Phát hiện nốt phổi bất thường trên phim chụp không đồng nghĩa với ung thư, nhưng cũng không thể chủ quan bỏ qua. Trên thực tế, chỉ dựa vào kích thước hay hình ảnh học đôi khi chưa đủ để xác định chính xác bản chất của nốt phổi. Trong nhiều trường hợp, sinh thiết dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính (CT) là phương pháp quan trọng giúp lấy mẫu mô tổn thương, từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác và định hướng điều trị phù hợp. Vậy khi nào người bệnh cần thực hiện kỹ thuật này?
Sinh thiết phổi dưới cắt lớp vi tính là kỹ thuật gì?
Sinh thiết phổi dưới cắt lớp vi tính là một thủ tục y tế nhằm giúp bác sĩ xác định vị trí chính xác để lấy mẫu
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính (CT) là thủ thuật sử dụng kim sinh thiết chuyên dụng để lấy một mẫu mô từ khối u hoặc vùng tổn thương nghi ngờ trong phổi. Mẫu mô sau đó được phân tích tại phòng giải phẫu bệnh nhằm xác định bản chất tổn thương, từ đó hỗ trợ chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp.
Trước đây, việc tiếp cận các tổn thương nằm sâu trong nhu mô phổi hoặc gần các cấu trúc quan trọng như mạch máu, màng phổi gặp nhiều khó khăn. Hiện nay, với sự hỗ trợ của hệ thống chụp cắt lớp vi tính hiện đại, bác sĩ có thể xác định chính xác vị trí, kích thước, độ sâu và lựa chọn đường chọc kim an toàn nhất. Điều này giúp nâng cao độ chính xác của thủ thuật, đồng thời hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng trong và sau sinh thiết.
Chỉ định sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
Sinh thiết phổi thường được chỉ định trong các trường hợp:
- Tổn thương phổi có kích thước trên 8mm và có đặc điểm nghi ngờ ác tính trên hình ảnh học.
- Khối u trung thất cần xác định bản chất mô bệnh học.
- Khối u màng phổi hoặc tình trạng dày màng phổi khi xét nghiệm dịch màng phổi không đủ cơ sở để chẩn đoán.
- Các trường hợp nhiễm trùng phổi chưa xác định được nguyên nhân sau khi thực hiện các phương pháp thăm dò thông thường.
Chống chỉ định sinh thiết phổi dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính
Không phải mọi trường hợp đều phù hợp để thực hiện sinh thiết phổi. Thủ thuật có thể không được chỉ định nếu người bệnh thuộc một trong các trường hợp sau:
- Khó thở nặng, chức năng hô hấp suy giảm hoặc dự trữ hô hấp kém.
- Chức năng phổi đối bên không đảm bảo.
- Người bệnh không thể phối hợp trong quá trình thực hiện thủ thuật.
- Đường tiếp cận tổn thương không an toàn, chẳng hạn tổn thương nằm sát cơ hoành, vị trí trung tâm hoặc liền kề các mạch máu lớn.
- Rối loạn đông máu chưa được kiểm soát, bao gồm: Số lượng tiểu cầu dưới 50.000/mm³; chỉ số INR lớn hơn 1,5.
- Các trường hợp được đánh giá có nguy cơ biến chứng cao hơn lợi ích chẩn đoán mà thủ thuật mang lại.
Quá trình thực hiện sinh thiết phổi dưới cắt lớp vi tính?
Chuẩn bị trước khi thực hiện
|
Ekip thực hiện
|
Đội ngũ thực hiện bao gồm:
- Bác sĩ chuyên khoa
- Bác sĩ phụ
- Điều dưỡng
- Kỹ thuật viên điện quang
Nếu người bệnh không hợp tác, ekip còn cần thêm sự hỗ trợ của bác sĩ/kỹ thuật viên gây mê.
|
|
Người bệnh
|
Người bệnh và người nhà sẽ được nhân viên y tế giải thích chi tiết về mục đích, các bước thực hiện và các nguy cơ có thể gặp phải.
Việc sinh thiết chỉ được thực hiện khi bệnh nhân đồng ý ký vào giấy chấp nhận làm thủ thuật.
Người bệnh sẽ được thực hiện một số xét nghiệm cần thiết như:
- Xét nghiệm công thức máu
- Xét nghiệm đông máu toàn bộ
- Siêu âm tim
- Điện tâm đồ
- Đo chức năng hô hấp
- ….
để đảm bảo đủ điều kiện sức khoẻ thực hiện sinh thiết.
Người bệnh cần nhịn ăn uống trong 4 giờ trước khi sinh thiết.
Thông báo cho bác sĩ biết tất cả các loại thuốc đang sử dụng. Đặc biệt là thuốc chống đông máu hoặc thuốc điều trị bệnh mạn tính.
Đối với phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ mang thai, cần thông báo ngay cho nhân viên y tế trước khi chụp CT để được cân nhắc chỉ định phù hợp và áp dụng các biện pháp bảo vệ thai nhi khỏi tác động của tia X nếu bắt buộc phải thực hiện thủ thuật.
|
|
Dụng cụ y tế cần thiết
|
Các phương tiện cần thiết để thực hiện sinh thiết phổi như:
- Máy chụp cắt lớp vi tính (CT), phim, máy phim, hệ thống lưu trữ hình ảnh
- Kim sinh thiết chuyên dụng, bông gạc, bơm kim,...
- Thuốc gây tê tại chỗ, thuốc gây mê toàn thân, thuốc đối quang iot tan trong nước, dung dịch sát khuẩn da,...
|
Các bước thực hiện
Hình ảnh thu được từ chụp CT: kim được đưa vào dưới sự hướng dẫn của chụp CT huỳnh quang đến vị trí liền kề với khối u mục tiêu.
Người bệnh được nằm trên bàn chụp ở tư thế ngửa, nằm sấp hoặc nghiêng tùy thuộc vào vị trí tổn thương và đường tiếp cận phù hợp.
Trước tiên, bác sĩ tiến hành chụp định vị để xác định chính xác vị trí tổn thương. Dựa trên hình ảnh thu được, bác sĩ tính toán đường chọc kim, góc tiếp cận và độ sâu từ thành ngực đến khối tổn thương. Sau đó, vùng da thực hiện thủ thuật được sát khuẩn và gây tê tại chỗ.
Một đường rạch da nhỏ sẽ được tạo để đưa kim dẫn đường vào cơ thể. Dưới sự hướng dẫn liên tục của hệ thống CT, bác sĩ đưa kim đến sát vị trí tổn thương trong phổi.
Tiếp theo, kim sinh thiết được luồn qua kim dẫn đường để lấy mẫu mô. Thông thường, bác sĩ sẽ lấy từ 2–3 mẫu bệnh phẩm ở các vị trí khác nhau nhằm tăng độ chính xác trong chẩn đoán.
Trong quá trình chọc kim và lấy mẫu mô, người bệnh sẽ được hướng dẫn nín thở theo yêu cầu nhằm hạn chế sự di động của phổi và đảm bảo kim đi đúng vị trí cần sinh thiết.
Chăm sóc và theo dõi sau sinh thiết
Sau khi hoàn tất thủ thuật, bác sĩ sẽ rút kim sinh thiết và kim dẫn đường, đồng thời sát khuẩn và băng ép vị trí chọc kim.
Các mẫu bệnh phẩm thu được sẽ được bảo quản đúng quy trình để thực hiện xét nghiệm mô bệnh học hoặc tế bào học. Sau đó, người bệnh được chụp kiểm tra lại vùng sinh thiết nhằm phát hiện sớm các biến chứng có thể xảy ra như chảy máu phổi, tràn khí màng phổi hoặc tụ máu tại vị trí can thiệp.
Sau sinh thiết, người bệnh cần nằm nghỉ tại giường và được theo dõi sát các chỉ số sinh tồn như mạch, huyết áp, nhịp thở và tình trạng toàn thân trong vòng 24 giờ để đảm bảo an toàn và xử trí kịp thời nếu có bất thường xảy ra.
Sinh thiết phổi dưới cắt lớp vi tính có đau không?
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn của cắt lớp vi tính (CT) thường không gây đau nhiều như nhiều người lo lắng. Trong quá trình thực hiện, bác sĩ sẽ gây tê tại chỗ ở vùng da đưa kim sinh thiết vào nên người bệnh chủ yếu chỉ cảm thấy hơi châm chích hoặc khó chịu nhẹ. Khi kim đi qua thành ngực, một số trường hợp có thể xuất hiện cảm giác căng tức thoáng qua nhưng thường không đáng kể.
Sau thủ thuật, người bệnh có thể cảm thấy đau nhẹ tại vị trí chọc kim hoặc mệt mỏi trong thời gian ngắn. Những triệu chứng này thường tự cải thiện sau vài giờ đến vài ngày mà không ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt hàng ngày.
Ưu điểm và rủi ro của sinh thiết phổi dưới hướng dẫn CT
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn CT đã trở thành “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán mô bệnh học các tổn thương phổi
Ưu điểm
Sinh thiết phổi dưới hướng dẫn CT là kỹ thuật được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán các tổn thương tại phổi nhờ nhiều ưu điểm nổi bật.
- Độ chính xác cao: Hình ảnh CT giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí tổn thương và theo dõi đường đi của kim sinh thiết theo thời gian thực, từ đó hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến mạch máu, màng phổi và các cấu trúc lân cận.
- Ít xâm lấn: Người bệnh chỉ cần gây tê tại chỗ, không phải trải qua phẫu thuật mở nên giảm thiểu đau đớn và nguy cơ biến chứng.
- Thời gian thực hiện nhanh: Thủ thuật thường kéo dài khoảng 15–30 phút, tùy thuộc vào vị trí và kích thước tổn thương.
- Hồi phục nhanh: Sau sinh thiết, người bệnh chỉ cần được theo dõi trong một khoảng thời gian ngắn trước khi trở lại sinh hoạt bình thường.
- Khả năng ứng dụng rộng: Có thể thực hiện với nhiều loại tổn thương phổi khác nhau, bao gồm cả những khối u nhỏ hoặc nằm sâu trong nhu mô phổi.
Nhờ độ chính xác cao và khả năng cung cấp mẫu mô phục vụ chẩn đoán giải phẫu bệnh, sinh thiết phổi dưới hướng dẫn CT hiện được xem là một trong những phương pháp quan trọng trong chẩn đoán các bệnh lý và khối u phổi.
Rủi ro có thể gặp
Mặc dù được đánh giá là kỹ thuật an toàn, sinh thiết phổi dưới hướng dẫn CT vẫn tiềm ẩn một số biến chứng nhất định. Tuy nhiên, phần lớn các trường hợp đều được phát hiện sớm và xử trí hiệu quả.
Các rủi ro có thể gặp bao gồm:
- Chảy máu tại vị trí sinh thiết hoặc chảy máu nhu mô phổi.
- Tràn khí màng phổi do không khí lọt vào khoang màng phổi trong quá trình đưa kim.
- Tràn máu màng phổi.
- Một số trường hợp cần thực hiện dẫn lưu màng phổi nếu lượng khí hoặc máu tích tụ nhiều.
Để hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng, người bệnh nên thực hiện thủ thuật tại các cơ sở y tế có đầy đủ trang thiết bị hiện đại và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh can thiệp.
Kết luận
Sinh thiết dưới cắt lớp vi tính là phương pháp có giá trị cao trong chẩn đoán các nốt phổi bất thường khi hình ảnh học chưa thể xác định rõ bản chất tổn thương. Việc chỉ định sinh thiết đúng thời điểm không chỉ giúp phát hiện sớm ung thư phổi nếu có, mà còn tránh những can thiệp không cần thiết đối với các tổn thương lành tính. Vì vậy, khi phát hiện nốt phổi nghi ngờ, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở chuyên khoa để được đánh giá và lựa chọn phương pháp chẩn đoán phù hợp.