, bác sĩ sẽ chỉ định loại thuốc và liều lượng thuốc kích thích buồng trứng phù hợp. Liệu trình càng phức tạp hoặc phải sử dụng thuốc liều cao, phí chi một chu kỳ IVF càng tăng.

Phác đồ điều trị, loại thuốc kích thích buồng trứng là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến chi phí làm IVF
Bên cạnh thuốc kích trứng, người bệnh có thể cần thêm các loại thuốc hỗ trợ trước và sau chuyển phôi khác. Nhóm chi phí này chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng ngân sách một chu kỳ điều trị vô sinh, hiếm muộn.
Tình trạng sức khoẻ của người vợ
Tuổi của người phụ nữ, chỉ số AMH, khả năng đáp ứng của buồng trứng đều tác động đến việc làm IVFbao nhiêu tiền. Ví dụ trong trường hợp phụ nữ lớn tuổi, có dự trữ buồng trứng thấp, đáp ứng kém với thuốc kích thích, khiến nhu cầu điều chỉnh phác đồ hoặc sử dụng thuốc liều cao hơn.
Nếu người vợ hoặc chồng có các vấn đề sức khoẻ, bệnh lý phụ khoa cần phải điều trị trước khi thực hiện IVF, tổng chi phí cũng có thể tăng do phát sinh thêm các chỉ định khác. Bao gồm xét nghiệm thêm, dùng thuốc hoặc can thiệp ngoại khoa.
Chất lượng trứng và tinh trùng
Chất lượng trứng và tinh trùng quyết định đến việc nên chọn kỹ thuật hỗ trợ sinh sản nào trong quá trình thực hiện IVF. Nếu người chồng vô tinh, không tìm thấy tinh trùng trong mẫu tinh dịch, bác sĩ có thể chỉ định mổ tìm tinh trùng bằng Micro-TESE. Việc áp dụng thêm kỹ thuật sẽ làm tăng chi phí điều trị so với IVF thông thường.

Chất lượng trứng, tinh trùng tốt cũng góp phần tiết kiệm tổng chi phí làm IVF
Cùng với tinh trùng là chất lượng và số lượng trứng thu được từ người vợ, đều có thể ảnh hưởng đến khả năng tạo phôi. Nếu cần thực hiện thêm các kỹ thuật hỗ trợ như tiêm huyết tương giàu tiểu cầu vào buồng tử cung hoặc phải điều trị qua nhiều chu kỳ, tổng chi phí có thể tiếp tục tăng.
Số lượng chu kỳ cần thực hiện
Không phải mọi cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn đều có thể thành công ngay trong chu kỳ IVF đầu tiên. Nếu phải trải qua nhiều chu kỳ kích thích buồng trứng, tạo phôi hoặc chuyển phôi, các khoản thuốc, xét nghiệm, chọc hút trứng và chuyển phôi sẽ tăng lên. Do đó, khi lập kế hoạch tài chính cho thụ tinh trong ống nghiệm, các cặp đôi nên chuẩn bị thêm một khoản dự trù.
Cơ sở y tế và công nghệ phòng LAB
Cơ sở y tế, trình độ bác sĩ, hệ thống phòng LAB có khả năng tác động không nhỏ đến chi phí thực hiện IVF. Các bệnh viện, trung tâm hỗ trợ sinh sản quy tụ đội ngũ chuyên môn giỏi, phòng LAB đạt tiêu chuẩn cao, trang thiết bị hiện đại hỗ trợ thường có mức phí dịch vụ cao hơn.
Điển hình như công nghệ nuôi phôi đến ngày 5, hệ thống Time-lapse, các kỹ thuật hỗ trợ phôi khác. Khi tham khảo chi phí, các cặp đôi nên xét thêm tổng thể chất lượng dịch vụ, kỹ thuật được áp dụng và mức độ phù hợp với tài chính cá nhân.
Chi phí phát sinh khác
Một số trường hợp có thể phát sinh thêm phí xét nghiệm chuyên sâu như PGT sàng lọc di truyền phôi, phí trữ tinh trùng, phí trữ phôi và phí bảo quản mẫu. Tuy không phải mọi trường hợp đều phát sinh, nhưng gia đình nên dự trù để tránh gặp áp lực kinh tế trong giai đoạn này.

Chi phí phát sinh trong một chu kỳ IVF thường liên quan đến các xét nghiệm chuyên sâu và bảo quản
Các chương trình khuyến mại
Cặp đôi nên theo dõi các chương trình ưu đãi của bệnh viện, trung tâm hỗ trợ sinh sản, kịp thời nắm bắt chương trình khuyến mại để giảm tổng chi phí. Nếu không chắc chắn về điều kiện hay chính sách áp dụng, hãy liên hệ đến đơn vị y tế để được tư vấn chi tiết.
Giá làm IVF tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Chi phí thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông dao động trong khoảng 45 - 85 triệu đồng/chu kỳ. Tùy vào tình trạng sức khỏe sinh sản, độ tuổi, tiền sử điều trị và mong muốn của từng cặp đôi, bác sĩ sẽ tư vấn gói hỗ trợ sinh sản phù hợp.
Tuy nhiên, chi phí chỉ là một phần khi lựa chọn cơ sở thực hiện IVF. Điểm khác biệt cốt lõi giúp Trung tâm Hiếm muộn & Nam học Công nghệ cao Phương Đông (IVF Phương Đông) nằm ở mô hình DFT 1:1, một bác sĩ sẽ đồng hành xuyên suốt cùng một cặp vợ chồng.

Mô hình DFT 1:1 hỗ trợ sinh sản tại Trung tâm IVF - Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Từ khâu kích trứng, chuyển phôi đến chăm sóc tâm lý đều được tinh chỉnh sát theo thể trạng, nội tiết và khả năng đáp ứng thuốc thực tế của từng người. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp trung tâm nâng tỉ lệ thành công của IVF lên 86%, bao gồm các ca hiếm muộn lâu năm, lớn tuổi hay có bệnh nền phức tạp.
Để mô hình DFT 1:1 vận hành hiệu quả là nền tảng công nghệ được đầu tư bài bản. Hệ thống phòng LAB đạt chuẩn ISO 6, hệ thống kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí trong quá trình nuôi phôi. Hay như việc ứng dụng công nghệ Timelapse ghi lại liên tục quá trình phân chia của phôi mà không cần đưa phôi ra khỏi môi trường nuôi cấy.

Công nghệ Timelapse được ứng dụng trong nuôi cấy phôi tại IVF Phương Đông
Bên cạnh đó là loạt kỹ thuật hỗ trợ sinh sản thế giới mới được triển khai, áp dụng theo chỉ định cụ thể của bác sĩ. Ví dụ như lọc rửa tinh trùng bằng chip vi lọc Zymot, ICSI, hỗ trợ phôi thoát màng, nuôi cấy phôi ngày 5, hoạt hoá noãn, tiêm huyết tương giàu tiểu cầu vào buồng tử cung, xét nghiệm di truyền tiền làm tổ.
Song, công nghệ hiện đại chỉ thực sự tạo nên giá trị khi được triển khai bởi một đội ngũ bác sĩ giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm và thấu hiểu từng hành trình điều trị. Dẫn dắt Trung tâm là BS.CKII Phạm Thuý Nga, chuyên gia có gần 20 năm gắn bó với lĩnh vực hỗ trợ sinh sản. Cùng các bác sĩ, chuyên gia trong ngành như BS Trần Minh Thắng, ThS.BS Lê Vũ Hải Duy, BS Vũ Thị Sen, ThS Nguyễn Thị Thu Thuỷ và BS.CKI Lê Thị Hồng Thuý.

Đội ngũ y bác sĩ, chuyên viên hỗ trợ sinh sản Phương Đông đồng hành cùng nhiều gia đình vô sinh, hiếm muộn
Không dừng lại ở kỹ thuật hay công tác điều trị chuyên môn, Bệnh viện Phương Đông còn chú trọng đến trải nghiệm chăm sóc sau can thiệp. Toàn bộ phòng nghỉ được thiết kế đạt chuẩn khách sạn 5 sao, điều dưỡng túc trực hỗ trợ 24/24 và suất ăn nhẹ dinh dưỡng.
Sự kết hợp giữa phác đồ cá thể hoá, công nghệ hiện đại, đội ngũ giàu kinh nghiệm và quy trình chăm sóc y khoa chất lượng cao đã giúp Trung tâm đồng hành cùng nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn trên hành trình tìm con. Và, đã có không ít câu chuyện được trao duyên lành ngay trong lần chuyển phôi đầu tiên.
Tham khảo thông tin, bảng giá các gói hỗ trợ sinh sản IVF tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông:
Lời kết
Không có mức chi phí làm IVF cố định cho mọi trường hợp, mà cần căn cứ vào đặc điểm sinh sản, phác đồ điều trị và các kỹ thuật hỗ trợ được chỉ định. Các cặp đôi nếu muốn tư vấn mức giá sát nhất với tình trạng sức khoẻ sinh sản nên thăm khám, nhận tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.