Tỉ lệ thành công của IVF là bao nhiêu? Ai có cơ hội cao hơn?
Phương Loan
11-09-2026
16
Tỉ lệ thành công của IVF là mối quan tâm hàng đầu của các cặp vợ chồng vô sinh, hiếm muộn, khi tìm đến phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm. Song trên thực tế điều trị cho thấy, mỗi cặp đôi sẽ có kết quả điều trị khác nhau, ảnh hưởng bởi tuổi tác, sức khỏe sinh sản, chất lượng phôi, phác đồ điều trị và cơ sở y tế. Bài viết dưới đây sẽ giúp bố mẹ hiểu đúng về các yếu tố, giúp công tác chuẩn bị diễn ra thuận lợi và có những kỳ vọng phù hợp trước khi thực hiện.
Tỉ lệ thành công của IVF là bao nhiêu? Ai có cơ hội cao hơn?
Trên thế giới, tỉ lệ thành công của IVF trung bình dao động khoảng 40 - 43% sau mỗi chu kỳ. Tại Việt Nam, kết quả điều trị được đánh giá khả quan với tỷ lệ dao động 40 - 55%; tại một số trung tâm hỗ trợ sinh sản lớn, tỷ lệ có thể vượt 70% hoặc 80% ở mỗi lần chuyển phôi.
Tỷ lệ thành công IVF tại Việt Nam
Ước tính tại Việt Nam, tỷ lệ thành công ở mỗi lần chuyển phôi IVF dao động 40 - 55%, một tín hiệu tích cực so với khu vực. Song, tỉ lệ này sẽ thay đổi theo độ tuổi, nguyên nhân hiếm muộn và chất lượng phôi của từng cặp đôi.
Có thể tạm phân tỉ lệ thành công thụ tinh trong ống nghiệm theo độ tuổi của người mẹ như sau:
Dưới 35 tuổi: 45 - 60%
35 - 40 tuổi: 20 - 30%
Trên 40 tuổi: Dưới 10%
*Lưu ý: Số liệu chỉ mang tính chất tham khảo, không áp dụng đúng với tất cả các trường hợp.
Tỉ lệ thành công của IVF tại Việt Nam được ghi nhận khả quan trong cùng khu vực
Lý giải về tiên lượng điều trị vô sinh, hiếm muộn cao hơn ở phụ nữ dưới 35 tuổi, chuyên gia IVF Phương Đông cho biết, đây là độ tuổi có chất lượng trứng tốt, buồng trứng đáp ứng hiệu quả với thuốc kích trứng. Ngược lại với phụ nữ trên 35 tuổi, dự trữ buồng trứng thấp bắt đầu giảm, số lượng và chất lượng phôi cũng giảm, kéo theo tỷ lệ thành công trong mỗi lần chuyển phôi giảm.
Tiêu chí đo tỷ lệ IVF thành công
Tỉ lệ thành công IVF ở mỗi cơ sở có thể được xét dựa trên các tiêu chí khác nhau. Khi đọc số liệu công bố để lựa chọn đơn vị đồng hành, các cặp đôi trước hết nên hiểu rõ khái niệm của từng tiêu chí.
Cụ thể:
Tỷ lệ thai lâm sàng: Xác nhận có túi thai hoặc tim thai qua siêu âm.
Tỷ lệ sinh sống: Số trẻ chào đời khỏe mạnh trên mỗi chu kỳ IVF.
Tỷ lệ chuyển phôi thành công: Số phôi được chuyển vào tử cung, có thể cao hơn tỷ lệ sinh sống thực tế.
Hai công thức tính tỷ lệ thành công IVF thường gặp như sau:
Tỉ lệ thai lâm sàng = Số ca có túi thai hoặc tim thai/Số chu kỳ chuyển phôi
Tỉ lệ thai sinh sống = Số ca sinh con khoẻ mạnh/Tổng số chu kỳ IVF
Dấu hiệu IVF thành công
Dấu hiệu IVF thành công tương đối đa dạng, người mẹ có thể xuất hiện những thay đổi về sức khỏe, tâm sinh lý,... Có thể đề cập đến như:
Đầy hơi: Sau chuyển phôi, sự gia tăng progesterone làm hệ tiêu hoá hoạt động chậm hơn, khiến mẹ bầu cảm thấy đầy hơi, chướng bụng hoặc khó tiêu.
Buồn nôn: Có thể xuất hiện trong những ngày đầu sau chuyển phôi thành công, do hormone thay đổi khi mang thai. Tuy nhiên không phải tất cả mọi người đều gặp dấu hiệu này.
Mệt mỏi: Cơ thể người mẹ có thể rơi vào trạng thái mệt mỏi, uể oải do đang thích nghi với những thay đổi mới.
Chán ăn: Sự thay đổi nội tiết tố khi mang thai hoặc tác dụng của thuốc hỗ trợ IVF có thể khiến chị em giảm cảm giác thèm ăn, có xu hướng kén ăn hơn.
Căng tức vùng ngực: Hormone thai kỳ và sự gia tăng lưu lượng máu đến ngực có thể gây cảm giác căng tức, đau hoặc nhạy cảm hơn bình thường.
Trễ kinh: Đây có thể là một dấu hiệu cảnh báo sớm, đặc biệt ở những chị em có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn. Tuy nhiên để chắc chắn về kết quả, cần thực hiện lại xét nghiệm để xác nhận.
Máu báo thai: Khi phôi làm tổ, người mẹ có thể xuất hiện một lượng máu nhỏ màu hồng nhạt hoặc nâu. Giai đoạn này chị em nên theo dõi chặt chẽ, nếu lượng máu ra nhiều bất thường cần báo ngay với bác sĩ.
Tăng tiết dịch âm đạo: Đầu thai kỳ, hormone mẹ bầu có thể thay đổi khiến dịch âm đạo sản xuất nhiều hơn. Thông thường có màu trắng, trong và không nặng mùi.
Chuột rút: Vùng bụng dưới có thể xuất hiện cảm giác đau, co thắt nhẹ do phôi đang trong quá trình làm tổ.
Tiểu nhiều lần trong ngày: Sau thay đổi hormone, lưu lượng máu khi mang thai có thể khiến chị em thường xuyên buồn tiểu hơn.
Thân nhiệt tăng: Sau rụng trứng hoặc trong giai đoạn đầu thai kỳ, progesterone ở nữ giới có thể tăng, khiến nhiệt độ cơ thể cao hơn mức bình thường.
Dấu hiệu có thể xuất hiện thông báo thai IVF làm tổ thành công
Tỉ lệ đậu thai IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố, không chỉ riêng độ tuổi của người mẹ. Chất lượng trứng, tinh trùng, phôi, tình trạng sức khỏe sinh sản và phác đồ điều trị đều có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng. Mỗi trường hợp sẽ có tiên lượng khác nhau, cần được đánh giá chuyên sâu.
Cụ thể hơn:
Tuổi người mẹ: Độ tuổi của người mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng trứng. Chưa kể tới, sau 35 tuổi, thai nhi đối mặt với nhiều nguy cơ về bất thường nhiễm sắc thể, có thể sảy thai.
Chất lượng trứng và phôi: Chất lượng trứng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tạo phôi khoẻ mạnh, trong đó phôi ngày 5 có khả năng làm tổ tốt hơn. Nếu dự trữ buồng trứng thấp thì số lượng phôi tốt có thể tạo ra cũng giảm.
Sức khỏe tử cung và niêm mạc tử cung: Phôi cần một niêm mạc tử cung đủ dày, chất lượng tốt để làm tổ. Nếu tử cung người mẹ bị viêm nhiễm, polyp, dính buồng tử cung, u xơ hoặc bất thường nội tiết, khả năng đậu thai cũng có thể bị sụt giảm.
Thể trạng sức khỏe: Những bệnh lý như lạc nội mạc tử cung, tắc vòi trứng, hội chứng buồng trứng đa nang, bệnh lý mạn tính, rối loạn tuyến giáp đều có thể khiến hiệu quả IVF sụt giảm.
Chất lượng tinh trùng: Quá trình thụ tinh trong ống nghiệm, chất lượng phôi cũng có thể bị ảnh hưởng, giảm chất lượng nếu tinh trùng yếu, bất thường hình thái hoặc không di động.
Chất lượng phòng LAB và đội ngũ bác sĩ: Môi trường nuôi cấy, thiết bị y tế, tiêu chuẩn vô khuẩn, trình độ chuyên môn của bác sĩ, chuyên viên phôi học đều tác động để tỷ lệ thụ tinh, phân chia phôi và khả năng sống sót.
Những yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ phôi IVF chuyển thành công hay không
Cách cải thiện tỷ lệ thành công của IVF ngay từ đầu
Trước những yếu tố có khả năng làm giảm tỷ lệ đậu thai IVF, các cặp bố mẹ hoàn toàn có thể chủ động chuẩn bị sức khỏe từ sớm, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình điều trị. Duy trì sức khỏe tốt, lựa chọn cơ sở hỗ trợ sinh sản phù hợp và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ giúp tối ưu cơ hội thành công ở từng chu kỳ.
Chuẩn bị sức khỏe
Bắt đầu từ 2 - 3 tháng trước khi tiến hành IVF, cặp đôi nên tập trung chăm sóc cơ thể nhằm chuẩn bị chất lượng trứng/tinh trùng và niêm mạc tử cung tốt. Một số lưu ý dành cho bố mẹ:
Dinh dưỡng cân bằng: Ưu tiên bổ sung rau xanh, cá, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, dầu oliu. Hạn chế việc tiêu thụ đồ chiên rán, thịt đỏ và đường tinh luyện.
Giữ cân nặng ổn định: Duy trì BMI trong mức 19 - 22.9, thiếu cân hoặc thừa cân đều có thể làm giảm tỷ lệ thành công của IVF.
Thay đổi lối sống: Dừng hẳn việc hút thuốc, sử dụng rượu bia và cà phê.
Bổ sung thực phẩm chức năng đúng cách theo khuyến nghị của bác sĩ.
Vận động thể thao: Hàng ngày dành ra ít nhất 30 - 60 phút tập luyện nhẹ nhàng với các bộ môn như đi bộ, yoga, pilates.
Địa chỉ làm IVF
Khi chọn nơi thực hiện IVF, bố mẹ nên ưu tiên những cơ sở đáp ứng được 4 tiêu chí cơ bản dưới đây:
Phòng LAB hiện đại, trang bị hệ thống nuôi phôi ổn định như môi trường vô khuẩn, CO2, Timelapse.
Đội ngũ bác sĩ có kinh nghiệm lâm sàng trong việc xử trí các ca vô sinh, hiếm muộn như AMH thấp, từng thất bại IVF nhiều lần.
Phác đồ cá thể hoá: Mỗi người bố, người mẹ có cơ địa, tiền sử bệnh lý khác nhau, bác sĩ cần cung cấp phác đồ kích trứng và dùng thuốc hỗ trợ riêng biệt.
Tư vấn minh bạch: IVF là một hành trình dài với nhiều khâu thăm khám, thực hiện thủ thuật, nên gia đình cần được biết rõ về chi phí, tỷ lệ thành công và phương án nếu chưa đạt.
Các cặp đôi hiếm muộn nên ưu tiên những cơ sở y tế có đội ngũ y bác sĩ chuyên khoa cùng hệ thống trang thiết bị hiện đại
Tuân thủ chỉ định của bác sĩ
Tuân thủ chỉ định của bác sĩ được coi là yếu tố tiên quyết để nâng cao tỷ lệ thành công của IVF ngay trong lần đầu. Bố mẹ nên lưu lại lịch sử sử dụng thuốc, tiêm thuốc kích rụng trứng hoặc progesterone sau chuyển phôi, đảm bảo khả năng làm tổ của phôi.
Các kỹ thuật tăng tỉ lệ thành công khi làm IVF
Hiện nay, việc thực hiện thụ tinh trong ống nghiệm, hỗ trợ sinh sản với các cặp đôi vô sinh hiếm muộn được hỗ trợ bởi rất nhiều tiến bộ công nghệ. Những kỹ thuật đang được áp dụng phổ biến hiện nay có thể kể đến như:
Hỗ trợ phôi thoát màng giúp tăng khả năng phôi bám vào niêm mạc tử cung, tăng tỷ lệ làm tổ thành công.
Xét nghiệm di truyền phôi tiền làm tổ chẩn đoán các bệnh lý di truyền, kịp thời ngăn ngừa trước khi phôi làm tổ.
Đánh giá DNA tinh trùng nhằm xác định chỉ số phân mảnh DNA tinh trùng, tối ưu hoá quá trình điều trị IVF.
Nuôi cấy phôi ngày 5 nhằm chọn phôi tốt nhất để chuyển vào tử cung, cải thiện tỉ lệ thành công.
Trữ lạnh mô tinh hoàn, mô buồng trứng để bảo tồn chức năng sinh sản trong những trường hợp đặc biệt.
Trữ lạnh tinh trùng phục vụ cho các chu kỳ điều trị IVF tiếp theo hoặc bảo tồn sinh sản.
Góp phần tăng tỷ lệ thành công khi làm IVF với các kỹ thuật tiên tiến
Những tiến bộ trong công nghệ hỗ trợ sinh sản ngày càng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao cơ hội điều trị cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Hành trình tìm kiếm con yêu nhờ vậy có thêm nhiều lựa chọn cũng như hy vọng mới.
Tối ưu tỉ lệ thành công của IVF tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông
Tại Trung tâm Hiếm muộn và Nam học công nghệ cao Phương Đông (IVF Phương Đông), tỉ lệ thành công của IVF được ghi nhận lên tới gần 86%. Đây là kết quả của việc đồng bộ hoá bốn yếu tố then chốt trong mỗi ca điều trị, áp dụng mô hình điều trị cá thể hoá kết hợp công nghệ hiện đại thay vì áp dụng phác đồ chung cho tất cả.
Hiện nay, Trung tâm triển khai mô hình DFT 1:1 với sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, cơ sở vật chất, công nghệ và phác đồ cá thể hoá. Mỗi cặp đôi sẽ được một chuyên gia đồng hành xuyên suốt hành trình, từ thăm khám nguyên nhân, kích thích buồng trứng, chọc hút noãn đến nuôi cấy và chuyển phôi, giúp điều chỉnh kịp thời phác đồ theo đáp ứng thực tế.
Bệnh viện Đa khoa Phương Đông tiên phong xây dựng mô hình DFT 1:1 trong lĩnh vực hỗ trợ sinh sản
Trung tâm IVF Phương Đông sở hữu phòng LAB đạt tiêu chuẩn ISO 6 cùng hệ thống tủ nuôi cấy phôi Timelapse tích hợp camera và AI theo dõi liên tục quá trình phôi phát triển. Qua đó hỗ trợ đội ngũ chuyên gia đánh giá chính xác chất lượng phôi, lựa chọn phôi tiềm năng mà không cần đưa phôi ra ngoài quan sát.
Cùng với đó là các kỹ thuật hỗ trợ sinh sản chuyên sâu khác như Microfluidic, ICSI, AOA, PGT và bơm huyết tương giàu tiểu cầu (PRP) buồng tử cung. Tuỳ từng trường hợp, tình trạng từng bệnh nhân mà bác sĩ sẽ đưa chỉ định can thiệp phù hợp, tối ưu hoá hiệu quả điều trị.
Trên thực tế, không ít ca khó tại Bệnh viện Đa khoa Phương Đông vẫn tìm được cơ hội nhờ sự linh hoạt trong chỉ định điều trị. Đơn cử, một sản phụ có chỉ số AMH thấp (1.42ng/mL) và niêm mạc tử cung mỏng, chỉ có một phôi bình thường đã được BS.CKII Phạm Thuý Nga - Giám đốc Trung tâm chỉ định bơm PRP buồng tử cung.
Chỉ sau 3 ngày bơm huyết tương giàu tiểu cầu vào buồng tử cung, niêm mạc bệnh nhân đã đạt độ dày cần thiết và phù hợp để chuyển phôi. Và nỗi niềm mong con suốt những năm tháng qua được đền đáp, phôi đã thành công làm tổ.
BS.CKII Phạm Thuý Nga - Giám đốc Trung tâm trực tiếp thăm khám, tư vấn cho cặp đôi chỉ có một phôi bình thường
Để được đội ngũ bác sĩ Trung tâm IVF Phương Đông đồng hành trên hành trình tìm con yêu, quý khách vui lòng liên hệ về hotline 1900 1806 để được kết nối tư vấn.
IVF Phương Đông xây dựng theo tiêu chuẩn cao cấp và hiện đại với mong muốn mang tới niềm vui cho các cặp đôi trên...
Lời kết
Tỉ lệ thành công của IVF là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố, từ thể trạng, độ tuổi, nguyên nhân hiếm muộn của từng người bệnh cho đến năng lực chuyên môn và trang thiết bị của cơ sở y tế. Để hành trình tìm con diễn ra thuận lợi, nâng cao cơ hội đón em bé khoẻ mạnh chào đời, các cặp đôi nên thăm khám sớm tại bệnh viện lớn, kịp thời xác định nguyên nhân và xây dựng phác đồ phù hợp với cá nhân.