Ho ra máu là tình trạng cấp cứu hô hấp có thể đe dọa tính mạng nếu không được kiểm soát kịp thời. Trong nhiều trường hợp, điều trị nội khoa không mang lại hiệu quả như mong muốn hoặc nguy cơ tái phát vẫn cao. Khi đó, nút mạch trở thành giải pháp can thiệp ít xâm lấn giúp xác định chính xác vị trí chảy máu và cầm máu nhanh chóng. Vậy điều trị ho ra máu bằng nút mạch được thực hiện như thế nào và vì sao phương pháp này ngày càng được ưu tiên trong thực hành lâm sàng?
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng ho ra máu
Ho ra máu là tình trạng người bệnh khạc hoặc ho ra máu từ đường hô hấp. Nguồn máu có thể xuất phát từ vùng mũi xoang, hầu họng, thanh quản, khí quản hoặc nhu mô phổi. Trong đó, phần lớn các trường hợp ho ra máu có nguồn gốc từ phổi liên quan đến tổn thương tại hệ động mạch phế quản.
Một trong những nguyên nhân phổ biến là các bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, như viêm phổi, viêm phế quản, hoặc lao phổi.
Theo các nghiên cứu, hơn 90% trường hợp ho ra máu từ phổi bắt nguồn từ các nhánh của động mạch phế quản. Khi phổi xuất hiện tổn thương mạn tính hoặc tổn thương lan rộng, nhiều hệ động mạch khác như động mạch chủ ngực, động mạch chủ bụng, động mạch thành ngực hoặc thành bụng có thể tham gia cấp máu cho vùng tổn thương. Đây cũng là những nguồn chảy máu quan trọng trong các trường hợp ho ra máu nặng hoặc tái phát nhiều lần.
Các bệnh lý thường gây tổn thương động mạch phế quản và dẫn đến ho ra máu bao gồm:
- Giãn phế quản
- Lao phổi
- Áp xe phổi
- Nhiễm nấm phổi
- Chấn thương nhu mô phổi
- Một số bệnh lý phổi mạn tính khác
Tại các nước phương Tây, xơ nang phổi được xem là nguyên nhân hàng đầu gây ho ra máu ở người trẻ tuổi. Tuy nhiên, bệnh lý này tương đối hiếm gặp tại Việt Nam.
Thủ thuật nút động mạch phế quản là gì?
Nút động mạch phế quản là phương pháp can thiệp nội mạch hiện đại được áp dụng rộng rãi trong điều trị ho ra máu. Kỹ thuật này giúp kiểm soát tình trạng chảy máu bằng cách làm tắc các nhánh động mạch phế quản bị tổn thương dưới sự hướng dẫn của hệ thống chụp mạch số hóa xóa nền (DSA).
Mục tiêu của thủ thuật là xác định chính xác vị trí xuất huyết và bít tắc mạch máu gây chảy máu, từ đó cầm máu nhanh chóng và hạn chế nguy cơ tái phát.
Thủ thuật nút động mạch phế quản điều trị ho ra máu
Xem thêm:
Ưu điểm của phương pháp nút động mạch phế quản
So với các phương pháp điều trị truyền thống, nút động mạch phế quản mang lại nhiều lợi ích cho người bệnh:
- Ít xâm lấn, hạn chế đau đớn
- Cầm máu nhanh và hiệu quả
- Thời gian thực hiện ngắn
- Hồi phục nhanh sau can thiệp
- Không cần gây mê toàn thân, chỉ gây tê tại chỗ
- Người bệnh vẫn tỉnh táo trong suốt quá trình thực hiện
- Giảm nguy cơ biến chứng liên quan đến gây mê và phẫu thuật
Nhờ những ưu điểm này, nút động mạch phế quản hiện được xem là một trong những phương pháp điều trị ho ra máu hiệu quả và an toàn.
Điều trị ho ra máu bằng nút mạch diễn ra như thế nào?
Nút động mạch phế quản thường được chỉ định cho các trường hợp ho ra máu nặng hoặc ho ra máu mức độ nhẹ đến trung bình nhưng tái phát nhiều lần. Quy trình thực hiện được tiến hành theo các bước sau:
- Người bệnh được đưa vào phòng chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) sau khi đã được thăm khám và chỉ định can thiệp.
- Bác sĩ sát khuẩn vùng bẹn và tạo đường vào hệ động mạch.
- Một ống thông chuyên dụng được đưa vào lòng mạch để khảo sát hệ động mạch phế quản hai bên và tìm nguồn chảy máu.
- Hình ảnh DSA được đối chiếu với kết quả chụp X-quang, CT ngực nhằm xác định chính xác vị trí tổn thương.
- Sau khi xác định được nhánh mạch gây chảy máu, bác sĩ sẽ bơm vật liệu thuyên tắc để làm tắc hoàn toàn mạch máu tổn thương.
- Cuối cùng, hệ thống mạch máu được kiểm tra lại để đánh giá hiệu quả cầm máu trước khi rút dụng cụ và băng ép vị trí can thiệp.
Trong một số trường hợp, nhánh động mạch gây chảy máu có thể xuất phát từ động mạch dưới đòn hoặc động mạch liên sườn do biến thể giải phẫu, vì vậy việc khảo sát kỹ lưỡng đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị.
Hồi phục sau thủ thuật nút động mạch phế quản
Sau khi thực hiện thủ thuật, đa số người bệnh không cảm thấy đau hoặc chỉ có cảm giác khó chịu nhẹ tại vị trí can thiệp. Thời gian phục hồi tương đối nhanh, giúp người bệnh sớm quay trở lại sinh hoạt bình thường.
Thông thường:
- Người bệnh có thể ăn uống trở lại sau khoảng 2 giờ.
- Có thể đi lại và sinh hoạt nhẹ nhàng sau khoảng 18 giờ.
- Thời gian nằm viện trung bình khoảng 3 ngày để theo dõi và đánh giá kết quả điều trị.
Với đặc tính ít xâm lấn, độ an toàn cao và hiệu quả cầm máu nhanh, nút động mạch phế quản hiện là giải pháp quan trọng trong điều trị cấp cứu và kiểm soát ho ra máu do các bệnh lý phổi, đặc biệt là tình trạng giãn động mạch phế quản hoặc giãn phế quản mạn tính.
Ho ra máu có thể là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý hô hấp nguy hiểm. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi xuất hiện triệu chứng này, đặc biệt khi tình trạng tái diễn nhiều lần hoặc lượng máu ngày càng tăng. Việc thăm khám và điều trị sớm giúp xác định chính xác nguyên nhân, kiểm soát chảy máu hiệu quả và phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra.
Biến chứng/tác dụng phụ có thể xảy ra sau khi nút mạch động mạch phế quản
Mặc dù nút mạch động mạch phế quản là phương pháp điều trị ít xâm lấn và có độ an toàn cao, người bệnh vẫn có thể gặp một số tác dụng phụ hoặc biến chứng sau thủ thuật, bao gồm:
- Đau hoặc tức ngực sau can thiệp: Đây là tác dụng phụ thường gặp nhất. Cảm giác đau tức thường ở mức độ nhẹ đến trung bình, có xu hướng tự thuyên giảm sau khoảng 3–5 ngày và đáp ứng tốt với thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ.
- Nhồi máu tủy sống: Là biến chứng nghiêm trọng nhưng rất hiếm gặp. Nguyên nhân có thể do sự thông nối giữa động mạch phế quản và các nhánh động mạch nuôi tủy sống, khiến vật liệu nút mạch đi vào vùng mạch máu không mong muốn.
- Dị ứng thuốc cản quang: Một số bệnh nhân có thể xuất hiện các phản ứng dị ứng với thuốc cản quang được sử dụng trong quá trình chụp mạch và can thiệp.
- Tụ máu tại vị trí chọc mạch vùng đùi: Có thể xảy ra do tổn thương mạch máu tại vị trí đưa ống thông vào cơ thể. Phần lớn các trường hợp đều ở mức độ nhẹ và có thể tự hồi phục.
- Dò động - tĩnh mạch đùi: Là biến chứng hiếm gặp liên quan đến vị trí chọc mạch, xảy ra khi hình thành đường thông bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch vùng đùi.
Nhìn chung, phần lớn các biến chứng sau nút mạch động mạch phế quản đều hiếm gặp và có thể được phát hiện, xử trí kịp thời khi người bệnh được theo dõi chặt chẽ bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa.
Kết luận
Điều trị ho ra máu bằng nút mạch là phương pháp can thiệp hiện đại giúp kiểm soát tình trạng chảy máu hiệu quả, nhanh chóng và hạn chế xâm lấn so với phẫu thuật. Với tỷ lệ thành công cao, thời gian hồi phục ngắn và khả năng bảo tồn tối đa chức năng phổi, nút mạch hiện được xem là một trong những lựa chọn quan trọng trong xử trí ho ra máu từ trung bình đến nặng. Việc thăm khám và can thiệp sớm không chỉ giúp kiểm soát triệu chứng mà còn góp phần giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm cho người bệnh.